Bạn có nghĩ rằng ngày nào đó bạn có thể ra lệnh cho Siri hoàn tất một đơn hàng chỉ trong vài phút, hay tìm mua một chiếc áo chỉ bằng một hình ảnh bạn vừa chụp được tình cờ khi chạy xe trên đường. Đó chính xác là những gì trí tuệ nhân tạo có thể mang lại cho tương lai của ngành thương mại điện tử. Kể từ khi AI được tận dụng để tối ưu hóa trải nghiệm thương mại điện tử, cộng đồng người dùng đã dần chủ động hơn khi mua sản phẩm nào đó trên các website. Họ cũng dần có niềm tin cao hơn đối với chất lượng sản phẩm và dịch vụ thương mại điện tử khi có thể tương tác dễ dàng và nhanh chóng hơn nhờ các công nghệ được ứng dụng trên mỗi sản phẩm được lựa chọn.

1. Cách thức khách hàng trải nghiệm sản phẩm theo phương thức truyền thống

So với trải nghiệm thương mại điện tử, hình thức trải nghiệm sản phẩm truyền thống của khách hàng thường dựa trên quan sát và tương tác trực tiếp bằng mắt với các sản phẩm. Một người tiêu dùng khi mua hàng theo kiểu truyền thống có thể cầm nắm và sờ trực tiếp vào vật phẩm, cảm nhận được độ cứng, mềm, kích thước hay màu sắc. Họ có thể dễ dàng thử một chiếc váy và đổi ngay một chiếc có kích thước vừa vặn hơn. Điều này mang lại một số lợi ích cho người mua hàng:

  • Tính đảm bảo về chất lượng sản phẩm: Lợi ích này có được là do khách hàng có cơ hội tương tác và quan sát trực tiếp sản phẩm trước khi mua. Khi đó, khách hàng có thể lựa chọn và tìm được một sản phẩm có bao bì hoàn chỉnh, màu sắc đẹp, hay một loại thực phẩm tươi sống thơm ngon, một chiếc váy có độ dài vừa vặn.
  • Không cần đầu tư quá nhiều cho chính sách đổi trả. Vì việc mua hàng truyền thống bắt nguồn từ nguyên tắc “thuận mua vừa bán”. Dĩ nhiên, người mua sẽ chịu một phần trách nhiệm về chất lượng hàng hóa do đã có cơ hội tiếp xúc và kiểm tra chúng trước khi mua.
  • Mức độ hài lòng cao về sản phẩm. Khách hàng có thiên hướng hào hứng và cảm thấy thú vị hơn khi trải nghiệm sản phẩm do chính tay họ chọn mua. Họ sẽ không đặt quá nhiều hoài nghi về độ đáng tin của sản phẩm.
traditional shopping before transforming to ecommerce experience
Cách mua hàng trực tiếp này hỗ trợ người mua hàng có thể kiểm tra chất lượng hàng hóa

Những lợi ích mà khách hàng có được khi trải nghiệm sản phẩm theo mô hình truyền thống sẽ có nhiều thay đổi khi chuyển sang mô hình mua sắm trực tuyến. Mặc dù khách hàng sẽ có nhiều sự tiện lợi khi tự do lựa chọn món hàng thích hợp từ một kho hàng hóa đa dạng, nhiều mẫu mã và giá hợp lý, đồng thời còn được trải nghiệm các chương trình khuyến mãi thường xuyên, nhưng mức độ tương tác với sản phẩm trước khi mua bị hạn chế đã làm giảm bớt tính tiện lợi như phương thức mua hàng truyền thống như trước đây.

2. Sự xuất hiện của AI giúp tối ưu hóa trải nghiệm thương mại điện tử

Với sự phát triển nhanh chóng của thời đại số, nhu cầu khách hàng là nhân tố chìa khóa được ưu tiên trong mọi chiến lược và định hướng phát triển của doanh nghiệp. Đặc biệt, các doanh nghiệp cũng đầu tư nhiều hơn vào các loại công nghệ hiện đại có thể tối ưu hóa tính tương tác giữa người tiêu dùng và sản phẩm, và các ứng dụng AI chính là một lựa chọn hữu ích cho quá trình tối ưu hóa trải nghiệm thương mại điện tử này.

AI technology
AI là một người hỗ trợ tuyệt vời để người dùng trải nghiệm sản phẩm một cách hoàn chỉnh

AI hướng đến tối ưu hóa trải nghiệm sản phẩm cho khách hàng, góp phần tăng tính hiệu quả cho định hướng khách hàng trung tâm của doanh nghiệp. Đi từ các công cụ tìm kiếm, ứng dụng từ AI đã được tích hợp vào hệ thống nhằm hỗ trợ quá trình tìm kiếm sản phẩm 1 cách sáng tạo và hiệu quả với các tính năng như tìm kiếm sản phẩm bằng hình ảnh, hay các trải nghiệm tìm kiếm chân thực hơn với nhiều lựa chọn chất liệu, hình dáng, kích thước hay thương hiệu. Không những thế, các công nghệ hiển thị hình ảnh cũng được đầu tư để có thể cải thiện tương tác giữa khách hàng và sản phẩm, rút ngắn khoảng cách của trải nghiệm sản phẩm giữa mô hình online và offline.

AI hỗ trợ trải nghiệm thương mại điện tử như một trợ lý ảo trực tuyến vô cùng thông minh. Công nghệ này vừa đóng vai trò hỗ trợ trải nghiệm người dùng, vừa có khả năng thu thập các dữ liệu cần thiết về xu hướng hành vi người dùng, mang lại lợi ích hai chiều vô cùng hữu hiệu.

Đó là những yếu tố thôi thúc các thương hiệu lớn ra sức đầu tư để phát triển các nền tảng AI hiện đại và hiệu suất hơn, hướng đến mô hình vận hành tự động, thông minh hơn cho trải nghiệm khách hàng hoàn hảo một cách tối đa.

3. Các xu hướng AI nổi bật khiến trải nghiệm thương mại điện tử thông minh và sôi động hơn

Có thể nói, các loại công nghệ AI kể từ khi được ứng dụng vào việc tối ưu trải nghiệm thương mại điện tử đã góp phần thay đổi đáng kể thói quen tiêu dùng và quy trình ra quyết định mua hàng, tối ưu hoàn toàn những tiện lợi mà khách hàng nhận được khi mua sắm trực tuyến. Tuy nhiên, các công cụ AI luôn luôn được phát triển và cải tiến ngày từng ngày để nâng cao trải nghiệm người dùng, chúng cũng được cập nhật liên tục với nhiều xu hướng khác nhau.

Trình diễn 3D cho sản phẩm

Để tăng cường tương tác khách hàng-sản phẩm dễ dàng hơn, các định dạng hình ảnh 3D đã phát huy tác dụng hiệu quả khiến khách hàng vô cùng thích thú trong trải nghiệm thương mại điện tử. Chức năng này giúp khách hàng có thể quan sát được nhiều góc khác nhau của sản phẩm, hay thậm chí có thể thử đặt chúng tại một vị trí bất kỳ trong nhà để kiểm tra sự phù hợp của sản phẩm đó. Điều này vô hình trung tạo ra các trải nghiệm thú vị như một cách tăng tương tác khiến khách hàng quan tâm đến sản phẩm nhiều hơn.

3D-view product
Công nghệ hình ảnh 3D trong lĩnh vực bất động sản và nội thất tăng thêm hiệu quả cho việc cảm thụ không gian đa chiều vốn bị hạn chế như trước đây

Một số thương hiệu nội thất đã sử dụng công nghệ quét hình 3D để hỗ trợ cho khách hàng trải nghiệm các không gian nội thất, căn hộ một cách hoàn hảo nhất với hầu hết mọi ngóc ngách và các mặt khác nhau của ngôi nhà. Tính năng này giúp khách hàng có thể tham gia trải nghiệm thương mại điện tử vô cùng dễ dàng hơn qua công nghệ thực tế ảo 3D.

Phòng thử thực tế ảo di động – một trải nghiệm thương mại điện tử phổ biến nhất hiện nay

Đây có thể xem là một giải pháp hoàn hảo khi một cửa hàng có quá nhiều khách hàng ghé thăm cùng một thời điểm và các phòng thử đang trong tình trạng quá tải. Khách hàng có thể scan hình ảnh sản phẩm và thử chúng qua màn hình của chiếc điện thoại di động. Công nghệ này đã có mặt trên phần mềm thử giày của Lacoste, các khách hàng có thể tùy thích ướm thử những mẫu giày ưa thích của thương hiệu.

AR technology
Ứng dụng thử giày của Lacoste sử dụng công nghệ IR và AR, hỗ trợ trải nghiệm các mẫu giày mới từ thương hiệu

Sự phát triển của các loại công nghệ 3D, công nghệ thực tế ảo đã một lần nữa chứng minh rằng không gì là không thể trong thời đại số. AI phát triển cũng là một giải pháp được trông chờ cho những rào cản thương mại điện tử chưa giải quyết được, trong đó chủ yếu là vấn đề tương tác với sản phẩm giúp khách hàng trải nghiệm thương mại điện tử tối ưu.

Trong tương lai, AI được dự đoán là xu hướng thương mại điện tử hiện đại có khả năng tối ưu hóa toàn diện về mặt trải nghiệm thương mại điện tử. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cần xem xét đến nhu cầu và đối tượng khách hàng để có cách ứng dụng phù hợp và tăng thêm nguồn khách hàng tiềm năng và khách hàng trung thành về lâu dài.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Related blogs

Top 10 xu hướng thương mại điện tử năm 2022
[INFOGRAPHIC] TOP 10 XU HƯỚNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ NĂM 2022

Thương mại điện tử đã và đang là “kim chỉ nam” cho nhiều nền kinh tế trên thế giới, đặc biệt là các quốc gia đang phát triển như Việt Nam. Khi đại dịch Covid-19 xuất hiện, hành vi và nhu cầu của người tiêu dùng bắt đầu thay đổi thì ngành công nghiệp triệu đô này cũng đã có nhiều biến chuyển lớn trong xu hướng phát triển. Dựa theo các số liệu và báo cáo mà SECOMM đã thu thập và phân tích, sau đây là 10 xu hướng thương mại điện tử chúng tôi dự đoán sẽ dẫn đầu trong năm 2022.

TOP 10 XU HƯỚNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ NĂM 2022
Top 10 xu hướng thương mại điện tử năm 2022

Social Commerce (Thương mại xã hội)

Social Commerce là việc sử dụng các trang mạng xã hội như Facebook, Zalo, Instagram, Tiktok, etc làm phương tiện để quảng bá, bán sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp. Hiểu đơn giản, đây là hình thức thương mại kết hợp giữa Social Media (Mạng xã hội) và Ecommerce (Thương mại điện tử).

Theo Statista, doanh số Social Commerce toàn cầu ước tính có thể đạt 958 tỷ USD vào năm 2022. Thậm chí, các dự báo từ chuyên gia kinh tế còn cho thấy giá trị của Social Commerce sẽ đạt khoảng 2,9 nghìn tỷ USD vào năm 2026.

Conversational Commerce (Thương mại đối thoại)

Conversational commerce (CC) là thương mại điện tử trên nền tảng di động có tích hợp khả năng trao đổi giữa người bán và người mua thông qua các ứng dụng nhắn tin như Facebook Messenger, Zalo, Viber, etc.

Theo báo cáo từ Decision Lab và Facebook, trong số người tiêu dùng trực tuyến tại Việt Nam thì có 53% từ thị trường CC, với Facebook Messenger là kênh CC phổ biến nhất, kế đó là các sàn thương mại điện tử, Instagram Direct và các kênh Livestream.

Mobile Commerce (Thương mại di động)

Mobile Commerce (M-Commerce) là xu hướng sử dụng các thiết bị cầm tay không dây như điện thoại di động và máy tính bảng để thực hiện các giao dịch trực tuyến.

Theo Adjust, đến cuối năm 2021,xu hướng thương mại điện tử này đã đóng góp đến 54% tổng doanh thu thị trường thương mại điện tử.

Omnichannel (Bán hàng đa kênh)

Omni-channel là mô hình tiếp cận đa kênh (mạng xã hội, sàn thương mại điện tử, website thương mại điện tử, etc) để tạo trải nghiệm mua sắm liền mạch cho khách hàng bất kể khách hàng đang ở đâu, lúc nào và sử dụng kênh nào.

Theo Statista, 47% doanh nghiệp thương mại điện tử tin rằng Omnichannel là chiến lược cần thiết cho hoạt động kinh doanh vào năm 2021.

MGM/KOL/KOC

Xu hướng này tiếp tục “lên ngôi”, ảnh hưởng đến thị trường thương mại điện tử:

– MGM (Members get Members): Khách hàng cũ giới thiệu sản phẩm đến khách hàng mới và ăn chia hoa hồng với doanh nghiệp.

– KOL (Key Online Leaders): Doanh nghiệp sẽ hợp tác với những người có sức ảnh hưởng về một lĩnh vực cụ thể trên mạng xã hội để thúc đẩy bán hàng.

– KOC (Key Opinion Consumers): Khá tương đồng với KOL, nhưng xuất phát là khách hàng và tập trung bán hàng hơn.

Tiktok, Facebook và Youtube là 3 miền đất hứa để vận dụng chiến lược MGM/KOL/KOC, xu hướng thương mại điện tử này có thể mang đến hiệu quả cao với rủi ro thấp nhất. Theo AsiaPac, các MGM/KOL/KOC có thể tăng tỷ lệ chuyển đổi lên đến 60%.

Headless Ecommerce

Headless Commerce là kiến trúc thương mại điện tử trong đó frontend được liên kết với backend bằng API, giúp doanh nghiệp có thể dễ dàng tùy chỉnh và cập nhật thông tin mà không gây ảnh hưởng đến giao diện người dùng hoặc các trang CMS.

Nike đã xây dựng website với Headless Ecommerce từ rất sớm để tối ưu từng phần block trên website, giúp tăng trải nghiệm cá nhân hóa hơn. Thành quả là hiện nay, website của Nike có hơn 60 triệu lượt truy cập/tháng với tỷ trọng mua hàng trực tiếp từ hãng cũng tăng lên đáng kể.

Short Video Commerce (Video thương mại ngắn)

Nhờ sự bùng nổ của mạng xã hội, đặc biệt là loại hình story 24h (Facebook, Instagram) và video Tiktok mà các video thương mại ngắn đã trở nên phổ biến và giúp thúc đẩy hành vi mua sắm của người tiêu dùng hơn, đặc biệt là Gen Z.

Theo Statista, đến năm 2022 thì video trực tuyến sẽ chiếm hơn 82% tổng lưu lượng truy cập Internet của người tiêu dùng – cao gấp 15 lần so với năm 2017, trở thành xu hướng thương mại điện tử tiếp tục dẫn đầu trong các năm tiếp theo.

Green Consumerism (Tiêu dùng xanh)

Green Consumerism là hành vi mua sắm các sản phẩm thân thiện với môi trường hoặc ít gây hại nhất đối với môi trường, đồng thời cũng không gây hại hoặc tốt cho sức khỏe của người tiêu dùng.

Theo khảo sát tại Anh và Mỹ do GWI thực hiện, 60% người dùng internet sẵn sàng trả nhiều tiền hơn cho các sản phẩm thân thiện với môi trường.

Buy Now – Pay Later (Mua trước trả sau)

Buy Now – Pay Later là hình thức mua sắm mà trong đó người dùng mua hàng và trả dần trong một khoảng thời gian nhất định. Hiện nay, một số thương hiệu như MAC (Makeup Art Cosmetics) và Narciso Rodriguez đã vận dụng thành công xu hướng này ở Việt Nam.

Theo báo cáo của Research & Markets, thanh toán mua trước trả sau tại Việt Nam đạt 697,1 triệu USD vào năm 2021 và dự kiến tăng trưởng ổn định với tốc độ là 38,1% trong giai đoạn 2021-2028.

D2C/DTC (Direct To Customer)

DTC là xu hướng thương mại điện tử sử dụng mô hình kinh doanh phân phối hàng hoá hoặc dịch vụ trực tiếp từ doanh nghiệp đến tay người tiêu dùng, mà không cần đến các đơn vị trung gian.

Một cuộc khảo sát của Barclay cho thấy rằng các nhà sản xuất công nghệ áp dụng chiến lược DTC có khả năng tăng doanh thu 13 tỷ bảng Anh trong 5 năm tới. Trong số những người được khảo sát, hơn 70% tin rằng mô hình trực tiếp đến người tiêu dùng có lợi cho cả nhà sản xuất và khách hàng.

Xem tiếp
Mini App là gì Doanh nghiệp có nên đầu tư vào Mini App
MINI APP LÀ GÌ ? DOANH NGHIỆP CÓ NÊN ĐẦU TƯ VÀO MINI APP ?

Mini App hay Mini Program là những ứng dụng nhỏ được phát triển trên các Super App, người dùng không cần tải hoặc cập nhật thường xuyên như Native App (các ứng dụng dành cho Android và iOS) hay Hybrid App (ứng dụng đa nền tảng).

Hiện nay có rất nhiều loại hình Mini App được sinh ra, nhưng phổ biến nhất chính là:

  • Mini App trên các siêu ứng dụng mạng xã hội (Social): Facebook, Zalo
  • Mini App trên các siêu ứng dụng TMĐT (E-Commerce): Shopee, Tiki, Lazada
  • Mini App trên các siêu ứng dụng tài chính (Finance): MoMo

Ví dụ: Mini App trên siêu ứng dụng tài chính Momo

Ngoài các Mini App nội bộ như “Heo Đất Momo” hoặc “Đi bộ cùng MoMo” thì MoMo đang có tham vọng mở rộng hệ sinh thái của mình bằng các Mini App từ các thương hiệu đối tác. Ví điện tử này đã cho phép tích hợp Mini App của nhiều thương hiệu thuộc các lĩnh vực khác nhau như 7 Eleven, AhaMart, Highlands Coffee, etc.

Mini App là gì - MoMo
“Ông lớn” Momo tiên phong áp dụng Mini App vào hệ sinh thái

Ưu điểm của Mini App

Không mất phí đăng ký

Các siêu ứng dụng như MoMo, Tiki, Shopee, Lazada và Zalo đều cho phép các thương hiệu khác đăng ký miễn phí. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải chi trả cho các đội ngũ IT in-house (nội bộ) hoặc các đơn vị outsource (thuê ngoài) để phát triển Mini App. 

Tiết kiệm thời gian

Nếu so với Native App hoặc Hybrid App thì Mini App có hệ thống framework (khung phần mềm có đoạn code đã được viết sẵn) đơn giản và APIs (giao diện lập trình ứng dụng) hữu ích, giúp lập trình viên triển khai ứng dụng nhanh chóng với ngân sách tiết kiệm. 

Mini App là - Zalo
Quy trình triển khai Mini App trên Zalo

Tận dụng hệ sinh thái và người dùng của các Super App

Khi các doanh nghiệp phát hành Mini App trên các Super App như MoMo, Zalo, Tiki, Lazada và Shopee thì các thương hiệu ấy sẽ được tiếp cận và tận dụng hàng triệu người dùng sẵn có. 

  • MoMo: +25 triệu người dùng thường xuyên (“Ứng dụng di động 2021” – Appota)
  • Zalo: +64 triệu người dùng thường xuyên (Zalo công bố)
  • Shopee: +77.8 triệu lượt truy cập/tháng (iPrice)
  • Lazada: +21.4 triệu lượt truy cập/tháng (iPrice)
  • Tiki: +17.5 triệu lượt truy cập/tháng (iPrice)

Ngoài ra, các Mini App còn được tận dụng các tiện ích sẵn có trong hệ sinh thái của các siêu ứng dụng như thanh toán trực tuyến, giao hàng, Marketing, etc.

Tăng trải nghiệm cho người dùng

Các Mini App thường có dung lượng rất thấp – trung bình 10MB, nhờ vậy mà các ứng dụng này có thể mang lại trải nghiệm mượt mà cho người dùng. Nhờ tận dụng hệ sinh thái từ Super App cung cấp, khách hàng sẽ có trải nghiệm liền mạch từ khâu mua sắm, thanh toán, theo dõi đơn hàng, liên lạc hỗ trợ, tích lũy voucher, etc trên 1 ứng dụng duy nhất.  

Tạo bước đệm cho quá trình xây dựng website thương mại điện tử riêng

Trong quá trình tham gia thương mại điện tử, doanh nghiệp sẽ trải qua nhiều giai đoạn: Kinh doanh trên mạng xã hội (Facebook, Zalo) → Kinh doanh trên sàn thương mại điện tử (Shopee, Lazada, Tiki, Sendo) → Mini App → Website và App thương mại điện tử cơ bản → Website và App thương mại điện tử chuyên sâu. Trong đó, Mini App là bước đệm hoàn hảo cho doanh nghiệp thích nghi với các hạ tầng công nghệ, môi trường trên thương mại điện tử và lên chiến dịch kinh doanh trực tuyến hiệu quả hơn.

Nhược điểm của Mini App

Khan hiếm đơn vị  phát triển

Mặc dù Mini App đã không còn xa lạ thế giới nhưng ở Việt Nam thì thuật ngữ này còn khá mới mẻ. Tại Việt Nam, hiện nay chỉ có Super App Tiki là có đội ngũ phát triển Mini App cho doanh nghiệp trên nền tảng Tiki (Tini App), để phát triển Mini App trên các Super App khác thì doanh nghiệp cần có đơn vị phát triển.

Không sở hữu dữ liệu

Khi phát hành Mini App, doanh nghiệp phải đánh đổi việc thất thoát dữ liệu khách hàng vào tay các “ông lớn” do tất cả mã nguồn, data đều được lưu trữ trên server của các Super App.

Chưa thể hiện được toàn bộ nét riêng của doanh nghiệp 

Tuy là App riêng của từng doanh nghiệp nhưng Mini App phải tuân thủ một số tiêu chuẩn nhất định của với Super App từ framework, APIs, UI Component, etc để đồng bộ giao diện với “ứng dụng mẹ”. Điều này có thể mang lại trải nghiệm nhất quán cho người dùng nhưng lại không thể hiện được cá tính riêng cho thương hiệu.

Nhìn chung, Mini App là bước đệm hoàn hảo cho bất kỳ doanh nghiệp nào muốn tham gia vào thị trường thương mại điện tử nhờ tận dụng lợi thế từ Super App. Tuy nhiên, các hạn chế về đội ngũ kỹ thuật, dữ liệu người dùng và định vị thương hiệu cũng cần được  đặt lên bàn cân so sánh trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.

Xem tiếp
TOP 10 WEBSITE MAGENTO TẠI VIỆT NAM

Magento – Nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở hàng đầu hiện nay với hơn 186,000 website trên toàn thế giới đang sử dụng. Tuy nhiên, tại Việt Nam nền tảng này lại chưa được phổ biến rộng rãi, đặc biệt là trong cộng đồng các doanh nghiệp mới tham gia thị trường thương mại điện tử.

Vậy nền tảng Magento là gì?

Magento là nền tảng mã nguồn mở được viết bởi ngôn ngữ lập trình PHP, chuyên biệt cho thương mại điện tử. Hiện nay, Magento có 2 phiên bản: Magento Open Source (miễn phí) và Magento Commerce (trả phí).

Tại sao doanh nghiệp nên xây dựng website thương mại điện tử bằng Magento?

Kế thừa các ưu điểm vượt bậc của nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở:

– Magento có đầy đủ tính năng từ cơ bản cho đến nâng cao để phục vụ mọi loại hình doanh nghiệp, từ mô hình thương mại điện tử B2C, B2B cho đến B2B2C.

– Khả năng tùy biến và độ mở rộng cao giúp dễ dàng chỉnh sửa, xây dựng chức năng mới hoặc nâng cấp hệ thống thương mại điện tử hiệu quả hơn.

– Hệ sinh thái đa dạng và cộng đồng hỗ trợ kỹ thuật trên toàn cầu cung cấp giải pháp đa dạng và liên tục, giải quyết nhiều vấn đề trong thương mại điện tử toàn diện và nhanh chóng. 

– Độ bảo mật cao, nhất là cho tài khoản quản trị viên để doanh nghiệp kiểm soát dữ liệu và giảm thiểu rủi ro từ các giao dịch trên hệ thống website.

Top 10 website thương mại điện tử phổ biến tại Việt Nam đang sử dụng Magento

CellphoneS

CellphoneS là hệ thống bán lẻ các sản phẩm công nghệ nổi tiếng tại Việt Nam. Hiện nay, doanh nghiệp đã có mặt tại HCM, Hà Nội, Bình Dương, Hải Dương, Hải Phòng, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Thái Nguyên và Vũng Tàu. 

Top 10 website Magento tại Việt Nam - CellphoneS
CellphoneS là hệ thống bán lẻ các sản phẩm công nghệ nổi tiếng tại Việt Nam

– Website: https://cellphones.com.vn/ 

– Lưu lượng truy cập website: 9.08M/tháng

– Doanh thu bán hàng trực tuyến dự kiến: $49K+ 

– Chi phí đầu tư website dự kiến: $500+ 

– Phiên bản Magento sử dụng: Magento Open Source 1.9

Di Động Việt

Di Động Việt là một thương hiệu uy tín trong lĩnh vực thiết bị điện tử và là đối tác chiến lược của các tập đoàn công nghệ thế giới như Apple, Samsung, Apple, OPPO, Sony, ASUS, etc. 

Top 10 website Magento tại Việt Nam - Di Động Việt
Di Động Việt là một thương hiệu uy tín trong lĩnh vực thiết bị điện tử và là đối tác chiến lược của các tập đoàn công nghệ thế giới

– Website: https://didongviet.vn/ 

– Lưu lượng truy cập website: 1.98M/tháng

– Doanh thu bán hàng trực tuyến dự kiến: $45K+

– Chi phí đầu tư website dự kiến: $1000+

– Phiên bản Magento sử dụng: Magento Open Source 2.3

Vua nệm

Vua Nệm là chuỗi bán lẻ hàng đầu về các sản phẩm đệm, chăn, ga, gối và phụ kiện với hơn 100 cửa hàng trải dài từ Bắc đến Nam. 

Top 10 website Magento tại Việt Nam - Vua Nệm
Vua Nệm là chuỗi bán lẻ hàng đầu về các sản phẩm đệm, chăn, ga, gối và phụ kiện với hơn 100 cửa hàng trải dài từ Bắc đến Nam

– Website: https://vuanem.com/ 

– Lưu lượng truy cập website: 1.44M/tháng

– Doanh thu bán hàng trực tuyến dự kiến: $500+ 

– Chi phí đầu tư website dự kiến: $64K+

– Phiên bản Magento sử dụng: Magento Open Source 2.2

Kidsplaza

Kidsplaza là cái tên lớn trong ngành hàng Mẹ & Bé, được thành lập từ năm 2009 và đã có hơn 133 cửa hàng trên toàn quốc. 

Top 10 website Magento tại Việt Nam - Kidsplaza
Kidsplaza là cái tên lớn trong ngành hàng Mẹ & Bé, được thành lập từ năm 2009 và đã có hơn 133 cửa hàng trên toàn quốc

– Website: https://www.kidsplaza.vn/ 

– Lưu lượng truy cập website: 816.17K

– Doanh thu bán hàng trực tuyến dự kiến: $500+

– Chi phí đầu tư website dự kiến: $64K+ 

– Phiên bản Magento sử dụng: Magento Open Source 2.3

CGV

CGV là một trong top 5 cụm rạp chiếu phim lớn nhất toàn cầu và là nhà phát hành, cụm rạp chiếu phim lớn tại Việt Nam cùng với Galaxy, Lotte Cinema và BHD Star Cineplex và CineStar.

Top 10 website Magento tại Việt Nam - CGV
CGV là một trong top 5 cụm rạp chiếu phim lớn nhất toàn cầu và là nhà phát hành, cụm rạp chiếu phim lớn tại Việt Nam

– Website: https://www.cgv.vn/ 

– Lưu lượng truy cập website: 674.80K/tháng

– Doanh thu bán hàng trực tuyến dự kiến: $1.5M+

Chi phí đầu tư website dự kiến: $2000+

– Phiên bản Magento sử dụng: Magento Commerce

Canifa

CANIFA là thương hiệu thời trang chuyên thiết kế quần áo, phụ kiện và bán lẻ các trang phục thường ngày dành cho gia đình, hiện trực thuộc Hoàng Dương Textile Group.

Top 10 website Magento tại Việt Nam - Canifa
CANIFA là thương hiệu thời trang chuyên thiết kế quần áo, phụ kiện và bán lẻ các trang phục thường ngày dành cho gia đình

– Website: https://canifa.com/ 

– Lưu lượng truy cập website: 293.41K/tháng

– Doanh thu bán hàng trực tuyến dự kiến: $156K+

– Chi phí đầu tư website dự kiến: $2000+

– Phiên bản Magento sử dụng: Magento Open Source 2.3

Bạch Long Mobile

Bạch Long là một trong số những nhà bán lẻ Smartphone, máy tính bảng, phụ kiện công nghệ phổ biến tại Việt Nam.

Top 10 website Magento tại Việt Nam - Bạch Long
Bạch Long là một trong số những nhà bán lẻ Smartphone, máy tính bảng, phụ kiện công nghệ phổ biến tại Việt Nam

– Website: https://bachlongmobile.com/ 

– Lưu lượng truy cập website: 283.79K/tháng

– Doanh thu bán hàng trực tuyến dự kiến: $47K+ 

– Chi phí đầu tư website dự kiến: $500+

– Phiên bản Magento sử dụng: Magento Open Source 1.9

Bibomart

Bibo Mart là chuỗi siêu thị cung cấp các sản phẩm, dịch vụ dành cho Mẹ và Bé tại Việt Nam. Năm 2019, Bibomart đã triển khai thương mại điện tử để tiếp cận khách hàng và mở rộng kinh doanh trực tuyến.

Top 10 website Magento tại Việt Nam - Bibomart
Bibo Mart là chuỗi siêu thị cung cấp các sản phẩm, dịch vụ dành cho Mẹ và Bé tại Việt Nam

– Website: https://bibomart.com.vn/ 

– Lưu lượng truy cập website: 217.45K/tháng

– Doanh thu bán hàng trực tuyến dự kiến: $1.5M/tháng

– Chi phí đầu tư website dự kiến: $2000+

– Phiên bản Magento sử dụng: Magento Open Source 2

On Off

On Off là thương hiệu đồ lót được thành lập từ 2005, với sứ mệnh mang lại sự thoải mái mỗi ngày cho mọi người. 

Top 10 website Magento tại Việt Nam - On Off
On Off là thương hiệu đồ lót được thành lập từ 2005, với sứ mệnh mang lại sự thoải mái mỗi ngày cho mọi người

– Website: https://onoff.vn/   

– Lưu lượng truy cập website: 162.29K/tháng

– Doanh thu bán hàng trực tuyến dự kiến: $31K+

– Chi phí đầu tư website dự kiến: $250+ 

– Phiên bản Magento sử dụng: Magento Open Source 2

20 Again

20 Again là thương hiệu thời trang nữ với 3 dòng sản phẩm chủ đạo là Office Wear, Dress Design, Street Wear.

Top 10 website Magento tại Việt Nam - 20 again
20 Again là thương hiệu thời trang nữ với 3 dòng sản phẩm chủ đạo là Office Wear, Dress Design, Street Wear

– Website: http://20again.vn/ 

– Lưu lượng truy cập website: 1K/tháng

– Doanh thu bán hàng trực tuyến dự kiến: $24k+

– Chi phí đầu tư website dự kiến: $250+

– Phiên bản Magento sử dụng: Magento Open Source 2

Tìm hiểu giải pháp phát triển website Magento phù hợp?

Liên hệ SECOMM ngay để được tư vấn miễn phí lộ trình phát triển thương mại điện tử trên nền tảng Magento!

  • Am hiểu toàn diện: Cung cấp giải pháp thương mại điện tử toàn diện từ tư vấn, phát triển, vận hành cho đến tăng trưởng hệ thống thương mại điện tử.
  • Trình độ chuyên sâu: Hơn 7 năm kinh nghiệm triển khai hệ thống thương mại điện tử phức tạp cho nhiều khách hàng từ nhiều quốc gia (Úc, Sing, Mỹ, Nhật, Việt Nam).
  • Tiến độ linh hoạt: Thời gian và tiến độ thực hiện dự án được điều chỉnh theo nhu cầu riêng của doanh nghiệp.
  • Ngân sách hợp lý: Sở hữu website Magento nhanh chóng với ngân sách hợp lý, tiết kiệm 80% cho doanh nghiệp.
Xem tiếp
So sánh nền tảng thương mại điện tử SaaS và mã nguồn mở - SaaS eCommerce Platform vs. Open Source eCommerce Platform
SO SÁNH NỀN TẢNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ SAAS VÀ MÃ NGUỒN MỞ
Nền tảng công nghệ được xem là “xương sống” của toàn bộ hệ thống thương mại điện tử, việc lựa chọn một nền tảng phù hợp sẽ giúp cho doanh nghiệp tăng trưởng bền vững và phát triển toàn diện trên thị trường…
Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp hiểu được ưu – nhược điểm của từng loại nền tảng khác nhau. Dựa trên đặc điểm triển khai, nền tảng thương mại điện tử được chia thành 2 loại chính là SaaS (Software as a Service) và mã nguồn mở (Open Source).

Nền tảng thương mại điện tử SaaS

Nền tảng thương mại điện tử SaaS (Software as a Service) là mô hình phân phối dịch vụ xây dựng hệ thống website dưới dạng 1 phần mềm. Trong mô hình này, dữ liệu được lưu trữ trên hệ thống server của nhà cung cấp và nền tảng đó sẽ chịu trách nhiệm xử lý các vấn đề kỹ thuật cho doanh nghiệp. 

Một số nền tảng SaaS được nhiều doanh nghiệp Việt Nam lựa chọn như Haravan, Shopify và BigCommerce.

So sánh nền tảng thương mại điện tử SaaS và mã nguồn mở 1
Một số nền tảng SaaS được nhiều doanh nghiệp Việt Nam lựa chọn như Haravan, Shopify và BigCommerce

Ưu điểm của nền tảng thương mại điện tử SaaS

Hệ thống sẵn có từ A-Z

Nền tảng SaaS được nhà cung cấp thiết kế sẵn toàn bộ hệ thống, từ cung cấp hosting, giao diện, tính năng cho đến bảo trì hạ tầng công nghệ. Do đó, doanh nghiệp có thể dễ dàng xây dựng và vận hành hệ thống website mà không cần bận tâm nhiều đến vấn đề kỹ thuật.

Thêm vào đó, nhà phát triển nền tảng còn hỗ trợ 24/7 cho doanh nghiệp thông qua live chat, desk help hoặc hotline trong quá trình sử dụng. 

So sánh nền tảng thương mại điện tử SaaS và mã nguồn mở 4
Giao diện quản lý website trên nền tảng Haravan
So sánh nền tảng thương mại điện tử SaaS và mã nguồn mở 5
Giao diện quản lý website trên nền tảng Shopify
So sánh nền tảng thương mại điện tử SaaS và mã nguồn mở 6
Giao diện quản lý website trên nền tảng BigCommerce

Kho giao diện và hệ thống chức năng đa dạng

Các nền tảng SaaS thường có nhiều giao diện (theme) sẵn có, đẹp mắt, chuẩn UX/UI và phù hợp với nhiều lĩnh vực khác nhau. 

Đồng thời, các nền tảng này còn sở hữu hệ thống chức năng thương mại điện tử cơ bản đa dạng từ quản lý sản phẩm, quản lý đơn hàng, quản lý khách hàng, Ecommerce Marketing đến phân tích và báo cáo giúp doanh nghiệp dễ dàng tạo một cửa hàng trực tuyến nhanh chóng. Ngoài ra, Các tiện ích mở rộng cũng được bổ sung liên tục trên kho ứng dụng như Omnichannel (Bán hàng đa kênh), Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết), E-Payment, E-Logistic, etc để hoàn thiện và phát triển hệ thống kinh doanh thương mại điện tử cơ bản.

Thời gian triển khai nhanh

Thời gian để triển khai hệ thống website trên các nền tảng thương mại điện tử SaaS được đánh giá khá nhanh, trung bình từ 1 – 7 ngày tuỳ vào cấu hình của website.

Ngân sách đầu tư hợp lý

Chi phí xây dựng ban đầu khá hợp lý vì để phát triển website trên các nền tảng tmđt SaaS, doanh nghiệp sẽ trả chi phí sử dụng theo tháng hoặc năm (subscription-based), chẳng hạn như:

  • Haravan: 
    • Standard: 200.000 VNĐ/tháng phù hợp với nhà bán hàng cá nhân
    • Pro: 600.000 VNĐ/tháng dành cho doanh nghiệp muốn triển khai Omnichannel
    • Grow: 1.500.000 VNĐ/tháng với ưu điểm tự động hoá các chương trình chăm sóc và bán lại khách hàng cũ
    • Scale: 3.000.000 VNĐ/tháng giúp kiến tạo tập khách hàng trung thành
  • Shopify:
    • Basic Shopify: $29/tháng phù hợp với những doanh nghiệp mới, có doanh số bán hàng chưa đáng kể
    • Shopify: $79/tháng phù hợp với những doanh nghiệp bán hàng trực tuyến đang trên đà tăng trưởng
    • Advanced Shopify: $299/tháng phù hợp với những doanh nghiệp có nhu cầu mở rộng quy mô và cần các báo cáo, phân tích nâng cao
  • BigCommerce:
    • Gói Standard: $29,95/tháng với doanh nghiệp có doanh số trên 50k$
    • Gói Plus: $79,95/tháng với doanh nghiệp có doanh số trên 180k$
    • Gói Pro: $299,95/tháng với doanh nghiệp có doanh số trên 400k$
    • Gói Enterprise: Dành cho các doanh nghiệp có doanh số lớn và chi phí sẽ dựa trên doanh số bán hàng trực tuyến của thương hiệu

Ngoài chi phí license (giấy phép sử dụng nền tảng SaaS) phải trả hàng tháng/năm như trên thì doanh nghiệp cần chi trả thêm một số chi phí khác như phí giao diện, chi phí tăng số lượng user backend và kênh POS (Point of Sale) để mở rộng quy mô hệ thống thương mại điện tử hoặc cài đặt các tính năng nâng cao.

Nhược điểm của nền tảng thương mại điện tử SaaS

Không sở hữu mã nguồn và dữ liệu

Vì toàn bộ hệ thống website của doanh nghiệp được lưu trữ trên server của nhà cung cấp nên quyền sở hữu và kiểm soát mã nguồn website sẽ thuộc về nền tảng đó chứ không phải là doanh nghiệp. Một khi chuyển đổi nền tảng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không còn được sử dụng mã nguồn website cũ và phải xây dựng lại từ đầu trên nền tảng mới. Đặc biệt khi chuyển đổi nền tảng thì việc thất thoát hoặc sai lệch số liệu thường khó tránh khỏi.

Tương tự như mã nguồn, dữ liệu của doanh nghiệp cũng được lưu trữ trên server của nhà cung cấp nên việc sở hữu và kiểm soát dữ liệu còn gặp nhiều hạn chế. Khó khăn khi không sở hữu và toàn quyền kiểm soát dữ liệu như khó kết nối dữ liệu giữa các phòng ban, cá nhân hoá người dùng, etc.

Khả năng linh hoạt và mở rộng thấp

Do phụ thuộc vào nền tảng SaaS nên khả năng tùy biến và độ mở rộng của hệ thống còn nhiều hạn chế. Khi cần nâng cấp các tính năng hiện có, phát triển các tính năng mới để tương thích với sự tăng trưởng của doanh nghiệp, phù hợp với yêu cầu đặc thù ngành hàng, sản phẩm, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng thì các nền tảng SaaS thường không thể đáp ứng. Vì vậy, việc chuyển đổi nền tảng sau một thời gian sử dụng là không thể tránh khỏi và tất nhiên việc chuyển đổi này sẽ hao tốn nhiều thời gian và ngân sách của doanh nghiệp.

Chi phí sử dụng tăng theo thời gian

Do phải chi trả chi phí sử dụng theo tháng hoặc năm nên càng sử dụng lâu, tổng chi phí sử dụng website càng tăng. Thêm vào đó, các chi phí tăng thêm trên một số nền tảng thương mại điện tử SaaS cũng được tính theo  tháng/năm, hoặc tăng theo doanh thu bán hàng trực tuyến.

Ví dụ: Một số ứng dụng như DCart (Tạo mã giảm giá trên giỏ hàng), OctaneAI (Gợi ý sản phẩm tương tự), Ali Reviews (Đánh giá sản phẩm), etc trên Shopify sẽ tính phí theo tháng, trung bình $10/tháng/tính năng. Nếu số lượng ứng dụng được sử dụng càng nhiều thì chi phí hàng tháng hoặc hàng năm sẽ càng tăng đáng kể.

So sánh nền tảng thương mại điện tử SaaS và mã nguồn mở 3
Doanh nghiệp cần chi trả khoảng $10/tháng/chức năng bổ sung trên Shopify

Doanh nghiệp có thể lựa chọn nền tảng SaaS nếu muốn thâm nhập nhanh vào thị trường thương mại điện tử, ít nhu cầu tùy chỉnh và không cần mở rộng hệ thống. Chính vì vậy, các nền tảng SaaS thường được các doanh nghiệp Startup, SME (doanh nghiệp vừa và nhỏ) hoặc mới bắt đầu tham gia vào thị trường thương mại điện tử lựa chọn.

Nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở

Mã nguồn mở (Open Source) là phần mềm có mã nguồn được công bố công khai và cho phép bất cứ ai cũng có thể sử dụng miễn phí. 

Các nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở có đặc điểm trái ngược với các nền tảng SaaS vì dữ liệu và mã nguồn sẽ được lưu trữ trên hệ thống server riêng. Để sử dụng các nền tảng mã nguồn mở, doanh nghiệp cần hợp tác với các nhà phát triển website giàu kinh nghiệm hoặc xây dựng đội ngũ in-house (nội bộ) có chuyên môn cao để hệ thống website đạt hiệu quả tối ưu.

Các nền tảng mã nguồn mở phổ biến nhất hiện nay là Magento, WooCommerce (plugin của WordPress), OpenCart và PrestaShop

So sánh nền tảng thương mại điện tử SaaS và mã nguồn mở 2
Các nền tảng mã nguồn mở phổ biến nhất hiện nay là Magento, WooCommerce (plugin của WordPress), OpenCart và PrestaShop

Ưu điểm của nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở

Sở hữu mã nguồn và kiểm soát dữ liệu

Nhờ đặc điểm lưu trữ trên hệ thống server riêng nên doanh nghiệp được toàn quyền sở hữu và kiểm soát mã nguồn lẫn dữ liệu trên hệ thống. Nhờ đó, khi triển khai thương mại điện tử doanh nghiệp chỉ cần thanh toán chi phí phát triển theo dự án một lần để sử dụng mã nguồn mà không cần trả phí license theo tháng/năm như trên các nền tảng Saas. Nếu doanh nghiệp đổi nhà phát triển hoặc nền tảng đều có thể sử dụng lại mã nguồn cũ. Đồng thời, việc bảo mật được tối ưu hơn, hạn chế “nỗi đau” từ hacker, lỗi server, lỗi kỹ thuật từ nhân viên và khách hàng.

So sánh nền tảng thương mại điện tử SaaS và mã nguồn mở 7
Sở hữu mã nguồn và kiểm soát dữ liệu là ưu điểm lớn của các nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở

Tùy chỉnh giao diện theo nhu cầu

Vì sử dụng mã nguồn mở nên doanh nghiệp có nhiều lựa chọn hơn trong việc thiết kế giao diện website của doanh nghiệp nhằm hỗ trợ định vị thương hiệu và tối đa hóa doanh thu.

Hiện tại, có 3 cách để thiết kế giao diện: 

  • Sử dụng theme (giao diện) sẵn có: Tương tự như nền tảng SaaS, doanh nghiệp có thể lựa chọn và sử dụng các theme sẵn có trên thị trường, cộng đồng phát triển hoặc đơn vị hợp tác. Cách này sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm được chi phí nhất, một theme chuẩn UX/UI có giá trung bình từ $50 – $200.
  • Tùy chỉnh giao diện dựa trên theme sẵn có: Tương tự như cách trên, nhưng thay vì mua rồi sử dụng giao diện y hệt theme sẵn có, doanh nghiệp có thể tùy chỉnh theo nét đặc trưng riêng bằng cách tác động đến mã code ở front-end. Từ đó, doanh nghiệp vừa tiết kiệm chi phí vừa thể hiện được nét độc đáo riêng.
  • Thiết kế giao diện riêng: Để định vị thương hiệu trên website một cách hiệu quả nhất thì giao diện nên được thiết kế riêng. Việc này thường tốn chi phí hơn việc sử dụng theme nhưng lại đáp ứng tối đa các nhu cầu chuyên biệt và đặc thù của doanh nghiệp. 

Đầy đủ tính năng và tiện ích bổ sung

Về phần tính năng của hệ thống website, các nền tảng mã nguồn mở có phần vượt trội hơn các nền tảng SaaS. Ngoài việc sở hữu các chức năng cơ bản đáp ứng nhu cầu kinh doanh thương mại điện tử trong giai đoạn đầu, các nền tảng này còn có sẵn nhiều tính năng nâng cao trong hệ thống như: tìm kiếm sản phẩm nhanh, gợi ý sản phẩm tương tự, thông báo giỏ hàng bị bỏ rơi (Abandoned Cart), số lượng sản phẩm trong thời gian thực tại mỗi cửa hàng, etc.

Ngoài ra, nền tảng mã nguồn mở còn có nhiều tiện ích bổ sung được cộng đồng nhà phát triển nghiên cứu, cung cấp và chia sẻ với nhau.

Khả năng linh hoạt cao

Nhờ sở hữu mã nguồn riêng nên doanh nghiệp có thể dễ dàng thay đổi hệ thống chức năng, phát triển các chức năng mới hoặc mở rộng hệ thống để đáp ứng nhu cầu kinh doanh và thích nghi với sự thay đổi liên tục của thị trường. Đồng thời, khả năng linh hoạt của mã nguồn mở còn giúp doanh nghiệp dễ dàng tích hợp với các hệ thống khác, dịch vụ tiện ích của bên thứ 3 để vận hành và mở rộng hệ thống thương mại điện tử hiệu quả.

Nhược điểm của nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở

Cần đội ngũ chuyên môn hoặc đơn vị phát triển nhiều kinh nghiệm

Với hệ thống tính năng thương mại điện tử đa dạng từ cơ bản đến nâng cao, có thể thiết kế “may đo” cho từng doanh nghiệp nên các hệ thống được xây dựng trên nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở thường có độ phức tạp cao.vậy, đội ngũ chuyên môn hoặc đơn vị phát triển cần phải có chuyên môn sâu và nhiều năm kinh nghiệm để phát triển và vận hành hiệu quả.

Thời gian triển khai lâu

Thời gian triển khai trên các nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở thường lâu hơn nền tảng SaaS. Thời gian trung bình để đội ngũ IT hoàn thành một website trên nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở thường từ 3 tháng đến 1 năm, tuỳ vào độ phức tạp của hệ thống chức năng. 

Chi phí xây dựng cao

Thông thường, chi phí sử dụng nền tảng mã nguồn mở thường miễn phí nhưng để có được hệ thống thương mại điện tử toàn diện từ website cho đến app mobile (ứng dụng trên điện thoại di động) thì cần đầu tư rất nhiều giờ của đội ngũ IT (trong nội bộ hoặc các đơn vị phát triển) để thiết kế giao diện, xây dựng chức năng. Chính vì vậy, chi phí triển khai website thương mại điện tử ban đầu trên nền tảng mã nguồn mở thường khá cao, trung bình khoảng $10,000/dự án.

So sánh nền tảng thương mại điện tử SaaS và mã nguồn mở 8
Chi phí triển khai website thương mại điện tử ban đầu trên nền tảng mã nguồn mở trung bình khoảng $10,000/dự án

Với rất nhiều ưu điểm vượt trội nên nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở phù hợp với mọi loại hình doanh nghiệp. Tuy nhiên, các hạn chế về ngân sách và thời gian triển khai đã khiến cho nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa thể sử dụng. Các nền tảng này thường được các doanh nghiệp lớn đầu tư để xây dựng các hệ thống thương mại điện tử chuyên sâu và chuyên biệt.  

Nhìn chung, việc lựa chọn sử dụng nền tảng thương mại điện tử nào sẽ phụ thuộc vào chiến lược kinh doanh, ngân sách và thời gian triển khai thương mại điện tử của mỗi doanh nghiệp. 

Thông thường, các doanh nghiệp mới tham gia thương mại điện tử hoặc có ngân sách hạn chế sẽ lựa chọn nền tảng SaaS để xây dựng website thương mại điện tử cơ bản trong giai đoạn đầu. Sau đó, doanh nghiệp sẽ chuyển đổi sang nền tảng mã nguồn mở để xây dựng website thương mại điện tử chuyên sâu. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cần cân nhắc kỹ lưỡng khi lựa chọn các nền tảng này vì các vấn đề ngân sách, và thời gian để chuyển đổi nền tảng là rất lớn. Hiện nay, một số doanh nghiệp đã lựa chọn bắt đầu kinh doanh thương mại điện tử với nền tảng mã nguồn mở trước rồi dần nâng cấp website theo thời gian để nắm thế chủ động trong “cuộc chơi” và tránh việc chuyển đổi nền tảng.

Với hơn 7 năm kinh nghiệm phát triển nhiều hệ thống thương mại điện tử phức tạp trên nhiều quốc gia, SECOMM hiểu rõ các trở ngại mà doanh nghiệp đang gặp phải.

Liên hệ ngay với SECOMM để được miễn phí tư vấn cách lựa chọn nền tảng hoặc giải pháp triển khai thương mại điện tử bền vững!  

Xem tiếp
nền tảng thương mại điện tử SaaS - Top 3 SaaS eCommerce platforms: Haravan, Shopify and BigCommerce
TOP 3 NỀN TẢNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ SAAS: HARAVAN, SHOPIFY, VÀ BIGCOMMERCE

Nền tảng thương mại điện tử SaaS (Software as a Service) là mô hình phân phối dịch vụ dưới dạng một phần mềm phục vụ mục đích kinh doanh thương mại điện tử. Nói một cách đơn giản hơn, nhà cung cấp tạo ra một phần mềm giúp xây dựng hệ thống thương mại điện tử và doanh nghiệp sẽ phải trả một khoản chi phí nhất định để sử dụng dịch vụ này.

Hiện nay, các nền tảng thương mại điện tử SaaS đã và đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để khởi động kinh doanh thương mại điện tử cho thương hiệu vì đặc tính đơn giản, có thể triển khai thương mại điện tử nhanh chóng với chi phí thích hợp.

Haravan 

Haravan là một nền tảng xây dựng hệ thống thương mại điện tử hỗ trợ bán hàng đa kênh phổ biến nhất hiện nay. Được chính thức ra mắt vào năm 2014, Haravan mong muốn hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng website thương mại điện tử chuyên nghiệp với chi phí hợp lý.

Haravan
Haravan là một nền tảng thương mại điện tử hỗ trợ bán hàng đa kênh phổ biến hiện nay

Giao diện

Haravan cung cấp một kho giao diện đa dạng, chuẩn UI/UX để doanh nghiệp có thể lựa chọn theme phù hợp với phong cách, hình ảnh của thương hiệu. Đồng thời giao diện dành cho quản trị viên (admin) cũng được nhiều doanh nghiệp đánh giá là dễ sử dụng, có hỗ trợ tiếng Việt nên không gặp nhiều khó khăn khi sử dụng. Tuy nhiên, để tăng số lượng tài khoản admin thì doanh nghiệp phải trả thêm chi phí.

Chức năng

Haravan sở hữu một kho ứng dụng phong phú, hỗ trợ bán hàng đa kênh cho doanh nghiệp từ POS (Point of Sales – Bán tại cửa hàng), thương mại mạng xã hội (Facebook, Zalo, Instagram), sàn thương mại điện tử (Tiki, Shopee, Lazada, Sendo) cho đến website doanh nghiệp. 

Thêm vào đó, Haravan còn tích hợp các tiện ích khác để tối ưu hóa hành trình mua hàng của người dùng như quản lý giỏ hàng, dịch vụ thanh toán (Momo, Moca, VNPay, Visa…), vận chuyển (GHN, GHTK, Ninja Van…).

Tuy nhiên, mức độ của các chức năng sẵn có của Haravan chỉ dừng lại ở mức vừa đủ để doanh nghiệp có thể kinh doanh online thuận lợi chứ chưa đủ hoàn hảo để đi đường dài. Vì Haravan là nền tảng SaaS nên doanh nghiệp khó có thể tùy biến hoặc mở rộng các tính năng nằm ngoài hệ sinh thái của Haravan.

Thời gian

Bằng các thao tác kéo thả và lựa chọn đơn giản trên Haravan, doanh nghiệp chỉ mất khoảng 30 phút để sở hữu website thương mại điện tử với đầy đủ chức năng cần thiết để kinh doanh trực tuyến.

Chi phí

Để sử dụng Haravan, doanh nghiệp cần chi trả một khoản chi phí nhất định hằng tháng, dao động từ 200.000 VNĐ – 3.000.000 VNĐ tùy theo nhu cầu doanh nghiệp:

  • Standard: 200.000 VNĐ/tháng phù hợp với nhà bán hàng cá nhân
  • Pro: 600.000 VNĐ/tháng dành cho doanh nghiệp muốn triển khai Omnichannel
  • Grow: 1.500.000 VNĐ/tháng với ưu điểm tự động hoá các chương trình chăm sóc và bán lại khách hàng cũ
  • Scale: 3.000.000 VNĐ/tháng giúp kiến tạo tập khách hàng trung thành.

Hiện nay, Haravan ngày càng trở nên phổ biến trong cộng đồng kinh doanh thương mại điện tử tại Việt Nam, nhất là mô hình B2C hoặc doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm low-involvement (ít cân nhắc) bởi khả năng triển khai nhanh với mức phí hợp lý. Một số doanh nghiệp đang sử dụng Haravan có thể kể đến như Vinamilk, Juno, L’Oréal. 

Shopify

Shopify là nền tảng thương mại điện tử được thiết kế trên mô hình SaaS dành cho các cửa hàng trực tuyến và hệ thống điểm bán lẻ. Shopify được cộng đồng kinh doanh thương mại điện tử quốc tế ưa chuộng vì đặc tính dễ sử dụng, thời gian xây dựng nhanh và chi phí khởi điểm phù hợp.

Shopify
Shopify là nền tảng SaaS được thiết kế dành cho các cửa hàng trực tuyến và hệ thống điểm bán lẻ

Giao diện

Về phía giao diện người dùng, Shopify cung cấp nhiều theme đẹp mắt, tương thích tốt trên đa thiết bị, phù hợp với nhiều lĩnh vực. Về giao diện quản trị viên, Shopify cũng được đánh giá dễ sử dụng, có cung cấp phiên bản tiếng Việt phục vụ cho các doanh nghiệp Việt Nam. Tương tự như Haravan, doanh nghiệp phải nâng cấp gói dịch vụ để tăng số lượng tài khoản admin.

Chức năng

So với Haravan thì Shopify đa dạng tính năng và tiện ích bổ sung hơn, từ quản lý đơn hàng, sản phẩm cho đến việc phân tích và lên chiến lược kinh doanh, marketing cho doanh nghiệp. 

Tuy nhiên, với một vài chức năng chuyên biệt thì doanh nghiệp sẽ phải trả thêm chi phí hoặc “chấp nhận” không có trên website vì Shopify không thể tùy biến hoặc mở rộng như các nền tảng mã nguồn mở.

Thời gian

Tùy thuộc vào mức độ phức tạp của hệ thống mà mỗi doanh nghiệp sẽ có một khoảng thời gian nhất định để làm quen với Shopify nhưng nhìn chung thì doanh nghiệp sẽ không tốn nhiều thời gian khi xây dựng website, trung bình mất từ 1 – 2 ngày. 

Chi phí

Được xem là một “ông lớn” trong nền tảng SaaS nên Shopify đã phát triển nhiều gói dịch vụ giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn:

  • Basic Shopify: $29/tháng phù hợp với những doanh nghiệp mới, có doanh số bán hàng chưa đáng kể.
  • Shopify: $79/tháng phù hợp với những doanh nghiệp bán hàng trực tuyến đang trên đà tăng trưởng.
  • Advanced Shopify: $299/tháng phù hợp với những doanh nghiệp có nhu cầu mở rộng quy mô và cần các công cụ báo cáo, phân tích nâng cao.

Ngoài ra, Shopify còn phát triển thêm các gói dịch vụ khác để phục vụ đa dạng nhu cầu doanh nghiệp:

  • Shopify Lite: $9/tháng thích hợp với doanh nghiệp muốn thêm nút bán hàng và dịch vụ thanh toán trên website hoặc blog sẵn có.
  • Shopify Plus: $2000/tháng cung cấp giải pháp thương mại điện tử nâng cao cho các doanh nghiệp lớn cần xử lý một lượng đơn hàng lớn.

Shopify đang ngày càng mở rộng và nâng cấp dịch vụ để phục vụ nhu cầu đa dạng của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả và là nền tảng phù hợp cho các doanh nghiệp B2C. Tuy nhiên, chi phí phát sinh hằng tháng lại là trở ngại lớn vì doanh nghiệp phải chi trả thêm khá nhiều để sử dụng thêm các tiện ích bổ sung. Các doanh nghiệp Việt Nam đang sử dụng Shopify như Sony Việt Nam, Vsmart và DHC Việt Nam.

BigCommerce

BigCommerce là nền tảng SaaS được ra mắt vào năm 2009 nhưng đã gây được tiếng vang lớn trong cộng đồng phát triển hệ thống thương mại điện tử. Mặc dù sinh sau đẻ muộn hơn so với các nền tảng khác nhưng BigCommerce không hề kém cạnh trong hệ thống chức năng, kho giao diện và hiệu năng của website. BigCommerce

BigCommerce là nền tảng SaaS nổi tiếng cộng đồng thiết kế website thương mại điện tử

Giao diện

BigCommerce cung cấp nhiều giao diện mẫu, vừa đẹp mắt vừa tương thích với hành vi người tiêu dùng, trong đó bao gồm 12 phiên bản miễn phí và hơn 160 phiên bản tính phí. Phần giao diện quản trị viên của BigCommerce được đánh giá đơn giản, dễ sử dụng và giúp doanh nghiệp dễ dàng thiết lập website thương mại điện tử nhanh. Tuy nhiên, BigCommerce vẫn chưa có phiên bản tiếng Việt nên các doanh nghiệp cần lưu ý tuyển dụng và đào tạo nhân sự có trình độ tiếng Anh để phát triển và quản lý website.

Chức năng

Trong các gói dịch vụ mà BigCommerce cung cấp đã đầy đủ các chức năng và tiện ích bổ sung để doanh nghiệp có thể khởi động kinh doanh trực tuyến hiệu quả. Tuy nhiên, khả năng tùy chỉnh và mở rộng tính năng của BigCommerce còn nhiều hạn chế, dẫn đến hậu quả là doanh nghiệp không thể điều chỉnh theo nhu cầu riêng để xử lý các bài toán về đặc thù ngành.

Thời gian

Thời gian để triển khai một website trên BigCommerce khá nhanh, một phần nhờ vào các thao tác kéo-thả của tính năng Page Builder. Thời gian trung bình để xây dựng website trên BigCommerce là 1-2 ngày.

Chi phí 

Hiện tại, BigCommerce đang hỗ trợ 3 giải pháp trọn gói và 1 giải pháp theo yêu cầu:

  • Gói Standard: $29,95/tháng phù hợp với doanh nghiệp có doanh số trên $50,000
  • Gói Plus: $79,95/tháng phù hợp với doanh nghiệp có doanh số trên $180,000
  • Gói Pro: $299,95/tháng phù hợp với doanh nghiệp có doanh số trên $400,000 
  • Gói Enterprise: Dành cho các doanh nghiệp có doanh số lớn và chi phí sẽ dựa trên doanh số bán hàng trực tuyến của thương hiệu.

Từ đó, BigCommerce sẽ tính thêm chi phí dựa trên doanh số bán hàng trực tuyến của doanh nghiệp. 

Nhìn chung, BigCommerce không hề kém cạnh Haravan và Shopify trên mọi phương diện, vấn đề lớn nhất hiện tại có lẽ chính là nền tảng này vẫn chưa hỗ trợ tiếng Việt cho các doanh nghiệp Việt Nam. Trong thời điểm hiện tại, BigCommerce sẽ phù hợp hơn với các doanh nghiệp Startup hoặc SME vì chi phí hợp lý với đầy đủ tính năng cần thiết hơn so với 2 nền tảng trên.

Nền tảng thương mại điện tử SaaS nào phù hợp với doanh nghiệp?

Kế thừa ưu điểm của nền tảng thương mại điện tử saas, cả 3 nền tảng Haravan, Shopify và BigCommerce đều có các đặc điểm chung là hệ thống sẵn có, dễ sử dụng, đa dạng giao diện và đầy đủ tính năng để triển khai thương mại điện tử nhanh với chi phí hợp lý trong thời gian đầu.

nền tảng thương mại điện tử SaaS
3 nền tảng Haravan, Shopify và BigCommerce đều kế thừa ưu điểm của nền tảng thương mại điện tử SaaS

Để tận dụng lợi thế cạnh tranh về mặt chi phí và các chức năng được thiết kế tương thích với hành vi người tiêu dùng Việt Nam, doanh nghiệp có thể cân nhắc sử dụng Haravan nếu chỉ kinh doanh trong nước. Ngược lại, nếu có mục tiêu mở rộng kinh doanh quốc tế, doanh nghiệp có thể suy xét Shopify và BigCommerce. Hiện tại, Shopify sở hữu đa dạng chủ đề theme và chức năng cho doanh nghiệp lựa chọn hơn. Đồng thời Shopify được đánh giá hỗ trợ live chat 24/7 tốt hơn, sẽ giúp doanh nghiệp giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhờ thế mà Shopify sẽ phù hợp với các doanh nghiệp có quy mô lớn và doanh số cao. Về phần BigCommerce, nền tảng này đóng gói các chức năng trong các giải pháp hợp lý hơn và không bị giới hạn số lượng quản trị viên như Shopify nên sẽ thích hợp với doanh nghiệp có quy mô vừa hoặc nhỏ.

Nhưng về đường dài, việc sử dụng các nền tảng thương mại điện tử SaaS như Haravan, Shopify, BigCommerce sẽ gặp một số bất cập sau:

  • Trùng lặp ý tưởng giao diện: Do sử dụng giao diện được cung cấp sẵn nên sẽ dễ bị trùng với các website khác, không thể hiện được nét riêng của thương hiệu.
  • Khó tùy chỉnh chức năng: Các nền tảng này có khả năng tùy chỉnh không cao như các nền tảng mã nguồn mở, doanh nghiệp chỉ có thể lựa chọn các tùy chọn sẵn có và tùy chỉnh ở mức độ cho phép. Trong tương lai, để phát triển các các chức năng nâng cao và chuyên biệt theo đặc thù sản phẩm, ngành hàng phục vụ cho nhu cầu thay đổi của người tiêu dùng và sự phát triển theo thời gian của doanh nghiệp,  việc  phải chuyển đổi sang nền tảng mã nguồn mở như Magento, OpenCart, WooCommerce… sẽ hao tốn nhiều thời gian và ngân sách.
  • Phí đội phí: Do chi trả theo tháng nên càng sử dụng lâu, chi phí sử dụng website càng cao. Thêm vào đó, Shopify và BigCommerce còn tính thêm phí tính dựa trên doanh thu bán hàng trực tuyến. 
  • Không sở hữu mã nguồn: Một khi chấm dứt hợp đồng với các nền tảng này, đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không còn được sử dụng mã nguồn của website và phải chấp nhận việc bắt đầu xây dựng lại từ đầu trên nền tảng mới. Việc chuyển đổi nền tảng không chỉ tốn thời gian chi phí mà còn dễ dẫn đến việc thất thoát dữ liệu hoặc sai lệch số liệu.

Với kinh nghiệm chuyên sâu và phát triển nhiều hệ thống thương mại điện tử phức tạp trên nhiều quốc gia, SECOMM hiểu rõ các trở ngại trong quá trình lựa chọn nền tảng và triển khai Thương mại điện tử mà doanh nghiệp đang gặp phải

Liên hệ SECOMM để nhận tư vấn hành trình phát triển hệ thống thương mại điện tử chi tiết!

Xem tiếp
Hệ sinh thái thương mại điện tử - Bài toán mới cho Doanh nghiệp Việt Nam
HỆ SINH THÁI THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ- BÀI TOÁN MỚI CHO DOANH NGHIỆP VIỆT NAM
Hệ sinh thái thương mại điện tử (TMĐT) là một không gian mở thực hiện mọi tương tác, kết nối yếu tố con người, yếu tố xã hội, nền tảng công nghệ thông tin với các ứng dụng, dịch vụ để cung cấp giá trị và vận hành hiệu quả các thành phần trong hệ sinh thái.
Vậy hệ sinh thái TMĐT gồm những thành phần nào?

Hệ thống hạ tầng thương mại điện tử (Infrastructure)

Hệ thống bao gồm phần cứng (máy chủ và các thiết bị), phần mềm (dịch vụ/công cụ dùng cho quản lý, phân tích), hệ thống mạng và các cơ sở vật chất tạo nền tảng cho các thành phần còn lại và đảm bảo mọi quy trình thương mại điện tử diễn ra liền mạch, hiệu quả.

Nền tảng thương mại điện tử (Ecommerce platform)

Các ứng dụng phần mềm để xây dựng và quản lý mọi hoạt động trong hệ thống. Hiện nay, các doanh nghiệp thường sử dụng các nền tảng như Magento, Shopify, BigCommerce, WooCommerce, Haravan, Wix để xây dựng hệ thống website TMĐT.

Dịch vụ phát triển hệ thống thương mại điện tử (Ecommerce Development):

Cung cấp dịch vụ, giải pháp phát triển website, hệ thống, quy trình thương mại điện tử. Một số nhà cung cấp giải pháp, dịch vụ TMĐT phổ biến tại Việt Nam hiện nay có thể kể đến như SECOMM, SmartOSC, Isobar…

Sàn thương mại điện tử (Ecommerce Marketplace)

Cung cấp môi trường và mọi dịch vụ hỗ trợ thương mại điện tử, cho phép hoạt động mua bán được thực hiện dễ dàng giữa nhiều người bán và nhiều người mua. Thị trường Việt Nam có một số sàn TMĐT phổ biến như như Shopee, Lazada, Tiki, Sendo…

Bộ phận thanh toán (Payment)

Nó bao gồm các mạng lưới, hệ thống, thiết bị xử lý mọi giao dịch diễn ra trong TMĐT. Ngoài phương thức thanh toán quen thuộc như tiền mặt, thanh toán thẻ (thẻ nội địa, Visa, Mastercard,…), Cổng thanh toán (OnePay, PayPal,…) hay Ví điện tử (Momo, ZaloPay,..) cũng đang phát triển tại Việt Nam.

Hệ thống vận chuyển (Shipping)

Hệ thống vận chuyển bao gồm toàn bộ các quy trình quản lý, phân phối hàng hóa từ kho hàng, đóng gói và vận chuyển đến khách hàng. Các đơn vị cung cấp dịch vụ vận chuyển phổ biến tại Việt Nam: Giao Hàng Tiết Kiệm, Giao Hàng Nhanh, ViettelPost, J&T, Ahamove,…

Phần mềm tài chính (Accounting)

Hỗ trợ doanh nghiệp quản lý các dữ liệu về hóa đơn, doanh thu bán hàng và mọi dòng tiền trong hoạt động thương mại điện tử. Trong đó, sự ra đời của các phần mềm hóa đơn điện tử như E-Invoice, MISA meInvoice, FPT.eInvoice,… đã hỗ trợ tối đa cho các quy trình kế toán.

Hoạt động Marketing (Marketing)

Hoạt động Marketing hỗ trợ phát triển thương hiệu và sản phẩm hiệu quả, đồng thời tiếp cận và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng thông qua chiến lược, kênh và công cụ hỗ trợ.

Hệ thống quản lý (Management system)

Sử dụng các phần mềm quản lý nguồn lực và quy trình vận hành để nâng cao tính liền mạch và hiệu suất hoạt động cho toàn bộ hệ thống thương mại điện tử. Các hệ thống quản lý được sử dụng phổ biến hiện nay là ERP, CRM, IMS, POS, OFM,…

Nhìn chung, các thành phần trong hệ sinh thái TMĐT được vận hành thông qua hệ thống các cơ chế, chính sách, luật pháp nhất quán để tạo thành một hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử an toàn, đảm bảo các quyền lợi, trách nhiệm của doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Để tăng trưởng vượt bậc và bền vững, ngoài việc tận dụng tối ưu các cơ hội, doanh nghiệp cần phải gây dựng hệ sinh thái TMĐT hoàn thiện cho riêng mình, tạo nền tảng thúc đẩy các tương tác giữa doanh nghiệp, thị trường và người dùng diễn ra mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, hầu hết các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay vẫn gặp nhiều khó khăn trong quá trình xây dựng kế hoạch kinh doanh TMĐT của chính mình. Phần lớn các doanh nghiệp chưa xác định đúng các thành phần cần thiết và phù hợp với mô hình kinh doanh, dẫn đến các vấn đề về thời gian triển khai và ngân sách triển khai.

Xem tiếp

others categories

  • Chuyển Đổi Số
    Chuyển Đổi Số
    Cung cấp các chia sẻ về tác động của quá trình chuyển đổi số trong cách thức hoạt động của các doanh nghiệp về cả ngắn hạn và dài hạn.
  • Nền tảng Thương mại điện tử
    Nền tảng Thương mại điện tử
    Các chia sẻ về hệ sinh thái Magento cùng các giải pháp toàn diện giúp doanh nghiệp hiểu thêm về một nền tảng thương mại điện tử hàng đầu.
  • Tin tức Secomm
    Tin tức Secomm
    Các tin tức SECOMM, bao gồm mọi hoạt động, sự kiện ngoài giờ làm việc chính thức thường xuyên được tổ chức để thắt chặt sự gắn kết của các Secommers.
  • Triển khai Thương mại điện tử
    Triển khai Thương mại điện tử
    Cung cấp kiến thức chuyên môn, giải pháp kinh doanh như một bộ cẩm nang thương mại điện tử đầy đủ giúp doanh nghiệp phát triển bền vững.