Hệ sinh thái thương mại điện tử - Bài toán mới cho Doanh nghiệp Việt Nam
HỆ SINH THÁI THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ- BÀI TOÁN MỚI CHO DOANH NGHIỆP VIỆT NAM
Hệ sinh thái thương mại điện tử (TMĐT) là một không gian mở thực hiện mọi tương tác, kết nối yếu tố con người, yếu tố xã hội, nền tảng công nghệ thông tin với các ứng dụng, dịch vụ để cung cấp giá trị và vận hành hiệu quả các thành phần trong hệ sinh thái.
Vậy hệ sinh thái TMĐT gồm những thành phần nào?

Hệ thống hạ tầng thương mại điện tử (Infrastructure)

Hệ thống bao gồm phần cứng (máy chủ và các thiết bị), phần mềm (dịch vụ/công cụ dùng cho quản lý, phân tích), hệ thống mạng và các cơ sở vật chất tạo nền tảng cho các thành phần còn lại và đảm bảo mọi quy trình thương mại điện tử diễn ra liền mạch, hiệu quả.

Nền tảng thương mại điện tử (Ecommerce platform)

Các ứng dụng phần mềm để xây dựng và quản lý mọi hoạt động trong hệ thống. Hiện nay, các doanh nghiệp thường sử dụng các nền tảng như Magento, Shopify, BigCommerce, WooCommerce, Haravan, Wix để xây dựng hệ thống website TMĐT.

Dịch vụ phát triển hệ thống thương mại điện tử (Ecommerce Development):

Cung cấp dịch vụ, giải pháp phát triển website, hệ thống, quy trình thương mại điện tử. Một số nhà cung cấp giải pháp, dịch vụ TMĐT phổ biến tại Việt Nam hiện nay có thể kể đến như SECOMM, SmartOSC, Isobar…

Sàn thương mại điện tử (Ecommerce Marketplace)

Cung cấp môi trường và mọi dịch vụ hỗ trợ thương mại điện tử, cho phép hoạt động mua bán được thực hiện dễ dàng giữa nhiều người bán và nhiều người mua. Thị trường Việt Nam có một số sàn TMĐT phổ biến như như Shopee, Lazada, Tiki, Sendo…

Bộ phận thanh toán (Payment)

Nó bao gồm các mạng lưới, hệ thống, thiết bị xử lý mọi giao dịch diễn ra trong TMĐT. Ngoài phương thức thanh toán quen thuộc như tiền mặt, thanh toán thẻ (thẻ nội địa, Visa, Mastercard,…), Cổng thanh toán (OnePay, PayPal,…) hay Ví điện tử (Momo, ZaloPay,..) cũng đang phát triển tại Việt Nam.

Hệ thống vận chuyển (Shipping)

Hệ thống vận chuyển bao gồm toàn bộ các quy trình quản lý, phân phối hàng hóa từ kho hàng, đóng gói và vận chuyển đến khách hàng. Các đơn vị cung cấp dịch vụ vận chuyển phổ biến tại Việt Nam: Giao Hàng Tiết Kiệm, Giao Hàng Nhanh, ViettelPost, J&T, Ahamove,…

Phần mềm tài chính (Accounting)

Hỗ trợ doanh nghiệp quản lý các dữ liệu về hóa đơn, doanh thu bán hàng và mọi dòng tiền trong hoạt động thương mại điện tử. Trong đó, sự ra đời của các phần mềm hóa đơn điện tử như E-Invoice, MISA meInvoice, FPT.eInvoice,… đã hỗ trợ tối đa cho các quy trình kế toán.

Hoạt động Marketing (Marketing)

Hoạt động Marketing hỗ trợ phát triển thương hiệu và sản phẩm hiệu quả, đồng thời tiếp cận và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng thông qua chiến lược, kênh và công cụ hỗ trợ.

Hệ thống quản lý (Management system)

Sử dụng các phần mềm quản lý nguồn lực và quy trình vận hành để nâng cao tính liền mạch và hiệu suất hoạt động cho toàn bộ hệ thống thương mại điện tử. Các hệ thống quản lý được sử dụng phổ biến hiện nay là ERP, CRM, IMS, POS, OFM,…

Nhìn chung, các thành phần trong hệ sinh thái TMĐT được vận hành thông qua hệ thống các cơ chế, chính sách, luật pháp nhất quán để tạo thành một hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử an toàn, đảm bảo các quyền lợi, trách nhiệm của doanh nghiệp và người tiêu dùng.

Để tăng trưởng vượt bậc và bền vững, ngoài việc tận dụng tối ưu các cơ hội, doanh nghiệp cần phải gây dựng hệ sinh thái TMĐT hoàn thiện cho riêng mình, tạo nền tảng thúc đẩy các tương tác giữa doanh nghiệp, thị trường và người dùng diễn ra mạnh mẽ hơn. Tuy nhiên, hầu hết các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay vẫn gặp nhiều khó khăn trong quá trình xây dựng kế hoạch kinh doanh TMĐT của chính mình. Phần lớn các doanh nghiệp chưa xác định đúng các thành phần cần thiết và phù hợp với mô hình kinh doanh, dẫn đến các vấn đề về thời gian triển khai và ngân sách triển khai.

Xem tiếp
20 Chỉ số đo lường trong kinh doanh thương mại điện tử
20 CHỈ SỐ ĐO LƯỜNG TRONG KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
Việc thường xuyên theo dõi các chỉ số đo lường trong kinh doanh cho phép doanh nghiệp hiểu sâu hơn về khách hàng và định lượng được các khía cạnh quan trọng của doanh nghiệp. Đặc biệt, trong thương mại điện tử (TMĐT), việc đo lường các chỉ số càng quan trọng hơn vì chúng hỗ trợ doanh nghiệp đánh giá các rủi ro và cơ hội hiện có trên thị trường.

CHỈ SỐ VỀ KINH DOANH (SALES)

GP (Gross Profit Ratio): Tỷ suất lợi nhuận gộp

– Được sử dụng để đánh giá mô hình kinh doanh và sức khỏe tài chính của công ty, chỉ số này cho biết mỗi đồng doanh thu thu về tạo ra được bao nhiêu đồng lợi nhuận.

– Công thức: Tỷ suất lợi nhuận gộp (%) = Lợi nhuận gộp / Doanh thu

COGS (Cost of Goods Sold): Giá vốn hàng bán

– Giá trị vốn của hàng bán đã tiêu thụ trong một thời gian cụ thể (một kỳ, hoặc một năm).

– Công thức: Giá vốn hàng bán = Giá trị hàng tồn kho đầu kỳ + Giá trị hàng tồn kho mua thêm trong kỳ – Giá trị hàng tồn kho cuối kỳ

AOV (Average Order Value): Giá trị trung bình trên một đơn hàng

– Số tiền trung bình mà khách hàng bỏ ra chi tiêu khi mua sắm trên website thương mại điện tử.

– Công thức: Giá trị trung bình trên một đơn hàng = Doanh thu / Số đơn hàng

RPC (Revenue Per Click): Doanh thu trên mỗi khách hàng truy cập

– Doanh thu trung bình dựa trên tỷ lệ chuyển đổi của doanh nghiệp mỗi lần khách hàng truy cập website thương mại điện tử.

– Công thức: Doanh thu trên mỗi khách hàng truy cập = Doanh thu / Số lần truy cập

CLV (Customer Lifetime Value): Giá trị vòng đời khách hàng

– Giá trị mà một khách hàng chi trả cho sản phẩm của công ty trong suốt cuộc đời của họ.

– Công thức: Giá trị vòng đời khách hàng = (Giao dịch 1 + Giao dịch 2 + Giao dịch 3 + …Giao dịch n) x Tỷ suất lợi nhuận trung bình

Purchase Frequency: Tần suất mua hàng

– Một số liệu cho thấy trung bình số lần khách hàng mua sắm trong một khoảng thời gian nhất định.

– Công thức: Tần suất mua hàng = Tổng số đơn đặt hàng / Tổng số khách hàng

TBP (Time Between Purchases): Thời gian giữa các lần mua hàng

– Chỉ số cho biết thời gian khách hàng sẽ quay lại sau một lần thanh toán.

– Công thức: Thời gian giữa các lần mua hàng = Tần suất mua hàng/365

CAR (Shopping Cart Abandonment Rate): Tỷ lệ từ bỏ đơn hàng

– Đo lường số lượng khách hàng đã thêm vào giỏ hàng nhưng không tiến hành mua hàng.

– Công thức: Tỷ lệ từ bỏ giỏ hàng = 1 – (Giao dịch hoàn thành/Giỏ hàng có chứa sản phẩm) x 100

CAC (Cost of Acquiring Customer): Chi phí sở hữu khách hàng

– Các khoản chi phí liên quan đến việc thuyết phục người tiêu dùng mua sản phẩm hoặc dịch vụ của doanh nghiệp, bao gồm chi phí nghiên cứu, tiếp thị và quảng cáo.

– Công thức: Chi phí sở hữu khách hàng = Tổng chi phí / Số khách hàng mới 

RPR (Repeat Purchase Rate): Tỷ lệ quay lại mua hàng

– Cho thấy khách hàng quay lại mua hàng lần thứ hai hoặc hơn.

– Công thức: Tỷ lệ quay lại mua hàng = Số lần mua hàng từ những khách hàng lặp lại / Tổng số lần mua hàng

CHỈ SỐ VỀ MARKETING

Traffic Website: Lưu lượng truy cập website

– Đề cập đến tổng số lượt truy cập vào trang web thương mại điện tử.

Traffic Source: Nguồn lưu lượng

– Xác định các nguồn chính giúp điều hướng khách truy cập đến trang web của bạn.

TOS (Time on site): Thời gian truy cập website

– Cho biết trung bình 1 khách truy cập dành bao nhiêu thời gian ở lại website.

Average Session Duration: Thời lượng phiên trung bình

– Thời gian truy cập trung bình của người dùng trong một phiên.

– Công thức: Tổng thời lượng phiên / Số phiên

Page per visit: Số trang xem trên mỗi lượt truy cập

– Đo lường mức độ hấp dẫn của nội dung khiến người dùng phải đi sâu vào tìm hiểu thông tin trên website.

– Công thức: Số trang xem / Lượt truy cập

 Bounce Rate: Tỷ lệ thoát

– Phần trăm số phiên truy cập chỉ truy cập duy nhất một trang trên website, sau đó rời đi ngay mà không nhấn vào bất kỳ nội dung nào khác.

– Công thức: Tỷ lệ thoát = Tổng lượng thoát trong một khoảng thời gian / Tổng số lần truy cập trong khoảng thời gian đó

CTR (Click Through Rate): Tỷ lệ nhấp

– Tỷ lệ thể hiện tần suất khách hàng thấy quảng cáo của doanh nghiệp và nhấp vào quảng cáo đó.

– Công thức: Tỷ lệ nhấp = Số nhấp chuột / Số lần hiển thị

Engagement Rate: Tỷ lệ tương tác

– Những chỉ số cho biết số người đã tương tác với nội dung truyền thông của DN qua các kênh TMĐT như  website/app TMĐT của doanh nghiệp, sàn thương mại điện tử, …Facebook, Instagram, Tiktok,…

– Công thức: Tương tác mạng xã hội = Số tương tác / Số người theo dõi

PPC (Pay-Per-Click): Phí trên mỗi lượt nhấp chuột

– Mô hình tiếp thị trên internet, trong đó doanh nghiệp phải trả một khoản phí mỗi khi một trong số các quảng cáo của họ được nhấp.

– Công thức: Trả phí trên mỗi nhấp chuột = Chi phí quảng cáo / Số lần nhấp chuột

CR (Conversion Rate): Tỷ lệ chuyển đổi

– Chỉ số đo việc những khách hàng tiềm năng trở thành khách hàng thật sự khi họ mua một món hàng hay dịch vụ của doanh nghiệp.

– Công thức: Tỷ lệ chuyển đổi = Số lượt chuyển đổi / Tổng số tương tác với quảng cáo

Xem tiếp
Phương thức thanh toán thương mại điện tử
PHƯƠNG THỨC THANH TOÁN TRONG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
Dịch vụ thanh toán đóng vai trò quan trọng trong thương mại điện tử (TMĐT). Việc đa dạng hóa các phương thức thanh toán có thể mang đến trải nghiệm mua sắm trọn vẹn hơn cho người tiêu dùng, tối đa hoá doanh thu đồng thời nâng tầm thương hiệu cho doanh nghiệp.
Sau đây là một số phương thức thanh toán trong TMĐT:

COD (Cash On Delivery): Thanh toán khi nhận hàng

– COD là phương thức thanh toán mà người mua sẽ thanh toán tiền trực tiếp cho nhân viên giao hàng khi nhận hàng. Người mua không phải thanh toán trước cho người bán khi đặt hàng, nếu hàng hóa không đúng hoặc không ưng ý, người mua có quyền không nhận và trả hàng lại.

– Độ phổ biến: 78% (2020)

– Lợi ích:

  • Người bán:
    • Tạo niềm tin cho khách hàng khi mua sắm trực tuyến
    • Thúc đẩy đặt hàng, tăng doanh thu vì người mua không phải thanh toán trước
  • Người mua:
    • Thanh toán sau khi kiểm tra giúp khách hàng tránh tình trạng mua phải những sản phẩm không như mong muốn
    • Hạn chế những rủi ro đánh mất thông tin cá nhân hay thông tin thẻ tại các website TMĐT có bảo mật kém

Chuyển khoản ngân hàng

– Chuyển khoản là hình thức chuyển tiền từ tài khoản ngân hàng của người mua sang tài khoản ngân hàng của người bán để thanh toán sản phẩm hoặc dịch vụ.. Hiện nay phương thức chuyển khoản mới như Internet Banking (Thanh toán trên các thiết bị có Internet) và Mobile Banking (Thanh toán trên điện thoại di động) đang dần thay thế việc chuyển khoản tại các cây ATM của ngân hàng.

– Độ phổ biến: 39% (2020)

– Lợi ích:

  • Giao dịch nhanh thông qua Internet Banking hoặc Mobile Banking
  • Tiết kiệm thời gian mua sắm
  • Dễ dàng kiểm soát thông tin giao dịch
  • Hạn chế rủi ro khi sử dụng tiền mặt như trộm cắp tài sản như ví, giấy tờ tùy thân…

Cổng thanh toán trực tuyến

– Cổng thanh toán trực tuyến là hệ thống kết nối giữa ngân hàng, người mua và người bán với mục tiêu cuối cùng là người bán có thể nhận được tiền ngay khi giao dịch trực tuyến hoàn tất. Cổng thanh toán chấp nhận thẻ ATM nội địa, thẻ tín dụng và thẻ ghi nợ. Một số cổng thanh toán phổ biến ở Việt Nam như VNPay, ZaloPay, Payoo, Paypal, Onepay …

– Độ phổ biến: 23% (2020)

– Lợi ích:

  • Quy trình thanh toán diễn ra nhanh hơn
  • Giúp khách hàng tiết kiệm thời gian 
  • Hạn chế rủi ro khi sử dụng tiền mặt như trộm cắp tài sản như ví, giấy tờ tùy thân…
  • Tính bảo mật thông tin cao nhờ tiêu chuẩn bảo mật khắt khe
  • Cung cấp lịch sử thanh toán chi tiết để quản lý giao dịch hiệu quả

Ví điện tử

– Ví điện tử là một tài khoản thanh toán các giao dịch trực tuyến. Thanh toán qua ví điện tử thực hiện bằng cách liên kết tài khoản ngân hàng, nạp tiền vào ví rồi thanh toán các dịch vụ có liên kết một cách đơn giản, tiện lợi.  Một số ví điện tử phổ biến ở Việt Nam như Momo, ZaloPay…

– Độ phổ biến: 20% (2020)

– Lợi ích: 

  • Thanh toán tiện lợi trên smartphone
  • Tiết kiệm thời gian giao dịch
  • Hạn chế rủi ro khi sử dụng tiền mặt như trộm cắp tài sản như ví, giấy tờ tùy thân…
  • Kiểm tra, quản lý tài khoản, giao dịch  dễ dàng, an toàn.
  • Chi phí sử dụng thấp cho các giao dịch tài chính so với các hình thức cùng tính năng

 Thẻ cào

– Thanh toán bằng thẻ cào cho phép người dùng thanh toán hoặc nạp tiền vào tài khoản điện tử bằng cách mua mã thẻ điện thoại của các nhà mạng di động như Viettel, Mobifone, Vinaphone… Tuy nhiên, phương thức thanh toán này thường chỉ áp dụng ở sàn TMĐT và một số website TMĐT nhất định.

– Độ phổ biến: 6% (2020)

– Lợi ích: 

  • Thanh toán nhanh với nhiều mức giá phù hợp (20.000đ, 50.000đ, 100.000đ…)
  • Hạn chế rủi ro khi sử dụng tiền mặt như trộm cắp tài sản như ví, giấy tờ tùy thân……

Thẻ/ Ví riêng của thương hiệu, doanh nghiệp

– Thẻ/ Ví riêng là phương thức thanh toán được thương hiệu, doanh nghiệp thiết kế và cho phép sử dụng trên hệ thống của của thương hiệu, doanh nghiệp đó. Ví dụ: Ví Shopee, ví eM của Lazada, Thẻ Starbuck của Starbuck, VinID của VinGroup 

– Độ phổ biến: Phương thức thanh toán này chỉ mới bắt đầu trong thời gian gần đây nhưng đang dần phổ biến ở các thương hiệu lớn.

– Lợi ích:

  • Thanh toán tiện lợi và nhanh chóng
  • Hạn chế rủi ro khi sử dụng tiền mặt như trộm cắp tài sản như ví, giấy tờ tùy thân…
  • Nâng tầm thương hiệu cho doanh nghiệp
  • Thu thập hành vi và sở thích mua sắm của KH, phân loại KH.

E-voucher

– E-voucher là phiếu/mã giảm giá trực tuyến được cung cấp bởi các đơn vị kinh doanh thương mại điện tử như Shopee, Lazada, Tiki, Luxstay,… Khách hàng có thể sử dụng chúng để linh hoạt và thuận tiện trong việc lựa chọn sản phẩm, dịch vụ và thanh toán bằng E-voucher.

– Độ phổ biến: Phương thức thanh toán này đã có từ lâu và được giới trẻ ưa chuộng vì sự tiện lợi và khả năng tiết kiệm khi mua sắm.

– Lợi ích: 

  • Thanh toán nhanh và tiện lợi với nhiều mức ưu đãi 
  • Nâng tầm thương hiệu cho doanh nghiệp

Phương thức thanh toán phổ biến nhất trong TMĐT hiện nay là COD. Tuy nhiên, Nhờ đặc tính “chuyển đổi số” của thị trường TMĐT, các hình thức thanh toán điện tử  đang phát triển và trở thành xu hướng mới trong dịch vụ thanh toán. Riêng năm 2020, doanh thu từ thị trường thanh toán điện tử đạt 8.904 triệu USD – tăng trưởng 14.2% so với năm 2019 (Theo báo cáo của Landscape 2020). Ngoài ra, việc xây dựng thẻ/ ví điện tử riêng cho doanh nghiệp, thương hiệu cũng là một phương thức tiềm năng trong dịch vụ thanh toán trên website TMĐT.

Xem tiếp
Xu hướng xây dựng thương hiệu nổi bật trên website thương mại điện tử
XU HƯỚNG XÂY DỰNG THƯƠNG HIỆU NỔI BẬT TRÊN WEBSITE THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ
Thương hiệu đóng vai trò rất quan trọng đối với doanh nghiệp, đặc biệt trong thị trường thương mại điện tử (TMĐT). Một doanh nghiệp xây dựng thương hiệu hiệu quả trên thị trường thương mại điện tử giúp khách hàng nhận diện được và yêu thích thương hiệu của doanh nghiệp đó, khách hàng có khuynh hướng mua sắm trên các website TMĐT và trở thành khách hàng trung thành với doanh nghiệp trong thời gian dài. Việc xây dựng thương hiệu trên website TMĐT chính là chìa khóa dẫn lối tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp trên thị trường này.
Sau đây là 10 xu hướng nổi bật để xây dựng thương hiệu trên website TMĐT được áp dụng phổ biến trong thời kỳ “bình thường mới” hiện nay!

Xu hướng Phong cách riêng

Một trong những việc quan trọng nhất mà bất kỳ doanh nghiệp nào cũng cần thực hiện trong suốt quá trình phát triển chính là định vị phong cách riêng cho thương hiệu, đặc biệt trên website TMĐT. …Tạo ấn tượng trong tâm thức người tiêu dùng, giúp khách hàng phân biệt các sản phẩm của thương hiệu với các đối thủ cạnh tranh. Đồng thời, xây dựng phong cách riêng cũng tạo nên sự nhất quán trong tất cả các sản phẩm/dịch vụ mà website TMĐT cung cấp.

Công ty Cổ phần Đầu tư Thế Giới Di Động (MWG) đã thiết kế logo và layout mang hình tượng đặc trưng và đồng nhất trên tất cả các website TMĐT của chuỗi thương hiệu như: Thế Giới Di Động, Điện Máy Xanh, Bách Hóa Xanh, Nhà Thuốc An Khang. Điều này giúp khách hàng của 1 trong 4 thương hiệu trên đều gợi nhớ đến các thương hiệu còn lại của MWG.

Xu hướng Chia sẻ câu chuyện thương hiệu (Brand Story)

Câu chuyện thương hiệu (Brand Story) là phương pháp thu hút sự chú ý của khách hàng đến một thương hiệu thông qua câu chuyện khởi đầu và thúc đẩy sứ mệnh, tầm nhìn thương hiệu đó. Việc chia sẻ câu chuyện thương hiệu trên website TMĐT giúp doanh nghiệp tạo nên giá trị kết nối đến nhận thức của khách hàng hơn.

Với mục tiêu xây dựng dấu ấn bằng Brand Story, chuyên mục “Câu chuyện về Coolmate” trên website TMĐT được  xây dựng dựa trên chính cái tên “Coolmate” của mình, với “cool” tượng trưng cho vẻ ngoài ngầu, năng động của nam giới và “mate” tượng trưng cho sứ mệnh của thương hiệu – trở thành bạn đồng hành trong lĩnh vực thời trang nam. Nhờ việc xây dựng câu chuyện về thương hiệu thời trang dành cho nam giới mà website TMĐT của Coolmate trở thành điểm đến mua sắm trực tuyến cho nhóm khách hàng nam, trẻ tuổi của Việt Nam.

Xu hướng “Tự hào thương hiệu Việt”

Xu hướng xây dựng thương hiệu “xuất xứ” Việt Nam đã không còn xa lạ với khách hàng, từ các siêu thị với phương châm “Người Việt dùng hàng Việt”, đến bây giờ phương thức Branding “Tự hào thương hiệu Việt” dần xuất hiện trên các website TMĐT thuộc các nhãn hàng Việt Nam như Vinfast, Gumac, Highlands Coffee… …. Khơi gợi niềm tự hào dân tộc Việt Nam và kêu gọi sự ủng hộ từ khách hàng.

Các chiến lược thương hiệu của Biti’s, đặc biệt đối với dòng sản phẩm Biti’s Hunter đã luôn gắn liền với thông điệp “made-in-Vietnam”. Khi triển khai trang bán hàng trực tuyến https://bitis.com.vn, Bitis cũng rất tinh tế đưa yếu tố dân tộc vào mọi ngóc ngách của website như hình ảnh, thông tin  sản phẩm, banner, bài blog. 

Xu hướng Xây dựng trách nhiệm xã hội

Định vị thương hiệu gắn liền với các lợi ích cộng đồng như các hoạt động ủng hộ tiền, hiện vật, bán hàng phi lợi nhuận hoặc trở thành thương hiệu kêu gọi ủng hộ… Việc xây dựng thương hiệu thông qua các hoạt động thiện nguyện sẽ giúp hình ảnh doanh nghiệp trở nên tốt đẹp hơn trong mắt người tiêu dùng, thúc đẩy sự ủng hộ mua sắm trực tuyến trên website TMĐT của doanh nghiệp hơn.

Vinamilk luôn là một trong những cái tên đi đầu trong những hoạt động về trách nhiệm xã hội. Vinamilk đã thành lập nhiều quỹ cộng đồng hỗ trợ hoạt động nâng cao kiến thức dinh dưỡng, chăm sóc sức khỏe và cải thiện môi trường sống sạch đẹp cho cộng đồng xung quanh như Chương Trình Sữa Học Đường (từ 2006 đến nay), Qũy Sữa Vươn Cao Việt Nam, Quỹ 1 Triệu Cây Xanh Cho Việt Nam. Các thông điệp này luôn được thể hiện đồng nhất trên các 

Xu hướng “Eco-Friendly”

Bằng cách thiết kế thương hiệu hoặc các dòng sản phẩm được thể hiện trên website TMĐT, phù hợp với xu thế bảo vệ môi trường để tăng cảm tình của công chúng và khách hàng tiềm năng.

Cocoon là thương hiệu mỹ phẩm từ Việt Nam xây dựng hình ảnh thương hiệu “Eco-Friendly” thành công trên thị trường TMĐT hiện nay. Yếu tố “Eco-Friendly” Cocoon thể hiện ngay ở title tag của  website TMĐT là Mỹ phẩm 100% thuần chay. Các nội dung trên website cũng đều khẳng định định hướng dòng mỹ phẩm thân thiện với môi trường, không có nguồn gốc từ động vật, không thử nghiệm trên động vật và được các tổ chức quốc tế chứng nhận. Nhờ đó, Cocoon đã định vị thương hiệu “Eco-Friendly” thành công trong lòng phái đẹp và yêu thiên nhiên của Việt Nam.

Xu hướng Thay đổi để sinh tồn

Đây là xu hướng mới, giúp thương hiệu giữ nguyên giá trị nhưng chuyển hướng kinh doanh phù hợp với thời kỳ bình thường mới, chẳng hạn:

  • F&B chuyển sang cloud kitchen (bếp trung tâm), 
  • Công ty lữ hành làm các tour du lịch không chạm, du lịch ảo …

Việc thay đổi mô hình kinh doanh đã mang lại hơi thở mới đối với thương hiệu, tạo bước chuyển mình cho thương hiệu. Khơi gợi sự tò mò về sự thay đổi của thương hiệu đối với khách hàng.

National Geographic – Hội Địa lý Quốc gia Hoa Kỳ đã phát triển tour du lịch ảo Sơn Đoòng của Việt Nam trên website bằng kết kết hợp công nghệ thực tế ảo AR. Thành quả này không chỉ góp phần tăng sức hút cho hang Sơn Đoòng mà còn nâng cao vị thế thương hiệu cho National Geographic, trở thành case study cho nhiều website du lịch nổi tiếng về tour du lịch ảo.

Xu hướng Tập trung vào chất lượng sản phẩm

Người tiêu dùng ngày nay ngày càng trở nên khó tính và sẽ không dễ dàng chấp nhận các các sản phẩm kém chất lượng trên thị trường TMĐT.

Việc xây dựng thương hiệu tập trung vào một số sản phẩm nhưng có chất lượng cao trên website TMĐT có thể khiến khách hàng trở nên trung thành với thương hiệu, đồng thời giúp nâng cao danh tiếng của thương hiệu.

3 Sạch Food – thương hiệu tập trung vào việc cung cấp các sản phẩm sạch, không hóa chất, không chất kích thích, không chất bảo quản…, được truyền tải xuyên suốt website TMĐT từ nguồn gốc nguyên liệu, đến chọn lọc nhà phân phối. Nhờ việc tập trung vào chất lượng sản phẩm mà 3 Sạch Food đã thu hút thành công nhóm đối tượng khách hàng quan tâm đến chất lượng thực phẩm.

Xu hướng Xây dựng nội dung Viral

Nội dung (Content) góp phần phát triển mối quan hệ giữa thương hiệu và khách hàng.

Việc xây dựng những nội dung có khả năng lan truyền giữa các nhóm đối tượng khách hàng sẽ giúp thương hiệu xây dựng hình ảnh nhanh hơn trong mắt người tiêu dùng.

Với mục tiêu xây dựng những nội dung Viral (lan tỏa), CellphoneS tập trung cập nhật những drama, tin tức hot, video reaction… để thu hút sự chú ý của giới trẻ trên blog website rồi khéo léo lồng ghép các sản phẩm công nghệ, khuyến khích hoạt động mua hàng.

Xu hướng Nói theo ngôn ngữ khách hàng

Muốn thương hiệu TMĐT được kết nối đầy cảm xúc với khách hàng, doanh nghiệp cần nói theo ngôn ngữ của họ. 

Cách doanh nghiệp đáp lại khách hàng theo ngôn ngữ mà họ dùng để giao tiếp sẽ giúp họ phản ứng lại nhanh hơn với các chiến dịch Marketing của thương hiệu, đồng thời góp phần cho việc để lại ấn tượng tích cực hơn sau những nỗ lực xây dựng thương hiệu.

Được mệnh danh là “thánh content” trong giới Marketing, Durex luôn khiến mọi người “trầm trồ” bởi  khả năng sáng tạo content bằng ngôn ngữ khách hàng ngay cả trên website TMĐT . Việc vận dụng ngôn ngữ khách hàng không chỉ giúp thương hiệu tăng trưởng doanh số mà còn trở thành bạn đồng hành trên mọi “cuộc yêu” của khách hàng.

Xu hướng Tăng trải nghiệm người dùng

Định vị thương hiệu thông qua các trải nghiệm thương hiệu số, tích hợp tự động hoá, AI, thực tế ảo VR được xem là xu hướng mới cho các doanh nghiệp TMĐT. Tăng các điểm chạm cho thương hiệu trên website TMĐT thông qua việc tăng cường trải nghiệm khách hàng.

Fitin cung cấp giải pháp mua sắm nội thất hoàn toàn mới cho khách hàng trên website TMĐT và ứng dụng mobile bằng cách tích hợp kỹ thuật 3D hóa: VR, AR, Homestyler. Nhờ đó, khách hàng không chỉ có được trải nghiệm mua sắm mới mẻ, chuyên nghiệp mà còn góp phần khẳng định vị thế thương hiệu Fitiin trong lĩnh vực nội thất trong mắt người tiêu dùng.

Kinh doanh TMĐT tại Việt Nam chắc chắn là một “cuộc chơi” dài hơi đối với bất kỳ doanh nghiệp nào tham gia thị trường này. Muốn phát triển bền vững, xây dựng thương hiệu trên website TMĐT chính là yếu tố tiên quyết không thể thiếu. Tuy nhiên, xây dựng thương hiệu trên website TMĐT vẫn còn là câu chuyện khá mới mẻ với nhiều chủ doanh nghiệp tại Việt Nam.

Xem tiếp
Top 6 mô hình kinh doanh thương mại điện tử phổ biến tại Việt Nam 2021
TOP 6 MÔ HÌNH KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ PHỔ BIẾN TẠI VIỆT NAM 2021

B2C

B2C (Business To Customer) là giao dịch  giữa doanh nghiệp và khách hàng. Đây cũng là mô hình phổ biến nhất tại thị trường Việt Nam.
Thế Giới Di Động là mô hình bán lẻ số 1 Việt Nam trên thị trường thương mại điện tử cho các thiết bị điện tử như điện thoại, laptop, máy tính bảng và phụ kiện.– Website: https://www.thegioididong.com/

– Lưu lượng truy cập: 49.447.704 (7/2021)

– Xếp hạng website: #18 (Việt Nam), #1,075 (Toàn cầu)

B2B

B2B (Business To Business) là giao dịch thương mại giữa 2 doanh nghiệp.

TELIO là nền tảng thương mại điện tử B2B đầu tiên của Việt Nam, hỗ trợ kết nối các nhà bán lẻ quy mô nhỏ, truyền thống với các thương hiệu và nhà bán buôn trên nền tảng tập trung, bằng cách tổng hợp nhu cầu, Telio có thể cung cấp cho các nhà bán lẻ nhỏ nhiều lựa chọn hơn, giá tốt hơn và hậu cần hiệu quả hơn thông qua tính kinh tế theo quy mô.

– Website: https://www.telio.vn/

– Lưu lượng truy cập: 16.109 (7/2021)

– Xếp hạng website: #37,337 (Việt Nam), #2,041,569 (Toàn cầu)

B2B2C

– B2B2C (Business To Business To Customer) là mô hình kinh doanh có sự hợp tác giữa hai doanh nghiệp (B2B) để tạo ra và cung cấp sản phẩm, dịch vụ đến tay người tiêu dùng cuối (B2C).

Shopee là sàn thương mại điện tử phổ biến nhất tại Việt Nam. Mô hình ban đầu của Shopee Việt Nam là C2C, đảm nhận vai trò trung gian trong quy trình mua bán giữa các cá nhân với nhau. Tuy nhiên, hiện nay Shopee Việt Nam đã trở thành mô hình lai B2B2C vì cung cấp nhiều dịch vụ, tiện ích hỗ trợ quá trình mua sắm cho các doanh nghiệp và người tiêu dùng. 

– Website: https://shopee.vn/

– Lưu lượng truy cập: 108.842.585 (7/2021)

– Xếp hạng website: #4 (Việt Nam), #325 (Toàn cầu)

C2C

C2C (Consumer To Consumer) là hình thức kinh doanh  giữa 2 cá nhân không phải là doanh nghiệp.

Chợ Tốt là website TMĐT hỗ trợ người bán và người mua giao dịch nhà cửa, xe ô tô, tuyển dụng, đồ điện tử đã qua sử dụng, vật nuôi, và cả dịch vụ gia đình.

– Website: https://www.chotot.com/

– Lưu lượng truy cập: 36.610.361 (7/2021)

– Xếp hạng website: #50 (Việt Nam), #3,369 (Toàn cầu)

D2C

D2C (Direct to Customer) là hình thức cung cấp sản phẩm trực tiếp từ doanh nghiệp đến tay khách hàng, bỏ qua các khâu phân phối ở giữa.

Lavender là doanh nghiệp chuyên cung cấp và phân phối trực tiếp drap cao cấp cho gia đình và khách sạn trên thị trường thương mại điện tử mà không phụ thuộc vào bất kỳ nhà phân phối nào.

Website: http://lavendervn.com/

– Lưu lượng truy cập: 14.036 (7/2021)

– Xếp hạng website: #96,325 (Việt Nam), #4,886,255 (Toàn cầu)

DROSHIPPING

Dropshipping là mô hình kinh doanh cho phép cửa hàng trực tuyến vận hành mà không cần lưu trữ tồn kho, sở hữu sản phẩm và vận chuyển sản phẩm đến khách hàng.

Selly là sàn thương mại điện tử hỗ trợ người bán kinh doanh không cần bỏ vốn,không cần lưu kho và đảm nhận việc vận chuyển đến tận tay người tiêu dùng. 

– Website: https://www.selly.vn/

– Lưu lượng truy cập: 24.936 (7/2021)

– Xếp hạng website: #58,359 (Việt Nam), #2,747,670 (Toàn cầu)

Xem tiếp
Chiến lược kinh doanh Thương mại điện tử toàn diện cho doanh nghiệp
CHIẾN LƯỢC KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ CHO DOANH NGHIỆP
Để có được lợi thế cạnh tranh trên thị trường Thương mại điện tử (TMĐT), doanh nghiệp cần một chiến lược chi tiết nêu rõ các giai đoạn chuyển mình và các biện pháp triển khai cho từng giai đoạn. Việc xác định được chiến lược kinh doanh TMĐT sẽ giúp doanh nghiệp có được cái nhìn toàn diện về thị trường, sản phẩm kinh doanh và tiềm năng phát triển của thương hiệu.
Sau đây là chiến lược kinh doanh thương mại điện tử để các doanh nghiệp tham khảo và định hướng kinh doanh! 

GIAI ĐOẠN 1. KINH DOANH ONLINE TRÊN MẠNG XÃ HỘI (SOCIAL COMMERCE)

Chuyển dịch mô hình kinh doanh truyền thống sang kinh doanh trực tuyến trên các nền tảng MXH phổ biến. Đây là giai đoạn giúp doanh nghiệp kiểm tra khả năng “sinh tồn” của sản phẩm trên thị trường trực tuyến. Kinh doanh trên MXH giúp tiết kiệm ngân sách, tăng khả năng tiếp cận và tương tác với khách hàng. 

Nền tảng hỗ trợ: Facebook, Instagram, Tiktok, Zalo.

Quy trình kinh doanh trên MXH: 

– Bước 1. Thiết lập kênh Social cho doanh nghiệp: Facebook Fanpage, Instagram Shop, Tiktok Account, Zalo OA Official

– Bước 2. Xây dựng nội dung, hình ảnh thương hiệu

– Bước 3. Triển khai chiến dịch Marketing: Engagement, Lead Form, Message

– Bước 4. Hợp tác với các đơn vị vận chuyển để hoàn thành đơn hàng: Grab, Giao Hàng Nhanh, Giao Hàng Tiết Kiệm…

– Bước 5. Chăm sóc kênh Social: Cập nhật thông tin, cải thiện Ads, đa dạng hóa nội dung

– Bước 6. Sử dụng các công cụ hỗ trợ để cải thiện hoạt động kinh doanh: Quản lý đơn hàng, Phân tích và Báo cáo

GIAI ĐOẠN 2. XÂY DỰNG CỬA HÀNG TRỰC TUYẾN TRÊN CÁC SÀN THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

Chính thức gia nhập cuộc chơi TMĐT bằng cách xây dựng cửa hàng trực tuyến trên các sàn giao dịch TMĐT. Vận dụng nhóm khách hàng sẵn có trên các sàn TMĐT, đồng thời sử dụng các tiện ích hỗ trợ để cải thiện dịch vụ khách hàng như dịch vụ thanh toán, dịch vụ vận chuyển, dịch vụ Marketing. Về lâu dài doanh nghiệp không nên lệ thuộc vào các sàn TMĐT vì sẽ chịu ảnh hưởng bởi các chính sách thay đổi liên tục và giảm doanh thu bởi % hoa hồng ngày càng tăng.

Nền tảng hỗ trợ: Shopee, Lazada, Tiki, Sendo.

Quy trình kinh doanh trên các sàn TMĐT: 

– Bước 1.Thiết lập gian hàng chính hãng: Shopee Mall, Lazada Mall, Tiki Official Store, SenMall

– Bước 2. Cập nhật thông tin gian hàng: Tên sản phẩm, giá, mô tả chi tiết, danh mục, hình ảnh, video

– Bước 3. Thiết lập vận chuyển và thanh toán

– Bước 4. Vận dụng các tiện ích sẵn có để: Marketing, Fulfillment, Quản lý bán hàng, Phân tích và báo cáo

– Bước 5: Chăm sóc gian hàng: Cập nhật thông tin, xử lý các đơn hàng lỗi và phản hồi tiêu cực

GIAI ĐOẠN 3. XÂY DỰNG WEBSITE BÁN HÀNG ONLINE

Xây dựng website hỗ trợ doanh nghiệp định vị thương hiệu trên thị trường Internet, vận dụng các công cụ tìm kiếm để tiếp cận được lượng lớn khách hàng tiềm năng và cung cấp các thông tin của doanh nghiệp, sản phẩm cung cấp.

Một số nền tảng phổ biến có thể kể đến như Wix, Weebly, Spacesquare vì các nền tảng này thường dễ sử dụng và không cần nhiều kiến thức về lập trình. 

Quy trình xây dựng website bán hàng online:

– Bước 1. Mua hosting, domain (tên miền)

– Bước 2. Chọn nền tảng và đăng ký tài khoản trên hệ thống

– Bước 3. Chọn giao diện phù hợp với ngành hàng, doanh nghiệp và khách hàng

– Bước 4. Thiết kế, chỉnh sửa nội dung: Trang chủ, Trang sản phẩm, Blog, Tuyển dụng, Liên hệ

– Bước 5. Tích hợp các công cụ hỗ trợ:, Marketing, Phân tích và Báo cáo

– Bước 6. Chăm sóc website: Cập nhật thông tin, đăng bài Blog…

GIAI ĐOẠN 4. XÂY DỰNG HỆ THỐNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

Việc thiết kế website TMĐT giúp doanh nghiệp mở rộng thêm kênh bán hàng trực tuyến, kết nối được với nhiều khách hàng hơn, giúp tăng độ phủ của thương hiệu trên thị trường. Đặc biệt, Với đặc điểm hoạt động 24/7, doanh nghiệp có thể duy trì hoạt động mua bán tại mọi thời điểm, từ đó gia tăng doanh thu bán hàng trực tuyến cho doanh nghiệp. Ngoài ra, khi sở hữu hệ thống TMĐT riêng, việc khai thác dữ liệu được diễn ra dễ dàng hơn và hạn chế tình trạng lệ thuộc dữ liệu trên các sàn TMĐT hay các đơn vị trung gian khác. 

Nền tảng hỗ trợ: Sapo, Haravan, Shopify, WordPress, Magento, Bigcommerce, Woocommerce

Doanh nghiệp có thể xây dựng website TMĐT nhanh chóng, tiện lợi và dễ dàng nhờ sử dụng các nền tảng như: Sapo, Haravan, Shopify. Ngoài ra, doanh nghiệp cũng có thể sử dụng các nền tảng TMĐT mã nguồn mở chuyên sâu cho TMĐT như Magento, Bigcommerce, Woocommerce ngay giai đoạn này nếu không muốn chuyển đổi nền tảng cũng như tối ưu ngân sách phát triển TMĐT trong dài hạn. 

Quy trình xây dựng website/app TMĐT cơ bản:

– Bước 1. Đăng ký tài khoản trên hệ thống 

– Bước 2. Thiết kế giao diện: Chọn giao diện và chỉnh sửa nội dung website 

– Bước 3. Xây dựng hệ thống Chức năng: Danh mục sản phẩm, đánh giá, thanh tìm kiếm sản phẩm…

– Bước 4. Cung cấp dịch vụ thanh toán và vận chuyển

– Bước 5: Hoàn thành các thủ tục pháp lý với Bộ Công Thương

GIAI ĐOẠN 5. XÂY DỰNG HỆ THỐNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ

Phát triển hệ thống TMĐT chuyên sâu giúp doanh nghiệp tối đa hoá doanh thu TMĐT, dễ dàng nâng cấp, chỉnh sửa hệ thống website, tùy biến theo từng nhu cầu riêng biệt và mở rộng nhiều tính năng mới để tăng trải nghiệm khách hàng.

Ở giai đoạn này, doanh nghiệp cần lựa chọn các nền tảng chuyên sâu về TMĐT cũng như có tính mở rộng, linh hoạt cao như Magento, Bigcommerce, Woocommerce.

Tuy nhiên, để xây dựng hệ thống TMĐT của các nền tảng này thường tốn thời gian, chi phí và cần chuyên môn cao nên các doanh nghiệp thường hợp tác với các đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ phát triển hệ thống TMĐT. Sau đó, doanh nghiệp có thể xây dựng đội ngũ in-house (nội bộ) hoặc tiếp tục làm việc với nhà cung cấp để duy trì hoạt động TMĐT.

Một số đơn vị cung cấp dịch vụ triển khai hệ thống TMĐT chuyên sâu như SECOMM, SmartOSC, Co-well Asia, Isobar, Magenest.

Quy trình xây dựng web/app TMĐT chuyên sâu:

– Bước 1: Xác định mục tiêu theo từng giai đoạn: Định vị thương hiệu, tăng doanh thu, tăng trải nghiệm người dùng, hỗ trợ Marketing…

– Bước 2: Lựa chọn nền tảng xây dựng phù hợp với mô hình kinh doanh

– Bước 3: Lựa chọn đơn vị cung cấp phù hợp với các tiêu chí: Kinh nghiệm chuyên sâu về TMĐT, đội ngũ chuyên nghiệp, quy trình rõ ràng, hệ thống sẵn có, hỗ trợ nhanh, cam kết bảo hành và bảo trì

– Bước 4: Phối hợp phát triển xây dựng hệ thống TMĐT, theo dõi tiến độ, kiểm thử chất lượng hệ thống

– Bước 5: …Tăng trưởng TMĐT: Ecommerce Marketing, SEO

– Bước 6: Bảo trì và nâng cấp hệ thống TMĐT

GIAI ĐOẠN 6. BÁN HÀNG ĐA KÊNH (OMNI-CHANNEL)

Triển khai Omni-channel giúp doanh nghiệp đồng bộ tất cả các kênh bán hàng để quản lý dữ liệu dễ dàng hơn và tối đa hóa hiệu quả kinh doanh TMĐT. Đồng thời, Omni-channel tạo nên trải nghiệm liền mạch cho khách hàng, giúp doanh nghiệp bán hàng đa kênh và tăng tỉ lệ chuyển đổi.

Khi thực hiện Omni-channel, doanh nghiệp có thể sử dụng các nền tảng, hệ thống cung cấp dịch vụ Omni-channel như ETP Group, NEF, Goell hoặc chọn 1 hệ thống làm trung tâm như Magento ,ERP.

Quy trình triển khai Omni-channel:

– Bước 1. Thu thập dữ liệu: Khách hàng, Bán hàng (Sales), Marketing,…

– Bước 2. Phân tích các dữ liệu để xác định các vấn đề cần cải thiện để thực hiện Omni-channel hiệu quả

– Bước 3. Thiết kế hành trình khách hàng, đồng bộ các thông điệp chiến dịch trên các kênh bán hàng

– Bước 4. Kiểm tra, đo lường và tối ưu Omni-channel

Hành trình từ Social Commerce đến Omni-channel là chiến lược phổ biến cho các doanh nghiệp khi bắt đầu kinh doanh trên thị trường TMĐT.

Tuy nhiên, hiện nay “thương mại điện tử” đã trở nên ngày càng phổ biến với mọi ngành hàng dù là Low-involvement (cân nhắc ít) hay High-involvement (cân nhắc nhiều) thì nhiều doanh nghiệp đã triển khai đồng thời các kênh MXH, sàn TMĐT và hệ thống TMĐT riêng biệt ngay ở giai đoạn đầu để rút ngắn thời gian chuyển đổi, bắt kịp xu hướng thị trường và đáp ứng nhu cầu ngày càng đa dạng của khách hàng.

Tuỳ vào chiến lược kinh doanh tổng thể và hiện trạng mà mỗi doanh nghiệp cần phải hoạch định cho mình lộ trình phát triển phù hợp nhất!

Xem tiếp
Hành trình xây dựng website Thương mại điện tử chuyên sâu cho doanh nghiệp
HÀNH TRÌNH XÂY DỰNG WEBSITE THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ CHUYÊN SÂU CHO DOANH NGHIỆP
Khi xu hướng mua sắm của người tiêu dùng đang chuyển dần từ offline sang online, việc sở hữu website thương mại điện tử gần như là điều kiện không thể thiếu để kinh doanh thành công. Mặc dù quan trọng như thế nhưng nhiều doanh nghiệp còn đang băn khoăn không biết phải bắt đầu từ đâu để xây dựng website TMĐT hiệu quả.
Sau đây là hành trình xây dựng website thương mại điện tử từ cơ bản đến nâng cao để các doanh nghiệp có thể tham khảo! 

GIAI ĐOẠN 1. XÂY DỰNG WEBSITE THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ CƠ BẢN 

Khi mới tham gia vào thị trường thương mại điện tử, các doanh nghiệp thường xây dựng website thương mại điện tử ở mức độ cơ bản với mục đích tối thiểu hoá thời gian, ngân sách xây dựng website  và thích nghi dần với sự chuyển biến của thị trường.

Hành trình xây dựng website Thương mại điện tử chuyên sâu cho doanh nghiệp 2
Xây dựng website thương mại điện tử cơ bản

Quy trình xây dựng website thương mại điện tử cơ bản:

Lựa chọn nền tảng để xây dựng website

Doanh nghiệp có thể sử dụng các công cụ, trình tạo website miễn phí với các kho giao diện và tính năng sẵn có để xây dựng một website chỉ với các thao tác kéo thả đơn giản, không cần đầu tư quá nhiều về thời gian, chi phí phát triển và lập trình website. Một số  nền tảng phổ biến như Sapo, Haravan, Nhanh.web

*** Ưu điểm:

– Nhiều giao diện sẵn có, phù hợp với nhiều ngành hàng và lĩnh vực khác nhau

– Cung cấp các tính năng cơ bản:

  • Quản lý Danh mục: Cập nhật dữ liệu sản phẩm, giá, hình ảnh/video
  • Quản lý Bán hàng: Theo dõi quy trình bán hàng, thanh toán và vận chuyển
  • Quản lý Marketing: Content Marketing, Email Marketing, SEO…
  • Quản lý Khách hàng: Quản lý data cơ bản như tên, SĐT, email, sản phẩm đã mua
  • Quản lý Tồn kho: Nhận biết số lượng sản phẩm hiện có 
  • Báo cáo & Phân tích: Khai thác dữ liệu & đánh giá chung về hoạt động của hệ thống

– Đa dạng phương thức thanh toán: COD, thanh toán thẻ, ví điện tử

– Liên kết nhiều đơn vị vận chuyển phổ biến: GHN, GHTK, Ninja Van…

– Chi phí triển khai ban đầu hợp lý với hợp đồng theo thời gian sử dụng

*** Nhược điểm:

  • Mặc dù chi phí cố định ban đầu khá hợp lý, nhưng nhiều doanh nghiệp thường phải chi thêm để sử dụng các tiện ích mở rộng hay phát triển các chức năng mới, chức năng chuyên biệt cho hệ thống.
  • Khả năng tùy chỉnh không cao: Sử dụng các giao diện sẵn có dẫn đến sự trùng lặp về ý tưởng thiết kế, khó tạo nên điểm nhấn riêng cho thương hiệu. Đồng thời, gây khó khăn khi xây dựng các tính năng phù hợp với hành trình khách hàng cũng như tối ưu trải nghiệm khách hàng.
  • Độ linh hoạt thấp: Khó khăn khi tích hợp với các hệ thống của bên thứ ba hoặc các hệ thống CRM, ERP, BI…
  • Không sở hữu mã nguồn để mở rộng và tùy biến theo nhu cầu riêng

Thiết kế giao diện và xây dựng hệ thống chức năng trên nền tảng đã chọn

Doanh nghiệp sử dụng các templates có sẵn trên hệ thống rồi chỉnh sửa sao cho phù hợp với hình ảnh thương hiệu, ngành hàng và thị hiếu người tiêu dùng. Trên các nền tảng đã kể trên luôn hỗ trợ các tính năng cơ bản, doanh nghiệp chỉ cần lựa chọn các chức năng phù hợp rồi thiết lập vào website.

Thiết lập dịch vụ thanh toán và vận chuyển

Trong quá trình xây dựng website thương mại điện tử, doanh nghiệp cần làm việc với các đơn vị để cung cấp dịch vụ thanh toán và vận chuyển cho website.
– Một số đơn vị cung cấp cổng thanh toán trực tuyến phổ biến tại Việt Nam như Paypal, Ngân lượng, VNPay, Airpay và một số ví điện tử như Momo, ZaloPay.
– Các đơn vị vận chuyển uy tín ở Việt Nam có thể kể đến như Giao Hàng Tiết Kiệm, Giao Hàng Nhanh, VNPost, ViettelPost.

Hoàn thành các thủ tục pháp lý với Bộ Công Thương

Theo Nghị định 52/2013/NĐ-CP của Chính phủ, mọi cá nhân hoặc tổ chức sở hữu trang website thương mại điện tử bán hàng đều cần thông báo hoặc đăng ký với Bộ Công Thương trên Cổng thông tin Quản lý hoạt động Thương mại điện tử.

Link hướng dẫn chi tiết: https://bit.ly/3zOpp5z

GIAI ĐOẠN 2. CHUYỂN ĐỔI QUA NỀN TẢNG WEBSITE THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ CHUYÊN SÂU

Thông thường, sau một thời gian sử dụng website thương mại điện tử cơ bản, doanh nghiệp dần nhận thức rõ hơn về nhu cầu phát triển website thương mại điện tử độc lập, chuyên sâu và được thiết kế riêng để thúc đẩy hành trình thương mại điện tử bền vững. 

Khi phát triển website thương mại điện tử chuyên sâu cần có kinh nghiệm lẫn sự đầu tư đáng kể về chi phí và thời gian. Tuy nhiên, đây là giải pháp tiết kiệm cho kế hoạch kinh doanh dài hạn và là sự chuyển đổi hoàn toàn phù hợp cho một hệ thống thương mại điện tử riêng biệt và toàn diện.

Hành trình xây dựng website Thương mại điện tử chuyên sâu cho doanh nghiệp 3
Chuyển đổi qua nền tảng website thương mại điện tử chuyên sâu

Quy trình xây dựng website thương mại điện tử chuyên sâu:

Lựa chọn nền tảng để xây dựng website thương mại điện tử:

Lúc này, doanh nghiệp có thể lựa chọn các nền tảng chuyên sâu về thương mại điện tử, có tính mở rộng và tùy biến như WooCommerce, BigCommerce, Magento để đáp ứng tối đa các nhu cầu về:

– Nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở giúp mở rộng và tùy biến linh hoạt theo nhu cầu

– Hỗ trợ tùy chỉnh giao diện theo phong cách riêng của thương hiệu

– Sở hữu hệ thống chức năng đa dạng từ cơ bản đến nâng cao

– Dễ dàng liên kết với các đơn vị vận chuyển và thanh toán phổ biến

– Quản lý nhiều hệ thống như CRM, ERP, BI… trên một màn hình

– Dễ dàng phát triển các chức năng thương mại điện tử chuyên sâu, đặc biệt là các tính năng liên quan đến đặc thù ngành, phát triển thương hiệu, tối ưu trải nghiệm khách hàng…đáp ứng tối đa nhu cầu phát triển của doanh nghiệp và nhu cầu sử dụng của khách hàng.

– Chủ động cập nhật và phát triển nhanh chóng các tính năng mới, công nghệ mới

– Linh hoạt, dễ dàng tích hợp nâng cao với các hệ thống nội bộ của doanh nghiệp và các hệ thống của bên thứ 3 như thanh toán, vận chuyển, sàn thương mại điện tử, CRM, ERP, BI…

Tuy nhiên, việc triển khai website thương mại điện tử chuyên sâu cũng có một số khó khăn: 

  • Chi phí cao và thời gian triển khai thường kéo dài
  • Cần đội ngũ IT có chuyên môn và kinh nghiệm để triển khai hiệu quả

Lựa chọn đơn vị phát triển website thương mại điện tử:

Khi xây dựng website thương mại điện tử trên các nền tảng chuyên sâu sẽ tốn thời gian, chi phí và cần chuyên môn cao nên các doanh nghiệp thường hợp tác với các đơn vị cung cấp dịch vụ phát triển website thương mại điện tử. Sau đó, doanh nghiệp có thể xây dựng đội ngũ in-house (nội bộ) hoặc tiếp tục làm việc với nhà cung cấp để duy trì hoạt động cho website.

Một số đơn vị cung cấp dịch vụ triển khai hệ thống TMĐT chuyên sâu như SECOMM, SmartOSC, Co-well Asia, Isobar, Magenest.

Phát triển website thương mại điện tử:

Khi triển khai dự án dựa theo giải pháp đã thống nhất với đơn vị phát triển, mọi yếu tố về chất lượng và hiệu quả website cần được tối ưu và kiểm thử trước khi bàn giao, đặc biệt là các chức năng quan trọng như:

– Quản lý Danh mục: Kiểm soát dữ liệu, chức năng, thuộc tính, giá, tồn kho, hình ảnh và video của sản phẩm

– Quản lý Nội dung: Phát triển và tối ưu nội dung cho các trang CMS, lưu trữ hình ảnh, tùy chỉnh theme và thiết kế website.

– Quản lý Bán hàng: Kiểm soát và vận hành các quy trình bán hàng, đơn hàng, thanh toán và vận chuyển. 

– Quản lý Marketing: Hỗ trợ xây dựng và triển khai các chương trình chiêu thị bằng các công cụ hỗ trợ như Omni-channel Marketing, Auto Mail…

– Quản lý Khách hàng: Quản lý và thu thập thông tin khách hàng để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng.

– Quản lý Tồn kho: Đáp ứng hàng hóa liên tục cho chuỗi cung ứng với các công cụ quản trị hàng tồn kho và điều hướng vận chuyển hàng hóa.

– Báo cáo & Phân tích: Khai thác dữ liệu và đo lường hiệu năng trên Google Analytics, Facebook Pixels, Google Tag Manager.

Vận hành và chăm sóc website thương mại điện tử: 

Nhằm duy trì hoạt động kinh doanh trực tuyến, vận hành hệ thống liền mạch từ online đến offline, website cần được bảo trì, chăm sóc và cập nhật liên tục.

– Bảo trì hệ thống: Kiểm soát, theo dõi mọi tài nguyên trên hệ thống để tối ưu hiệu suất

– Hosting: Hệ thống Web App, quản trị máy chủ và giám sát 24/7

– Cloud: Tăng cường khả năng truy cập và lưu trữ dữ liệu trên toàn hệ thống website

Tăng trưởng website thương mại điện tử:

Triển khai các hoạt động tăng trưởng hoạt động bán hàng trên website để thúc doanh số bán hàng trực tuyến.

– Omni-channel: Thiết lập hệ thống bán hàng, tiếp thị và quản lý data trên website thương mại điện tử, mạng xã hội (Facebook, Instagram, Tiktok, Zalo…) và sàn TMĐT (Shopee, Tiki, Lazada…)

– Ecommerce Marketing: Phân tích và lập kế hoạch Marketing toàn diện dựa trên các kênh chủ đạo (Content Marketing, Social Marketing, Email Marketing, SEM….)

– SEO: Phân tích và tối ưu cấu trúc website, nghiên cứu từ khóa chuyên để xây dựng chiến SEO dài hạn

Hành trình xây dựng website thương mại điện tử từ cơ bản đến nâng cao giúp doanh nghiệp có thời gian thích nghi với sự thay đổi của thị trường, đồng thời có được cái nhìn tổng quan về các vấn đề đang diễn ra trong hệ thống website. Tuy nhiên, hành trình này lại cần phải chuyển đổi nền tảng nhiều lần, làm lãng phí thời gian và chi phí triển khai ban đầu, đồng thời tạo áp lực lên đội ngũ nhân sự vì phải thích nghi liên tục với các nền tảng khác nhau.

Ngoài hành trình kể trên, hiện nay đã có nhiều doanh nghiệp xây dựng website thương mại điện tử trên các nền tảng chuyên sâu ngay từ ban đầu rồi sau đó nâng cấp theo thời gian để tối ưu chi phí và thời gian trong dài hạn.

Tuỳ theo chiến lược kinh doanh mà các nhà quản lý sẽ có những lựa chọn khác nhau để xây dựng hành trình phát triển website thương mại điện tử phù hợp.

Xem tiếp
Có nên xây dựng website Thương mại điện tử riêng cho doanh nghiệp
CÓ NÊN XÂY DỰNG WEBSITE THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ RIÊNG CHO DOANH NGHIỆP?
Thương mại điện tử đã và đang đồng hành cùng doanh nghiệp đối đầu với COVID-19 trong năm 2020 – 2021. Vận dụng thương mại điện tử hiệu quả không chỉ giúp doanh nghiệp thích nghi với sự thay đổi của người dùng và thị trường, mà còn giúp nắm bắt thời cơ và bứt phá trong “cuộc chiến” đầy cạnh tranh hiện nay. Một số website thương mại điện tử riêng thành công có thể kể tên như thegioididong.com, bachhoaxanh.com và fptshop.com.vn.

Vậy công thức nào làm nên sự thành công của của các doanh nghiệp này?Điều này phụ thuộc nhiều vào khả năng “nhìn xa trông rộng” và chiến lược ở cấp quản lý của các doanh nghiệp, bởi xây dựng website thương mại điện tử riêng cho thương hiệu, doanh nghiệp không chỉ là xây dựng các cửa hàng offline mà còn phải phát triển và tối ưu hệ thống thương mại điện tử sao cho phù hợp với doanh nghiệp, thương hiệu và người dùng. Xây dựng website thương hiệu thành công giúp doanh nghiệp đạt được nhiều lợi ích khác nhau, từ định vị thương hiệu, tiết kiệm chi phí, tối đa hóa doanh thu cho đến cho đến sở hữu toàn bộ dữ liệu , kiểm soát “cuộc chơi”.

1. Định vị thương hiệu

Website thương mại điện tử riêng vừa là phương tiện truyền tải hình ảnh thương hiệu vừa là cầu nối giữa doanh nghiệp với khách hàng trên thị trường trực tuyến. Một khi sở hữu website thương mại điện tử riêng, doanh nghiệp có thể dễ dàng truyền tải các thông điệp, thiết lập các chiến dịch Marketing chuyên biệt để cung cấp thông tin chính thống, quảng bá thương hiệu cho doanh nghiệp cũng như tiếp cận gần hơn với khách hàng.

Có nên xây dựng website Thương mại điện tử riêng cho doanh nghiệp 1
Website thương mại điện tử hỗ trợ doanh nghiệp định vị thương hiệu

2. Tối đa hóa doanh thu

Với ưu điểm không bị giới hạn bởi yếu tố thời gian và không gian nên việc kinh doanh trên website được diễn ra xuyên suốt 24/7 bất kể địa điểm nào.  

Bên cạnh đó, việc chủ động cập nhật và nâng cấp hệ thống chức năng chuyên sâu theo đặc thù người dùng, doanh nghiệp, ngành hàng trên website cũng giúp mang lại trải nghiệm người dùng tối ưu và thúc đẩy quá trình mua hàng diễn ra thuận tiện, nhanh chóng hơn.

Có nên xây dựng website Thương mại điện tử riêng cho doanh nghiệp 2
Website thương mại điện tử giúp doanh nghiệp tối đa hoá doanh thu

3. Tối thiểu hoá chi phí

Ngoài việc giúp doanh nghiệp tiếp cận và bán hàng trực tiếp với khách hàng, loại bỏ các loại chi phí trung gian, thì xây dựng cửa hàng trực tuyến brand.com còn là một phương án vô cùng tối ưu giúp doanh nghiệp giảm thiểu được nhiều khoản chi phí như thuê mặt bằng, nhân sự, mua thiết bị…

Đồng thời, quy trình kinh doanh tự động với các chức năng E-Payment, E-Logistic, E-Invoice trên website giúp tiết kiệm các khoản chi phí về nhân sự , giấy tờ…

Có nên xây dựng website Thương mại điện tử riêng cho doanh nghiệp 3
Website thương mại điện tử hỗ trợ doanh nghiệp tối thiểu hoá chi phí

4. Sở hữu và kiểm soát dữ liệu

Khi doanh nghiệp xây dựng website thương mại điện tử riêng cũng đồng nghĩa với việc sở hữu “sân chơi” riêng, hạn chế sự lệ thuộc dữ liệu trên sàn thương mại điện tử, mạng xã hội hay hệ thống kinh doanh khác.

Dựa trên nguồn dữ liệu này, doanh nghiệp có thể tiến hành các phân tích dữ liệu chuyên sâu, giúp đưa ra dự đoán kinh doanh cũng như định hướng phát triển phù hợp cho doanh nghiệp.

Có nên xây dựng website Thương mại điện tử riêng cho doanh nghiệp 4
Website thương mại điện tử giúp doanh nghiệp xây dựng “sân chơi” riêng và kiểm soát dữ liệu

Với các lợi ích vượt trội khi triển khai website thương mại điện tử riêng, nhiều doanh nghiệp đã và đang nhanh chóng tiến hành xây dựng cửa hàng trực tuyến cho thương hiệu. Tuy nhiên, để thực sự sở hữu một website riêng, đáp ứng được các yêu cầu chuyên biệt và thành công như Vinamilk, Thế giới di động, Canifa… thì doanh nghiệp cần phải có chiến lược phù hợp và đầu tư nhiều thời gian, chi phí.

Làm cách nào để xây dựng website thương mại điện tử riêng phù hợp với doanh nghiệp của bạn?

Với kinh nghiệm đã xây dựng nhiều website thương mại điện tử riêng cho các doanh nghiệp thuộc đa lĩnh vực, SECOMM hiểu rõ các trở ngại trong quá trình triển khai Thương mại điện tử mà doanh nghiệp đang gặp phải. Liên hệ SECOMM để nhận tư vấn xây dựng website thương mại điện tử riêng!.

Xem tiếp
ecommerce system development
HÀNH TRÌNH PHÁT TRIỂN HỆ THỐNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ CHO DOANH NGHIỆP
Đứng trước nhiều yếu tố tác động từ thị trường, nhu cầu phát triển hệ thống thương mại điện tử của các doanh nghiệp tại Việt Nam đang dần được định hướng rõ ràng và chuyển đổi mạnh mẽ hơn. Trong đó, khủng hoảng Covid-19 chính là chất xúc tác quan trọng thúc đẩy quá trình dịch chuyển diễn ra nhanh chóng. Dịch bệnh và giãn cách xã hội cũng khiến cho hành trình mua hàng của người dùng vì thế mà có nhiều thay đổi.
Vậy các doanh nghiệp cần có hành trình phát triển hệ thống Thương mại điện tử như thế nào để không chỉ thích ứng với sự thay đổi của thị trường và khách hàng mà còn nắm bắt được thời cơ và bứt phá trong “cuộc chiến” đầy cạnh tranh này?Nhìn chung, hành trình phát triển hệ thống Thương mại điện tử của các doanh nghiệp Việt Nam kể từ khi khởi tạo kinh doanh đến khi mở rộng quy mô với một hệ thống TMĐT chuyên sâu thường trải qua 3 cột mốc quan trọng. Doanh nghiệp cần nắm bắt rõ 3 cột mốc quan trọng này đồng thời phối hợp với xem xét mục tiêu, ngân sách và hiện trạng của doanh nghiệp để đề ra hành trình chi tiết phù hợp.

1. Hoạt động trên sàn Thương mại điện tử

Sự ra đời của các sàn thương mại điện tử đã giải quyết hiệu quả nhu cầu mua bán trực tuyến không chỉ của các shop online nhỏ, doanh nghiệp khởi nghiệp, doanh nghiệp vừa và nhỏ mà còn cả những thương hiệu lớn.

Sở hữu một hệ thống vận hành vô cùng lớn, sàn TMĐT tạo ra nhiều cơ hội thuận lợi cho doanh nghiệp cũng như các cá nhân kinh doanh nhỏ lẻ có hạn chế về ngân sách. Chỉ cần bỏ ra những chi phí cơ bản về xây dựng gian hàng và phí bảo trì hằng năm, doanh nghiệp và các chủ cửa hàng có thể sở hữu ngay một cửa hàng của riêng mình. Đồng thời, các quy trình thanh toán, vận chuyển, chăm sóc khách hàng, xử lý các vấn đề sau giao hàng, chương trình marketing cũng được đơn giản hóa với sự hỗ trợ toàn diện từ sàn TMĐT. Việc lựa chọn sàn TMĐT để bắt đầu kinh doanh là một khởi đầu phù hợp giúp doanh nghiệp tăng độ phủ thương hiệu, khả năng cạnh tranh và doanh số bán hàng với chi phí tiết kiệm.

Ngay cả những thương hiệu lớn/thương hiệu đã phát triển offline hiện nay cũng tận dụng sàn TMĐT để thâm nhập và mở rộng thị trường. Đối với các thương hiệu đã phát triển và các doanh nghiệp truyền thống muốn chuyển đổi sang kinh doanh online, sàn TMĐT chính là một khởi đầu phù hợp giúp doanh nghiệp thử nghiệm kinh doanh thương mại điện tử. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh TMĐT toàn diện, từ sàn TMĐT đến kinh doanh mạng xã hội, phát triển website thương hiệu brand.com và triển khai omni-channel.

marketplace
Việc lựa chọn sàn TMĐT để bắt đầu kinh doanh là một khởi đầu phù hợp cho doanh nghiệp

Tại Việt Nam, các sàn TMĐT phổ biến như Shopee, Lazada, Tiki, Sendo,..được nhiều nhà kinh doanh ưa chuộng. Sở hữu số lượng người truy cập khổng lồ mỗi tháng và các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, hệ thống dịch vụ đa dạng, sàn TMĐT sẽ hỗ trợ người bán tối đa trong quá trình đưa thương hiệu và sản phẩm ra thị trường nhanh chóng với các bước đơn giản:

  • Tạo gian hàng mới và tối ưu thương hiệu: có thể cân nhắc triển khai một gian hàng chính hãng hoặc flagship store (Shopee Mall, Official store, Lazmall,…) để tăng thêm độ tin cậy của thương hiệu cũng như chất lượng sản phẩm.
  • Hoàn thiện hệ thống sản phẩm với thông tin đầy đủ, xác thực, hình ảnh đẹp mắt, hấp dẫn.
  • Tận dụng các tính năng, dịch vụ do sàn TMĐT cung cấp để phát triển hoạt động bán hàng, đồng thời đầu tư cho các chương trình quảng cáo, sự kiện đặc biệt diễn ra trên sàn để thúc đẩy doanh số.
  • Duy trì hiệu quả kinh doanh bằng cách chăm sóc khách hàng cũ với các chương trình ưu đãi riêng, xử lý nhanh chóng các vấn đề về đặt hàng, khiếu nại sau mua hàng để cải thiện trải nghiệm khách hàng và tăng uy tín cho cửa hàng.

Bên cạnh nhiều lợi ích đáng kể khi kinh doanh trên sàn TMĐT, các doanh nghiệp, cá nhân phải chịu sự phụ thuộc khá lớn vào những thay đổi về chính sách và vận hành. Doanh nghiệp cũng bị hạn chế về khả năng tiếp cận và khai thác các dữ liệu khách hàng tiềm năng để cải thiện hiệu quả tiếp thị hay cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng. Ngoài ra, doanh nghiệp phải cạnh tranh trực tiếp với một số lượng lớn các gian hàng, thương hiệu tương tự đang hoạt động trên sàn về giá và chất lượng sản phẩm.

2. Phát triển hệ thống Thương mại điện tử cơ bản

Bên cạnh phát triển kinh doanh trên sàn TMĐT, các doanh nghiệp có thể phát triển riêng hệ thống thương mại điện tử cơ bản, tiếp cận gần hơn với các đối tượng khách hàng tiềm năng và triển khai các chương trình Ecommerce Marketing của riêng doanh nghiệp.

Phát triển hệ thống Thương mại điện tử cơ bản không cần đầu tư quá nhiều về thời gian, chi phí phát triển và lập trình website. Doanh nghiệp chỉ cần sử dụng các công cụ, trình tạo website miễn phí với các kho giao diện và tính năng sẵn có để xây dựng một website dễ dàng chỉ với các thao tác kéo thả đơn giản.

basic ecommerce system
Doanh nghiệp không cần đầu tư quá nhiều về thời gian, chi phí phát triển và lập trình một website TMĐT cơ bản

Một số công cụ xây dựng website phổ biến tại thị trường Việt Nam hiện nay hỗ trợ phát triển hệ thống Thương mại điện tử đơn giản có thể kể đến như Sapo, Haravan, Nhanh.vn

Sapo

  • Bộ giải pháp Sapo web hỗ trợ xây dựng giao diện website tương thích đa thiết bị, đẹp mắt với kho giao diện có sẵn đa dạng, đa lĩnh vực.
  • Hệ sinh thái sản phẩm đa dạng hỗ trợ Sapo web kinh doanh liền mạch: Sapo POS, Sapo Go, Sapo Omni, Sapo Express, Sapo Pay, Sapo Enterprise…
  • Tích hợp các tính năng, công cụ phân tích, Marketing, quảng cáo, thúc đẩy chuyển đổi hiệu quả.
  • Liên kết bán hàng trên sàn TMĐT và bán hàng qua mạng xã hội Facebook
  • Liên kết nhiều phương thức thanh toán: thanh toán thủ công (COD, chuyển khoản ngân hàng) và thanh toán tự động như ví điện tử (Moca, Momo, Zalopay), cổng thanh toán (VNPay, Pay Pal), thanh toán thẻ…
  • Liên kết các đối tác vận chuyển lớn tại Việt Nam như Giao Hàng Nhanh, Ninja Van, J&T Express,…
  • Chi phí phát triển hệ thống Thương mại điện tử tiết kiệm với 3 gói giải pháp chính:
    • Basic: 299.000đ/tháng
    • Pro: 499.000đ/tháng
    • Omni-channel: 599.000đ/tháng

Haravan

  • Tương tự Sapo, Haravan cũng sở hữu kho giao diện đa dạng, đa lĩnh vực từ miễn phí đến trả phí với khả năng tương thích trên hầu hết các thiết bị.
  • Tích hợp kho ứng dụng đa dạng, hỗ trợ nhiều hình thức kinh doanh TMĐT đặc biệt như Print on Demand hay Dropshipping.
  • Hỗ trợ các chức năng TMĐT với hệ thống ứng dụng hỗ trợ marketing, xử lý đơn hàng, thanh toán, vận chuyển được vận hành liền mạch trên hệ thống.
  • Liên kết với nhiều đối tác vận chuyển phổ biến trong nước và quốc tế: Giao Hàng Nhanh, ViettelPost, DHL, AhaMove, GrabExpress,…
  • Liên kết thanh toán qua ví điện tử (Momo/Zalopay), Thẻ ATM nội địa, cổng thanh toán quốc tế (Pay Pal),…
  • Hỗ trợ kinh doanh đa kênh với sàn TMĐT (Shopee, Tiki, Lazada),…
  • Phát triển các giải pháp hỗ trợ kinh doanh TMĐT: Giải pháp chatbot Harafunnel và giải pháp quản lý bán hàng Facebook Harasocial.
  • Chi phí phù hợp và được xây dựng theo từng nhu cầu kinh doanh của doanh nghiệp:
  • Gói Khởi tạo kinh doanh và quản trị Omni-channel:
    • Standard: 200.000đ/tháng
    • Pro: 600.000đ/tháng
  • Gói Tăng trưởng kinh doanh:
    • Grow: 1.500.000đ/tháng
    • Scale: 3.000.000đ/tháng

Nhanh.web

  • Hỗ trợ thiết kế website nhanh chóng theo từng ngành hàng với kho giao diện đa dạng.
  • Cung cấp các tính năng SEO và Marketing quan trọng về Email và SMS, livechat và các công cụ phân tích,…
  • Tích hợp thanh toán đa dạng: Bảo Kim, OnePay, VNPay…
  • Liên kết các đối tác vận chuyển lớn: Giao Hàng Nhanh, ViettelPost, Giao Hàng Tiết Kiệm,…
  • Hỗ trợ bán hàng trên Facebook và tích hợp các phần mềm quản lý bán hàng liền mạch từ online sang offline.
  • 3 lựa chọn phát triển hệ thống thương mại điện tử tại Nhanh.web:
    • Gói cơ bản: 3.600.000đ/năm
    • Gói tối ưu: 7.200.000đ/3 năm
    • Gói tiết kiệm: 10.800.000đ/5 năm

Dựa trên các tiêu chí về tính đơn giản, có sẵn, tiết kiệm thời gian và chi phí, đa số các công cụ này sẽ đáp ứng hầu hết nhu cầu cơ bản về phát triển hệ thống thương mại điện tử. Tuy nhiên, các công cụ thiết kế website có sẵn cũng tồn tại nhiều vấn đề khi sử dụng, hạn chế việc kinh doanh và mở rộng TMĐT:

  • Khả năng tùy chỉnh không cao do chỉ có thể lựa chọn dựa trên các tùy chọn sẵn có dẫn đến sự trùng lặp về giao diện, ý tưởng thiết kế đối với các website cùng ngành hàng, khó tạo nên điểm nhấn riêng cho thương hiệu và cửa hàng. Đồng thời, điều này cũng gây khó khăn khi muốn xây dựng các tính năng phù hợp với hành trình khách hàng, tối ưu trải nghiệm khách hàng cũng như tích hợp với các hệ thống nội bộ mà doanh nghiệp đang sử dụng.
  • Mặc dù chi phí phát triển website cố định ban đầu khá hợp lý theo tháng, nhưng doanh nghiệp thường phải mất thêm nhiều loại chi phí phát sinh (hằng tháng/hằng năm) để sử dụng các tiện ích mở rộng hay hoặc phải bỏ ra chi phí lớn để phát triển các chức năng mới, chức năng chuyên biệt cho hệ thống trên các nền tảng này.
  • Không sở hữu mã nguồn website, khiến doanh nghiệp khó kiểm soát và có nguy cơ mất toàn bộ website hiện có. Ngoài ra việc này cũng gây ra nhiều khó khăn khi chuyển đổi hệ thống TMĐT qua các nền tảng mới, đặc biệt là về chuyển đổi dữ liệu.

3. Phát triển hệ thống Thương mại điện tử chuyên sâu

Thông thường, sau một thời gian kinh doanh trên sàn TMĐT hay các công cụ thiết kế web có sẵn, các doanh nghiệp dần nhận thức rõ hơn về nhu cầu phát triển hệ thống thương mại điện tử chuyên sâu được thiết kế chuyên biệt để thúc đẩy hành trình TMĐT bền vững.

Phát triển hệ thống thương mại điện tử chuyên sâu cần có kinh nghiệm lẫn sự đầu tư đáng kể về chi phí và thời gian triển khai. Tuy nhiên, đây sẽ là một giải pháp tiết kiệm cho kế hoạch kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp, mang lại hiệu quả kinh doanh bền vững, và là sự chuyển đổi hoàn toàn phù hợp cho một hệ thống TMĐT riêng biệt và toàn diện.

dedicated ecommerce system
Hệ thống TMĐT chuyên sâu là giải pháp tiết kiệm cho kế hoạch kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp

Phát triển hệ thống thương mại điện tử chuyên sâu sẽ đáp ứng tối đa các nhu cầu về:

  • Nhiều tính năng có sẵn cho thương mại điện tử như Quản lý Danh mục sản phẩm, Quản lý Bán hàng, Quản lý Marketing, Quản lý Khách hàng, Quản lý Cửa hàng, Quản lý tồn kho…
  • Dễ dàng tùy chỉnh và phát triển các chức năng chuyên sâu, đặc biệt là các tính năng liên quan đến đặc thù ngành, phát triển thương hiệu, thị hiếu thay đổi của người dùng, tối ưu trải nghiệm khách hàng … đáp ứng tối đa nhu cầu phát triển của doanh nghiệp và nhu cầu sử dụng của khách hàng. Ngoài ra điều này còn giúp DN dễ dàng và nhanh chóng cập nhật các công nghệ mới để bắt kịp thị trường và mở rộng quy mô kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Chủ động tích hợp nhiều phương thức thanh toán đa dạng (từ thanh toán tiền mặt đến cổng thanh toán, ví điện tử, tăng tính tiện lợi và đa dạng hóa trải nghiệm thanh toán..), dễ dàng liên kết với nhiều đối tác vận chuyển trên thị trường, quản lý shipper nội bộ giúp khách hàng có nhiều lựa chọn hình thức giao nhận phù hợp với nhu cầu.
  • Khả năng tích hợp nâng cao với các hệ thống mà doanh nghiệp đang sử dụng như ERP, CRM, BI … giúp tối ưu hệ thống và phân tích dữ liệu khách hàng, dữ liệu bán hàng, góp phần cải thiện doanh thu và thúc đẩy các tính năng về cá nhân hóa, đáp ứng tối đa trải nghiệm khách hàng.
  • Dễ dàng mở rộng quy mô kinh doanh, triển khai và quản lý TMĐT đa kênh: website, sàn TMĐT, mạng xã hội trên cùng một hệ thống.
  • Sở hữu mọi dữ liệu về khách hàng mà không bị phụ thuộc giúp doanh nghiệp chủ động tiếp cận mọi đối tượng tiềm năng với các chương trình tiếp thị phù hợp để tối ưu trải nghiệm người dùng và tăng chuyển đổi.
  • Sở hữu toàn bộ mã nguồn của hệ thống website giúp chủ động và linh hoạt phát triển, nâng cấp các tính năng cần thiết cho khách hàng và phù hợp với nhu cầu phát triển của doanh nghiệp.
  • Đảm bảo tối ưu hiệu suất website và khả năng bảo mật cao cho giao dịch TMĐT.

Trong số các nền tảng thương mại điện tử chuyên sâu được nhiều doanh nghiệp sử dụng phổ biến hiện nay như Shopify, BigCommerce, WooCommerce,… nền tảng TMĐT Magento sở hữu nhiều lợi thế quan trọng và đáp ứng mọi nhu cầu kinh doanh từ đơn giản đến phức tạp. Các tập đoàn đa quốc gia hiện đang sử dụng Magento để xây dựng các hệ thống TMĐT chuyên sâu có thể kể đến như: Samsung, Nike, Coca-Cola, Lenovo, Olympus, Port, Pox, Nestle, BevMo, Burger King, Murad,…Ngoài ra còn có hàng triệu trang TMĐT vừa và nhỏ trên khắp thế giới cũng được xây dựng dựa trên nền tảng này.

Magento (Adobe Commerce) sở hữu một hệ sinh thái vô cùng rộng lớn và đa dạng. Với một hệ thống chức năng có sẵn đầy đủ cho Thương mại điện tử, Magento còn có khả năng tích hợp với các công nghệ bên thứ ba, hệ thống tiện ích mở rộng khổng lồ với nhiều tính năng hỗ trợ nâng cao giúp tối ưu hiệu quả vận hành TMĐT trên hệ thống. Bên cạnh đó, nền tảng còn hỗ trợ liên kết với hầu hết các đối tác hiện có về thanh toán, vận chuyển, phần mềm quản lý,… và hỗ trợ các vấn đề kỹ thuật nhanh chóng từ cộng đồng kỹ thuật trên toàn cầu.

  • Sở hữu mọi lợi thế của một mã nguồn mở, Magento có khả năng tùy biến thiết kế và phát triển hệ thống chức năng chuyên biệt cho từng ngành hàng, từng mô hình kinh doanh và từng nhu cầu doanh nghiệp. Đồng thời, khả năng mở rộng cao của Magento cho phép doanh nghiệp có thể kinh doanh nhiều cửa hàng cùng lúc với nhiều ngôn ngữ khác nhau trên cùng một hệ thống.
  • Độ bảo mật cao, đảm bảo mọi quy trình thương mại điện tử vận hành an toàn và hiệu quả, tăng độ tin cậy của website và bảo vệ tối đa quyền lợi của người dùng thương mại điện tử.
  • Với mọi ưu điểm nổi bật của một nền tảng Thương mại điện tử chuyên biệt, Magento chắc chắn là lựa chọn phù hợp cho cả doanh nghiệp B2B lẫn B2C, đáp ứng mọi quy mô kinh doanh, từ doanh nghiệp khởi nghiệp, doanh nghiệp nhỏ đến các tập đoàn lớn.

Liên hệ SECOMM để nhận tư vấn chi tiết cho hành trình phát triển hệ thống thương mại điện tử toàn diện và bền vững cho doanh nghiệp và tham khảo các bộ giải pháp Magento dành riêng cho SMEs tại Việt Nam!

Xem tiếp
5 bước triển khai kinh doanh thương mại điện tử cho SMEs
5 BƯỚC TRIỂN KHAI KINH DOANH THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ CHO SMEs
Trong nền kinh tế mà cơ hội của bạn và đối thủ chỉ cách nhau một cú click chuột thì việc triển khai kinh doanh thương mại điện tử (TMĐT) là hoạt động không thể thiếu ở mỗi doanh nghiệp bất kể là ngành hàng low-involvement (cân nhắc ít) hay high-involvement (cân nhắc nhiều).

Vậy làm cách nào để SMEs triển khai kinh doanh TMĐT hiệu quả với thời gian và ngân sách phù hợp?

Lựa chọn mô hình kinh doanh thương mại điện tử

Hãy phác thảo bản kế hoạch và mô hình kinh doanh phù hợp với định hướng phát triển của doanh nghiệp. Hiện nay, có 3 mô hình kinh doanh phổ biến mà thương hiệu có thể xem xét là B2B (Business to Business), B2C (Business to Customer) và C2C (Customer to Customer).

Lên chiến lược thương mại điện tử

Khi xây dựng chiến lược TMĐT, SMEs nên thực hiện phân tích dựa trên các mục tiêu để phù hợp với tiềm lực của doanh nghiệp. Chẳng hạn như sử dụng phương pháp 5W1H: 

– Who: Khách hàng tiềm năng của doanh nghiệp là những ai? 

– What: Sử dụng mô hình và công nghệ nào?

– When: Khi nào chiến dịch bắt đầu và kết thúc?

– Why: Tại sao nên thực hiện chiến lược? Số liệu nào chứng minh tính khả thi?

– Where: Bán hàng trên MXH hay sàn TMĐT hay website doanh nghiệp?

– How: Cách thức triển khai chiến lược như thế nào?

Hoặc doanh nghiệp có thể tìm đến các công ty tư vấn/cung cấp giải pháp thương mại điện tử để được hỗ trợ về mặt chuyên môn và học hỏi kinh nghiệm.

Lên chiến lược thương mại điện tử

Xác định kênh mua hàng 

– Sử dụng các MXH phổ biến: Facebook, Instagram, Tiktok

– Mở các gian hàng trên sàn TMĐT: Shopee, Lazada, Tiki, Sendo

– Website: tìm kiếm đối tác để xây dựng w.e.b.s.i.t.e TMĐT chuyên nghiệp 

Thống nhất nội dung trên các kênh để tạo trải nghiệm liền mạch cho khách hàng

Cá nhân hóa trải nghiệm người dùng

Vận dụng AI để đưa ra những đề xuất sản phẩm/dịch vụ hoặc cung cấp thông tin phù hợp

Vận hành và thúc đẩy doanh số thương mại điện tử

Sau khi hệ thống TMĐT đã đi vào hoạt động, những vấn đề mà doanh nghiệp cần lưu ý chính là chăm sóctăng cường hệ thống TMĐT để vận hành và thúc đẩy doanh số hiệu quả nhất.

– Thường xuyên bảo trì, cập nhật và nâng cấp hệ thống để thích ứng sự thay đổi không ngừng của thị trường.

– Vận dụng Ecommerce Marketing để thúc doanh số bán hàng trực tuyến và thực hiện SEO thu hút sự quan tâm của khách hàng trên các công cụ tìm kiếm.

Tối ưu hóa dịch vụ hậu cầu trong thương mại điện tử

Khi triển khai kinh doanh TMĐT, việc cải thiện yếu tố hậu cần sẽ hỗ trợ tăng trải nghiệm mua sắm cho khách hàng, thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi cho SMEs.

– Đưa ra nhiều lựa chọn giao hàng cho người mua: Giao hàng miễn phí khi đạt số lượng mua nhất định, giao hàng nhanh, lựa chọn thời điểm nhận hàng (Sáng/Chiều/Giờ hành chính)…

– Sử dụng E-logistics để khách hàng có thể theo dõi và cập nhật tình hàng đơn hàng thông qua thiết bị di động. 

Nhìn chung, công cuộc triển khai thương mại điện tử rất quan trọng với các doanh nghiệp. Tuy nhiên, quy trình này lại diễn ra vô cùng phức tạp, tiêu tốn nhiều thời gian và ngân sách của doanh nghiệp nếu không triển khai đúng cách.

Xem tiếp
Magento ecommerce platform
NỀN TẢNG THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ MAGENTO CÓ PHÙ HỢP CHO SMEs?
Để phát triển và vận hành một hệ thống Thương mại điện tử tối ưu, vai trò của các nền tảng là vô cùng lớn. Do đó, việc lựa chọn một nền tảng TMĐT cần được cân nhắc toàn diện và kỹ càng nhằm tận dụng tối đa những ưu điểm của nền tảng để thúc đẩy tăng trưởng bền vững cho doanh nghiệp. Tùy theo các mục tiêu phát triển, sẽ có các lựa chọn nền tảng phù hợp cho từng mô hình TMĐT của doanh nghiệp. Tuy nhiên, hầu hết các doanh nghiệp SMEs hiện nay vẫn gặp phải nhiều khó khăn khi lựa chọn tìm kiếm một nền tảng TMĐT phù hợp do nhiều yếu tố về ngân sách, thời gian và đặc thù kinh doanh.

Trong số những cái tên phổ biến như Shopify, BigCommerce, WooCommerce,… nền tảng Thương mại điện tử Magento được biết đến là một nền tảng phù hợp nhất dành cho hệ thống TMĐT. Magento sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội với khả năng linh hoạt cao, hệ sinh thái đa dạng và tính bảo mật tối ưu. Tuy nhiên, liệu những tính năng vượt trội của Magento có phải sự lựa chọn phù hợp cho SMEs?Vậy nền tảng Thương mại điện tử Magento có những điểm vượt trội nào? Có phù hợp với SMEs tại thị trường Việt Nam không?

1. Những ưu điểm vượt trội giúp nền tảng Thương mại điện tử Magento phù hợp với SMEs

Hệ sinh thái đa dạng

Sở hữu đầy đủ chức năng sẵn có của một hệ thống TMĐT cơ bản

Nền tảng Thương mại điện tử Magento được xây dựng đầy đủ các tính năng để phát triển thành một hệ thống thương mại điện tử hoàn thiện.

  • Quản lý Danh mục: Phát triển và kiểm soát mọi dữ liệu, chức năng về sản phẩm, danh mục, thuộc tính, hệ thống giá, tồn kho, hình ảnh và video nhằm duy trì vận hành và tối ưu hiệu quả kinh doanh.
  • Quản lý Nội dung: Phát triển và tối ưu mọi yếu tố về nội dung cho các trang CMS, lưu trữ hình ảnh, tùy chỉnh theme và thiết kế website.
  • Quản lý Bán hàng: Thiết lập và vận hành các quy trình bán hàng, đơn hàng, thanh toán và vận chuyển. Đồng thời đa dạng hóa thông tin khách hàng để mang lại trải nghiệm khách hàng tối ưu.
  • Quản lý Marketing: Tối ưu SEO và triển khai và các chương trình chiêu thị (khuyến mãi, up-selling, cross-selling,…) với các công cụ hỗ trợ để thúc đẩy doanh số bán hàng cho doanh nghiệp.
  • Quản lý Khách hàng: Quản lý đầy đủ thông tin về khách hàng để cải thiện hiệu quả tiếp thị, trải nghiệm mua hàng, nâng cao trải nghiệm khách hàng.
  • Quản lý Tồn kho: Dễ dàng đáp ứng hàng hóa liên tục cho chuỗi cung ứng với các công cụ quản trị hàng tồn kho và điều hướng vận chuyển hàng đến các kho hàng phù hợp.
  • Báo cáo: Khai thác hiệu quả các dữ liệu thông qua tính năng báo cáo đầy đủ và chi tiết nhằm cải thiện và nâng cao hiệu quả kinh doanh, bao gồm các Báo cáo Marketing, Bán hàng, Báo cáo Khách hàng, Báo cáo sản phẩm, Báo cáo đánh giá, hiệu suất vận hành.
  • Phân tích: Hỗ trợ theo dõi, đo lường hiệu suất hệ thống thương mại điện tử thông qua các công cụ tích hợp sẵn như:
    • Tích hợp công cụ Google Analytics (GA) để theo dõi và báo cáo về lượng truy cập, đối tượng truy cập, quy trình mua hàng, hành vi mua hàng.
    • Tích hợp Facebook Pixels giúp dễ dàng đo lường hiệu quả quảng cáo và nắm bắt các hành động được thực hiện trên website.
    • Tích hợp Google Tag Manager (GTM) để nhanh chóng cập nhật các chỉ số đo lường website và các thẻ liên quan để tăng tính cá nhân hóa và tiếp cận đúng mục tiêu cho các chiến dịch Marketing tiếp theo.
Magento ecommerce platform
Magento sở hữu một hệ thống chức năng thương mại điện tử hoàn thiện

Hệ thống tiện ích mở rộng đa dạng với nhiều chức năng TMĐT nâng cao

Để đáp ứng sự phát triển nhanh chóng của thị trường TMĐT cũng như các yêu cầu chuyên biệt của từng doanh nghiệp, hệ thống các tiện ích mở rộng Magento cũng được phát triển đáng kể. Hàng nghìn chức năng nâng cao về về themes, add-ons, sản phẩm, Marketing, các giải pháp tối ưu thanh toán, vận chuyển,… đã được xây dựng với tính linh hoạt và tính khả dụng cao đã mang lại kết quả vượt trội khi tích hợp vào hệ thống, đáp ứng mọi nhu cầu vận hành và phát triển thương mại điện tử bền vững của doanh nghiệp.

Khả năng tích hợp với các hệ thống, dịch vụ khác

Từ nền tảng Thương mại điện tử Magento, doanh nghiệp có thể tích hợp đầy đủ các dịch vụ bên thứ 3, công cụ phân tích, phần mềm quản lý và Omnichannel nhằm hỗ trợ vận hành thương mại điện tử hiệu quả và liền mạch.

  • Về Thanh toán: Dễ dàng liên kết hệ thống Magento với các hình thức thanh toán phổ biến hiện nay như thanh toán thẻ (thẻ nội địa, VISA, Mastercard,…), ví điện tử (MOMO, Zalopay,…), cổng thanh toán ( OnePay, VNPay, PayPal,…) hay COD,… giúp đa dạng hóa trải nghiệm thanh toán và trải nghiệm mua hàng.
  • Về vận chuyển: Dễ dàng tích hợp các nhà cung cấp vận chuyển (Giao Hàng Nhanh, Giao Hàng Tiết Kiệm, Viettel Post,…) và các ứng dụng theo dõi vận chuyển phổ biến trên thị trường giúp xử lý và vận hành tối ưu các quy trình giao nhận.
  • Phần mềm quản lý, vận hành: Tích hợp hệ thống Magento với các phần mềm quản lý, vận hành back-office (ERP, CRM, POS,…) như SAP, Salesforce, Ocracle,.. giúp vận hành mọi nguồn lực, quy trình liền mạch trong doanh nghiệp.
  • Công cụ phân tích kinh doanh BI: Magento cũng có khả năng tích hợp với các công cụ phân tích kinh doanh (Business Intelligence – BI) như Power BI, Tableau, Looker,… giúp tối ưu hiệu quả kinh doanh, dễ dàng hợp nhất và khai thác mọi dữ liệu từ hệ thống Magento, tiện ích mở rộng và các dịch vụ 3rd-parties để hỗ trợ phân tích, báo cáo nhanh chóng, hiệu quả, và dựa trên dữ liệu để cải thiện chiến lược kinh doanh và tối ưu tăng trưởng cho doanh nghiệp.
  • Omnichannel: Đồng nhất mọi kênh bán hàng trên cùng một hệ thống Magento để xử lý và kiểm soát dữ liệu, quy trình kinh doanh liền mạch từ offline sang online. Thêm vào đó, doanh nghiệp có thể dễ dàng phát triển và quản lý các chiến lược tiếp thị đa kênh tương ứng để cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và tối ưu kinh doanh TMĐT.

Cộng đồng hỗ trợ kỹ thuật toàn cầu

Ngoài việc sở hữu hệ thống tính năng sẵn có đầy đủ, nền tảng Thương mại điện tử Magento còn được hỗ trợ bởi các hệ thống tiện ích mở rộng, công nghệ đa dạng từ với một cộng đồng nhà phát triển trên khắp thế giới, cho phép mọi yêu cầu TMĐT của doanh nghiệp SME được hỗ trợ nhanh chóng mọi lúc mọi nơi. Nền tảng Thương mại điện tử Magento sở hữu một cộng đồng phát triển mạnh mẽ từ khắp nơi trên thế giới, bao gồm sự hiện diện của nhiều chuyên gia giàu kinh nghiệm và các nhà phát triển Magento chuyên nghiệp.

Magento community
Cộng đồng Magento lớn mạnh giúp doanh nghiệp giải quyết và tìm giải pháp nhanh chóng, phù hợp với hệ thống hiện có

Với một cộng đồng phát triển lớn mạnh của nền tảng Thương mại điện tử Magento, doanh nghiệp sẽ được hỗ trợ tối đa trong việc giải quyết các vấn đề, lỗi kỹ thuật phát sinh và tư vấn xây dựng các giải pháp thương mại điện tử phù hợp với mô hình kinh doanh của doanh nghiệp. Việc sở hữu một cộng đồng hỗ trợ kỹ thuật rộng lớn còn là minh chứng tiêu biểu cho mức độ tin cậy và khả năng giải quyết các lỗi hệ thống nhanh chóng, khả năng cập nhật liên tục mà Magento mang lại cho hệ thống TMĐT của doanh nghiệp.

Khả năng linh hoạt của nền tảng Thương mại điện tử Magento

Khả năng linh hoạt của nền tảng Thương mại điện tử Magento là một ưu điểm vượt trội giúp nền tảng Thương mại điện tử Magento có thể vận hành bất cứ hệ thống phức tạo nào. Lợi thế này khiến Magento trở thành một lựa chọn hoàn toàn phù hợp đối với các SMEs Việt Nam hiện nay. Doanh nghiệp có thể dễ dàng thay đổi các chức năng hệ thống, phát triển tính năng mới hay mở thêm cửa hàng mới để đáp ứng nhu cầu kinh doanh và sự thay đổi nhanh chóng của thị trường.

Độ tùy biến

Nền tảng Thương mại điện tử Magento sở hữu mọi ưu điểm của một phần mềm mã nguồn mở với độ tùy biến cực cao giúp vận hành hệ thống hiệu quả. Doanh nghiệp dễ dàng sở hữu và kiểm soát toàn bộ mã nguồn hệ thống, đồng thời có thể tùy chỉnh thay đổi các phần mã cho phù hợp với mô hình hoạt động chung của hệ thống thương mại điện tử. Lợi thế này khiến Magento có khả năng tùy biến cao theo từng quy mô doanh nghiệp và có thể đáp ứng các nhu cầu thương mại điện tử của cả doanh nghiệp nhỏ và các tập đoàn quy mô lớn.

Bên cạnh đó, khả năng tùy biến của một mã nguồn mở giúp cho các nhà phát triển có thể xây dựng các giải pháp cải tiến sáng tạo và hoàn thiện hơn theo từng đặc thù kinh doanh trong từng doanh nghiệp, từng lĩnh vực, hình thành các chức năng thương mại điện tử có độ chuyên biệt hóa cao, mang lại hiệu suất hoạt động hiệu quả cho hệ thống.

Độ mở rộng

a. Đa website, đa cửa hàng

Nhằm đáp ứng các yêu cầu về phát triển quy mô kinh doanh, Magento cho phép doanh nghiệp mở rộng từ một website/cửa hàng thành nhiều website/cửa hàng khác nhau trên cùng một hệ thống. Điều này đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể truy cập và quản trị mọi dữ liệu của nhiều website/cửa hàng cùng lúc chỉ với một hệ thống Magento trung tâm.

multistore
Một hệ thống Magento cho phép mở rộng và quản lý nhiều website/cửa hàng khác nhau cùng lúc
b. Đa ngôn ngữ, đa tiền tệ

Với các hỗ trợ có sẵn về chuyển đổi ngôn ngữ từ Magento, doanh nghiệp có thể xây dựng một hệ thống TMĐT với nội dung và ngôn ngữ phù hợp với các đối tượng khách hàng. Bên cạnh đó, hệ thống Magento cũng cho phép doanh nghiệp chuyển đổi dễ dàng các đơn vị tiền tệ, hỗ trợ doanh nghiệp mở rộng thị trường trên nhiều quốc gia, hỗ trợ khách hàng giao dịch tiện lợi và có trải nghiệm mua hàng tối ưu.

Khả năng bảo mật

Khả năng bảo mật cao cũng chính là một ưu điểm vượt trội giúp nền tảng Thương mại điện tử Magento trở thành lựa chọn ưu tiên cho các doanh nghiệp SMEs. Với các chức năng bảo mật được thiết lập sẵn, Magento là một hệ thống TMĐT hoàn thiện có thể đảm bảo vận hành TMĐT liền mạch trong khi giảm thiểu tối đa các rủi ro tiềm ẩn từ hệ thống dữ liệu và các quy trình giao dịch thương mại điện tử. Từ đó, nâng cao tính an toàn hệ thống, tăng độ tín nhiệm của website và bảo vệ tối đa các quyền lợi của người dùng.

Magento security
Khả năng bảo mật là một ưu thế vượt trội của nền tảng thương mại điện tử Magento

Công cụ quét bảo mật

Magento được trang bị công cụ quét bảo mật theo định kỳ giúp xác định nhanh chóng các vấn đề bảo mật hay các phần mềm độc hại ảnh hưởng đến hệ thống, đồng thời cập nhật các bản vá lỗi và thông báo, đề xuất giải pháp bảo mật để xử lý các lỗi phát sinh, từ đó cải thiện và tối ưu tính bảo mật cho website một cách hiệu quả.

Mật khẩu nâng cao cho tài khoản quản trị viên

Để tăng cường mức độ an ninh cho các tài khoản quản trị, yêu cầu sử dụng mật khẩu nâng cao cũng cần được thực hiện đầy đủ. Mật khẩu quản trị viên cần có độ dài tối thiểu 7 ký tự, gồm cả chữ cái, số, ký hiệu đặc biệt. Tùy theo các điều chỉnh bổ sung, mật khẩu có thể được tăng thêm tính phức tạp về phân biệt ký tự thường/in hoa, hoặc yêu cầu đăng nhập lại sau một thời lượng phiên đăng nhập nhất định.

Bảo mật CAPTCHA

CAPTCHA có khả năng bảo vệ hệ thống đối với cả quản trị viên và người dùng website. Sử dụng CAPTCHA giúp hệ thống ngăn chặn tình trạng thư rác từ các bot và các mã độc xâm nhập trái phép vào hệ thống.

Chức năng 2FA – Xác thực bảo mật hai yếu tố

Chức năng này hỗ trợ các bảo mật bổ sung cho tài khoản người dùng trên hệ thống. Theo đó, khách hàng sau khi đăng nhập tài khoản với mật khẩu sẽ phải xác thực với một mã bảo mật OTP bổ sung được gửi đến số điện thoại được cung cấp trong quá trình đăng ký tài khoản. Thao tác bảo mật hai lớp này giúp hạn chế hiệu quả các mối đe dọa về truy cập trái phép, tấn công tài khoản, tăng cường bảo vệ và an toàn tối đa cho người dùng truy cập hệ thống.

2. Các vấn đề khi triển khai TMĐT trên nền tảng Thương mại điện tử Magento

Với các lợi thế quan trọng về hệ thống tính năng sẵn có đầy đủ, khả năng linh hoạt, hệ sinh thái đa dạng và khả năng bảo mật tối ưu, nền tảng Thương mại điện tử Magento là lựa chọn phù hợp nhất để SMEs triển khai một hệ thống thương mại điện tử phát triển ổn định và bền vững. Tuy nhiên, các vấn đề về chi phí triển khai, thời gian triển khai và các bài toán phức tạp về đặc thù ngành khiến cho hầu hết các doanh nghiệp SMEs hiện nay vẫn ngần ngại khi lựa chọn Magento để xây dựng hệ thống thương mại điện tử.

Challenges facing SMEs
Chi phí triển khai, thời gian triển khai và các bài toán phức tạp về đặc thù ngành khiến hầu hết các doanh nghiệp SME hiện nay vẫn ngần ngại lựa chọn Magento

Chi phí triển khai cao

Dù Magento được đánh giá cao về tính năng và hiệu suất nhưng vấn đề chi phí hiện là một cản trở khá lớn khiến các SME chưa thể lựa chọn nền tảng Thương mại điện tử Magento để xây dựng hệ thống. Bên cạnh đó, yếu tố quan trọng làm tăng đáng kể chi phí triển khai Magento là do khả năng chuyên môn của các nhà phát triển hệ thống. Một website trên nền tảng Thương mại điện tử Magento hoàn thiện và hiệu quả cần được thực hiện bởi một đội ngũ chuyên môn am hiểu đầy đủ về Magento để có thể phát triển hệ thống toàn diện đúng đắn ngay từ đầu và cung cấp giải pháp phù hợp cho từng yêu cầu kinh doanh khác nhau của doanh nghiệp về lâu dài.

Theo ước tính, một hệ thống đầy đủ chức năng được phát triển trên nền tảng Thương mại điện tử Magento thường có chi phí triển khai tối thiểu từ 10.000 – 100.000USD.

Thời gian phát triển dài

Thông thường một dự án hoàn chỉnh trên nền tảng Thương mại điện tử Magento cần thời gian triển khai từ 2-3 tháng, có khi lên đến 1 năm. Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải phát triển liên tục các thành phần trên hệ thống TMĐT để đảm bảo quá trình vận hành luôn đạt hiệu suất tối ưu. Bên cạnh đó, mức độ phức tạp của hệ thống chức năng đòi hỏi cần đầu tư thời gian để có thể xây dựng các giải pháp phát triển phù hợp.

Vấn đề về thời gian là một yếu tố quan trọng khiến cho các SMEs phải cân nhắc kỹ càng khi lựa chọn nền tảng triển khai thương mại điện tử. Với các yêu cầu của thị trường thương mại điện tử và chuyển đổi số, thời gian triển khai hệ thống kéo dài làm chậm tiến trình chuyển đổi số khiến cho doanh nghiệp khó theo kịp tốc độ phát triển của các đối thủ cũng như cập nhật các xu hướng thay đổi liên tục trên thị trường.

Độ phức tạp của các chức năng chuyên biệt

Các đặc thù riêng trong từng ngành, từng lĩnh vực khác nhau hiện vẫn là bài toán khó cho mọi SME khi chuyển đổi sang thương mại điện tử. Đặc thù ngành đã trở thành một trở ngại lớn do hầu hết các doanh nghiệp SME Việt Nam chưa có đủ am hiểu và chuyên môn công nghệ để xây dựng các chức năng đặc thù có thể đáp ứng một hoặc một số quy trình chuyên biệt và độ phức tạp của hệ thống TMĐT. Các chức năng đặc thù này đòi hỏi một giải pháp công nghệ tương ứng để đảm bảo hệ thống TMĐT sau khi chuyển đổi có khả năng vận hành hiệu quả và bền vững.

Đồng thời, để xây dựng một tính năng đặc thù có độ phức tạp cao cho cửa hàng Magento, có thể doanh nghiệp cần bỏ ra chi phí và thời gian cao hơn nhiều lần so với tiến độ thông thường để có thể phát triển các giải pháp phù hợp đúng với các yêu cầu chuyên biệt về kinh doanh thương mại điện tử.

3. Giải pháp triển khai nền tảng thương mại điện tử Magento cho SMEs

Với kinh nghiệm chuyên sâu và kinh nghiệm phát triển nhiều hệ thống thương mại điện tử phức tạp trên nhiều quốc gia, đặc biệt là các hệ thống trên nền tảng Thương mại điện tử Magento, SECOMM hiểu rõ các trở ngại trong quá trình lựa chọn và triển khai nền tảng mà doanh nghiệp SMEs đang gặp phải.

Bộ giải pháp triển khai nhanh Magento – SEMART đã được phát triển nhằm hỗ trợ doanh nghiệp khởi chạy thương mại điện tử với ngân sách phù hợp và thời gian triển khai nhanh chóng, mang lại nhiều lợi ích kinh doanh.

  • Sở hữu đầy đủ tính năng sẵn có của một hệ thống thương mại điện tử hoàn chỉnh dựa trên khuôn khổ Magento Open Source 2.x.
  • Chi phí phù hợp: Hỗ trợ mọi doanh nghiệp SMEs triển khai hệ thống Magento toàn diện chỉ với ⅕ chi phí so với một dự án trọn gói thông thường.
  • Thời gian triển khai chỉ từ 7 ngày: Giúp các doanh nghiệp nhỏ, doanh nghiệp khởi nghiệp tiếp cận thị trường nhanh chóng chỉ sau 7 ngày triển khai.
  • Hệ thống tính năng chuyên biệt: Đóng gói các tính năng chuyên biệt cho từng đặc thù ngành, từng lĩnh vực giúp doanh nghiệp chuyển đổi thương mại điện tử bền vững.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thông tin chi tiết về bộ giải pháp SeMart để cân nhắc và lựa chọn phù hợp.

Xem tiếp
ecommerce implementation
CHECKLIST TRIỂN KHAI THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ THÀNH CÔNG
Sự tăng trưởng thần tốc của thị trường Thương mại điện tử tại Việt Nam hiện nay mang lại nhiều cơ hội tiềm năng cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Với những tiến bộ và cải tiến liên tục của các loại công nghệ hiện đại, các SMEs có ưu thế cạnh tranh lớn là khả năng thích nghi nhanh, sẵn sàng thay đổi liên tục để nắm bắt các cơ hội chuyển đổi nhanh chóng hơn so với các doanh nghiệp truyền thống lâu đời có bộ máy vận hành cồng kềnh. Tuy nhiên, nếu không có kế hoạch thực thi cụ thể trước khi chính thức khởi động hành trình thương mại điện tử để theo kịp sự phát triển của thị trường, doanh nghiệp sẽ phải đối mặt với rủi ro thất bại cao hơn.

Bài viết này sẽ giúp doanh nghiệp hình dung đầy đủ về các nhiệm vụ cần hoàn thiện để triển khai Thương mại điện tử thành công và bền vững.

1. Đối chiếu mục tiêu kinh doanh trước khi triển khai Thương mại điện tử

Bước chuẩn bị đầu tiên và cũng là bước quan trọng nhất để triển khai Thương mại điện tử thành công và hiệu quả chính là xác nhận các mục tiêu kinh doanh TMĐT cốt lõi với dự kiến về thời gian và ngân sách tương ứng.

Rà soát lại mục tiêu

objectives audit in ecommerce implementation
Đối chiếu lại toàn bộ mục tiêu trong kế hoạch kinh doanh Thương mại điện tử với kế hoạch kinh doanh tổng thể để đảm bảo triển khai TMĐT đúng hướng

Doanh nghiệp cần rà soát, đối chiếu lại toàn bộ mục tiêu trong kế hoạch kinh doanh Thương mại điện tử với kế hoạch kinh doanh tổng thể để đảm bảo việc triển khai TMĐT đúng hướng và thực thi hiệu quả. Ngoài ra việc rà soát còn giúp doanh nghiệp sắp xếp, ưu tiên các mục tiêu cụ thể cần thực thi trong từng giai đoạn phát triển. Trong đó:

  • Mục tiêu dài hạn: đóng vai trò định hướng, tạo khuôn khổ chung cho kinh doanh thương mại điện tử và kinh doanh tổng thể của doanh nghiệp. Mục tiêu dài hạn có thể bao gồm các tiêu chí phát triển bền vững về nhận thức thương hiệu, giá trị doanh nghiệp trên thị trường, tổng doanh thu,…
  • Mục tiêu ngắn hạn: giúp định hình các chiến lược với các nhiệm vụ cụ thể, kết quả chi tiết tương ứng với các mốc thời gian nhất định. Mục tiêu ngắn hạn có thể bao gồm xây dựng thương hiệu, tăng doanh thu kinh doanh TMĐT, tăng năng lực cạnh tranh, chất lượng/độ đa dạng của sản phẩm, chất lượng dịch vụ,…

Rà soát lại Thời gian dự kiến

Để đảm bảo các mục tiêu thực thi đúng tiến độ, các mốc thời gian cụ thể cần được lên kế hoạch với thứ tự ưu tiên phù hợp trong từng giai đoạn của hành trình thương mại điện tử. Doanh nghiệp có thể xây dựng tiến độ dự kiến dựa trên các giai đoạn chính của một hành trình Thương mại điện tử đầy đủ, bao gồm: giai đoạn chuẩn bị, giai đoạn phát triển, giai đoạn tối ưu, giai đoạn duy trì kinh doanh TMĐT. Khi đã có kế hoạch tổng quan về thời gian, thời gian hoàn vốn sẽ được xác định dễ dàng hơn để có thể điều phối nguồn ngân sách hợp lý.

Rà soát lại Ngân sách

Một yếu tố quan trọng khác cần kiểm tra trước khi xây dựng các nhiệm vụ cần thực hiện chính là rà soát lại hạng mục về ngân sách. Đối với các doanh nghiệp Việt Nam hiện nay, đặc biệt là doanh nghiệp SMEs, chuẩn bị kế hoạch ngân sách đầy đủ giúp triển khai lộ trình kinh doanh TMĐT phù hợp và hiệu quả trong ngắn hạn và dài hạn.

Nếu nguồn ngân sách còn hạn chế, doanh nghiệp cần ưu tiên triển khai các thành phần cơ bản của hệ thống TMĐT, sau đó có thể mở rộng thêm trong các giai đoạn sau. Tuy nhiên, nếu đã có đủ nguồn lực tài chính, doanh nghiệp có thể triển khai kế hoạch kinh doanh toàn diện trong từng bộ phận, từng giai đoạn để nâng cao hiệu suất và phát triển bền vững.

Một số chi phí thường gặp trong kinh doanh TMĐT:

  • Chi phí cho nhân sự vận hành TMĐT, bao gồm nhân lực nội bộ và nhân lực/đối tác thuê ngoài
  • Chi phí cho hạ tầng công nghệ: phần cứng, phần mềm, mạng internet
  • Các chi phí đăng ký kinh doanh TMĐT
  • Chi phí kinh doanh trên sàn TMĐT
  • Chi phí cho hệ thống TMĐT: xây dựng website/app, tích hợp hệ thống (tiện ích mở rộng, ERP, CRM,…), bảo trì,…
  • Chi phí về thanh toán: hóa đơn, xử lý và hoàn tiền các đơn hàng bị hủy/ bị khiếu nại,….
  • Chi phí về vận chuyển: phí vận chuyển, phí lưu kho, đổi trả hàng, xử lý các vấn đề phát sinh…
  • Chi phí Marketing
  • Chi phí quản lý tài chính
  • Chi phí cho dịch vụ khách hàng
  • Các khoản chi phí khác

Khi đã đối chiếu mục tiêu kinh doanh TMĐT bao gồm mục tiêu, thời gian, ngân sách , doanh nghiệp có thể xây dựng bộ checklist đầy đủ để bước vào giai đoạn triển khai thương mại điện tử chính thức.

2. Checklist về khởi tạo kinh doanh TMĐT

Đáp ứng điều kiện Pháp lý

Để chính thức kinh doanh thương mại điện tử hợp pháp theo các quy định của pháp luật, doanh nghiệp cần đáp ứng các điều kiện kinh doanh cơ bản sau (dựa trên Nghị định 52/2013/NĐ-CP và Thông tư 47/2014/TT-BCT):

  • Đã có chứng nhận đăng ký doanh nghiệp hoặc cá nhân đã có mã số thuế cá nhân
  • Website có tên miền hợp lệ và tuân thủ các quy định về quản lý thông tin trên internet
  • Hoàn tất đăng ký tài khoản tại Cổng thông tin quản lý hoạt động Thương mại điện tử
  • Thông báo/Đăng ký với Bộ Công Thương về thiết lập website thương mại điện tử và ứng dụng thương mại điện tử
  • Các loại thuế cơ bản cần đóng khi kinh doanh TMĐT: Thuế giá trị gia tăng, Thuế thu nhập doanh nghiệp/cá nhân

Lựa chọn sản phẩm kinh doanh phù hợp để triển khai thương mại điện tử

Tính hợp pháp của sản phẩm kinh doanh

Doanh nghiệp cần đảm bảo sản phẩm kinh doanh không nằm trong danh mục các loại hàng hóa hạn chế kinh doanh.

Chất lượng sản phẩm và nguồn gốc sản phẩm

Chất lượng sản phẩm và nguồn cung cấp là điều kiện quan trọng giúp doanh nghiệp phát triển TMĐT bền vững, nâng cao giá trị doanh nghiệp và độ tin cậy đối với với khách hàng. Bên cạnh đó, việc kiểm soát chất lượng chặt chẽ giúp hạn chế đáng kể thực trạng hàng giả, hàng kém chất lượng trên thị trường hiện nay. Doanh nghiệp cần đảm bảo nguồn gốc, xuất xứ, chất lượng hàng hóa được nhà cung cấp chứng minh đầy đủ qua các tài liệu và thông tin cụ thể:

  • Kiểm duyệt nhà cung cấp/nhà bán: Xây dựng bộ phận kiểm duyệt hồ sơ, chứng từ pháp lý chứng minh nguồn gốc, xuất xứ rõ ràng của hàng hóa.
  • Kiểm duyệt sản phẩm đang hoạt động để gỡ bỏ hàng giả/hàng nhái nhanh chóng.
  • Phát triển chức năng báo cáo hàng giả/hàng nhái trên hệ thống hỗ trợ người tiêu dùng có thể phản hồi để nhanh chóng xử lý với các chính sách đền bù phù hợp, đảm bảo quyền lợi khách hàng tối đa.
  • Cam kết “nói không với hàng giả”, áp dụng các nghị định từ Bộ Công Thương để hỗ trợ tối đa các quy trình kiểm soát hàng hóa, đảm bảo quyền lợi của người tiêu dùng điện tử và tính lành mạnh của toàn bộ thị trường.

Sự chuẩn bị về đội ngũ nhân lực và hạ tầng

Doanh nghiệp có thể cân nhắc nhiều lựa chọn nhân lực khác nhau để đảm bảo sự phù hợp với kế hoạch phát triển kinh doanh TMĐT. Cụ thể, doanh nghiệp có thể đầu tư xây dựng toàn bộ nhân lực vận hành nội bộ hoặc sử dụng các nguồn nhân lực thuê ngoài hoàn toàn vì hiện nay các dịch vụ, đối tác, nhà cung cấp dịch vụ TMĐT đã phát triển đa dạng và có thể hỗ trợ doanh nghiệp triển khai TMĐT toàn diện và hiệu quả từ bên ngoài. Ngoài ra, doanh nghiệp còn có thể kết hợp sử dụng đội ngũ nội bộ với các đội ngũ thuê ngoài.

human resource
Lựa chọn đội ngũ nhân lực nội bộ, thuê ngoài phù hợp với kế hoạch kinh doanh TMĐT

Việc lựa chọn đối tác thuê ngoài hay đội ngũ nội bộ đều có các ưu điểm, hạn chế riêng khi áp dụng. Đồng thời, việc sử dụng hai loại nguồn lực cũng tùy thuộc vào ngân sách, quy mô và mục tiêu phát triển lâu dài của doanh nghiệp. Đối với các mô hình thương mại điện tử hiện tại, phần lớn các doanh nghiệp có thiên hướng liên kết với các đối tác, nguồn lực thuê ngoài để vận hành một số quy trình trong doanh nghiệp hiệu quả hơn. Để tiết kiệm thời gian phát triển trong khi vẫn mang lại hiệu quả vận hành tối đa, các nguồn lực thuê ngoài thường được sử dụng là các đối tác phát triển hệ thống, vận chuyển và marketing. Trong đó:

  • Đối tác phát triển hệ thống TMĐT: phát triển hệ thống web/app hoàn thiện và đảm bảo các quy trình vận hành hoạt động hiệu quả.
  • Đối tác vận chuyển: doanh nghiệp có thể liên kết với các nhà cung cấp vận chuyển để vận hành quy trình xử lý đơn hàng và điều phối giao hàng nhanh chóng, hiệu quả.
  • Đối tác thanh toán: liên kết với các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán để xây dựng một hệ thống thanh toán đa dạng, hỗ trợ tối đa cho mọi trải nghiệm mua hàng tiện lợi, dễ dàng và nhanh chóng.
  • Đối tác Ecommerce Marketing: phát triển thương hiệu và tiếp thị sản phẩm để nhanh chóng tiếp cận các đối tượng khách hàng mục tiêu và tăng hiệu quả kinh doanh cho doanh nghiệp.

Hạ tầng thương mại điện tử

Hạ tầng công nghệ là nền tảng quan trọng để duy trì mọi quy trình vận hành thương mại điện tử. Trong đó các thành phần chính về phần cứng, phần mềm, mạng kết nối,… cần được phát triển hoàn thiện để tối ưu hiệu suất kinh doanh cho doanh nghiệp.

  • Phần cứng: Thiết lập đầy đủ các thiết bị máy tính, cơ sở vật chất, bộ định tuyến, trung tâm dữ liệu, các loại máy chủ… để lưu trữ, truy cập và khai thác dữ liệu nhanh chóng, liền mạch.
  • Phần mềm: trang bị đầy đủ các công cụ quản lý hệ thống, quy trình, các công cụ phân tích, các giao thức API trung gian giúp cho các phần mềm kết nối, tương tác hiệu quả trong quá trình vận hành.
  • Mạng kết nối: đảm bảo doanh nghiệp có thể giao tiếp, vận hành hiệu quả, an toàn trong nội bộ và ngoài doanh nghiệp thông qua: mạng internet, DNS, tường lửa, …
ecommerce infrastructure
Cần duy trì mọi quy trình vận hành dựa trên một hạ tầng công nghệ hoàn thiện về phần cứng, phần mềm và mạng kết nối

3. Checklist phát triển kinh doanh TMĐT

Phát triển các kênh TMĐT

Phát triển kênh bán hàng trên sàn TMĐT

Doanh nghiệp có thể tận dụng các sàn TMĐT để bắt đầu triển khai kinh doanh trước khi phát triển kênh website để thử nghiệm và đo lường hiệu quả bán hàng, đồng thời tăng độ phủ và sự hiện diện thương hiệu để tiếp cận nhiều đối tượng khách hàng hơn.

Đối với kênh sàn TMĐT, doanh nghiệp có thể chuẩn bị các kế hoạch triển khai cơ bản sau:

  • Tạo các gian hàng chính hãng hoặc flagship store với thông tin đầy đủ, xác thực về thương hiệu, sản phẩm
  • Xây dựng các sự kiện, chương trình mua sắm với mã khuyến mãi, voucher, mã miễn phí vận chuyển,… được cung cấp bởi sàn TMĐT để liên tục tiếp cận và thu hút các đối tượng khách hàng tiềm năng.
  • Duy trì hiệu quả kinh doanh với các chức năng chăm sóc, hỗ trợ sau mua hàng.

Phát triển kênh bán hàng website

Website là hệ thống cốt lõi mà doanh nghiệp cần chú trọng trong quá trình triển khai thương mại điện tử. Các nhiệm vụ cần thực hiện để phát triển một hệ thống website hoàn chỉnh bao gồm:

  • Lựa chọn nền tảng TMĐT phù hợp với mô hình kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Phát triển hệ thống TMĐT hoàn thiện với đầy đủ giao diện và chức năng dựa trên nền tảng đã lựa chọn.
  • Thực hiện đánh giá toàn diện mọi yếu tố front-end và back-end để giảm thiểu tối đa lỗi phát sinh và tối ưu hóa hiệu suất hệ thống trước khi chính thức vận hành website và đẩy mạnh các chiến dịch tiếp thị ở giai đoạn tiếp theo. Trong đó, các tiêu chí đánh giá cụ thể bao gồm:
  • Kiểm tra mức độ hoàn chỉnh của chức năng front-end:
    • Trang chủ: Các chức năng hiển thị và điều hướng đầy đủ ở trang chủ
    • Trang tìm kiếm: Tối ưu trang tìm kiếm và hiển thị kết quả tìm kiếm, đi kèm với các chức năng lọc và sắp xếp nâng cao giúp khách hàng tìm kiếm sản phẩm chính xác theo nhu cầu
    • Trang sản phẩm chi tiết: Cung cấp đầy đủ thông tin, hình ảnh, đánh giá về sản phẩm đồng thời hiển thị các gợi ý sản phẩm tương tự hay sản phẩm cùng thương hiệu
    • Trang quản lý giỏ hàng: Hệ thống hiển thị đầy đủ thông tin về các sản phẩm được thêm vào giỏ hàng, số lượng, tổng giá trị đơn hàng.
    • Trang thanh toán và vận chuyển: Cung cấp đầy đủ nội dung về thông tin nhận hàng, các lựa chọn vận chuyển và hình thức thanh toán.
    • Trang quản lý nội dung: Đầy đủ nội dung thương hiệu và hoạt động kinh doanh thương mại điện tử ở trang giới thiệu doanh nghiệp, chính sách hoạt động/bảo mật/đổi trả/bảo hành,…
  • Kiểm tra mức độ hoàn chỉnh của các chức năng và quy trình back-end về:
    • Quản lý người dùng: thu thập và quản lý đầy đủ dữ liệu và thông tin của từng người dùng website
    • Quản lý giỏ hàng: giúp khách hàng quản lý và điều chỉnh giỏ hàng tiện lợi với hệ thống tính toán/hiển thị tổng giá trị đơn hàng chính xác dựa trên các nhóm giá khác nhau.
    • Quản lý thanh toán và vận chuyển: đảm bảo quy trình từ thanh toán đến vận chuyển được xử lý liền mạch để hỗ trợ cho quy trình xử lý đơn hàng tiếp theo.
    • Phát triển ứng dụng TMĐT (Mobile App)
    • Để mang lại khả năng chuyển đổi cao hơn và trải nghiệm người dùng đa thiết bị, doanh nghiệp cần cân nhắc về việc phát triển ứng dụng TMĐT. Trước xu hướng người dùng mua sắm qua thiết bị di động ngày càng tăng, một ứng dụng TMĐT hiệu quả cần đáp ứng các yếu tố cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng bên cạnh các chức năng TMĐT tương ứng trên website:
    • Lập trình hệ thống ứng dụng với đầy đủ các yếu tố giao diện, chức năng và các APIs tương ứng với hệ thống web
    • Phát triển giao diện hỗ trợ trải nghiệm người dùng trên mọi thiết bị di động, mọi lúc, mọi nơi.
    • Với ứng dụng, có thể phát triển thêm hệ thống thông báo đẩy giúp khách hàng cập nhật tin tức, chương trình khuyến mãi, sự kiện, minigame,… hằng ngày để kích thích mua hàng.
    • Kết hợp với hiệu ứng thông báo đẩy bằng quảng cáo pop-up thay đổi liên tục trong giao diện ứng dụng giúp khách hàng nhanh chóng tiếp cận với các chương trình khuyến mãi.
    • Triển khai các chương trình khuyến mãi dành riêng cho từng đối tượng khách hàng: mã khuyến mãi cho khách hàng mới, mua 1 tặng 1 cho khách hàng thân thiết, quà tặng vào sinh nhật khách hàng,…
    • Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng với các thao tác một chạm (đăng nhập, thanh toán,…) nhanh chóng, tiện lợi.

Phát triển ứng dụng TMĐT (Mobile App)

Để mang lại khả năng chuyển đổi cao hơn và trải nghiệm người dùng đa thiết bị, doanh nghiệp cần cân nhắc về việc phát triển ứng dụng TMĐT. Trước xu hướng người dùng mua sắm qua thiết bị di động ngày càng tăng, một ứng dụng TMĐT hiệu quả cần đáp ứng các yếu tố cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng bên cạnh các chức năng TMĐT tương ứng trên website:

  • Lập trình hệ thống ứng dụng với đầy đủ các yếu tố giao diện, chức năng và các APIs tương ứng với hệ thống web
  • Phát triển giao diện hỗ trợ trải nghiệm người dùng trên mọi thiết bị di động, mọi lúc, mọi nơi.
  • Với ứng dụng, có thể phát triển thêm hệ thống thông báo đẩy giúp khách hàng cập nhật tin tức, chương trình khuyến mãi, sự kiện, minigame,… hằng ngày để kích thích mua hàng.
  • Kết hợp với hiệu ứng thông báo đẩy bằng quảng cáo pop-up thay đổi liên tục trong giao diện ứng dụng giúp khách hàng nhanh chóng tiếp cận với các chương trình khuyến mãi.
  • Triển khai các chương trình khuyến mãi dành riêng cho từng đối tượng khách hàng: mã khuyến mãi cho khách hàng mới, mua 1 tặng 1 cho khách hàng thân thiết, quà tặng vào sinh nhật khách hàng,…
  • Tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng với các thao tác một chạm (đăng nhập, thanh toán,…) nhanh chóng, tiện lợi.

Tối ưu hệ thống vận hành về Kho, Thanh Toán và Vận Chuyển để triển khai Thương mại điện tử hiệu quả

Tối ưu hoá hệ thống kho, thanh toán, vận chuyển sẽ hỗ trợ doanh nghiệp xử lý đơn hàng, điều phối và vận chuyển hàng hóa nhanh chóng ngay khi khách hàng hoàn tất đơn hàng.

Về thanh toán: Doanh nghiệp cần đối chiếu lại quy trình trên hệ thống hiện tại và đảm bảo chúng hoạt động đúng theo yêu cầu ban đầu của doanh nghiệp. Đồng thời, doanh nghiệp cũng cần đánh giá tính khả dụng và độ hiệu quả của các cổng thanh toán đang được sử dụng trên hệ thống (COD, thanh toán thẻ, ví điện tử,…) để hỗ trợ tối ưu cho người dùng.

Về hệ thống kho vận: Doanh nghiệp có thể cân nhắc sử dụng các phần mềm quản lý kho hàng từ hệ thống ERP hoặc các phần mềm chuyên dụng (giải pháp quản lý kho hàng SWM, ECOUNT, Netsuite,…) để kiểm soát hiệu quả hệ thống kho hàng và điều phối nhanh chóng các quy trình xử lý đơn hàng để rút ngắn thời gian hoàn thiện đơn hàng TMĐT.

Vận chuyển: Doanh nghiệp có thể sử dụng các phần mềm hỗ trợ vận tải để đảm bảo quá trình giao nhận được thực hiện chính xác và nhanh chóng. Đồng thời, doanh nghiệp có thể triển khai các chương trình giao hàng siêu tốc, giao hàng trong ngày, giao hàng trong 2 giờ,… để thúc đẩy hiệu suất vận chuyển và mang lại trải nghiệm tối ưu cho khách hàng.

Các giải pháp giúp tối ưu hiệu quả vận chuyển chính xác và nhanh chóng bao gồm:

  • Lập kế hoạch vận chuyển, giám sát trạng thái vận chuyển/đơn hàng, xác thực giao hàng để đảm bảo giao đúng sản phẩm đến đúng đối tượng đặt hàng.
  • Điều phối đội ngũ vận chuyển và tối ưu các tuyến đường giao hàng từ hệ thống các điểm nhận hàng đồng thời kiểm soát hiệu suất giao hàng giúp quá trình vận chuyển diễn ra nhanh chóng hơn.

Ecommerce Marketing

Nhằm thúc đẩy quá trình định vị thương hiệu, hiệu quả chuyển đổi và tối đa hoá hiệu quả kinh doanh, doanh nghiệp cần chuẩn bị kế hoạch triển khai Ecommerce Marketing toàn diện.

Ecommerce Marketing
Cần triển khai Ecommerce Marketing liền mạch bằng cách kết hợp SEO, Social Media, Email và các hình thức quảng cáo trả phí để mang lại hiệu quả chuyển đổi tối ưu

SEO

Một hệ thống website TMĐT được tối ưu hóa SEO trước khi khởi chạy chính thức sẽ hỗ trợ rất lớn cho việc tăng thứ hạng tìm kiếm và mức độ hiển thị của website. Đồng thời, SEO là yếu tố quan trọng giúp tối ưu trải nghiệm người dùng. Để đảm bảo chức năng SEO hoạt động hiệu quả trên toàn bộ hệ thống, doanh nghiệp có thể đánh giá thông qua các tiêu chí sau:

  • Thiết lập chứng chỉ bảo mật SSL cho website
  • Tạo sitemap cho website với cấu trúc trang và danh mục đầy đủ.
  • Tạo tệp robots.txt để chặn lập chỉ mục ở các trang cần bảo mật thông tin hoặc các trang không cần thiết thực hiện SEO: trang đăng ký/đăng nhập tài khoản người dùng, lịch sử giao dịch, giỏ hàng, các trang sản phẩm ngừng kinh doanh,…
  • Tối ưu cấu trúc URLs hỗ trợ lập chỉ mục và điều hướng hành trình khách hàng hiệu quả hơn.
  • Cải thiện và tối ưu tốc độ tải trang
  • Tích hợp các công cụ phân tích để hỗ trợ phân tích chỉ số SEO và Marketing:
    • Google Search Console
    • Google Analytics
    • Google Tag Manager
    • Ahrefs
  • Về nội dung:
    • Đảm bảo nội dung chất lượng và không sao chép từ nguồn khác
    • Từ khóa phân bố đầy đủ trong phần nội dung, cụ thể là: URL trang, tiêu đề, tiêu đề phụ, mô tả trang và trong nội dung chi tiết, tên/URL/thẻ ALT/caption của hình ảnh
    • Xây dựng các liên kết nội bộ giữa các trang nội dung để điều hướng nội dung hiệu quả và tăng thêm giá trị SEO của toàn bộ website
    • Xây dựng các liên kết ngoài để tăng mức độ tin tưởng của website trên công cụ tìm kiếm
    • Đảm bảo các liên kết đến kênh mạng xã hội của website được tích hợp đầy đủ

Social Media

Doanh nghiệp cần chú trọng quá trình xây dựng thương hiệu trên các mạng xã hội để tạo bước đệm cho các chiến dịch Marketing sản phẩm. Việc tăng khả năng hiện diện của thương hiệu trên các kênh mạng xã hội như Facebook, Instagram, Twitter,… giúp tiếp cận đến nhiều đối tượng khách hàng tiềm năng, hướng đến giáo dục người dùng về thương hiệu và gây chú ý mạnh mẽ hơn khi khởi chạy thương mại điện tử chính thức.

Email

Kế hoạch email thông minh và hiệu quả giúp doanh nghiệp tăng tỉ lệ chuyển đổi tối đa và phát triển mạng lưới khách hàng thân thiết về lâu dài. Một hệ thống email hoàn chỉnh cần được triển khai liên tục để nuôi dưỡng xuyên suốt hành trình mua hàng của khách hàng, bao gồm:

  • Email chào mừng khách hàng mới
  • Email thông báo sản phẩm khuyến mãi, sản phẩm mới
  • Email nhắc nhở thanh toán giỏ hàng bị bỏ quên
  • Email xác nhận đặt hàng thành công
  • Email cảm ơn sau khi đặt hàng
  • Email thông báo các chương trình up-sell, cross-sell cho các đơn hàng tiếp theo
  • Email dành riêng cho khách hàng thân thiết
  • Email hỗ trợ xử lý đổi trả, hoàn tiền, hủy đơn hàng và chăm sóc sau mua hàng

Quảng cáo trả phí (Paid Ads)

Các kênh quảng cáo trả phí đóng vai trò quan trọng trong các chiến lược Marketing thương mại điện tử, mang lại hiệu quả chuyển đổi tối ưu và thúc đẩy tăng trưởng doanh số nhanh chóng. Doanh nghiệp có thể tận dụng các hình thức quảng cáo trả phí để tiếp cận và thu hút thêm nhiều đối tượng khách hàng với các kênh phổ biến như: Google Adwords, Facebook, Instagram, Cốc Cốc, Zalo, Youtube, Affiliate Marketing (tiếp thị liên kết),…

Sau khi triển khai các kênh Ecommerce Marketing, cần tận dụng hiệu quả tiếp thị hiện có để tiếp tục tối ưu kinh doanh cũng như khả năng chuyển đổi phễu khách hàng.

  • Website: Tối ưu nội dung sản phẩm bằng cách tăng cường sản xuất hình ảnh, video giới thiệu sản phẩm và xây dựng hệ thống nội dung blog để kích thích khách hàng tìm hiểu nhiều hơn về sản phẩm, kích thích lượt tương tác và tăng khả năng chuyển đổi trên website. Đồng thời, doanh nghiệp có thể phát triển các chức năng mới trên website như đổi mới giao diện, tính năng quảng cáo, dịch vụ khách hàng qua trang hỏi đáp FAQ, live-chat/chatbot giúp khách hàng có thêm các trải nghiệm mới.
  • Social: Đẩy mạnh khả năng tiếp cận nhiều đối tượng người dùng thông qua các kênh mạng xã hội, cung cấp các đánh giá tích cực, sự hữu ích và các chương trình khuyến mãi về sản phẩm với hình ảnh thiết kế đẹp mắt và điều hướng đến trang mua hàng để tạo trải nghiệm mua sắm tối ưu cho người dùng đa kênh.
  • Quảng cáo: Đẩy mạnh các chiến dịch quảng cáo trả phí qua Google, mạng xã hội (Facebook, Instagram, Tiktok,…), tiếp thị liên kết để tiếp cận nhiều đối tượng khách hàng và tối ưu tỷ lệ chuyển đổi.

Tài Chính

Việc sử dụng các phần mềm tài chính giúp doanh nghiệp kiểm soát và quản lý các dữ liệu giao dịch về đơn hàng, khách hàng dễ dàng hơn, hỗ trợ hiệu quả cho các quy trình tra cứu, xử lý nhanh chóng các khiếu nại, vấn đề phát sinh từ đơn hàng. Để lựa chọn một phần mềm hóa đơn điện tử phù hợp cho quy trình quản lý tài chính TMĐT, doanh nghiệp có thể xem xét các tiêu chí sau đây:

  • Tính pháp lý: cung cấp thông tin đầy đủ, hợp lệ và đáng tin cậy.
  • Tính ổn định: phần mềm đảm bảo chất lượng và duy trì hiệu suất ổn định trong quá trình sử dụng.
  • Tính bảo mật: đảm bảo độ an toàn và khả năng lưu trữ toàn bộ dữ liệu, dễ dàng truy cập, sử dụng và thao tác trên các dữ liệu được lưu trữ.
  • Tính minh bạch: hỗ trợ khách hàng tra cứu thông tin hóa đơn dễ dàng và giúp dịch vụ khách hàng giải quyết các vấn đề phát sinh nhanh chóng dựa trên các dữ liệu từ hóa đơn, đảm bảo quyền lợi khách hàng khi thực hiện mua hàng và giao dịch điện tử.

Hệ Thống Quản Lý

Tích hợp các hệ thống quản lý giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu suất vận hành và đảm bảo tính liền mạch giữa hệ thống thương mại điện tử và các hệ thống nguồn lực, quy trình trong doanh nghiệp. Tùy thuộc vào nhu cầu, ngân sách và mô hình kinh doanh, doanh nghiệp có thể lựa chọn tích hợp các hệ thống quản lý chủ yếu như: quản lý nhân sự, quản lý khách hàng, quản lý chuỗi cung ứng, quản lý tài chính, quản lý sản xuất,… hoặc sử dụng giải pháp quản lý nguồn lực tổng thể ERP để mang lại hiệu quả vận hành tối đa cho doanh nghiệp.

Management system
Các hệ thống quản lý giúp nâng cao hiệu suất vận hành và đảm bảo tính liền mạch giữa hệ thống thương mại điện tử và các hệ thống nguồn lực, quy trình trong doanh nghiệp

4. Checklist tối ưu kinh doanh TMĐT với Omni-channel

Trong giai đoạn tối ưu kinh doanh, doanh nghiệp cần tập trung vào trải nghiệm khách hàng và tính cá nhân hóa trong hành trình khách hàng. Vì vậy, một quy trình vận hành TMĐT đa kênh liền mạch và đồng bộ từ một hệ thống quản lý trung tâm sẽ là kế hoạch tối ưu doanh thu hiệu quả.

Hệ thống quản lý đa kênh đồng bộ và thống nhất sẽ hỗ trợ doanh nghiệp:

  • Đồng bộ mọi dữ liệu sản phẩm, khách hàng, chương trình khuyến mãi, sự kiện, hệ thống bán hàng từ kênh offline đến kênh online.
  • Tăng tương tác và điểm chạm với từng hành trình khách hàng ở từng kênh để thấu hiểu các nhu cầu chính xác của khách hàng cũng như các vấn đề đang gặp phải, từ đó tối ưu chất lượng sản phẩm, chất lượng dịch vụ và chiến lược tiếp thị.
  • Hỗ trợ điều phối vận chuyển hàng hóa hiệu quả giữa các kho hàng và từ kho hàng đến khách hàng.
ecommerce optimization
Một quy trình vận hành TMĐT đa kênh liền mạch và đồng bộ sẽ là kế hoạch tối ưu doanh thu hiệu quả

Bên cạnh đó, trong giai đoạn này doanh nghiệp cũng cần nâng cấp hiệu suất hoạt động cho hệ thống hiện tại và phát triển các chức năng chuyên biệt có độ phức tạp cao để hoàn thiện hệ thống TMĐT ở mức độ tối đa, hỗ trợ cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và duy trì khách hàng trung thành, từ đó tối ưu hiệu quả kinh doanh TMĐT bền vững về dài hạn.

5. Khó khăn thường gặp khi thực hiện checklist triển khai Thương mại điện tử

Để triển khai thương mại điện tử thành công, một hệ thống checklist hoàn thiện sẽ chuẩn bị đầy đủ cho doanh nghiệp trước khi chính thức khởi tạo, phát triển và tối ưu kinh doanh. Tuy nhiên, quá trình chuẩn bị này đòi hỏi doanh nghiệp đầu tư đáng kể về mặt ngân sách và thời gian để đảm bảo kế hoạch TMĐT diễn ra đúng tiến độ, mang lại hiệu quả kinh doanh về cả ngắn hạn và dài hạn.

Vấn đề về thời gian và ngân sách triển khai, vận hành kinh doanh thương mại điện tử là một rào cản lớn đối với hầu hết các doanh nghiệp vừa và nhỏ. Không những vậy, trong giai đoạn bùng nổ của thị trường thương mại điện tử hiện nay, doanh nghiệp còn cần phải phát triển hệ thống TMĐT hoàn thiện nhanh chóng để theo kịp thị trường.

Bên cạnh đó, các SMEs cũng cần triển khai kế hoạch vận hành cụ thể, cải thiện không ngừng hiệu suất hệ thống, công nghệ, quy trình và nguồn lực để duy trì trinh doanh và đáp ứng nhu cầu thị trường số. Để giải quyết các vấn đề cốt lõi của doanh nghiệp trong quá trình triển khai thương mại điện tử, SECOMM đã thực hiện nghiên cứu và phát triển bộ Giải pháp phát triển hệ thống TMĐT nhanh nhằm hỗ trợ doanh nghiệp khởi chạy thương mại điện tử trong từng giai đoạn với ngân sách phù hợp và thời gian triển khai nhanh chóng, mang lại nhiều lợi ích kinh doanh.

  • Hỗ trợ tư vấn kỹ thuật và nguồn lực giúp doanh nghiệp hoàn thiện kế hoạch kinh doanh thương mại điện tử chi tiết.
  • Sở hữu các tính năng thương mại điện tử sẵn có giúp doanh nghiệp triển khai một hệ thống website TMĐT hoàn thiện.
  • Triển khai SEO và Marketing giúp doanh nghiệp tăng trưởng tối ưu và bèn vững.
  • Đơn giản hóa checklist cần thoàn thiện nhưng vẫn đảm bảo quá trình chuẩn bị được thực hiện đầy đủ trước khi chính thức khởi chạy TMĐT với ngân sách phù hợp.

Vui lòng liên hệ để biết thông tin chi tiết gói giải pháp dành riêng cho từng doanh nghiệp.

Xem tiếp
ecommerce ecosystem
HIỂU VỀ HỆ SINH THÁI THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ ĐỂ DẪN DẮT DOANH NGHIỆP HIỆU QUẢ
Các doanh nghiệp thương mại điện tử Việt Nam đang đón nhận nhiều cơ hội chuyển đổi trước sự phát triển thần tốc của công nghệ, thị trường, người tiêu dùng và sự tham gia của các nhà đầu tư lớn. Tuy nhiên, để tăng trưởng vượt bậc và bền vững, ngoài việc tận dụng tối ưu các cơ hội, doanh nghiệp cần phải gây dựng hệ sinh thái thương mại điện tử hoàn thiện. Sự hoàn thiện của hệ sinh thái nói chung cũng như các thành phần trong hệ sinh thái nói riêng chính là nền tảng thúc đẩy các tương tác giữa doanh nghiệp, thị trường và người dùng diễn ra mạnh mẽ hơn.
Vậy, các thành phần trong hệ sinh thái thương mại điện tử bao gồm những gì? Doanh nghiệp nên phát triển hệ sinh thái như thế nào cho phù hợp với chiến lược kinh doanh?

1. Hệ sinh thái thương mại điện tử bao gồm những thành phần nào?

Hệ sinh thái thương mại điện tử là một không gian mở thực hiện mọi tương tác, kết nối của yếu tố con người, yếu tố xã hội, nền tảng công nghệ thông tin và các ứng dụng, dịch vụ để cung cấp giá trị và vận hành hiệu quả các thành phần trong hệ sinh thái. (Dựa trên khái niệm của PGS. TS Nguyễn Văn Hồng)
Các thành phần trong hệ sinh thái được vận hành thông qua hệ thống các cơ chế, chính sách, luật pháp nhất quán để tạo thành một hệ thống trao đổi dữ liệu điện tử an toàn, đảm bảo các quyền lợi, trách nhiệm của doanh nghiệp và người tiêu dùng.

ecommerce ecosystem components
Các thành phần chính trong hệ sinh thái thương mại điện tử

Các thành phần chủ yếu trong hệ sinh thái thương mại điện tử:

  • Hệ thống hạ tầng thương mại điện tử (Infrastructure) bao gồm phần cứng (máy chủ và các thiết bị), phần mềm (dịch vụ/công cụ dùng cho quản lý, phân tích), hệ thống mạng và các cơ sở vật chất tạo nền tảng cho các thành phần còn lại và đảm bảo mọi quy trình thương mại điện tử diễn ra liền mạch, hiệu quả.
  • Nền tảng thương mại điện tử (Ecommerce platform) là các ứng dụng phần mềm để xây dựng và quản lý mọi hoạt động trong hệ thống. Các nền tảng phổ biến hiện nay có thể kể đến như Magento, Shopify, BigCommerce, WooCommerce, Haravan, Wix…
  • Dịch vụ phát triển hệ thống thương mại điện tử (Development): cung cấp dịch vụ, giải pháp phát triển website, hệ thống, quy trình thương mại điện tử. Một số nhà cung cấp giải pháp, dịch vụ thương mại điện tử phổ biến tại Việt Nam hiện nay có thể kể đến như SmartOSC, Isobar, SECOMM,…
  • Sàn thương mại điện tử (Marketplace): cung cấp môi trường và mọi dịch vụ hỗ trợ thương mại điện tử, cho phép hoạt động mua bán được thực hiện dễ dàng giữa nhiều người bán và nhiều người mua. Tại Việt Nam, có thể kể đến các sàn thương mại điện tử phổ biến như Shopee, Lazada, Tiki, Sendo,…
  • Bộ phận thanh toán (Payment) bao gồm các mạng lưới, hệ thống, thiết bị xử lý mọi giao dịch diễn ra trong thương mại điện tử. Hiện nay, bên cạnh các hình thức thanh toán tiền mặt, thanh toán thẻ (thẻ nội địa, Visa, Mastercard,…) thì các hình thức Cổng thanh toán (OnePay, PayPal,…) hay ví điện tử (Momo, ZaloPay,..) cũng đang phát triển tại Việt Nam.
  • Hệ thống vận chuyển (Shipping) bao gồm toàn bộ các quy trình quản lý, phân phối hàng hóa từ kho hàng, đóng gói và vận chuyển đến khách hàng. Điển hình là Giao Hàng Tiết Kiệm, Giao Hàng Nhanh, ViettelPost, J&T, Ahamove,…
  • Phần mềm tài chính (Accounting) giúp quản lý các dữ liệu về hóa đơn, doanh thu bán hàng và mọi dòng tiền trong hoạt động thương mại điện tử. Trong đó, sự ra đời của các phần mềm hóa đơn điện tử như e-invoice, MISA meInvoice, FPT.eInvoice,… đã hỗ trợ tối đa cho các quy trình kế toán.
  • Hoạt động Marketing (Marketing) giúp phát triển thương hiệu và sản phẩm hiệu quả, đồng thời tiếp cận và cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng thông qua chiến lược, kênh và công cụ hỗ trợ.
  • Hệ thống quản lý (Management system) sử dụng các phần mềm quản lý nguồn lực và quy trình vận hành để nâng cao tính liền mạch và hiệu suất hoạt động cho toàn bộ hệ thống thương mại điện tử. Các hệ thống quản lý được sử dụng phổ biến hiện nay là ERP, CRM, IMS, POS, OFM,…

2. Hệ sinh thái thương mại điện tử đang phát triển và hoàn thiện như thế nào?

The innovation of ecosystem components
Quá trình hoàn thiện của các thành phần trong hệ sinh thái thương mại điện tử

Giai đoạn 1: Hệ sinh thái Thương mại điện tử phát triển cơ bản

Ở giai đoạn khách hàng chưa nhận thức rõ ràng về nhu cầu mua hàng, hệ sinh thái thương mại điện tử cơ bản được hình thành, bắt đầu tiếp cận, giáo dục và kích thích sự tò mò của khách hàng về thương hiệu, sản phẩm.

Thành phần hệ sinh thái phát triển cơ bản (4/9): Hạ tầng TMĐT, Nền tảng TMĐT, Sàn TMĐT, Marketing

  • Hạ tầng TMĐT: tham gia hệ sinh thái ở mức độ cơ bản, chủ yếu sử dụng các thiết bị máy tính, thiết bị mạng, hệ thống dữ liệu và các cơ sở vật chất cơ bản để hỗ trợ vận hành các thành phần khác trong hệ sinh thái.
  • Nền tảng TMĐT: sử dụng các nền tảng tạo website đơn giản với giao diện và chức năng thương mại điện tử cơ bản.
  • Sàn TMĐT: triển khai bán hàng trên các sàn thương mại điện tử để thử nghiệm hiệu quả bán hàng, đồng thời tăng độ phủ thương hiệu và tiếp cận nhiều đối tượng người dùng để nuôi dưỡng khách hàng tiềm năng.
  • Marketing: sử dụng các kênh Marketing mạng xã hội, quảng cáo, nội dung, email,… để tăng lượt xem, lượt truy cập nhằm xây dựng nhận thức về thương hiệu, sản phẩm, dịch vụ trong tư duy các khách hàng tiềm năng.

Các thành phần nổi bật: Sàn TMĐT, Marketing

Thành phần chưa tập trung phát triển: Dịch vụ phát triển hệ thống TMĐT, Thanh toán, Vận chuyển, Tài chính, Hệ thống quản lý

Giai đoạn 2: Hệ sinh thái TMĐT vận hành cơ bản

Ở giai đoạn này, khách hàng bắt đầu nhận thức về nhu cầu mua hàng. Hệ sinh thái bước vào hoạt động vận hành, thực hiện tiếp cận nhu cầu của các đối tượng khách hàng tiềm năng.

Thành phần hệ sinh thái vận hành cơ bản (8/9): Hạ tầng TMĐT, Sàn TMĐT, Nền tảng, Dịch vụ phát triển hệ thống TMĐT, Marketing, Thanh toán, Vận chuyển, Tài chính

  • Hạ tầng TMĐT: phát triển hoàn thiện, đảm bảo mọi quy trình và tương tác giữa các thành phần diễn ra liền mạch.
  • Sàn TMĐT: duy trì hoạt động bán hàng với các chương trình, sự kiện được đổi mới liên tục để thu hút khách hàng tiềm năng.
  • Nền tảng TMĐT: vận hành hệ thống, luôn cập nhật phiên bản mới để đáp ứng hiệu suất dần tăng lên của hệ thống.
  • Dịch vụ phát triển hệ thống TMĐT: phát triển và vận hành toàn bộ hệ thống, đồng thời liên tục cải thiện hiệu suất hoạt động.
  • Marketing:
    • Tăng tần suất hiển thị của website trên các công cụ tìm kiếm để tăng nhận diện thương hiệu, sản phẩm cũng như thu hút thêm các đối tượng tiềm năng.
    • Tiếp tục đẩy mạnh kênh Marketing mạng xã hội, quảng cáo, nội dung, email,… tăng trải nghiệm, giáo dục và tăng chuyển đổi đối với các khách hàng mục tiêu.
  • Thanh toán: hoàn thiện hệ thống xử lý thanh toán và tích hợp các cổng thanh toán hoàn chỉnh.
  • Vận chuyển: hoàn thiện hệ thống xử lý vận chuyển và liên kết nhà cung cấp vận chuyển, thực hiện giao các đơn hàng đầu tiên.
  • Tài chính: Hoàn thiện hệ thống kế toán, tài chính để quản lý mọi giao dịch thương mại điện tử xảy ra trên hệ thống.

Các thành phần nổi bật: Marketing, Thanh toán, Vận chuyển, Tài chính

Thành phần chưa tập trung phát triển: Hệ thống quản lý

Giai đoạn 3: Hệ sinh thái TMĐT vận hành nâng cao

Hệ sinh thái sẽ tăng cường khả năng vận hành với nhiều chức năng quan trọng để tác động trực tiếp đến quá trình khách hàng tìm kiếm thông tin và cân nhắc mua hàng, từ đó tăng khả năng chuyển đổi của phễu khách hàng.

Thành phần hệ sinh thái vận hành nâng cao (8/9): Hạ tầng TMĐT, Dịch vụ phát triển hệ thống TMĐT, Sàn TMĐT, Nền tảng TMĐT, Thanh toán, Vận chuyển, Tài chính, Marketing

Thành phần duy trì hệ thống: Hạ tầng TMĐT, Dịch vụ phát triển hệ thống TMĐT, Sàn TMĐT, Tài chính

Các thành phần nổi bật: Nền tảng TMĐT, Thanh Toán, Vận chuyển, Marketing

  • Nền tảng TMĐT: doanh nghiệp đầu tư nhiều hơn vào quá trình phát triển hệ thống thương mại điện tử với nền tảng chuyên biệt có vận hành và xử lý tối ưu các chức năng phức tạp.
    • Phát triển các chức năng mới để tối ưu trải nghiệm người dùng
    • Tối ưu các chức năng kêu gọi hành động và thu thập email người dùng trên kênh website, đồng thời bắt đầu triển khai các chương trình giảm giá, khuyến mãi để tăng chuyển đổi.
  • Thanh toán: tích hợp bổ sung các phương thức thanh toán để đa dạng hóa trải nghiệm thanh toán, từ thanh toán COD, internet banking đến các loại thẻ VISA, Mastercard hay ví điện tử.
  • Vận chuyển: tối ưu quy trình đóng gói, cải thiện tốc độ giao hàng bằng cách liên kết với các nhà cung cấp vận chuyển hoặc xây dựng đội ngũ giao hàng riêng cho doanh nghiệp. Bên cạnh đó, thực hiện tối ưu quy trình vận hành để xử lý đơn hàng nhanh chóng.
  • Marketing:
    • Website: chú trọng hơn về mặt nội dung blog, đồng thời tối ưu các trang nội dung sản phẩm.
    • Tiếp tục duy trì hiệu quả kênh Social Marketing
    • Kênh email được tập trung hơn để nuôi dưỡng và kích thích nhu cầu của khách hàng tiềm năng.

Thành phần chưa tập trung phát triển: Hệ thống quản lý

Giai đoạn 4: Hệ sinh thái TMĐT vận hành tối ưu

Khi khách hàng chuyển sang giai đoạn ra quyết định mua hàng, hệ sinh thái phát huy hiệu quả tối ưu trong mọi quy trình và thành phần vận hành, đồng thời tập trung phát triển các chức năng chuyển đổi phễu khách hàng thông qua sự cải thiện và đổi mới liên tục của thành phần Marketing.

Thành phần hệ sinh thái vận hành tối ưu (9/9): Hạ tầng TMĐT, Dịch vụ phát triển hệ thống TMĐT, Sàn TMĐT, Nền tảng TMĐT, Thanh toán, Vận chuyển, Tài chính, Marketing, Hệ thống quản lý

Thành phần duy trì hệ thống: Hạ tầng TMĐT, Dịch vụ phát triển hệ thống TMĐT, Sàn TMĐT, Nền tảng TMĐT, Thanh toán, Vận chuyển, Tài chính

Các thành phần nổi bật: Marketing, Hệ thống quản lý

  • Marketing: tập trung chiến lược Marketing Thương mại điện tử
    • Triển khai kế hoạch gửi email nhắc nhở các đơn hàng chưa thanh toán để tiếp tục kích thích những đối tượng người tiêu dùng tiềm năng
    • Duy trì chăm sóc khách hàng qua email để thu thập các phản hồi, đánh giá của khách hàng trong quá trình sử dụng sản phẩm
    • Phát triển chương trình khách hàng thân thiết với các hoạt động giảm giá, tích lũy điểm đổi quà, thẻ thành viên,… để tăng khả năng khách hàng quay trở lại
  • Hệ thống quản lý:
    • Tích hợp thêm hệ thống ERP để vận hành dữ liệu, nhân lực và các quy trình liền mạch hơn
    • Đồng bộ Website với ERP và CRM để tối ưu quy trình vận hành và tăng chuyển đổi phễu khách hàng

Giai đoạn 5: Hệ sinh thái TMĐT hoàn thiện tối đa

Các thành phần của hệ sinh thái đều hoàn thiện và tương tác hiệu quả với nhau. Hệ sinh thái hướng đến duy trì vận hành và phát triển hệ thống để hỗ trợ quá trình sử dụng sản phẩm của khách hàng, giữ chân khách hàng và kích thích khả năng quay lại mua hàng.

Thành phần hệ sinh thái hoàn thiện tối đa (9/9): Hạ tầng TMĐT, Dịch vụ phát triển hệ thống TMĐT, Sàn TMĐT, Nền tảng TMĐT, Thanh toán, Vận chuyển, Tài chính, Marketing, Hệ thống quản lý

Thành phần duy trì hệ thống: Hạ tầng TMĐT, Sàn TMĐT, Thanh toán, Vận chuyển, Tài chính, Marketing

Các thành phần nổi bật: Nền tảng TMĐT, Dịch vụ phát triển hệ thống TMĐT, Hệ thống quản lý

  • Nền tảng thương mại điện tử: sử dụng các đánh giá thu thập từ khách hàng để cải thiện chất lượng sản phẩm, dịch vụ và các chức năng hỗ trợ trên hệ thống.
  • Dịch vụ phát triển hệ thống TMĐT: lúc này hệ thống TMĐT có độ phức tạp cao, các chức năng chuyên biệt và phức tạp cần có dịch vụ phát triển để hỗ trợ các giải pháp cải tiến và hoàn thiện hệ thống.
  • Hệ thống quản lý: vận hành và quản lý liền mạch mọi dữ liệu, quy trình và nguồn lực từ các hệ thống website, ERP, CRM, POS.

3. Hệ sinh thái thương mại điện tử tại Việt Nam đang gặp phải những rào cản nào?

Mặc dù hệ sinh thái thương mại điện tử tại Việt Nam đang có tốc độ hoàn thiện nhanh chóng nhưng sự tăng trưởng này đang vướng phải nhiều rào cản.

barriers facing the ecosystem
Hệ sinh thái TMĐT Việt Nam chưa đạt được độ hoàn thiện tối ưu, đồng thời phải đối mặt với nhiều thách thức đến từ doanh nghiệp, thị trường và người tiêu dùng

Rào cản từ bên ngoài

Vấn đề pháp lý chưa bắt kịp với sự phát triển của hệ sinh thái Thương mại điện tử

Thương mại điện tử tại Việt Nam là một lĩnh vực mới mẻ so với thị trường chung. Điều này khiến cho môi trường pháp lý dành riêng cho thương mại điện tử vẫn chưa được hoàn thiện và chặt chẽ. Trong đó, các vấn đề về thuế, bảo mật và xác thực thông tin trong giao dịch điện tử, quyền sở hữu trí tuệ,… chưa được bảo vệ với giải pháp thích hợp từ khung pháp lý.

Sự mất cân bằng giữa độ hoàn thiện của khung pháp lý và sự thay đổi nhanh chóng của thị trường khiến cho thương mại điện tử trở nên khó kiểm soát, hoặc có nguy cơ phát triển không lành mạnh. Cụ thể, Thông tư 47/2014/TT-BCT về quản lý website thương mại điện tử đã có những quy định về quy trình, thủ tục đăng ký kinh doanh thương mại điện tử nhưng quá trình kiểm soát việc đăng ký vẫn chưa được triển khai đầy đủ và chặt chẽ, dẫn đến số lượng doanh nghiệp kê khai đăng ký vẫn chưa đủ so với thực tế. Vì vậy, tính xác thực của phần lớn các doanh nghiệp vẫn chưa thể xác minh, dẫn đến tình trạng gian lận trong giao dịch và các hành vi gian lận khác.

Nghiêm trọng hơn là các vấn đề chiếm dụng, giả mạo tên miền do các hacker gây ra để thực hiện các hành vi giả mạo doanh nghiệp, khiến cho doanh nghiệp và cả người tiêu dùng bị thiệt hại nghiêm trọng. Điều này cho thấy hệ thống pháp lý hiện nay cần được thực thi mạnh mẽ với biện pháp cụ thể hơn giúp ngăn chặn nguy cơ tấn công từ các tội phạm công nghệ.

Vấn đề lòng tin người tiêu dùng

Các thực trạng xảy ra trong quá trình mua hàng cũng là một trong những rào cản lớn của hệ sinh thái. Các vấn đề liên quan đến chất lượng sản phẩm và chất lượng dịch vụ thương mại điện tử, điển hình là quá trình kiểm soát chất lượng sản phẩm (hàng giả, hàng kém chất lượng), hay gian lận, lừa đảo trong các dịch vụ thanh toán (đánh cắp thông tin thẻ tín dụng), vận chuyển (hàng bị tráo đổi trong quá trình đóng gói và vận chuyển),… đều có ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền lợi khách hàng và sự phát triển lành mạnh, bền vững của hệ sinh thái thương mại điện tử.

Vấn đề về ngân sách đầu tư của doanh nghiệp

Một trong những rào cản lớn khác cho hệ sinh thái là vấn đề về cạnh tranh và ngân sách đầu tư trong doanh nghiệp. Yêu cầu bảo mật dữ liệu hay đầu tư hạ tầng công nghệ khiến hầu hết các doanh nghiệp kinh doanh thương mại điện tử riêng lẻ hiện nay đang chịu sức ép lớn về ngân sách. Điều đó khiến cho hệ sinh thái thương mại điện tử bị chi phối khá lớn bởi sự phát triển của các sàn thương mại điện tử cũng như các doanh nghiệp nước ngoài đầu tư vào Việt Nam.

Rào cản từ bên trong

Mặc dù các thành phần trong hệ sinh thái thương mại điện tử hiện nay đã hoàn thiện đầy đủ về số lượng, tuy nhiên mức độ phát triển không đồng đều giữa các thành phần này khiến các tương tác, quy trình vận hành diễn ra rời rạc và khó đạt được tăng trưởng tối ưu. Các rào cản chủ yếu đến từ:

  • Hạ tầng TMĐT: Sự hạn chế về hạ tầng, cơ sở vật chất, năng lực tiếp cận công nghệ ở các khu vực nông thôn tạo nên nhiều cách biệt đáng kể so với các khu thành thị, gây ảnh hưởng đến độ phủ của thị trường thương mại điện tử Việt Nam.
  • Logistics: Hạ tầng logistics chưa theo kịp sự phát triển nhanh chóng của thương mại điện tử. Sự thiếu đồng bộ giữa các dịch vụ logistics và hạn chế về việc áp dụng công nghệ vẫn là rào cản lớn đối với hầu hết các doanh nghiệp logistics vừa và nhỏ tại Việt Nam.
  • Thanh toán: Thanh toán tiền mặt (COD) rất cao, chiếm đến 60% giao dịch trong toàn bộ thị phần thanh toán điện tử. Điều này tạo ra nhiều rủi ro hơn cho doanh nghiệp do tình trạng trả lại đơn hàng và không nhận hàng khiến cho quá trình xử lý các đơn hàng này mất thêm nhiều chi phí và thời gian hơn.

Ngoài ra, rào cản lớn nhất là chưa có sự liên kết chặt chẽ giữa các thành phần trong hệ sinh thái để mang lại các giải pháp thương mại điện tử thống nhất và đồng bộ. Nhìn chung các giải pháp liên kết hiện nay thường diễn ra phổ biến giữa các sàn thương mại điện tử và đơn vị cung cấp vận chuyển, hoặc với các ngân hàng số/ví điện tử để cung cấp các giải pháp tiết kiệm, thông minh hơn cho người tiêu dùng. Tuy nhiên sự liên kết liền mạch và thống nhất giữa mọi thành phần trong hệ sinh thái vẫn chưa được phát triển để có thể tối ưu các tương tác liền mạch của doanh nghiệp trong hệ sinh thái và giữa các doanh nghiệp trong thị trường thương mại điện tử.

4. Giải pháp cho các doanh nghiệp SMEs

Sự hoàn thiện của hệ sinh thái thương mại điện tử là nền tảng bền vững giúp cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ xây dựng, triển khai các kế hoạch kinh doanh thương mại điện tử phù hợp cho từng giai đoạn phát triển đồng thời xây dựng một hệ sinh thái hoàn thiện cho riêng mình.

Về số lượng thành phần triển khai

Doanh nghiệp cần xác định các thành phần hệ sinh thái thương mại điện tử phù hợp theo từng mô hình kinh doanh và từng giai đoạn phát triển khác nhau.

Một doanh nghiệp có quy mô vừa và nhỏ sẽ sử dụng các thành phần cơ bản của hệ sinh thái thương mại điện tử như nền tảng để phát triển một hệ thống hoàn chỉnh, hoàn thiện các quy trình thanh toán, vận chuyển, tích hợp thêm các phần mềm quản lý CRM, POS, tài chính và các công cụ Marketing.

Tuy nhiên, một doanh nghiệp có quy mô trung bình và lớn có thể cân nhắc đến hệ thống ERP giúp quản lý doanh nghiệp liền mạch hơn, hoặc kết hợp triển khai omnichannel để mở rộng hiệu quả kinh doanh.

Về thời gian triển khai

Dựa trên các thành phần hệ sinh thái đã được xác định cụ thể, doanh nghiệp ước tính thời gian chuẩn bị phù hợp để thúc đẩy quá trình kinh doanh diễn ra đúng thời điểm, đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của thị trường và nhu cầu khách hàng. Từ đó, tăng hiệu quả cho kế hoạch triển khai và hiệu suất hoạt động của hệ thống thương mại điện tử.

Về ngân sách triển khai

Khi đã xác định rõ ràng các thành phần hệ sinh thái cần thiết cho mô hình kinh doanh của doanh nghiệp, vấn đề ngân sách sẽ được lên kế hoạch cụ thể hơn. Việc xác định ngân sách phù hợp là yếu tố quan trọng để doanh nghiệp SMEs có thể triển khai thương mại điện tử thành công và phát triển bền vững. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp SMEs hiện nay do trở ngại lớn về ngân sách và quá trình đầu tư cần diễn ra lâu dài.

solutions for SMEs
Chọn lọc thành phần phù hợp với mô hình kinh doanh giúp doanh nghiệp kinh doanh thương mại điện tử hiệu quả và bền vững về dài hạn

Tuy nhiên, hầu hết các doanh nghiệp vừa nhỏ hiện nay vẫn gặp nhiều khó khăn trong quá trình xây dựng kế hoạch kinh doanh TMĐT của chính mình. Phần lớn các doanh nghiệp chưa xác định đúng các thành phần hệ sinh thái thương mại điện tử cần thiết và phù hợp với mô hình kinh doanh, dẫn đến các vấn đề về thời gian triển khai và ngân sách triển khai.

Với kinh nghiệm chuyên sâu về cung cấp giải pháp thương mại điện tử toàn diện, SECOMM sẽ đồng hành cùng doanh nghiệp trong từng giai đoạn triển khai kinh doanh thương mại điện tử với các giải pháp phù hợp nhất.

Liên hệ SECOMM để nhận được dịch vụ tư vấn giải pháp thương mại điện tử đầy đủ cho doanh nghiệp!

Xem tiếp
data digitization process
TIẾN TRÌNH SỐ HÓA DỮ LIỆU CẦN NHỮNG GÌ?
Trong bối cảnh kỷ nguyên số 4.0 mở ra bước tiến quan trọng cho xã hội loài người, dữ liệu đã trở thành kho báu quý giá của doanh nghiệp trong việc nghiên cứu các đối tượng mục tiêu để triển khai một cách toàn diện các chiến lược kinh doanh. Cũng đã đến lúc các doanh nghiệp cần nhìn nhận đúng đắn hơn về một công thức số hóa dữ liệu hoàn chỉnh để tận dụng tối đa các lợi ích mà tiến trình này mang lại. Do đó, tiến trình số hóa dữ liệu trở thành một yêu cầu chuyển đổi bắt buộc mà doanh nghiệp cần hoàn thiện để đáp ứng các xu hướng mới từ thị trường và sự phát triển tất yếu của thời đại. Ở một tầm nhìn xa hơn, số hóa dữ liệu sẽ là nền tảng cốt lõi cho các phân lớp cao hơn của tiến trình chuyển đổi số.

1. Chuẩn bị đầy đủ cho quy trình số hóa dữ liệu

Số hóa dữ liệu là tiến trình chuyển đổi dữ liệu từ loại hình tài liệu giấy truyền thống sang kho dữ liệu có định dạng kỹ thuật số. Sau khi số hóa đã hoàn tất, nguồn dữ liệu sẽ được lưu trữ, quản lý bởi các phần mềm hay nền tảng công nghệ, làm tăng thêm tính bảo mật và khả năng truy cập cho hệ thống. Sự cải tiến này là một yêu cầu chuyển đổi bắt buộc đối với các mô hình kinh doanh truyền thống vì hầu hết các doanh nghiệp đều gặp phải các vấn đề về vận hành và quản lý. Đồng thời, các doanh nghiệp start-up đã có nhiều cơ hội hơn để tiếp cận công nghệ mới và có tư duy đổi mới vô cùng hiện đại.

Thứ nhất, có khá nhiều khó khăn trong việc lưu trữ và bảo quản các loại tài liệu giấy. Các bộ tài liệu in giấy thường phải đóng thành các bộ sổ sách với kích thước lớn. Thứ hai, dữ liệu giấy khiến cho việc tìm kiếm, tổng hợp và phân tích tốn kém nhiều thời gian không cần thiết của doanh nghiệp. Trong khi đó, nguồn dữ liệu kỹ thuật số có thể tinh giản bớt sự cồng kềnh của phần lớn tài liệu giấy trước đây trong khi vẫn có đủ không gian số để lưu trữ dữ liệu trong hệ thống. Các hệ thống này đặc biệt sở hữu nhiều lợi thế về tính bảo mật và tính linh hoạt trong hỗ trợ phân tích, nghiên cứu dữ liệu cho các kế hoạch phát triển hoạt động kinh doanh.

Một quy trình số hóa dữ liệu cơ bản trải qua 3 giai đoạn chính: chọn lọc dữ liệu, chuyển đổi định dạng, quản trị dữ liệu trên các hệ thống.

Chọn lọc dữ liệu

Để chuẩn bị đầy đủ cho một kế hoạch số hóa dữ liệu, các doanh nghiệp có thể bắt đầu từ việc phân loại và chọn lọc loại tài liệu theo mục tiêu và kế hoạch số hóa. Cụ thể, các nhà bán lẻ có thể ưu tiên những dữ liệu về sản phẩm, kho hàng, thông tin khách hàng, báo cáo đơn hàng. Bên cạnh đó, các doanh nghiệp thiên về vận hành có thể cân nhắc những nguồn dữ liệu nội bộ phục vụ cho quy trình hoạt động và quản lý bên trong doanh nghiệp như dữ liệu kế toán, nhà xưởng, báo cáo vận hành và các loại liên quan khác.

data classification
Chọn lọc dữ liệu giúp lựa chọn và phân loại một khối lượng lớn thông tin của doanh nghiệp

Chuyển đổi định dạng – chuẩn bị cho tiến trình số hóa dữ liệu

Ở bước chuyển đổi tiếp theo của tiến trình số hóa dữ liệu, các tài liệu giấy sẽ được scan và chuyển thành các nguồn dữ liệu định dạng hình ảnh như JPG, TIFF, GIF, PNG, RAW… Với một nguồn ngân sách tốt hơn, một tổ chức có thể tận dụng các công nghệ mang tính đột phá hơn như AI, Machine Learning, Big Data…để số hóa văn bản giấy thành các định dạng có thể chỉnh sửa dễ dàng. Khi chuyển đổi thành công, các dữ liệu sẽ trở nên tinh gọn và được lưu trữ trong các hệ thống kho dữ liệu để phục vụ cho việc khai thác và chỉnh sửa về sau.

Quản trị sau khi số hóa dữ liệu

Lợi ích của các hệ thống quản lý dữ liệu kỹ thuật số chính là sự tối giản hóa về không gian và chi phí lưu trữ, thời gian truy cập, vận hành và quản lý, đồng thời cũng đáp ứng sự tối ưu hóa về tính bảo mật cũng như hiệu suất khai thác dữ liệu. Các hệ thống này hoạt động theo hai yêu cầu chính, thứ nhất là lưu trữ, và thứ hai là hỗ trợ truy cập dữ liệu một cách linh hoạt, nhanh chóng.

store and manage data
Hầu hết các hệ thống quản lý dữ liệu kỹ thuật số cho phép người dùng lưu trữ dễ dàng các dữ liệu lớn và truy cập chúng một cách linh hoạt

Vấn đề quan trọng khi số hóa dữ liệu chính là sử dụng công nghệ phù hợp với khoảng thời gian tương ứng để có thể tối ưu chất lượng và cả thời gian thực hiện số hóa. Khi đáp ứng được cả hai yêu cầu, doanh nghiệp cũng không cần quá lo ngại đến tình trạng ngân sách vượt quá khả năng nữa.

2. Vai trò của các hệ thống quản lý số trong số hóa dữ liệu

Các giải pháp cho tiến trình số hóa dữ liệu sẽ hoàn thiện hơn khi sử dụng các hệ thống quản lý dữ liệu số phù hợp với nhu cầu lưu trữ và truy cập thông tin. Doanh nghiệp cũng dễ dàng sử dụng các dữ liệu cho mục đích nghiên cứu và phát triển hoạt động kinh doanh, cải tiến sản phẩm, chất lượng dịch vụ hay thêm vào các sản phẩm, dịch vụ mới để đáp ứng nhu cầu khách hàng. Về cơ bản, các hệ thống quản lý dữ liệu số có khả năng:

  • Đảm bảo tính toàn vẹn cho dữ liệu. Các hệ thống dữ liệu kỹ thuật số hoàn toàn là một giải pháp thay thế hoàn thiện cho các không gian lưu trữ tài liệu vật lý (tài liệu giấy, kệ tủ, kho trữ,…). Giải pháp này sẽ giúp cho dữ liệu giảm đi sự cồng kềnh trước đây, đồng thời cũng hạn chế tình trạng thất lạc, rời rạc hoặc hư hỏng dữ liệu.
  • Giúp thông tin mang tính chủ động hơn. Việc di chuyển dữ liệu sang các hệ thống kỹ thuật số giúp cho dữ liệu luôn ở trạng thái khả dụng cho việc khai thác và truy xuất nhanh chóng cho các báo cáo phân tích, nghiên cứu, thống kê. Dữ liệu sẽ không còn bị giới hạn, mà ngược lại, doanh nghiệp có thể truy cập mọi lúc mọi nơi.
  • Giảm thiểu thời gian tìm kiếm thông tin. Các hệ thống quản lý hiện đại, thông minh cũng cho phép nhiều người dùng truy cập thông tin cùng lúc, đảm bảo sự trôi chảy và liền mạch của các quy trình hoạt động trong doanh nghiệp.

Một trong những hệ thống quản lý dữ liệu số phổ biến nhất hiện tại chính là các hệ thống ERP. ERP được xây dựng như một hệ thống quản trị toàn bộ doanh nghiệp có khả năng sử dụng các dữ liệu như một nguồn tài nguyên cho hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.

ERP system
Hệ thống ERP là sự kết nối liền mạch cho tất cả quy trình hoạt động của doanh nghiệp

Trong đó, ERP tạo ra một hệ thống lưu trữ có tính logic cao của tất cả các phòng ban của doanh nghiệp để tạo ra khả năng truy cập, sử dụng và khai thác thông tin một cách liền mạch và nhanh chóng. Tuy nhiên, ERP là một sự chuyển đổi toàn diện đòi hỏi doanh nghiệp phải chấp nhận sự đổi mới và cải cách thực sự cho mô hình vận hành.

3. Một số hình thức số hóa dữ liệu điển hình

Số hóa dữ liệu còn áp dụng rất hiệu quả đối với các dịch vụ công của quốc gia, hình thành một chính phủ điện tử để chuyển đổi phương thức làm việc của môi trường hành chính truyền thống. Điều này mang lại lợi thế vô cùng lớn cho cả chính phủ và người dân khi việc hoàn tất các thủ tục giấy tờ sẽ trở nên nhanh chóng và linh hoạt hơn.

Bên cạnh đó, nguồn thông tin, dữ liệu trong môi trường quản lý điện tử có tính bảo mật, an toàn và tính minh bạch cao hơn. Trong đó, điển hình là việc ứng dụng công nghệ blockchain trong quản lý hệ thống thuế điện tử của doanh nghiệp. Blockchain sở hữu lợi thế lớn về khả năng bảo mật dữ liệu, đồng thời các giao dịch thuế giá trị gia tăng cũng được thực hiện nhanh chóng theo thời gian thực, giảm thiểu vấn đề về gian lận và tình trạng trốn thuế.

E-government
Các chính phủ điện tử đã áp dụng hiệu quả số hóa dữ liệu để chuyển đổi các quy trình làm việc truyền thống

Một ví dụ số hóa dữ liệu khác là việc đẩy mạnh phát triển các ứng dụng công nghệ về bán lẻ của Saigon Co.op. Với mục đích lớn nhất là tối ưu hóa trải nghiệm khách hàng, nhà bán lẻ này hướng đến hợp tác với các doanh nghiệp công nghệ hàng đầu để góp phần tạo dựng một không gian mua hàng kỹ thuật số.

Và kết quả là chiến kết hợp cùng ví Momo đã được thực hiện – Momo trở thành một phương thức thanh toán điện tử chính tại các hệ thống siêu thị. Bên cạnh đó, sự kết hợp cùng hệ thống giao nhận Grab cũng là một bước đột phá quan trọng, hứa hẹn về các dịch vụ giao nhận hàng hóa GrabExpress cũng như giao nhận thức ăn GrabFood áp dụng cho toàn bộ hệ thống siêu thị Co.opmart, Co.opXtra tại TP HCM.

Những sự kết hợp này đồng thời cũng được đẩy mạnh với các chương trình khuyến mãi giúp mang lại trải nghiệm dịch vụ tối đa cho khách hàng. Các chiến lược số hóa dữ liệu hầu hết phụ thuộc vào nhiều yếu tố ngoại vi. Đồng thời chúng cũng có các phụ thuộc vào nhu cầu kinh doanh của doanh nghiệp. Đó là lý do tại sao các công ty cần phải điều chỉnh quy trình và hệ thống theo đúng tiêu chuẩn trước khi tiến hành số hóa dữ liệu.

Chuyển đối số là một tiến trình quan trọng có quy mô phức tạp, trong đó số hóa dữ liệu chỉ là một phân lớp nhỏ. Mặc dù vậy, phân lớp này lại là giá trị cốt lõi quan trọng của toàn bộ tiến trình chuyển đổi số.

Số hóa dữ liệu mang lại cho doanh nghiệp lợi thế lớn để đáp ứng yêu cầu của một tiến trình chuyển đổi số cơ bản – đó chính là chuyển đổi định dạng của nền tảng dữ liệu. Các hình thức lưu trữ và quản lý dữ liệu cũng khá đa dạng và doanh nghiệp hoàn toàn có thể lựa chọn phương thức phù hợp để quản lý nguồn dữ liệu kỹ thuật số của mình. Tuy nhiên, công nghệ không phải là yếu tố quyết định sự thành công của tiến trình số hóa, và không phải sử dụng nhiều nền tảng đều sẽ mang lại thành công. Việc cân nhắc kết hợp các chiến lược, hệ thống dữ liệu dựa trên nền tảng công nghệ phù hợp sẽ dẫn dắt doanh nghiệp đến gần hơn với kết quả mong đợi.

Xem tiếp
digital transformation layers
3 PHÂN LỚP CHUYỂN ĐỔI SỐ ĐẦY ĐỦ
Cuộc Cách Mạng Công Nghiệp 4.0 đã tạo ra những thay đổi liên tục trong cuộc sống hiện đại xoay quanh giá trị cốt lõi là những tiến bộ của công nghệ kỹ thuật số. Trong đó, quá trình chuyển đổi số cũng dần nhận được nhiều sự quan tâm hơn từ các doanh nghiệp và cá nhân mặc dù đã len lỏi vào các quy trình vận hành của doanh nghiệp kể từ khi máy tính trở nên phổ biến vào thập niên 90s. Tuy nhiên, chuyển đổi kỹ thuật số đã đánh dấu một bước đột phá ngoạn mục khi nó trở thành một chủ đề nóng trên toàn cầu kể từ đầu năm 2020. Điều này cho thấy sức ảnh hưởng lớn của nó đối với tương lai doanh nghiệp, trong đó, các yếu tố chìa khóa của quá trình chuyển đổi số – số hóa dữ liệu, số hóa quy trình đã thể hiện đầy đủ những nhiệm vụ mà doanh nghiệp cần hoàn thiện để tiếp cận với nhiều cơ hội mới trong tương lai. Chúng đồng thời cũng là những trụ cột quan trọng trong hệ thống chuyển đổi số đa lớp, hình thành tính liền mạch của dữ liệu, công nghệ và con người.

1. Góc nhìn học thuật về chuyển đổi số và các quan điểm liên quan

Tiến trình chuyển đổi số là yêu cầu cần thiết cho các mô hình truyền thống để bắt kịp công nghệ và thời đại. Việc triển khai chuyển đổi số phù hợp với từng mô hình cụ thể sẽ góp phần gia tăng khả năng cạnh tranh trên thị trường, từ đó có thể vừa tăng doanh thu vừa có thể tối ưu hóa quy trình vận hành, tạo ra các giá trị về văn hóa doanh nghiệp và nguồn nhân lực. Về cơ bản, một mô hình chuyển đổi số hoàn chỉnh có thể được hình thành từ 3 phân lớp chính: dữ liệu, quy trình, và mô hình kinh doanh.

Ở lớp dữ liệu, cần tiến hành số hóa các nguồn dữ liệu để quản lý dễ dàng hơn bằng cách áp dụng công nghệ. Ở lớp quy trình và mô hình, doanh nghiệp sẽ tiến hành các chiến lược chuyển đổi cho quy trình vận hành dựa trên nền tảng dữ liệu kỹ thuật số đã được chuyển đổi. Với quy mô rộng hơn, doanh nghiệp có thể cân nhắc chuyển đổi mô hình kinh doanh cho phù hợp với định hướng về dài hạn và phát triển nền văn hóa doanh nghiệp. Doanh nghiệp có thể thực hiện từng bước hay thực hiện đồng thời tất cả các phân lớp đều khả thi nếu lựa chọn đó phù hợp với yêu cầu mà doanh nghiệp đặt ra, cũng như các chiến lược chuyển đổi cụ thể về ngắn hạn và dài hạn.

Số hóa dữ liệu (Data digitization)

Số hóa dữ liệu là tiến trình chuyển đổi định dạng từ tài liệu giấy sang định dạng kỹ thuật số sau đó lưu trữ các cơ sở dữ liệu kỹ thuật số vào các hệ thống máy tính quản lý dữ liệu của doanh nghiệp. Các hệ thống này được hình thành bằng cách áp dụng công nghệ để lưu trữ dữ liệu một cách thông minh và có hệ thống, giúp cho việc truy xuất dữ liệu dễ dàng và nhanh chóng hơn, dữ liệu trở nên chủ động hơn và mang lại nhiều giá trị sử dụng cho hoạt động kinh doanh.

Số hóa dữ liệu sẽ tạo dựng một môi trường hoạt động tinh gọn hơn trong khi vẫn đảm bảo tính hệ thống chặt chẽ và nguồn dữ liệu hoàn chỉnh, hình thành nên một cấu trúc hạ tầng số cho doanh nghiệp. Đây đồng thời là phân lớp cốt lõi của tiến trình chuyển đổi số, hình thành nên nền tảng cho tất cả các phân lớp còn lại. Tính đến hiện tại, số hóa dữ liệu là một giải pháp tối ưu đảm bảo được tính toàn vẹn và bảo mật cho hệ thống dữ liệu về lâu dài. Giải pháp này giúp giảm bớt chi phí vận hành một cách đáng kể.

Khi đó, các hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu chính là kho lưu trữ quan trọng nhất có thể phát huy hiệu quả tối đa cho việc truy cập và khai thác dữ liệu trong doanh nghiệp. MySQL là một minh chứng điển hình cho một trong những hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu phổ biến hiện nay với nhiều tính năng tiện ích. Hệ thống này hoạt động dựa trên mã nguồn mở nhưng vẫn đảm bảo tốc độ nhanh chóng và tính an toàn của dữ liệu, đặc biệt là các hệ thống dữ liệu dung lượng lớn trong lĩnh vực thương mại điện tử. Bên cạnh các hệ thống quản lý dữ liệu khác như SQL Server, Oracle, PostgreSQL,… MySQL có khả năng đáp ứng phần lớn các yêu cầu về sử dụng dữ liệu như hiệu năng lưu trữ, tiêu chuẩn bảo mật và an toàn dữ liệu.

Các lợi thế vượt trội này giúp cho MySQL được giới chuyên môn đánh giá cao và được triển khai trong nhiều ngành công nghệ có độ phức tạp cao.

Số hóa quy trình và mô hình kinh doanh (Process and model digitalization – PMD)

Dựa trên nền tảng cốt lõi là hệ thống dữ liệu số, số hóa quy trình và mô hình kinh doanh tạo thành một phân lớp rộng hơn bao phủ bên ngoài. Phân lớp này mang tính phức tạp cao và bao hàm nhiều hình thái phong phú tùy theo cách thức, mục tiêu hoạt động của công ty. PMD là sự chuyển đổi dựa trên các hạ tầng công nghệ và khung dữ liệu số để tạo thành một nền tảng kỹ thuật số.

Để hoàn thành nhiệm vụ này, doanh nghiệp cần phân tích những vấn đề mà quy trình vận hành, mô hình kinh doanh hiện tại đang gặp phải. Từ đó, họ có thể đưa ra định hướng, chiến lược phù hợp cho các quyết định chuyển đổi. Nhìn chung, phân lớp chuyển đổi này đã hỗ trợ doanh nghiệp đáp ứng đầy đủ các điều kiện của chuyển đổi số như:

  • Kết nối doanh nghiệp – khách hàng trong quá trình kinh doanh;
  • Duy trì, phát triển các sáng kiến công nghệ thích hợp;
  • Tối ưu nguồn nhân lực theo thời gian.

Đồng thời, một doanh nghiệp cần kết hợp tập trung thực hiện các giải pháp số hóa vào việc tạo ra hệ thống giá trị khách hàng và xây dựng mô hình vận hành.

Hiện tại các doanh nghiệp đã áp dụng thành công các nền tảng CRM hay các phần mềm quản lý doanh nghiệp ERP để tối ưu hóa các quy trình vận hành về mặt thời gian và nguồn lực. Trong đó có thể kể đến các nền tảng quản lý như Zoho CRM, Microsoft Dynamics CRM hay Salesforce CRM. Những cái tên này đều là những công cụ hỗ trợ tuyệt vời tạo nên tính liền mạch cho các quy trình, tiến trình hoạt động trong các phòng ban của doanh nghiệp.

Các hệ thống CRM hay ERP đều hỗ trợ hiệu quả cho các doanh nghiệp trong việc đạt được doanh thu mục tiêu, đồng thời có thể gỡ rối hiệu quả cho các quy trình thủ công phức tạp hoặc các vấn đề liên quan đến khả năng kiểm soát và bảo quản dữ liệu.

3 layers of digital transformation
3 phân lớp của quy trình chuyển đổi số

Chuyển đổi số (digital transformation – DT) là phạm trù lớn nhất, là bước đi gần như hoàn thiện nhất đưa doanh nghiệp đến gần hơn với nền kinh tế số 4.0. DT mô tả toàn bộ quá trình số hóa dữ liệu và chuyển đổi quy trình vận hành, mô hình kinh doanh. Mục đích cuối cùng của tiến trình là hướng tới con người, đồng thời kết hợp văn hóa doanh nghiệp và định hướng nền tảng khách hàng. Chuyển đổi số đặt mục tiêu vĩ mô hơn về định hướng kỹ thuật số cho con người trong việc xây dựng các chiến lược, các nền tảng văn hóa, công nghệ kỹ thuật số cũng như cách con người thích nghi với các chuyển đổi số này.

Nhìn chung, hầu hết các công ty khi tiến hành chuyển đổi số đều gặp phải các rào cản lớn. Họ thường bỏ qua một kế hoạch số hóa dữ liệu hoàn chỉnh trong khi chỉ tập trung hoàn thiện các kế hoạch vĩ mô hơn trong giai đoạn số hóa quy trình và mô hình kinh doanh, điều này không mang lại hiệu quả chuyển đổi số cao do bước chuẩn bị ban đầu đã không được thực hiện kỹ càng.

Hơn nữa, những ước tính không thích hợp về thời gian cũng như ngân sách hạn hẹp cũng sẽ là một thử thách đáng kể cho các nhiệm vụ chuyển đổi số trong từng giai đoạn cụ thể. Doanh nghiệp cũng cần chinh phục các loại công nghệ mới và đào tạo nguồn nhân lực số. Do đó, phần lớn các doanh nghiệp không thể vượt qua với các kết quả chuyển đổi như kỳ vọng. Tuy nhiên, so với các thách thức dồn dập mà các doanh nghiệp gặp phải trong thời gian gần đây (dịch bệnh COVID-19), chuyển đổi số sẽ hỗ trợ toàn diện cho doanh nghiệp trên hệ thống dữ liệu và các nền tảng số, xóa bỏ mọi khoảng cách, kết nối thế giới dễ dàng ở mọi nơi mọi lúc.

2. Điểm hoàn thiện của tiến trình chuyển đổi số – thương mại điện tử?

Quy trình chuyển đổi số căn bản đã tạo ra những thay đổi về cả hiệu quả kinh doanh và doanh số của nhiều doanh nghiệp B2C và B2B. Trong đó, thương mại điện tử là một biểu hiện điển hình nhất đánh dấu sự tăng trưởng ấn tượng kể từ 2017. Các doanh nghiệp B2C đã và đang tăng cường phát triển kênh thương mại điện tử mạnh mẽ hơn bao giờ hết.

Trong khi đó, các mô hình B2B lại tập trung vào các chuỗi/hệ thống/quy trình như quá trình sản xuất hay quá trình phân phối hàng hóa khi dần chuyển đổi sang các phương thức trực tuyến để đáp ứng tính linh hoạt, nhanh chóng của chuỗi cung ứng 4.0.

ecommerce in digital transformation
Kỷ nguyên số đã chứng kiến sự chuyển đổi hoàn thiện từ thương mại truyền thống sang thương mại điện tử.

Tính đến hiện tại, có thể xem thương mại điện tử là một biểu hiện hoàn thiện của tiến trình chuyển đổi số. Kênh thương mại điện tử có khả năng cập nhật thông tin nhanh chóng và liên tục, đồng thời đảm bảo khả năng tối ưu hóa về UI/UX để cung cấp một trải nghiệm người dùng hoàn hảo, hướng đến trải nghiệm khách hàng và tăng doanh thu. Đây cũng là những yêu cầu cơ bản để chuyển đổi số thị trường và hoàn thiện hệ thống vận hành của doanh nghiệp. Tùy theo mục tiêu chuyển đổi số, doanh nghiệp sẽ dừng lại ở giai đoạn phù hợp nhất với mô hình kinh doanh của mình. Một số doanh nghiệp chỉ có nhu cầu số hóa dữ liệu để vận hành dễ dàng hơn.

Nhưng xét ở phương diện tổng thể hơn, hầu hết các doanh nghiệp đều hướng đến hệ thống thương mại điện tử để có thể kiểm soát hoạt động kinh doanh một cách độc lập, kết nối trực tiếp với khách hàng, đối tác và tiếp cận gần hơn các kết quả của chuyển đổi số. Đây cũng là định hướng phát triển chính của hầu hết các nhà bán lẻ hiện nay. Họ tập trung khá nhiều nguồn lực vào việc phát triển kênh thương mại điện tử để có thể mở rộng quy mô kinh doanh của doanh nghiệp.

The Coffee House là một minh chứng cho kết quả chuyển đổi số ấn tượng của ngành F&B tại Việt Nam. The Coffee House đã hoàn thiện ứng dụng đặt hàng của riêng mình trước nhu cầu vận hành và quản lý nguồn dữ liệu chuyên sâu hơn. Ứng dụng này ban đầu được hoàn thiện dựa trên yêu cầu tăng thêm tính dễ dàng cho việc tích điểm thẻ hội viên và phát triển dịch vụ chăm sóc khách hàng.

Tuy nhiên, cho đến hiện tại, kênh bán hàng này đã phát triển nhiều hơn thế và trở thành một kênh kinh doanh chủ lực kết hợp liền mạch với các cửa hàng hiện có của thương hiệu.

The story of The Coffee House brand
The Coffee House là một minh chứng chuyển đổi số ấn tượng cho ngành F&B tại Việt Nam

Ứng dụng TCH hướng đến kết nối và tương tác trực tiếp với khách hàng theo mô hình D2C, cho phép người dùng ứng dụng có thể tạo tài khoản hội viên để tích điểm và gọi món dễ dàng. Các tính năng này cho phép thương hiệu dễ dàng tiếp cận với dữ liệu khách hàng và thói quen đặt món, từ đó các phân tích chuyên sâu về dữ liệu sẽ góp phần vào việc phát triển các sản phẩm mới, hoặc thay đổi thực đơn cho phù hợp hơn với khẩu vị của người dùng.

Chuyển đổi số là một hành trình dài hạn cần được thực hiện với một chiến lược chi tiết và đầy đủ, đồng thời đáp ứng thời gian và ngân sách phù hợp với khả năng hiện tại của doanh nghiệp. Các phân lớp số hóa cũng cần có cơ hội để phát huy đầy đủ vai trò của mình trong nền tảng số, giúp cho quá trình chuyển đổi diễn ra đầy đủ và hiệu quả. Những cân nhắc về hệ thống thương mại điện tử hoàn chỉnh cũng là hành động cần thiết cho các chuỗi cung ứng hiện nay trên thị trường. Thương mại điện tử sẽ là công cụ thúc đẩy chuyển đổi số nhanh chóng hơn hết, tuy nhiên, hãy đảm bảo rằng doanh nghiệp có thể triển khai chiến lược có mức độ ưu tiên phù hợp với tình hình kinh doanh hiện tại để có thể mang lại hiệu quả tốt nhất.

Xem tiếp