Top 10 Nước Cung Cấp Dịch Vụ IT Thuê Ngoài Trên Thế Giới

Author: An Pham
Publish date: 17/04/2024
2
615
0
1

Share this post

Post image

Trước những thách thức của suy thoái kinh tế, IT thuê ngoài đã trở thành giải pháp được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để tối ưu chi tiêu ngân sách, khi mà lúc này, họ có thể sử dụng các nhân sự IT chuyên nghiệp cho các dự án lớn thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào đội ngũ nội bộ.

Lĩnh vực IT đang phát triển nhanh chóng, được thúc đẩy bởi những tiến bộ trong công nghệ với hoạt động thuê ngoài đóng vai trò then chốt. Dự kiến rằng sẽ đạt tới 525,2 tỷ USD vào năm 2030, với tốc độ CAGR là 9,4% từ năm 2023 đến năm 2030. Điều này cho thấy nhu cầu thuê ngoài IT sẽ tiếp tục ở mức cao trong suốt thập kỷ.

Hiện nay, việc thuê ngoài đội ngũ IT không chỉ giới hạn ở một nước nhất định mà ở quy mô toàn cầu. Lưu ý rằng, những địa điểm lý tưởng là những nơi nổi trội về chuyên môn công nghệ, có môi trường kinh doanh và phát triển thuận lợi, cũng như nhân sự có thể sử dụng tiếng Anh một cách lưu loát. Với bài viết sau, SECOMM sẽ điểm qua 10 quốc gia có đội ngũ IT thuê ngoài tốt nhất hiện nay dựa trên nhiều nghiên cứu.

1. Ấn ĐộẤn Độ

Ấn Độ luôn là một trong những quốc gia dẫn đầu trong lĩnh vực thuê ngoài, nổi tiếng với nguồn nhân lực IT và phát triển phần mềm dồi dào. Nhờ vào việc tối ưu chi phí, cũng như đầu tư vào trang thiết bị cùng với các chính sách hỗ trợ và khả năng sử dụng tiếng Anh tốt, Ấn Độ dần trở thành lựa chọn ưu tiên của các doanh nghiệp toàn cầu. Với số lượng sinh viên tốt nghiệp đạt mức 1.5 triệu mỗi năm, Ấn Độ luôn có nguồn nhân lực với tay nghề cao, sẵn sàng đáp ứng nhu cầu tăng của thị trường quốc tế.

Hơn thế, mức lương trung bình của Ấn Độ có phần thấp hơn so với các quốc gia phương Tây, theo Upwork, các nhà phát triển phần mềm ở Ấn Độ thường nhận được mức lương từ 18 đến 39 USD mỗi giờ, thấp hơn đáng kể so với mức giá 50 đến 60 USD mỗi giờ ở Hoa Kỳ hay với mức 150 đến 250 USD của Đức. Sự kết hợp giữa lực lượng lao động có kỹ năng đông đảo và giá cả cạnh tranh đã giúp Ấn Độ có vị thế thuận lợi so với các nước khác.

2. Trung QuốcTrung Quốc

Giống như Ấn Độ, Trung Quốc với đội ngũ nhân tài khổng lồ và bộ kỹ năng đa dạng, đã trở thành một trong những quốc gia hàng đầu về dịch vụ IT thuê ngoài, thống trị thị trường lao động. Với hệ thống giáo dục khuyến khích Toán và Khoa học, Trung Quốc cung cấp một số dịch vụ công nghệ và IT tốt nhất thế giới.

Về nhân sự, Trung Quốc là một trong những quốc gia có nhiều sinh viên IT nhất thế giới, với hơn 3 triệu sinh viên IT tốt nghiệp mỗi năm. Số lượng lớn các cá nhân có học vấn cao và kỹ năng đáng tin cậy càng củng cố vị thế của Trung Quốc như một đất nước thuê ngoài đáng mong đợi.

Vào năm 2024, mức lương của nhân sự IT đạt trung bình khoảng 20 đến 45 USD mỗi giờ. Mức giá phải chăng này, cùng với cam kết của quốc gia đối với sự tiến bộ công nghệ, làm cho Trung Quốc trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các doanh nghiệp trên toàn thế giới.

3. PhilippinesPhilippines

Philippines được coi là một trung tâm hàng đầu cho việc thuê ngoài, phát triển phần mềm và BPO được ưa chuộng nhờ lực lượng lao động tiết kiệm chi phí và có năng lực. Với tiếng Anh là ngôn ngữ chính thức, tạo lợi thế trong giao tiếp giữa quốc gia này và các nước đến từ Mỹ và châu Âu.

Tính đến năm 2024, mức lương IT thuê ngoài trung bình dao động trong khoảng 20-60 USD một giờ, khẳng định vị thế của Philippines là một trong những điểm đến thuê ngoài ở nước ngoài tiết kiệm nhất.

4. BrazilBrazil

Tương tự như Philippines, Brazil cũng có những điểm tương đồng về văn hóa với Hoa Kỳ, điều này dẫn đến việc cung cấp dịch vụ IT chất lượng cao với mức giá cạnh tranh. Sự đồng điệu văn hóa này, cùng với vị trí chiến lược, khiến Brazil trở thành đối tác ưa thích của các công ty IT Bắc Mỹ.

Cam kết của Brazil trong việc xây dựng lực lượng lao động công nghệ lành nghề được thể hiện qua việc đào tạo khoảng 150.000 cử nhân IT mỗi năm. Những nỗ lực của Chính phủ nhằm hoàn thiện cơ sở hạ tầng giáo dục công nghệ đã đưa Brazil lên vị trí hàng đầu trong những điểm đến hàng đầu cho phát triển phần mềm ở nước ngoài. Tuy nhiên, chi phí thuê ngoài của Brazil khá cao, với mức lương mỗi nhân sự vào khoảng 20-50 USD một giờ.

5. Việt NamViệt Nam

Việt Nam đang phát triển như một điểm đến đáng chú ý cho việc thuê ngoài IT, khi đất nước này có thể cung cấp một đội ngũ đông đảo các chuyên gia IT lành nghề. Hệ thống giáo dục của Việt Nam, với hơn 300 trường đại học và trung tâm tập trung đào tạo IT đã đào tạo thành công hơn 57,000 sinh viên IT mỗi năm. Sự tận tâm của Chính phủ Việt Nam đối với lĩnh vực IT được thể hiện rõ qua các chính sách hỗ trợ và ưu đãi, góp phần đưa Việt Nam vào danh sách 50 quốc gia kỹ thuật số hàng đầu.

Thị trường IT thuê ngoài tại Việt Nam được dự báo sẽ đạt doanh thu 698,90 triệu USD vào năm 2024, với tốc độ tăng trưởng hàng năm dự kiến là 16,38%, dẫn đến quy mô thị trường đạt 1.282,00 triệu USD vào năm 2028. Phân khúc phần mềm doanh nghiệp dự kiến đạt quy mô thị trường 247,3 triệu USD vào cuối năm 2024. Hơn nữa, chi phí trung bình cho mỗi nhân viên IT thuê ngoài dự kiến là 11,80 USD vào năm 2024.

6. Ba LanBa Lan

Ba Lan là một lựa chọn nổi bật cho dịch vụ IT thuê ngoài tại châu Âu.

Ngành công nghiệp IT của quốc gia này phát triển mạnh mẽ, được hỗ trợ bởi nhiều trường đại học cung cấp giáo dục về khoa học máy tính. Các báo cáo gần đây chỉ ra rằng có từ 63,000 đến 78,000 sinh viên đang theo học các chương trình đào tạo về IT và ICT, với số lượng tốt nghiệp hàng năm khoảng 10,500 đến 13,500 sinh viên.

Chi phí cho dịch vụ phát triển phần mềm từ xa tại Ba Lan thường dao động từ 40 đến 56 USD mỗi giờ.

7. MalaysiaMalaysia

Hơn 60% người Malaysia nói tiếng Anh, điều này, cùng với sự hỗ trợ mạnh mẽ từ chính phủ, làm cho quốc gia này trở thành một nơi cung cấp dịch vụ thuê ngoài đầy tiềm năng.

Hàng năm, Malaysia đào tạo khoảng 100.000 cử nhân IT, điều này cho thấy rằng họ đang cố gắng thúc đẩy sự phát triển của các kỹ năng số cho nguồn lực lao động chính. Để thúc đẩy điều trên, chính phủ đã và đang cố gắng đưa ra các lợi ích để khuyến khích các doanh nghiệp như ưu đãi thuế hay tài trợ cho R&D.

Trong ngành công nghệ của Malaysia, mức lương trung bình hàng tháng là khoảng 3,500USD, với thu nhập mỗi giờ là 14 USD. Mức lương này thấp hơn so với các nước Mỹ hoặc Tây Âu. Hơn nữa, trong ngành dịch vụ thuê ngoài IT của Malaysia, điện toán đám mây và phát triển ứng dụng di động đang trở thành xu thế hiện tại, khiến rất nhiều doanh nghiệp quan tâm và thuê các nhân sự từ Malaysia cho các hạng mục này.

8. ArgentinaArgentina

Argentina là một điểm đến hấp dẫn đối với khách hàng Mỹ và châu Âu nhờ trình độ tiếng Anh của nhân sự, sự tương đồng văn hóa, múi giờ phù hợp cũng như mức giá cạnh tranh song song với lực lượng lao động có trình độ cao. Tại đây, các nhà phát triển web được chi trả từ 20 đến 60 USD một giờ, tương đương 14.100 USD một năm tuỳ vào từng trình độ.

Nền giáo dục của Argentina trong lĩnh vực IT cực kỳ chất lượng với hơn 115.000 nhà phát triển đến từ các trường đại học hàng đầu. Theo bảng xếp hạng Đại học Thế giới QS năm 2023, quốc gia này có hơn 40 chương trình khoa học máy tính nổi tiếng, 14 trong số đó ở Buenos Aires, điều này đảm bảo các chuyên gia IT luôn được đào tạo bài bản.

9. Ai CậpAi Cập

Ai Cập phát triển mạnh trong thị trường IT thuê ngoài nhờ lực lượng lao động lành nghề và dịch vụ cạnh tranh về chi phí. Chi phí lao động thấp của quốc gia này, kết hợp với nguồn nhân lực lớn về kỹ sư, biến Ai Cập thành một lựa chọn hấp dẫn cho các công ty tìm kiếm dịch vụ IT thuê ngoài.

Mức phí trung bình theo giờ cho một nhân sự IT thuê ngoài ở Ai Cập năm 2024 là từ 25 đến 50 USD, với mức lương trung bình hàng năm đạt khoảng 10.000 USD, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu là 45.000 USD.

Hệ thống giáo dục của Ai Cập cung cấp khoảng 50.000 cử nhân IT mỗi năm cho ngành công nghiệp, đảm bảo nguồn cung cấp ổn định các chuyên gia có kỹ năng chuyên môn. Hiện nay, chính phủ Ai Cập đang chủ động thúc đẩy ngành IT bằng cách cung cấp chương trình ưu đãi cho các doanh nghiệp cũng như tăng cường đào tạo lực lượng nhân công để mở rộng nguồn nhân lực.

10. MexicoMexico

Năm 2024, mức phí trung bình theo giờ cho một nhân sự IT thuê ngoài tại đây là từ 20 đến 40 USD. Để đạt được mức lương này, Mexico đã đầu từ vào hệ thống giáo dục đại học với chất lượng ngang bằng với Mỹ và châu Âu, góp phần cung cấp nguồn nhân lực IT có trình độ với khoảng 120.000 cử nhân được đào tạo mỗi năm.

Ngành IT thuê ngoài của Mexico đã chứng kiến sự tăng trưởng ổn định trong thập kỷ qua và hiện được xếp hạng là nơi cung cấp dịch vụ IT thuê ngoài lớn thứ tư ở Mỹ Latinh. Ngành công nghiệp này dự kiến sẽ tiếp tục phát triển, được thúc đẩy bởi nhu cầu ngày càng tăng đối với các dịch vụ như phát triển phần mềm, phân tích dữ liệu và điện toán đám mây.

Lời Kết!

Vào năm 2024, việc thuê ngoài các đội IT đã trở thành một phần không thể thiếu trong chiến lược phát triển của các doanh nghiệp. Với khả năng cung cấp nguồn nhân lực giỏi với chi phí hợp lý, đã giúp tăng cường hiệu quả hoạt động và tạo lợi thế cạnh tranh. Thuê ngoài giờ đây đã trở thành một chiến lược quan trọng, giúp các công ty có thể tập trung vào những thế mạnh cốt lõi của mình và giao phần còn lại cho các chuyên gia trên toàn thế giới.

Tại SECOMM, chúng tôi tự hào có đội ngũ IT thuê ngoài hàng đầu, với hơn 10 năm kinh nghiệm, sẵn sàng đáp ứng mọi nhu cầu. Hãy liên hệ với SECOMM ngay qua số (+84) 28 7108 9908 để chúng tôi có thể hỗ trợ quản lý hoạt động IT một cách chuyên nghiệp, từ đó thúc đẩy sự đổi mới và đưa doanh nghiệp vươn xa hơn.

Sẵn Sàng Để Khai Phá Tiềm Năng Thương Mại Điện Tử? Let’s talk

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Bình luận (0)

No comments yet. Be the first to comment.
KHÁM PHÁ
Related articles
Chọn Trung Quốc Ấn Độ Hay Việt Nam Cho Dịch Vụ It Thuê Ngoài
Chọn Trung Quốc, Ấn Độ Hay Việt Nam Cho Dịch Vụ IT Thuê Ngoài?

Thị trường IT thuê ngoài toàn cầu sẽ đạt mức tăng trưởng hàng năm 10,99% với tổng doanh thu đạt 777,7 tỷ USD vào năm 2028.

Những ông lớn trong ngành IT như Ấn Độ và Trung Quốc từ lâu đã là những lựa chọn hàng đầu cho các đội ngũ thuê ngoài, tuy nhiên, quốc gia đang phát triển như Việt Nam đang dần khẳng định vị thế bằng khả năng tạo ra sản phẩm giá trị với chi phí hợp lý.

Trong bài viết này, SECOMM sẽ đi sâu vào những ưu nhược điểm của việc thuê ngoài IT ở Ấn Độ, Trung Quốc và Việt Nam. Qua đây, các công ty sẽ đưa ra quyết định sáng suốt khi lựa chọn điểm đến cho dịch vụ IT thuê ngoài sao cho phù hợp nhất với nguồn lực và mục tiêu chiến lược.

1. Tiêu Chí Lựa Chọn Đối Tác IT Thuê NgoàiNhững Yếu Tố Quan Trọng Cần Cân Nhắc Khi Lựa Chọn Đối Tác IT Thuê Ngoài

Trước khi đi sâu vào những ưu nhược điểm của từng quốc gia, các doanh nghiệp cần lưu ý một vài yếu tố quan trọng khi đưa ra lựa chọn.

1.1. Cân Bằng Giữa Chi Phí Và Giá Trị Nhận Được

Khi xem xét và đánh giá về chi phí của hoạt động thuê ngoài, thay vì chỉ quan tâm đến việc tiết kiệm trước mắt, các doanh nghiệp cần tính đến chi phí tổng thể, bao gồm thêm cả các khoản phát sinh trong tương lai như chi phí công cụ, trang thiết bị, lương thưởng nhân viên,… để từ đó, lựa chọn các đối tác có thể đem lại giá trị tốt nhất với ngân sách đã chi.

Giả sử, công ty chọn thuê ngoài ở một quốc gia có trình độ tiếng Anh thấp, rào cản giao tiếp có thể nảy sinh. Để giải quyết vấn đề này, công ty sẽ cần tuyển thêm một phiên dịch viên người bản địa nhằm đảm bảo hoạt động giao tiếp được suôn sẻ.

1.2. Chuyên Môn Của Đơn Vị Thuê Ngoài

Theo như một nghiên cứu của Deloitte cho thấy 59% các công ty lựa chọn dịch vụ thuê ngoài vì họ muốn làm việc với những chuyên gia với kỹ năng chuyên biệt cũng như trình độ chuyên môn phù hợp. Để chọn được những nhân sự trên, các doanh nghiệp thường sẽ đánh giá dựa trên các dự án mà những nhân sự này đã làm, những phản hồi từ khách hàng trước đó hay kinh nghiệp của họ trong những dự án tương đồng. Lấy ví dụ như SECOMM, nhờ vào kinh nghiệm hợp tác với các nhãn hàng lớn đa quốc gia cũng như những phản hồi tích cực từ khách hàng mà SECOMM luôn được nhiều doanh nghiệp “chọn mặt gửi vàng” khi tìm kiếm đơn vị thuê ngoài triển khai các hệ thống thương mại điện tử.

1.3. Phù Hợp Về Phong Cách Làm Việc

Sự hoà hợp về văn hoá và giao tiếp là những yếu tố then chốt trong việc hợp tác nhưng lại thường bị bỏ qua bởi nhiều doanh nghiệp. Khi lựa chọn đối tác từ các quốc gia khác nhau, doanh nghiệp cần lưu ý lựa chọn những đơn vị có nét tương đồng về văn hoá, hay các giá trị như đạo đức nghề nghiệp và chính sách hợp tác. Ngoài ra, các doanh nghiệp khi hợp tác với các đơn vị ngoài cần giao tiếp rõ ràng, minh bạch và xuyên suốt, bởi lẽ họ không phải là nhân sự nội bộ, chỉ cần một vài hiểu nhầm trong ý tưởng sẽ dẫn đến sai sót đáng kể. Khi hợp tác, giữa các bên nên chọn ra các đại diện có thể giao tiếp lưu loát bằng ngôn ngữ chung để tránh bị rào cản ngôn ngữ làm chậm tiến độ công việc.

1.4. Đảm Bảo Chất Lượng Và Bảo Mật Dữ Liệu

Để nhận được kết quả như mong muốn khi hợp tác với các đội ngũ từ quốc gia khác, doanh nghiệp phải thật kỹ càng đầu tư vào tài nguyên cũng như theo dõi sát sao quá trình hợp tác. Bởi lẽ mỗi một quốc gia sẽ có những quy tắc riêng mà các doanh nghiệp nên dựa vào các ưu nhược điểm để đưa ra lựa chọn phù hợp. Lấy ví dụ như khi chọn Trung Quốc, một trong những nơi đông dân nhất thế giới, cũng như nổi tiếng về vấn đề quyền sở hữu trí tuệ, doanh nghiệp cần phải làm gì.

2. Lựa Chọn Quốc Gia Nào Thuê Ngoài? 

2.1 Trung Quốc

Với các công ty phương Tây, Trung Quốc là một lựa chọn tốt cho dịch vụ IT thuê ngoài khi mà quốc gia này có thể thể cung cấp người nhân lực có kỹ năng cao với mức chi phí hợp lý. Không những thế, việc sở hữu thị trường thương mại điện tử lớn nhất thế giới cùng với các chính sách thuế được chính phủ hỗ trợ và môi trường kinh tế ổn định đã biến nơi đây thành điểm đến hấp dẫn cho dịch vụ IT thuê ngoài.

A. Tại Sao Nên Chọn Trung Quốc?Trung Quốc

Tối Ưu Chi Phí

Dù là một nước phát triển lớn với đông đảo nhân sự IT, chi phí thuê ngoài tại Trung Quốc thấp hơn nhiều so với Mỹ hay Châu Âu với mức thu nhập từ 50 đến 100 USD một giờ với trung bình khoảng 29.840 USD một năm, thấp hơn nhiều so với Mỹ hay các nước Châu Âu.

Nguồn Nhân Lực Chất Lượng

Trung Quốc thường được biết đến là quốc gia sở hữu một đội ngũ IT đông đảo giàu kinh nghiệm, kỹ năng chuyên môn cao và không ngừng phát triển.

Dự kiến đến hết năm 2024, số lượng nhà phát triển toàn cầu sẽ đạt 28,7 triệu, trong đó Trung Quốc chiếm phần lớn với tốc độ tăng trưởng từ 6% đến 8%. Đất nước này đang ưu tiên đẩy mạnh chất lượng giáo dục, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ thông tin với 24 trường đại học Trung Quốc nằm trong top 200 trường đại học tốt nhất thế giới.

Chính Sách Hỗ Trợ Của Chính Phủ 

Chính phủ Trung Quốc luôn mở rộng các chính sách và thường xuyên cập nhật các quy định về thuê ngoài để chào đón các doanh nghiệp nước người muốn đầu tư vào thị trường. Ngoài ra, họ còn tăng cường đầu tư vào cơ sở hạ tầng và các dự án lớn với vốn đầu tư hơn 1,4 nghìn tỷ USD vào năm 2020 để đảm bảo chất lượng dịch vụ của các công ty nội địa.

B. Các Doanh Nghiệp Cần Lưu Ý Điều Gì?

Bên cạnh những ưu điểm trên, khi hợp tác với các công ty ở Trung Quốc, doanh nghiệp cần lưu ý những hạn chế sau.

Giao tiếp Tiếng Anh hạn chế
Đầu tiên là vấn đề về rào cản ngôn ngữ khi không phải tất cả các chuyên gia IT ở đây đều thành thạo tiếng Anh. Hơn thế, sự khác biệt về văn hoá của Trung Quốc so với các nước phương Tây cũng có ảnh hưởng đến cách thức giao tiếp hay cách nhìn nhận và xử lý vấn đề phát sinh.
Ngoài ra, luật pháp của Trung Quốc quy định về vấn đề sở hữu trí tuệ có thể khác so với nhiều quốc gia. Vậy nên các doanh nghiệp cần lưu ý kỹ càng về bảo mật thông tin khi hợp tác với các công ty ở Trung Quốc.

2.2. Ấn ĐộẤn Độ

Cùng với Trung Quốc, Ấn Độ luôn ở vị trí đầu trong lĩnh vực IT thuê ngoài trên toàn cầu nhờ vào lực lượng lập trình viên có tay nghề cao. Ngành IT ở Ấn Độ dự kiến sẽ tăng trưởng với tỉ lệ 17,58% hàng năm trong giai đoạn 2024 đến 2028. Ngoài ra, Ấn Độ là nơi lý tưởng cho các doanh nghiệp tìm kiếm những nhà phát triển giàu kinh nghiệm với kỹ năng giao tiếp mạnh mẽ cho các dự án phức tạp.

A. Tại Sao Nên Chọn Ấn Độ?

Tối ưu Chi Phí

Tương tự như Trung Quốc, các doanh nghiệp có thể dễ dàng tìm thấy các lập trình viên với tay nghề cao ở Ấn Độ với chi phí cực hợp lý. Không chỉ thế, các công ty địa phương luôn đưa ra các phương án để chủ động quản lý toàn bộ quá trình triển khai, nhờ vậy, các doanh nghiệp nước ngoài có thể tiết kiệm được một khoản chi phí cho việc vận hành.

Hơn nữa, chi phí sinh hoạt ở Ấn Độ khá thấp, dẫn đến việc chi trả cho nhân sự IT ở đây cũng thấp hơn đáng kể so với các cường quốc như Hoa Kỳ, thậm chí là Trung Quốc. Theo thống kê từ Glassdoor, mức lương trung bình năm của nhân viên IT Ấn Độ là 20.464 USD, chỉ bằng khoảng 20% so với Hoa Kỳ với mức lương 109.829 USD một năm.

Lực Lượng Lao Động Lớn

Với lợi thế dân số đông, Ấn Độ tự tin có thể cung cấp lực lượng lao động đa dạng với các ngành nghề như lập trình viên, nhà khoa học, chuyên gia tài chính, MBA, nhà báo và trợ lý ảo với kỹ năng xuất sắc cho các doanh nghiệp đang cần đội ngũ thuê ngoài.

Để đảm bảo được điều trên, chính phủ Ấn Độ luôn không ngừng đầu tư vào hệ thống giáo dục. Tính đến thời điểm hiện tại, Ấn Độ sở hữu hệ thống giáo dục lớn thứ ba trên thế giới, sau Hoa Kỳ và Trung Quốc với hơn 6,5 triệu sinh viên tốt nghiệp mỗi năm.

B. Các Doanh Nghiệp Cần Lưu Ý Điều Gì?

Mặc dù Ấn Độ mang đến nhiều lợi ích cho các doanh nghiệp đang quan tâm dịch vụ IT thuê ngoài, nhưng ở đây, vẫn tồn tại song song một số thách thức cần cân nhắc.

Giao Tiếp 

Khả năng giao tiếp tiếng Anh ở Ấn Độ rất tốt so với nhiều quốc gia khác như Trung Quốc, tuy nhiên, đôi khi cách họ phát âm hay tốc độ nói quá nhanh có thể gây hiểu nhầm trong giao tiếp. Vì thể, để giảm thiểu ảnh hưởng, các doanh nghiệp nên ưu tiên kết hợp giao tiếp bằng văn bản như email hay tin nhắn để thông tin được hiển thị và lưu trữ tốt nhất trong suốt quá trình làm việc.

Quy Định Về Quyền Riêng Tư Và Bảo Mật

Trong lĩnh vực phát triển phần mềm và công nghệ thông tin, tỉ lệ dữ liệu hay sản phẩm bị sao chép, xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ xảy ra rất thường xuyên và khó kiểm soát. Vì thế, khi thuê ngoài IT ở các nước như Ấn Độ, doanh nghiệp cần chủ động có các biện pháp bảo vệ thích hợp, như ký kết thỏa thuận bảo mật (NDA) hay với những dự án lớn có giá trị cao, doanh nghiệp nên tham khảo các tư vấn pháp lý thích hợp. Doanh nghiệp nên lưu ý rằng, họ sẽ chẳng thể biết đối tác nước ngoài đang làm gì khi chỉ giao tiếp với nhau qua màn hình máy tính, vậy nên hãy tự trang bị những biện pháp bảo mật thật cẩn thận.

2.3 Việt Nam

Trong một thập kỷ qua, Việt Nam đang dần đẩy mạnh lĩnh vực IT trong cả nội bộ và thuê ngoài với đội ngũ chuyên môn cao, tập trung vào phát triển phần mềm, nội dung kỹ thuật số và BPO. Chính phủ Việt Nam đang đặt kỳ vọng cao vào lực lượng lao động trẻ và tài năng này bằng việc đề ra các chính sách hỗ trợ cũng như phát triển giáo dục.

A. Tại Sao Nên Chọn Việt Nam?Việt Nam

Hiệu Quả Về Chi Phí 

Cũng như Trung Quốc và Ấn Độ, Việt Nam thừa sức cung cấp cho các doanh nghiệp nước ngoài nguồn lao động chất lượng cao với chi phí cực kỳ phải chăng. Khi so sánh, Việt Nam chính là quốc gia có chi phí thuê ngoài thấp nhất trong 3 nước, khi thu nhập trung bình hàng năm của một nhân sự IT chỉ rơi vào khoảng 7.173 USD, tức chỉ bằng 6% mức thu nhập của vị trí tương tự ở Hoa Kỳ với 109.829 USD và chỉ bằng gần 25% so với 29.840 USD tại Trung Quốc và 20.464 USD tại Ấn Độ

Nguồn Nhân Lực Chất Lượng 

Nguồn nhân lực trẻ với trình độ học vấn cao và am hiểu công nghệ chính là nguồn tài nguyên con người quý giá của Việt Nam, một trong những điểm nổi bật thu hút các doanh nghiệp nước ngoài. Về giáo dục, Việt Nam cung cấp đào tạo kỹ thuật về nhiều ngôn ngữ lập trình thông qua các trường đại học và trường cao đẳng kỹ thuật, đào tạo khoảng 400.000 kỹ sư IT và 50.000 sinh viên IT mỗi năm. Ngoài ra, Việt Nam được trang bị tốt để đáp ứng nhu cầu về nguồn nhân lực có kỹ năng của các nhà tuyển dụng tìm kiếm cơ hội thuê ngoài, với tỷ lệ nghỉ việc ngành IT dưới 5%.

Khả Năng Làm Việc Với Các Tập Đoàn Lớn 

Tuy rằng là một khu vực nhỏ đang phát triển, Việt Nam đã và đang chứng minh khả năng cung cấp dịch vụ IT thuê ngoài của mình thông qua việc hợp tác với các công ty công nghệ lớn trên thế giới như: Intel, Microsoft, IBM, Bayer,… Sự tin tưởng và hợp tác của các doanh nghiệp này là mình chứng cho khả năng của Việt Nam trong việc triển khai và quản lý các dự án lớn, chứng tỏ một tân binh xứng tầm với Ấn Độ và Trung Quốc.

Lựa Chọn Đối Tác Phù Hợp
Bảng So Sánh Thuê Ngoài tại Trung Quốc, Ấn Độ và Việt Nam

3. Lựa Chọn Đối Tác Phù Hợp Ngay!

Nhìn chung, khi lựa chọn điểm đến gia công IT, việc cân nhắc các điểm mạnh và hạn chế của từng quốc gia là rất quan trọng. Nguồn nhân lực dồi dào và cơ sở hạ tầng phát triển của Trung Quốc bị bù trừ bởi chi phí gia tăng và các vấn đề về pháp lý. Trong khi đó, Ấn Độ đang dẫn đầu với đội ngũ nhân tài trẻ, năng động, tiết kiệm chi phí và cơ sở hạ tầng vững chắc. Cuối cùng, Việt Nam đang đi lên như một lựa chọn hấp dẫn với lực lượng lao động trẻ, am hiểu công nghệ, chi phí nhân sự cạnh tranh và cơ sở hạ tầng đang cải thiện nhanh chóng.

Xem thêm: Dịch vụ IT Thuê ngoài tại Việt Nam: Cơ Hội và Hạn Chế

Đối với các tổ chức đang tìm kiếm một đội ngũ chuyên trách IT đáng tin cậy tại Việt Nam, SECOMM là một lựa chọn nổi bật với hơn 10 năm kinh nghiệm. Bắt tay với SECOMM đồng nghĩa với việc các dự án IT của doanh nghiệp sẽ nằm trong tay những nhân tài xuất sắc, thúc đẩy đổi mới và đưa mục tiêu kinh doanh của bạn tiến xa hơn. Để tìm hiểu thêm về việc hợp tác với SECOMM, hãy liên hệ hoặc gọi đến đường dây nóng (+84) 28 7108 9908 để bắt đầu một sự hợp tác mới.

2
206
0
1
10/05/2024
TOP 10 SHOPIFY APP ĐỂ TRIỂN KHAI OMNICHANNEL ECOMMERCE
TOP 10 SHOPIFY APP ĐỂ TRIỂN KHAI OMNICHANNEL ECOMMERCE

Shopify app không chỉ được biết đến là loạt những công cụ và tính năng vượt trội mà còn là bàn đạp mạnh mẽ và linh hoạt để thúc đẩy sự phát triển của các doanh nghiệp trong hệ sinh thái Shopify. Đằng sau những dòng code và giao diện trực quan, Shopify app đang định hình cách doanh nghiệp tương tác với khách hàng trên môi trường trực tuyến và tại cửa hàng.

Nhưng điều gì xảy khi tích hợp những Shopify app này vào hệ thống Omnichannel? Câu trả lời chính là sự kết hợp tuyệt vời giữa công nghệ và chiến lược kinh doanh, tạo ra một trải nghiệm mua sắm đồng nhất và hấp dẫn tại mọi kênh.

Trong bài viết này, hãy cùng tìm hiểu 10 Shopify app hàng đầu mà doanh nghiệp cần biết để thúc đẩy chiến lược Omnichannel eCommerce lên một tầm cao mới và mang lại giá trị đích thực cho khách hàng của mình.

Shopify POSShopify-POS

POS (Point of Sales) được đánh giá là bộ giải pháp toàn diện nhất mà Shopify đã phát triển để hỗ trợ hoạt động bán hàng online, offline và omnichannel. Ứng dụng Shopify POS có hai phiên bản: Lite và Pro. Cả hai đều cho phép nhà bán hàng chấp nhận thanh toán,quản lý hồ sơ khách hàng, quản lý tồn kho và theo dõi đơn hàng từ mọi kênh trên một nền tảng duy nhất. Tích hợp Shopify POS giúp doanh nghiệp triển khai Omnichannel eCommerce hiệu quả hơn, tạo trải nghiệm khách hàng liền mạch từ online đến offline với đa dạng tuỳ chọn mua sắm như:

  • Mua online nhận tại cửa hàng
  • Mua online, đổi trả tại cửa hàng
  • Mua tại cửa hàng và giao hàng tận nơi
  • Lướt sản phẩm tại cửa hàng và mua hàng online

Xếp hạng: 4.1/5

Tính năng cốt lõi: 

  • Cho phép cung cấp đa dạng hình thức mua sắm nhằm tăng cường chuyển đổi
  • Quản lý chặt chẽ hồ sơ khách hàng, thông tin sản phẩm, đơn hàng và tồn kho
  • Kết nối và đồng bộ dữ liệu liền mạch giữa các kênh bán hàng
  • Bán và quy đổi thẻ quà tặng số và vật lý tại cửa hàng và trên các kênh trực tuyến
  • Cho phép chấp nhận từ hai hình thức thanh toán trở lên tại cùng một giao dịch

Giá:

  • Shopify POS Lite: Đã bao gồm trong tất cả các gói Shopify. Giới hạn quyền truy cập của nhân viên, cung cấp hồ sơ khách hàng cơ bản, đổi trả hàng tại địa điểm mua hàng ban đầu
  • Shopify POS Pro: $89/tháng/địa điểm bán hàng. Miễn phí đối với nhà bán hàng Shopify Plus. Không giới hạn quyền truy cập của nhân viên, cho phép bán hàng Omnichannel, cung cấp hồ sơ khách hàng chuyên sâu, cung cấp báo cáo bán hàng chuyên nghiệp, đổi trả hàng tại bất kỳ địa điểm mua hàng nào.

Smile: Loyalty & Rewards Smile

Smile là nền tảng dễ sử dụng cho phép tạo các chương trình khuyến mãi và chương trình khách hàng thân thiện để tăng sự trung thành và doanh số bán hàng. Với Smile, doanh nghiệp có thể tạo ra hệ thống điểm thưởng, phiếu giảm giá và các ưu đãi đặc biệt để khuyến khích hành vi mua sắm lặp lại và thúc đẩy tương tác khách hàng trên nhiều kênh.

Smile là một trong những Shopify app hữu ích cho việc triển khai Omnichannel eCommerce vì cho phép dễ dàng kết nối với các chiến dịch marketing và bán hàng khác như email, subscription và POS. Điều này mang đến cho khách hàng trải nghiệm trực quan, phong phú và hấp dẫn hơn.

Xếp hạng: 4.9/5

Tính năng cốt lõi: 

  • Tạo và tùy chỉnh loyalty program với thể lệ tích điểm, đổi điểm
  • Tích hợp liền mạch với các app khác như Klaviyo, Gorgias, Shopify POS, Judge.me
  • Tự động dịch toàn bộ loyalty program sang 1 trong 6 ngôn ngữ có sẵn của Smile như tiếng Anh, Pháp, Bồ Đào Nha, Đức, Tây Ban Nha và Trung Quốc
  • Cho phép khách hàng không là thành viên được quyền tích điểm và đổi điểm

Giá:

  • Free: Miễn phí cài đặt, tối đa 200 đơn hàng mỗi tháng
  • Starter: $49/tháng, tối đa 500 đơn hàng mỗi tháng
  • Growth: $199/tháng, tối đa 2,500 đơn hàng mỗi tháng
  • Plus: $999/tháng, tối đa 7,500 đơn hàng mỗi tháng

Avada Email Marketing & SMS Avada

Avada là ứng dụng Shopify cho phép tạo và tự động hoá các chiến lược email marketing và tin nhắn văn bản (SMS). Đây được xem là giải pháp hiệu quả để doanh nghiệp tiếp cận đối tượng mục tiêu, follow up, chuyển đổi và xây dựng mối quan hệ khách hàng dài hạn, thông qua email, SMS, popup, thông báo đẩy và WhatsApp. Việc này có thể được thực hiện trên nhiều kênh khác nhau cả online lẫn offline nhằm tối ưu chiến lược Omnichannel Marketing.

Xếp hạng: 4.9/5

Tính năng cốt lõi: 

  • Tự động hoá quy trình triển khai Omnichannel Marketing
  • Cung cấp đa dạng các email marketing template
  • Cho phép tạo và gửi nhiều dạng email trong chiến dịch email newsletter
  • Thu hút khách hàng tiềm năng từ các form và pop-up
  • Cá nhân hoá thông điệp email và SMS
  • Trình chỉnh sửa đơn giản và dễ sử dụng

Giá:

  • Free: Cho phép tối đa 12,000 email, Tự động hoá cơ bản, email template cơ bản
  • Pro: $16/tháng, cho phép lên đến 12,000 email/tháng, tự động hoá không giới hạn, truy cập tất cả email template, cho phép SMS và WhatsApp
  • Advanced: $47/tháng, không giới hạn email, tất cả tính năng của gói Pro, tích hợp với Google và Facebook Ads, quản lý tài khoản admin.

Zendesk Zendesk

Triển khai Omnichannel eCommerce hay bất kỳ hình thức kinh doanh trực tuyến nào cũng đòi hỏi việc cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng chỉn chu. Zendesk là lựa chọn lý tưởng để giúp doanh nghiệp hợp lý hoá quy trình này.

Shopify app này cho phép doanh nghiệp tương tác với khách hàng qua email, hotline, live chat, mạng xã hội và nhiều kênh khác, và quản lý chúng trên một giao diện duy nhất, đơn giản, trực quan. Việc tích hợp ứng dụng Zendesk vào hệ thống Shopify có thể giúp tăng cường mối quan hệ với khách hàng và giải quyết vấn đề của khách hàng nhanh chóng và hiệu quả.

Xếp hạng: 2.9/5

Lượt đánh giá: 155

Tính năng cốt lõi: 

  • Cho phép truy cập vào dữ liệu khách hàng để cung cấp hỗ trợ nhanh chóng và cá nhân hoá
  • Xử lý hoàn tiền, huỷ đơn hàng trực tiếp từ sidebar của Zendesk app
  • Nhúng live chat vào bất kỳ kênh bán hàng nào chỉ với một cú nhấp chuột

Giá:

  • Suite Team: $55/tháng
  • Suite Growth: $89/tháng
  • Suite Professional: $115/tháng
  • Suite Enterprise: $150/tháng

Stocky Stocky

Đây là ứng dụng quản lý hàng tồn kho được phát triển dành riêng cho Shopify POS Pro, mang tới giải pháp tồn kho chuyên sâu và vượt trội nhất từ trước đến nay. Do đó, đây cũng là một Shopify app hữu ích nên tích hợp để triển khai Omnichannel eCommerce hiệu quả. Stocky cho phép doanh nghiệp đồng bộ hoá dữ liệu đơn đặt hàng và tồn kho giữa các cửa hàng bán lẻ online và offline. Điều này giúp tối ưu quản lý tồn kho, hợp lý hoá quy trình kinh doanh và cung cấp trải nghiệm mua sắm liền mạch cho khách hàng.

Xếp hạng: 2.9/5

Tính năng cốt lõi: 

  • Tích hợp sẵn với Shopify POS Pro
  • Cho phép xem xét và nhận dữ liệu tồn kho đầu vào từ POS
  • Sử dụng chức năng quét mã vạch để tăng tốc việc nhận về dữ liệu tồn kho từ POS
  • Cho phép tạo và quản lý các đơn hàng và liên hệ với nhà cung cấp
  • Cho phép kiểm kê tồn kho bằng cách đếm hoặc quét hàng trong kho và thực hiện các điều chỉnh cần thiết
  • Cung cấp báo cáo chuyên sâu để đưa ra quyết định tồn kho đúng đắn thông qua các phân tích dữ liệu hàng tồn kho

Giá: Miễn phí sử dụng

Deputy Deputy

Việc quản lý nhân sự khi triển khai Omnichannel eCommerce là thử thách đối với phần lớn doanh nghiệp. Deputy ra đời để giúp doanh nghiệp vượt lên thử thách đó. Với Deputy, doanh nghiệp có thể tối ưu hoá quy trình quản lý nhân viên và lịch làm việc của họ.

Ứng dụng Shopify này cho phép cấp quản lý theo dõi lịch làm việc của nhân viên, quản lý ca làm việc và giao việc một cách hiệu quả. Ngoài ra, Deputy sử dụng dữ liệu theo thời gian thực lấy từ báo cáo bán hàng của Shopify để người quản lý có thể sắp xếp lịch làm việc của nhân viên sao cho tối ưu chi phí. Deputy cũng cung cấp bảng chấm công kỹ thuật số nhanh và chính xác để thực hiện tính lương.

Xếp hạng: 5/5

Tính năng cốt lõi: 

  • Cung cấp dữ liệu bán hàng dễ hiểu để lên kế hoạch và lịch làm việc hiệu quả hơn cho nhân viên
  • Tránh những sai lầm tốn kém về bảng chấm công và đảm bảo nhân viên được trả lương chính xác
  • Xuất bảng chấm công sang phần mềm tính lương của doanh nghiệp chỉ bằng một cú nhấp chuột.

Giá: Miễn phí 30 ngày trải nghiệm. $25/tháng.

Endear CRM and Clienteling Endear

Endear là một ứng dụng CRM và chăm sóc khách hàng mạnh mẽ, được phát triển với mục tiêu giúp nhà bán hàng tăng doanh số và củng cố quan hệ khách hàng. Ứng dụng Shopify này cho phép doanh nghiệp sắp xếp dữ liệu khách hàng, gửi email và SMS cá nhân hoá, phân tích khả năng tiếp cận và hiệu suất bán hàng của nhân viên từ .

Xếp hạng: 4.3/5

Tính năng cốt lõi: 

  • Cho phép truy cập và quản lý tất cả dữ liệu khách hàng trên một nền tảng duy nhất
  • Xây dựng và tự động hóa các chiến dịch SMS và email bằng cách sử dụng các template có sẵn.
  • Cung cấp báo cáo bán hàng chuyên sâu và tích hợp sẵn

Giá: Miễn phí trải nghiệm 14 ngày

  • Starter: $60/tháng. Tối đa 1,000 emails + 250 SMS
  • Growth: $160/tháng. Tối đa 9,000 emails + 500 SMS
  • Pro: $300/tháng. Tối đa 15,000 emails + 1,000 SMS

Omisell Omisell

Omisell là một ứng dụng quản lý đa kênh hàng đầu, cho phép doanh nghiệp quản lý đơn hàng, tồn kho và giao hàng trên nhiều kênh bán hàng từ một giao diện duy nhất. Shopify app này giúp tối ưu hóa quy trình quản lý kinh doanh và mang lại sự đồng bộ hóa giữa các kênh bán hàng khác nhau.

Xếp hạng: 4.6/5

Tính năng cốt lõi:

  • Tích hợp và quản lý dễ dàng nhiều kênh bán hàng khác nhau: Lazada, Shopee, Shopify, Tiktokshop.
  • Quản lý danh mục và động bộ liền mạch giữa các kênh
  • Quản lý đơn hàng, đồng bộ và xử lý đơn hàng tự động
  • Quản lý và đồng bộ tồn kho
  • Kết nối 50+ nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển khắp Đông Nam Á

Giá: Miễn phí sử dụng

Progus Store Locator Map Progus

Đây là một trong những Shopify app hữu ích cho phép doanh nghiệp tạo ra bản đồ hiển thị các cửa hàng bán lẻ trên website thương mại điện tử. Việc này sẽ giúp khách hàng dễ dàng tìm kiếm và định vị cửa hàng gần họ nhất. Ứng dụng Shopify này tạo ra trải nghiệm mua sắm tiện lợi và liền mạch cho khách hàng từ online đến offline, đồng thời giúp doanh nghiệp tăng tỷ lệ chuyển đổi.

Xếp hạng: 5/5

Tính năng cốt lõi: 

  • Nhiều kiểu bản đồ, điểm đánh dấu tùy chỉnh, màu sắc và phông chữ
  • Cung cấp báo cáo nâng cao và tuỳ chỉnh
  • Hệ thống đa ngôn ngữ, cung cấp ứng dụng dịch ngôn ngữ
  • Thiết lập nhanh chóng, đơn giản không cần kết nối API

Giá: Miễn phí trải nghiệm 14 ngày

  • Free: 1 địa điểm cửa hàng. Đa ngôn ngữ, đa dạng kiểu bản đồ và điểm đánh đấu
  • Basic: $9.99/tháng. Tối đa 100 địa điểm cửa hàng. Đa ngôn ngữ, đa dạng kiểu bản đồ và điểm đánh đấu.
  • Standard: $19.99/tháng/. Tối đa 500 địa điểm cửa hàng. Đa ngôn ngữ, đa dạng kiểu bản đồ và điểm đánh đấu.
  • Unlimited: $29.99/tháng. Không giới hạn địa điểm cửa hàng. Đa ngôn ngữ, đa dạng kiểu bản đồ và điểm đánh đấu.

JivoChat: Live Chat & WhatsApp JivoChart

JivoChat là ứng dụng cho phép doanh nghiệp thực hiện các trao đổi bằng tin nhắn để hỗ trợ khách hàng trực tiếp từ website thương mại điện tử. JivoChat có thể tích hợp, nhận tin nhắn từ các nền tảng phổ biến như Facebook, Instagram, WhatsApp và LiveChat. Tất cả tin nhắn được quản lý hiệu quả thông qua hệ thống CRM nội bộ và từ đó có thể gửi thông báo hay thông điệp marketing phù hợp đến khách hàng hiện tại và khách hàng tiềm năng. Ứng dụng Shopify này không chỉ mang đến trải nghiệm trò chuyện đa kênh thú vị cho khách hàng mà còn củng cố mối quan hệ giữa họ và doanh nghiệp, giúp tăng đáng kể tỷ lệ chuyển đổi.

Xếp hạng: 4.7

Tính năng cốt lõi: 

  • Các nền tảng nhắn tin phổ biến nhất đều có thể tích hợp với JivoChat
  • Cho phép thực hiện cuộc gọi từ website thương mại điện tử (thậm chí là cuộc gọi video) bằng số điện thoại
  • Triển khai chiến dịch tin nhắn pop-up + WhatsApp đến khách hàng tiềm năng để chuyển đổi họ
  • Sử dụng hệ thống CRM nội bộ để theo dõi các ưu đãi, yêu cầu giải đáp và xây dựng tệp khách hàng

Giá: 

  • Free Forever: Miễn phí 5 người dùng, không giới hạn livechat và website, hỗ trợ dịch sang 20 ngôn ngữ
  • Pro: $29/tháng. Miễn phí trải nghiệm 14 ngày, cung cấp thông tin chi tiết về người ghé website và theo dõi hành vi của họ trên trang web theo thời gian thực.

Lời kết 

Những năm gần đây, việc triển khai Omnichannel eCommerce không còn là lựa chọn mà là yêu cầu để một thương hiệu tiếp tục tồn tại và phát triển. Với sự hỗ trợ từ những Shopify app hàng đầu, doanh nghiệp có thể xây dựng một hệ thống bán hàng đa kênh mạnh mẽ và linh hoạt, mang lại trải nghiệm mua sắm đáng nhớ cho khách hàng của mình.

Từ Shopify POS đến Smile, hay Zendesk và Stocky, mỗi ứng dụng đều mang đến giải pháp độc đáo để tối ưu hoá chiến lược Omnichannel eCommerce. Từ việc quản lý hàng tồn kho đến tạo ra các chiến lược khuyến mãi và tương tác trực tiếp với khách hàng, mỗi công cụ đều đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao trải nghiệm mua sắm và tăng cường quan hệ khách hàng.

Cần tư vấn để lựa chọn ứng dụng Shopify phù hợp nhất? Liên hệ SECOMM hoặc gọi hotline (028 7108 9908) ngay hôm nay!

2
662
0
1
19/04/2024
3 Yếu Tố Để Tiến Trình Chuyển Đổi Số Quốc Gia Thành Công
3 YẾU TỐ ĐỂ TIẾN TRÌNH CHUYỂN ĐỔI SỐ QUỐC GIA THÀNH CÔNG

Năm 2020, chuyển đổi số Quốc gia đã chính thức trở thành mục tiêu chung của toàn dân Việt Nam khi Thủ tướng ký phê duyệt “Chương trình Chuyển đổi số Quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030”.

Từ đó trở đi, cụm từ Chuyển đổi số và các ứng dụng của công nghệ kỹ thuật số từng bước len lỏi vào mọi ngóc ngách trong đời sống, kinh tế, xã hội của các địa phương, Bộ, Ngành và cả Chính phủ.

Qua đó thấy được tầm quan trọng và sự ảnh hưởng của xu hướng chuyển đổi số. Tuy nhiên, đâu là yếu tố cốt lõi quyết định sự thành bại của Chương trình Chuyển đổi số Quốc gia?

Tổng quan

Chuyển đổi số là gì?

Chuyển đổi số hay còn gọi là Digital Transformation là quá trình thay đổi toàn diện về lối sống của mỗi cá nhân, mô hình kinh doanh của mỗi công ty và cách thức vận hành của chính phủ ở mỗi quốc gia bằng cách ứng dụng công nghệ số, từ đó tạo ra những giá trị mới và cơ hội phát triển trong tương lai. 

Tất cả các tổ chức lớn nhỏ hiện nay đều phải đối mặt với sự lựa chọn giữa chấp nhận đổi mới hoặc sẽ bị tụt hậu, trở nên kém hiệu quả và đứng trước nguy cơ bị đào thải.

Bên cạnh đó, chuyển đổi số không chỉ là những hiểu biết và ứng dụng của công nghệ mà hơn hết là việc tái xác định toàn bộ chiến lược kinh doanh hay tầm nhìn và định hướng phát triển đất nước trong xu thế phát triển chung của toàn thế giới. 

3 Yếu Tố Để Tiến Trình Chuyển Đổi Số Quốc Gia Thành Công
Chuyển đổi số là gì?

Các số liệu của Mordor Intelligence cho thấy kỷ nguyên chuyển đổi số đang toả sáng ở hầu hết “mọi ngóc ngách” của nền kinh tế toàn cầu, đồng thời khẳng định đây không phải là một trào lưu “sớm nở chóng tàn” mà là định hướng phát triển hiện đại và bền vững trước dư chấn từ cuộc khủng hoảng đại dịch. 

  • Giá trị thị trường chuyển đổi kỹ thuật số trên toàn thế giới ở mức 998.99 tỷ USD vào năm 2022 và dự báo mức tăng lên 2744.68 tỷ USD vào năm 2026. Tăng trưởng kép hàng năm là 17,42%.
  • Đến cuối năm 2022, chi tiêu chuyển đổi số (Digital transformation spending) toàn cầu dự kiến đạt 1,6 nghìn tỷ USD và dự đoán sẽ vượt mốc 3,4 nghìn tỷ USD vào năm 2026.
  • Hơn 90% các tổ chức lớn nhỏ trên toàn thế giới đang ứng dụng các sáng kiến kỹ thuật số (Digital initiative).
  • 97% nhà điều hành doanh nghiệp nói rằng đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy các nỗ lực chuyển đổi số.
  • 95% công ty khởi nghiệp có kế hoạch kinh doanh số so với 87% của các công ty truyền thống, lâu đời.
  • Theo thống kê, hiện chỉ có 13% các công việc không đòi hỏi kỹ năng số (Digital skills), và 33% là các công việc yêu cầu kỹ năng số ở mức độ thành thạo và nâng cao.

Riêng tại Việt Nam, với tầm nhìn trở thành quốc gia số, ổn định và thịnh vượng, Chính phủ đã đề ra Chương trình chuyển đổi số Quốc gia đến năm 2025, định hướng đến năm 2030 với các mục tiêu cụ thể nhằm rút ngắn khoảng cách với các nước trên thế giới, bao gồm:

  • 80% dịch vụ công trực tuyến ở mức độ 4 được thực hiện trên thiết bị di động.
  • 90% hồ sơ công việc cấp Bộ và cấp Tỉnh, 80% hồ sơ công việc cấp Huyện và 60% hồ sơ công việc cấp Xã được xử lý trực tuyến. 
  • Tất cả cơ sở dữ liệu quốc gia (National database) bao gồm cơ sở dữ liệu về dân cư, đất đai, đăng ký kinh doanh, tài chính và bảo hiểm đều được quản lý, kiểm soát và lưu trữ trực tuyến, kết nối với dữ liệu chia sẻ (Shared data) trên hệ thống thông tin báo cáo Chính phủ.
  • 50% hoạt động sử dụng dịch vụ ngân hàng của khách hàng được thực hiện trực tuyến.
  • 50% dân số Việt Nam sở hữu tài khoản thanh toán (Transaction account hay Checking account).
  • 70% giao dịch của khách hàng được thực hiện trên các kênh kỹ thuật số.
  • 50% quyết định cho vay cá nhân (Personal Loan) và vay tiêu dùng (Consumer Loan) được xử lý thông qua hình thức trực tuyến và được tự động hoá. 
  • Kinh tế số chiếm 20% GDP.
  • Tỷ trọng kinh tế số trong từng ngành, từng lĩnh vực chiếm tối thiểu 10%, và năng suất lao động tăng tối thiểu 7%.
  • Việt Nam lọt top 50 nước dẫn đầu về công nghệ thông tin (IDI), top 30 nước đổi mới sáng tạo (GII) và nhóm 50 nước dẫn đầu về chỉ số cạnh tranh (GCI).
  • Hạ tầng mạng băng rộng cáp quang phủ trên 80% hộ gia đình và 100% xã.
  • Phổ cập mạng di động 4G/5G và sử dụng điện thoại thông minh đến vùng sâu vùng xa.
  • Tỷ lệ dân số có tài khoản thanh toán điện tử trên 50%.

Tại sao phải thực hiện chuyển đổi số?

Với các mục tiêu được liệt kê chi tiết trong chương trình chuyển đổi số quốc gia tầm nhìn đến 2030 cho thấy Chính phủ Việt Nam ý thức rất rõ tầm quan trọng của chuyển đổi số đối với sự phát triển thịnh vượng của đất nước.

Xem xét đến làn sóng của Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 đang diễn ra trên toàn cầu. Cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0 hay còn gọi là Công nghiệp 4.0 chủ yếu tập trung phát triển công nghệ kỹ thuật số từ những thập kỷ gần đây lên một cấp độ hoàn toàn mới với sự trợ giúp của kết nối thông qua Internet vạn vật (IoT), truy cập dữ liệu thời gian thực và giới thiệu các hệ thống vật lý không gian mạng.

Do đó, để bắt kịp với với công nghệ hiện đại này cũng như hoà mình vào làn sóng Công nghiệp 4.0, mọi Chính phủ, tổ chức, doanh nghiệp, cá nhân ở mọi nơi trên thế giới đều phải thay đổi mô hình hoạt động, cách thức làm việc từ truyền thống, thủ công sang vận hành bằng công nghệ kỹ thuật số.

Quy trình này gọi tắt là Chuyển đổi số. Việt Nam tuy là một quốc gia nhỏ của nền kinh tế toàn cầu nhưng vẫn là thành tố không thể thiếu của Cuộc cách mạng Công nghiệp 4.0 đang diễn ra trên diện rộng. Vì vậy, Việt Nam không thể đứng ngoài cuộc chơi mà bắt buộc cũng phải thực hiện chuyển đổi số.  

3 Yếu Tố Để Tiến Trình Chuyển Đổi Số Quốc Gia Thành Công
Tại sao phải chuyển đổi số?

Nếu chỉ mỗi doanh nghiệp thực hiện chuyển đổi số, mục tiêu sẽ khó đạt được vì nguồn vốn và chi phí phải bỏ ra là rất lớn nên doanh nghiệp cần sự hỗ trợ từ ngân sách Chính phủ, nguồn tài trợ nước ngoài.

Ngược lại, nếu Chính phủ không chuyển đổi số, vẫn vận hành theo lối cũ, xử lý thủ tục hành chính chậm chạp, không có đường hướng chỉ đạo, hỗ trợ doanh nghiệp rõ ràng, bài bản thì dù có rót ngân sách xuống, các doanh nghiệp cũng khó lòng thực thi chuyển đổi số hiệu quả.

Bên cạnh đó, tiến trình Chuyển đổi số Quốc gia để hòa cùng làn sóng Công nghiệp 4.0 của thế giới sẽ không thể xảy ra nếu thiếu đi sự đồng hành của người dân. Nhưng người dân cần Chính phủ phổ biến vấn đề chuyển đổi số, hướng dẫn và tạo động lực chuyển đổi.

Tương tự, người dân cần doanh nghiệp để đưa ra những giải pháp chuyển đổi số thiết thực, cải thiện chất lượng cuộc sống rõ rệt trước và sau khi sử dụng những giải pháp công nghệ số này. 

Suy ra, nếu Chuyển đổi số Quốc gia là hoa trái mà Việt Nam muốn có được để từng bước gia nhập Cuộc cách mạng Công nghiệp 4.0 thì Việt Nam xác định cần cơ cấu ba lĩnh vực thực hiện chuyển đổi số chính đó là Chính phủ, Doanh nghiệp và Người dân hay nói cách khác là triển khai Chính phủ số, Kinh tế số và Xã hội số.

Đây là 3 mắt xích quan trọng bổ sung cho nhau và không thể tách rời của công cuộc Chuyển đổi số Quốc gia.

Thực trạng chuyển đổi số quốc gia của Việt Nam

Ngược về quá khứ, năm 2019 theo Vinasa, có 40,6% các tổ chức, doanh nghiệp khẳng định có sẵn nguồn lực cho chuyển đổi số, 23,6% đang triển khai, nhưng có 30,7% chưa biết phải làm gì dù đã tìm hiểu, 38% băn khoăn nên bắt đầu từ đâu.

Năm 2020 được xem là năm khởi đầu cho tiến trình Chuyển đổi số Quốc gia nhờ vào sự phê duyệt của Thủ tướng cho “Chương trình Chuyển đổi số Quốc gia đến 2025, định hướng đến 2030” cùng với sự thay đổi đột ngột do ảnh hưởng của đại dịch toàn cầu khiến Chuyển đổi số là mục tiêu hàng đầu để duy trì nền kinh tế Việt Nam.

Chính cuộc khủng hoảng kinh tế diễn ra do tác động của đại dịch Covid-19 đã giúp Chính phủ cũng như các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao nhận thức về tính cần thiết và cấp bách của chuyển đổi số nhằm đưa đất nước sớm vực dậy từ nghịch cảnh hiện tại. 

Theo đánh giá của Liên Hiệp Quốc, các chỉ số Chính phủ số của Việt Nam cao hơn mức trung bình của khu vực. Cụ thể, năm 2020, Việt Nam ghi nhận tăng 2 bậc lên xếp hạng thứ 86 trên 193 quốc gia thành viên LHQ trên thế giới và thứ 6 trên 11 nước Đông Nam Á.

Hai cột mốc đáng nhớ khác của Việt Nam trong hai năm liền 2021 và 2022 lần lượt là: Thành lập Uỷ ban Chuyển đổi số Quốc gia và Phê duyệt ngày 10/10 hàng năm sẽ là ngày Chuyển đổi số Quốc gia với chủ trương Chuyển đổi số vì một cuộc sống tốt đẹp hơn cho người dân.

Nhờ vậy, nhận thức của các cấp lãnh đạo và người dân về ý nghĩa, vai trò và lợi ích của Chuyển đổi số cũng như đồng bộ hành động trong cả hệ thống từ Chính phủ đến toàn dân. 

Theo số liệu từ Bộ Thông tin và Truyền thông, các cơ sở dữ liệu mà Việt Nam đã xây dựng được tính đến Quý II/2022 bao gồm:

  • Dữ liệu công dân: Xấp xỉ 78 triệu dữ liệu bao gồm đăng ký khai sinh, đăng ký kết hôn, đăng ký khai tử,…
  • Dữ liệu bảo hiểm xã hội: Trên 17 triệu thông tin thu thập được.
  • Dữ liệu tiêm chủng: Trên 133 triệu dữ liệu.
  • Dữ liệu cán bộ, công nhân viên chức: Trên 570.000 thông tin.
  • Dữ liệu thẻ căn cước công dân gắn chíp: Gần 72 triệu.
3 Yếu Tố Để Tiến Trình Chuyển Đổi Số Quốc Gia Thành Công
Thực trạng chuyển đổi số tại Việt Nam

Ngoài ra, tỷ lệ dịch vụ công trực tuyến đủ điều kiện được cung cấp cho người dân, doanh nghiệp đã đạt hơn 97,3%; tỷ lệ dịch vụ công trực tuyến phát sinh hồ sơ đạt 67,8% và tỷ lệ thủ tục hành chính được xử lý trực tuyến là 43,2%.

Bên cạnh đó, Chuyển đổi số ở lĩnh vực kinh tế cũng có những chuyển biến rất tích cực. Theo ước tính của Bộ Thông tin và Truyền thông, trong Quý I/2022 kinh tế số Việt Nam có giá trị 53 tỷ USD, số doanh nghiệp công nghệ số thành lập mới tăng 500 doanh nghiệp với thời điểm này năm 2021.

Trong 6 tháng đầu năm, tỷ trọng kinh tế số trong GDP đạt 10,41%, tăng so với mức 9,6% ở cuối 2021 và số lượt người dùng hàng tháng trên các nền tảng số di động Việt Nam đã tăng hơn 100 triệu lượt so với cùng kỳ năm 2021.

3 Yếu tố chính làm nên thành công của tiến trình chuyển đổi số quốc gia

Dựa trên những phân tích và dữ liệu cụ thể về tình hình Chuyển đổi số Quốc gia tại Việt Nam, có thể thấy rõ 3 trụ cột chính đặt nền móng cho sự thành công của tiến trình Chuyển đổi số Quốc gia đó là Chính phủ số, Kinh tế số, và Xã hội số. 

3 Yếu Tố Để Tiến Trình Chuyển Đổi Số Quốc Gia Thành Công
Chính phủ số, Kinh tế số, Xã hội số là 3 yếu tố quyết định sự thành bại của công cuộc chuyển đổi số quốc gia

Chính phủ số

Chính phủ số là chính phủ đưa toàn bộ hoạt động lên môi trường số, không chỉ là nâng cao hiệu lực, hiệu quả hoạt động, mà còn đổi mới mô hình hoạt động, thay đổi cách thức cung cấp dịch vụ dựa trên công nghệ số và dữ liệu, cho phép doanh nghiệp cùng tham gia vào quá trình cung cấp dịch vụ. Hay nói một cách khác, đây là quá trình chuyển đổi số của chính phủ. 

Thời gian qua, người dân Việt Nam được hướng dẫn làm thủ tục đăng ký mở thẻ Căn cước công dân (CCCD) gắn chíp, thay thế dần cho Chứng minh nhân dân trước đó. Đây là một trong những ví dụ để chứng minh rằng Chính phủ số đang diễn ra mạnh mẽ tại Việt Nam.

Thủ tục cấp CCCD gắn chíp ngoài chi phí được công khai minh bạch, nhưng quá trình xử lý hồ sơ và cấp CCCD ở giai đoạn đầu khá lâu chưa thật sự hiệu quả vì lúc này Cơ sở dữ liệu Quốc gia về dân sự vẫn chưa đầy đủ và công tác đào tạo cán bộ nhân viên tiếp cận với công nghệ số và thực hiện số hoá dữ liệu giấy lên hệ thống dữ liệu vẫn còn nhiều hạn chế.

Theo đó, người dân đến địa điểm làm CCCD gắn chip, nếu thông tin của người dân có sẵn trên Cơ sở dữ liệu Quốc gia, quá trình xử lý sẽ nhanh hơn, ngược lại sẽ được yêu cầu cung cấp thêm giấy khai sinh, hộ khẩu và phải chờ đợi khá lâu để nhân viên kiểm tra, nhập dữ liệu và xử lý các thủ tục liên quan.

Sau đó, thẻ CCCD sẽ được gửi về địa chỉ đăng ký theo đường bưu điện, nhưng vì lý do nêu trên, quá trình này cũng mất khá nhiều thời gian.

Tuy nhiên, ở thời điểm hiện nay, Chính phủ đã hỗ trợ kê khai thông tin online tại Cổng dịch vụ công Bộ Công an và người dân chỉ cần đến nơi chụp ảnh và lăn tay. Việc này giúp tiết kiệm thời gian cho cả người dân và cán bộ nhân viên, đồng thời cho thấy sự ứng phó kịp thời của Chính phủ trong việc tối ưu hoá quy trình làm việc.

Đây là minh chứng về sự nỗ lực không ngừng cho quá trình chuyển đổi số Chính phủ.

Ngoài ra, trên chip CCCD có lưu trữ hơn 14 trường thông tin của công dân: (1) Số CCCD; (2) Họ và tên, Họ tên gọi khác; (3) Ngày, tháng, năm sinh; (4) Giới tính; (5) Quốc tịch; (6) Dân tộc; (7) Tôn giáo; (8) Quê quán; (9) Nơi đăng ký thường trú; (10) Đặc điểm nhận dạng; (11) Ngày cấp; (12) Ngày hết hạn;

(13) Họ tên cha/mẹ, vợ/chồng; (14) số CMND 9 số đã được cấp; (15) Ảnh chân dung; (16) Đặc điểm trích chọn vân tay 2 ngón trỏ; dự phòng cho ảnh mống mắt, và các thông tin khác. 

3 Yếu Tố Để Tiến Trình Chuyển Đổi Số Quốc Gia Thành Công
Chính phủ số

Hơn nữa, thẻ CCCD có thể thay thế cho các loại giấy tờ quan trọng như Chứng minh nhân dân, Bảo hiểm Y tế (BHYT), Bảo hiểm Xã hội (BHXH), Giấy khai sinh, Giấy chứng nhận kết hôn, Sổ hộ khẩu,…

Có thể thấy, việc chuyển đổi từ CMND truyền thống sang thẻ CCCD gắn chip mang đến nhiều lợi ích không chỉ riêng người dân mà cả Chính phủ.

Đối với người dân, thông tin cá nhân được bảo mật cao, tránh giả mạo giấy tờ, đồng thời, thẻ CCCD gắn chip giúp đơn giản hoá quá trình làm thủ tục giấy tờ, giao dịch vì nhiều thông tin quan trọng đều được tích hợp vào chung một chiếc thẻ, giúp tiết kiệm thời gian, tránh trường hợp quên mang giấy tờ làm gián đoạn quá trình xử lý hồ sơ.

Đối với Chính phủ, việc triển khai thẻ CCCD gắn chip là một hướng đi thông minh. Cùng với Cơ sở dữ liệu Quốc gia, thẻ CCCD gắn chip giúp Chính phủ lưu trữ, kiểm soát và kiểm tra thông tin một cá nhân cụ thể nhanh chóng, dễ dàng, từ đó, giúp kiểm soát tốt tình hình an ninh trật tự địa phương và cả an ninh quốc gia.

Bên cạnh đó, việc này góp phần giải phóng sức lao động cho các nhân viên công chức trong quá trình làm việc với người dân, xử lý các hồ sơ dân sự, đảm bảo tính chính xác, nhanh chóng và đồng bộ.

Kinh tế số

Yếu tố thứ hai làm nên sự thành công cho công cuộc Chuyển đổi số Quốc gia đó là Kinh tế số.

Kinh tế số (Digital Economy) là một nền kinh tế duy trì và phát triển không ngừng dựa trên công nghệ số hiện đại. Kinh tế số còn được gọi là kinh tế Internet (Internet Economy), kinh tế mới (New Economy) hay kinh tế mạng (Web Economy). Nền kinh tế đặc biệt này được cấu thành từ các giao dịch điện tử qua internet. 

Theo định nghĩa từ Diễn đàn Kinh tế tư nhân Việt Nam, kinh tế số là toàn bộ hoạt động kinh tế dựa trên nền tảng số. Hoạt động  phát triển kinh tế số là sử dụng công nghệ số cùng dữ liệu để tạo ra mô hình hợp tác, kinh doanh kiểu mới, phù hợp với xu thế phát triển của công nghệ hiện đại.

3 Yếu Tố Để Tiến Trình Chuyển Đổi Số Quốc Gia Thành Công
Kinh tế số

Vì vậy, khi nhắc đến kinh tế số hay mô hình kinh doanh nổi bật nhất của xu hướng chuyển đổi số, mọi người đều sẽ nghĩ ngay tới thương mại điện tử và sự thúc đẩy mạnh mẽ mà lĩnh vực này tạo ra cho các ngành công nghiệp tỷ trọng lớn nắm bắt khuynh hướng chuyển đổi số.

Tuy nhiên, ít ai ngờ rằng mô hình chợ truyền thống vốn đã trở thành nếp sinh hoạt quen thuộc của người dân Việt Nam thì nay lại nhanh chóng tiếp cận và chuyển đổi mạnh mẽ sang mô hình chợ 4.0 – Thanh toán không dùng tiền mặt. Hình thức mua bán mới này diễn ra lần đầu tại một số khu chợ truyền thống tại Hải Phòng và nhận được sự hưởng ứng tích cực từ người dân.

Theo đó, với mô hình này, toàn bộ tiểu thương và người dân có thể mua bán hàng hoá tại chợ bằng cách quét mã QR, hay chuyển tiền qua số điện thoại trên ứng dụng Viettel Money của Tập đoàn viễn thông Quân Đội Viettel – đơn vị tiên phong chuyển đổi số mô hình chợ 4.0 tại 63 tỉnh/thành.

Để tham gia mô hình chợ 4.0, tiểu thương chỉ cần giấy CMND hoặc CCCD, số điện thoại chính chủ là có thể tạo tài khoản để giao dịch chỉ trong vài phút. Các điểm bán hàng sẽ được trang bị bảng mã QR giúp khách hàng dễ dàng thanh toán. Ngay cả khi điện thoại của khách hàng không có kết nối Internet vẫn có thể thanh toán được thông qua việc nhập mã trên điện thoại. 

Hơn nữa, cách thức đi chợ không dùng tiền mặt giúp người dân thoải mái đi chợ mà không cần lo lắng vấn đề như mang theo tiền lẻ, tính toán tiền thừa mua hàng. Ngoài ra, vấn đề liên quan đến tiền lẻ, tiền thừa cũng là nỗi bận tâm của các tiểu thương.

Nếu trước đây, khách hàng thanh toán bằng tiền mặt với mệnh giá quá lớn, người bán hàng không có nhiều tiền lẻ để thối sẽ phải chạy khắp nơi để đổi tiền, gây mất thời gian cho cả hai bên và cả những khách mua đến sau đang chờ được phục vụ thì giờ đây vấn đề đã được giải quyết chỉ với một chiếc điện thoại thông minh (Smart phone). 

Tiếp nối thành công của mô hình chợ 4.0 của Hải Phòng, nhiều địa phương khác cũng triển khai mô hình này và đã nhận những tín hiệu phản hồi tích cực từ phía người dân như Đà Nẵng, Quảng Ninh, Thái Nguyên, Lạng Sơn,…

Có thể thấy, mô hình chợ 4.0 ngày càng được nhân rộng khắp các tỉnh/thành trên cả nước, len lỏi đến từng ngóc ngách của những nơi buôn bán nhỏ lẻ như chợ dân sinh, cửa hàng tạp hoá, hàng quán vỉa hè, khu vui chơi giải trí, bãi giữ xe,…

Đây là những nơi mà trước đây thật khó tin có thể lan tỏa xu hướng chuyển đổi số, giờ đây đã bắt kịp và phát triển rất nhanh chóng, góp phần thúc đẩy kinh tế số trong nỗ lực hiện thực hóa mục tiêu Chuyển đổi số Quốc gia toàn diện.

Xã hội số

Cuối cùng là xã hội số, xét theo nghĩa rộng, là bao trùm lên mọi hoạt động của con người. Động lực chính của xã hội số là công nghệ số, dựa trên sự tăng trưởng thông tin, dữ liệu một cách nhanh chóng, làm thay đổi mọi khía cạnh của tổ chức xã hội, từ chính phủ, kinh tế cho tới người dân.

Xã hội số, xét theo nghĩa hẹp, gồm công dân số và văn hóa số. Theo nghĩa này, xã hội số, cùng với chính phủ số và kinh tế số tạo thành ba trụ cột của một quốc gia số.

3 Yếu Tố Để Tiến Trình Chuyển Đổi Số Quốc Gia Thành Công
Xã hội số

Mô hình eLearning đang dần trở thành xu hướng dạy và học được cả giáo viên, phụ huynh và học sinh yêu thích, nhất là kể từ khi đại dịch bùng phát và các biện pháp giãn cách xã hội được áp dụng trên toàn quốc. Chỉ với thiết bị điện tử có kết nối Internet, học sinh có thể truy cập vào bài học bất cứ khi nào, học tập thoải mái ngay tại nhà.

Qua đó, giáo viên và học sinh có thể tương tác, trao đổi nội dung trực tuyến thuận lợi mà không cần gặp mặt trực tiếp. Ngoài ra, mô hình này hỗ trợ tốt quá trình làm bài tập nhóm của các học sinh vì không bị giới hạn về không gian và thời gian, tiết kiệm chi phí di chuyển cùng với nhiều công cụ hỗ trợ khác.

Tuy vậy, để eLearning thật sự thay thế phương pháp dạy và học truyền thống cần rất nhiều nỗ lực của cả Chính phủ, hệ thống trường học và giới phụ huynh học sinh.

Trên thực tế, eLearning chỉ là một phần nhỏ trong nỗ lực xã hội số bên cạnh nhiều khía cạnh quan trọng khác của xã hội cần được chuyển đổi số để mang đến cuộc sống thuận tiện hơn cho người dân.

Chuyển đổi số Quốc gia đã trở thành một trong những mục tiêu hàng đầu của Việt Nam và đây cũng là dự án hiếm có nhận được sự quan tâm đặc biệt từ các cấp lãnh đạo cao nhất và sự hỗ trợ từ quốc tế.

Từ đó, Việt Nam có đầy đủ cơ sở để hy vọng hiện thực hoá được mục tiêu trở thành Quốc gia số từ nay đến năm 2030.

Trong đó, điều kiện cần và đủ để công cuộc Chuyển đổi số Quốc gia thành công đó là phải phát triển Chính phủ số, Kinh tế số, Xã hội số.

Thực tế cho thấy, bên cạnh những nỗ lực của các doanh nghiệp và sự hỗ trợ từ phía Chính phủ, mỗi người dân từ trí thức đến bình dân đều đang dần thể hiện sự hiểu biết nhất định theo cách riêng của họ về chuyển đổi số và ý thức rằng đất nước đang trong giai đoạn chuyển mình để phù hợp với xu hướng phát chung của thời đại.

Riêng với doanh nghiệp, chuyển đổi số là giải pháp cấp thiết để đứng vững trước làn sóng đào thải từ sự dịch chuyển quá nhanh trong xu hướng kinh doanh mới dưới tác động của đại dịch.

Hậu Covid-19, chuyển đổi số doanh nghiệp như một dòng chảy chậm rãi, nhẹ nhàng nhưng ổn định giúp bánh xe nền kinh tế tiếp tục được xoay vần.

Bước đầu của hành trình chuyển đổi số cho danh nghiệp chính là bắt tay triển khai thương mại điện tử.

Với bề dày kinh nghiệm tư vấn giải pháp chuyển đổi số cũng như triển khai thương mại điện tử thành công cho nhiều khách hàng tại nhiều quốc gia trong những năm vừa qua, SECOMM chuyên cung cấp dịch vụ tư vấn với các giải pháp thương mại điện tử toàn diện, chuyên nghiệp, bài bản.

Liên hệ với SECOMM ngay hôm nay để nhận được sự hỗ trợ và tư vấn miễn phí.

2
10,168
0
1
20/12/2022
KHÁM PHÁ BÀI VIẾT THEO DANH MỤC
NỀN TẢNG TMĐT
THỊ TRƯỜNG TMĐT
TIN TỨC SECOMM
TRIỂN KHAI TMĐT
Top 10 Tiện Ích Mở Rộng Magento Hàng Đầu Năm 2024 (Miễn Phí & Có Phí)
Top 10 Tiện Ích Mở Rộng Magento Hàng Đầu Năm 2024 (Miễn Phí & Có Phí)

Việc sử dụng các tiện ích mở rộng Magento không chỉ là xu hướng mà còn là yếu tố quyết định sự thành công của các website thương mại điện tử. Với sự phát triển không ngừng của thị trường, việc cung cấp trải nghiệm mua sắm trực tuyến tối ưu đã trở nên cần thiết nhằm thu hút và giữ chân khách hàng.

Trong bối cảnh đó, việc tích hợp các tiện ích mở rộng phù hợp vào hệ thống website Magento sẽ giúp nâng cao hiệu suất hoạt động của hệ thống, tối ưu hoá quản lý và tăng cường trải nghiệm khách hàng hấp dẫn.

Cùng khám phá 10 tiện ích mở rộng Magento hàng đầu đáng cân nhắc tích hợp để đảm bảo website thương mại điện tử của doanh nghiệp luôn đứng vững trước sự cạnh tranh khốc liệt.

1. Tiện ích mở rộng Magento là gì?

Trước khi đi sâu vào danh sách các tiện ích mở rộng Magento hàng đầu, hãy tìm hiểu rõ hơn về khái niệm này.

Tiện ích mở rộng Magento đơn giản là các phần mềm bổ sung được tích hợp vào nền tảng Magento để mở rộng chức năng và khả năng của website Magento. Những tiện ích này có thể cung cấp các tính năng mới, cải thiện trải nghiệm người dùng, tối ưu quản lý và nâng cấp các tính cốt lõi như marketing, thanh toán, vận chuyển và nhiều hơn nữa.

Các tiện ích mở rộng này được phát triển bởi cộng đồng Magento, bao gồm các công ty phát triển phần mềm và các nhà cung cấp dịch vụ thương mại điện tử. Đa số đều sẽ có phiên bản miễn phí và trả phí. Trong khi bản miễn phí thường cung cấp các tính năng cơ bản thì phiên bản có phí thường sẽ bao gồm những tính năng nâng cao hơn và dịch vụ hỗ trợ chuyên sâu hơn.

2. Lợi ích khi sử dụng tiện ích mở rộng Magento

Việc lựa chọn những tiện ích mở rộng phù hợp là một phần quan trọng của việc xây dựng và quản lý website thương mại điện tử thành công trên nền tảng Magento. Hãy cùng tìm hiểu bốn lợi ích mà việc sử dụng các tiện ích mở rộng Magento mang lại:

2.1 Mở rộng chức năng

Các tiện ích sẽ giúp mở rộng chức năng của website Magento bằng cách thêm vào những tính năng và khả năng mới mà hệ thống gốc không cung cấp. Ví dụ, doanh nghiệp có thể tích hợp các tính năng tìm kiếm nâng cao để khách hàng dễ dàng tìm kiếm sản phẩm hơn, thêm bộ lọc để họ lọc sản phẩm theo nhiều tiêu chí khác nhau, hay tích hợp với các tính năng xã hội để khuyến khích việc chia sẻ và tương tác của khách hàng trên mạng xã hội. Nhờ đó, website Magento có thể cung cấp trải nghiệm mua sắm hấp dẫn hơn, giữ chân và thu hút được nhiều khách hàng hơn.

2.2 Tối ưu hoá quản lý

Một trong những thách thức lớn của việc quản lý website thương mại điện tử nói chung và website Magento nói riêng là quản lý hàng tồn kho, đơn hàng và thông tin khách hàng một cách hiệu quả. Các tiện ích mở rộng Magento cung cấp các công cụ quản lý hàng tồn kho thông minh, giao diện quản lý đơn hàng dễ sử dụng và tích hợp các hệ thống quản lý khách hàng (CRM). Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tiết kiệm thời gian và công sức trong việc quản lý các hoạt động kinh doanh hàng ngày và tập trung vào các mục tiêu phát triển quan trọng hơn.

2.3 Tăng cường tương tác khách hàng

Website thương mại điện tử không chỉ là nơi để mua sắm trực tuyến mà còn là diễn đàn nơi khách hàng có thể tương tác với nhau và với thương hiệu. Các tiện ích mở rộng Magento cung cấp các tính năng tương tác như hệ thống đánh giá và nhận xét sản phẩm, chương trình điểm thưởng cho khách hàng thân thiết và các phần mềm CRM, giúp doanh nghiệp tạo ra không gian mua sắm trực tuyến phong phú và hấp dẫn.

2.4 Thúc đẩy chuyển đổi

Cuối cùng, việc sử dụng các tiện ích mở rộng Magento giúp nâng cao hiệu suất kinh doanh bằng cách cải thiện tỷ lệ chuyển đổi, tăng doanh số bán hàng và tối ưu hóa chiến lược marketing. Nhờ tính linh hoạt và đa dạng của các tiện ích này, doanh nghiệp có thể tùy chỉnh và điều chỉnh chiến lược kinh doanh của mình để đáp ứng nhu cầu thị trường và phát triển bền vững.

3. Top 10 tiện ích mở rộng Magento nổi bật nhất

Tính đến thời điểm viết bài, nền tảng Magento cung cấp hơn 4000 nghìn tiện ích mở rộng thương mại điện tử thuộc nhiều chức năng khác nhau như marketing, thanh toán, giao hàng, báo cáo và phân tích. Dưới đây là 10 tiện ích mở rộng mạnh mẽ nhất để cân nhắc thêm vào website Magento.

3.1 KlaviyoKlaviyo

Klaviyo là một công cụ mạnh mẽ cho email & SMS marketing. Với Klaviyo, doanh nghiệp có thể tạo các chiến dịch email tùy chỉnh và tự động dựa trên hành vi của khách hàng, theo dõi hiệu suất và các tương tác của họ để tối ưu hoá tỷ lệ chuyển đổi và thiết lập mối quan hệ khách hàng chặt chẽ hơn.

Tính năng cốt lõi:

  • Cho phép tích hợp liền mạch với 300+ hệ thống bên thứ ba. Những tích hợp với Klaviyo hàng đầu có thể kể đến: Facebook, Trustpilot, Zendesk, Ordergroove, Stamped, và nhiều hơn nữa
  • Cung cấp trình tạo email và SMS dễ sử dụng với các template có sẵn, cho phép tùy chỉnh biểu mẫu theo cách cá nhân hóa hướng đến từng đối tượng khách hàng
  • Đồng bộ dữ liệu theo thời gian thực với website Magento gồm dữ liệu đặt hàng, huỷ đơn, hoàn tiền và thực hiện đơn hàng của mọi đối tượng khách hàng

Giá:

  • Bản miễn phí khả dụng
  • Bản trả phí: bắt đầu từ $20/tháng tuỳ vào số lượng email contact

3.2 HubSpot Contact SyncHubSpot Contact Sync

Tiện ích này tích hợp Magento với HubSpot CRM, cho phép doanh nghiệp tự động đồng bộ hóa thông tin khách hàng giữa hai nền tảng. Điều này giúp việc theo dõi và quản lý thông tin khách hàng trở nên hiệu quả hơn và tạo ra các chiến dịch marketing tối ưu.

Tính năng cốt lõi:

  • Đồng bộ dữ liệu khách hàng mới đăng ký tài khoản trên website Magento về HubSpot
  • Đồng bộ dữ liệu khách hàng đăng ký newsletter trên website Magento về HubSpot
  • Đồng bộ dữ liệu trước đây về hệ thống HubSpot
  • Tương thích với Magento Open Source và Magento Commerce

Giá: Miễn phí sử dụng

3.3 LiveChatLiveChat

LiveChat là giải pháp chăm sóc khách hàng trực tuyến mạnh mẽ của Magento. LiveChat giúp doanh nghiệp tăng cường tương tác và cung cấp hỗ trợ nhanh chóng và chuyên nghiệp. Việc này giúp doanh nghiệp nâng cao trải nghiệm mua sắm của khách hàng và tăng tỷ lệ chuyển đổi.

Tính năng cốt lõi:

  • Cho phép gửi tin nhắn cá nhân hóa cho khách truy cập website Magento
  • Bật cài đặt theo dõi giỏ hàng của khách hàng trong khi chat.
  • Nâng cao hiệu quả của dịch vụ khách hàng bằng cách tiến hành nhiều phiên chat cùng lúc
  • Tích hợp liền mạch với hệ thống bên thứ ba: Zendesk, Messenger, HubSpot CRM, WhatsApp, Mailchimp, Salesforce, v.v

Giá:

  • Bản miễn phí: cho phép dùng thử miễn phí 14 ngày
  • Bản trả phí: từ $20/tháng

3.4 eDeskeDesk

eDesk là nền tảng quản lý tập trung dịch vụ chăm sóc và hỗ trợ khách hàng được nhiều doanh nghiệp Magento ưa thích. Công cụ này giúp quản lý và phản hồi các yêu cầu của khách hàng một cách hiệu quả và tự động. Điều này giúp cải thiện hiệu suất làm việc của đội ngũ chăm sóc khách hàng và tăng sự hài lòng của khách hàng.

Tính năng cốt lõi:

  • Cung cấp hộp thư đến (inbox) và cho phép quản lý tập trung tất cả các kênh hỗ trợ
  • Phân khúc khách hàng dựa trên sản phẩm, lịch sử đặt hàng và giá trị vòng đời
  • Tích hợp tính năng trả lời tự động
  • Phản hồi khách hàng nhanh hơn với các mẫu có sẵn
  • Cá nhân hoá dịch vụ khách hàng với tính năng 360° view

Giá:

  • Bản miễn phí khả dụng
  • Bản trả phí: từ $69/tháng

3.5 Payment servicesPayment services

Đây là tiện ích mở rộng của Adobe Commerce cho phép doanh nghiệp đơn giản hoá quy trình thanh toán và cho phép khách hàng thanh toán đơn hàng theo cách họ muốn. Tiện ích này đảm bảo việc bảo mật đối với dữ liệu thanh toán và giao dịch, cho phép admin quản lý các đơn đặt hàng và thanh toán tại một nơi duy nhất trong khi vẫn cung cấp trải nghiệm thanh toán liền mạch.

Tính năng cốt lõi:

  • Cho phép triển khai nhiều phương thức thanh toán bao gồm thẻ ghi nợ, thẻ tín dụng, PayPal,Venmo, Apple Pay và Mua Trước Trả Sau
  • Cung cấp trải nghiệm thanh toán tích hợp, trong đó tất cả dữ liệu giao dịch và thanh toán đều có thể truy cập dễ dàng trong giao diện Quản trị viên Adobe Commerce
  • Cung cấp báo cáo toàn diện về đơn đặt hàng và khoản thanh toán tại website Magento, bao gồm thông tin chi tiết về số lượng đơn hàng đã xử lý, số dư thanh toán và báo cáo cấp giao dịch để đối chiếu tài chính

Giá: Miễn phí sử dụng

3.6 Stripe paymentsStripe-payments

Stripe payments là tiện ích mở rộng nổi bật của nền tảng Magento, cho phép tích hợp thanh toán trực tuyến một cách dễ dàng và an toàn thông qua Stripe, một trong những cổng thanh toán hàng đầu trên thị trường. Stripe cho phép doanh nghiệp chấp nhận nhiều hình thức thanh toán khác nhau, mang đến sự tiện lợi và linh hoạt cho cả khách hàng và doanh nghiệp.

Tính năng cốt lõi:

  • Tăng tỷ lệ chuyển đổi bằng tính năng tự động thêm thông tin thanh toán và địa chỉ giao hàng
  • Tự động chuyển đổi sang ngôn ngữ, đơn vị tiền tệ và phương thức thanh toán phù hợp với từng đối tượng khách hàng. Tính đến thời điểm viết bài, Stripe hỗ trợ hơn 25 ngôn ngữ, hơn 135 loại tiền tệ và hơn 20 phương thức thanh toán.
  • Cho phép bán hàng theo gói đăng ký (Subscription) theo tuần, tháng hoặc năm, đồng thời hỗ trợ thúc đẩy việc mua hàng theo hình thức này với các chương trình giảm giá và dùng thử miễn phí
  • Xử lý quy trình hoàn tiền, đổi trả hàng trực tiếp trong giao diện Quản trị viên Magento

Giá:

  • Không cung cấp phiên bản miễn phí
  • Chi phí được xây dựng cho mọi quy mô doanh nghiệp: 2.9% + 30¢ cho mỗi giao dịch được thực hiện thành công với thẻ ghi nợ/tín dụng địa phương

3.7 Smart One Step Checkout SubscriptionSmart One Step Checkout Subscription

Tiện ích này cung cấp một trải nghiệm thanh toán nhanh chóng và tiện lợi cho khách hàng, giúp giảm bớt thời gian và bước phải thực hiện để hoàn thành đơn hàng. Điều này giúp tăng tỷ lệ hoàn thành đơn hàng và giảm tỷ lệ bỏ giỏ hàng.

Tính năng cốt lõi:

  • Cho phép triển khai thanh toán trên một trang
  • Cho phép cấu hình trang thanh toán dựa trên nhu cầu cụ thể của mỗi doanh nghiệp
  • Cung cấp báo cáo chuyên sâu về hiệu suất của trang thanh toán

Giá:

  • Không cung cấp phiên bản miễn phí
  • Bản trả phí: $13.99/tháng

3.8 ShipStationShipStation

ShipStation là nền tảng vận chuyển tích hợp giúp doanh nghiệp dễ dàng quản lý và vận chuyển đơn hàng từ nhiều nguồn khác nhau. Bằng cách tự động tích hợp với các nhà vận chuyển hàng đầu, doanh nghiệp có thể tiết kiệm thời gian và công sức trong việc xử lý và vận chuyển đơn hàng.

Tính năng cốt lõi:

  • Tự động đồng hoá và quản lý tập trung dữ liệu đơn đặt hàng từ nhiều kênh bán hàng khác nhau: website Magento, cửa hàng offline, Amazon, eBay, Walmart và Alibaba.com
  • Hợp lý hoá quy trình thực hiện đơn hàng, tự động hóa việc chọn lựa nhà cung cấp dịch vụ vận chuyển
  • Hỗ trợ tích hợp với đa dạng nhà vận chuyển
  • Cho phép in hàng trăm vận đơn chỉ với vài thao tác nhấp chuột
  • Cung cấp công cụ marketing như trang theo dõi đơn hàng thương hiệu hoá, email xác nhận tùy chỉnh, nhãn dán có thương hiệu, phiếu đóng gói tuỳ chỉnh để mang đến trải nghiệm khách hàng tốt hơn.

Giá:

  • Không cung cấp phiên bản miễn phí
  • Bản trả phí: từ $9.99/tháng

3.9 Google Tag Manager & AnalyticsGoogle-Tag-Manager-_-Analytics

Một trong những tiện ích mở rộng Magento đáng cân nhắc để tích hợp là Google Tag Manager & Analytics. Đây là công cụ quản lý và phân tích Google có thể tích hợp liền mạch với hệ thống website Magento, cho phép doanh nghiệp theo dõi và phân tích hành vi của khách hàng trên website hiệu quả hơn. Với tiện ích này, doanh nghiệp có thể dễ dàng quản lý các thẻ và theo dõi hiệu suất của các chiến dịch marketing.

Tính năng cốt lõi:

  • Đơn giản hoá quy trình quản lý tag
  • Hỗ trợ chiến lược remarketing
  • Tích hợp liền mạch với Google Analytics. Cung cấp các báo cáo chi tiết dữ liệu về hành vi mua hàng, hành vi thanh toán, hiệu suất bán hàng, v.v
  • Tích hợp liền mạch với Facebook Pixel cho phép doanh nghiệp theo dõi tỷ lệ chuyển đổi để nâng cấp phễu bán hàng và chiến lược marketing.

Giá:

  • Không cung cấp phiên bản miễn phí
  • Bản trả phí: $149 thanh toán 1 lần

3.10 Reward PointsReward Points

Tiện ích mở rộng này cho phép doanh nghiệp tạo các chương trình điểm thưởng hấp dẫn trên website Magento. Việc này góp phần khuyến khích sự trung thành của khách hàng và tăng cường tỷ lệ chuyển đổi. Bằng cách cung cấp điểm thưởng cho mỗi hành động mua sắm, khách hàng được khích lệ để quay lại và mua sắm thường xuyên hơn.

Tính năng cốt lõi:

  • Cho phép thiết lập các nguyên tắc và điều kiện cho hệ thống tính điểm
  • Cung cấp các tuỳ chọn nâng cao để quản lý chương trình khách hàng thân thiết hiệu quả hơn
  • Cá nhân hoá chương trình theo đối tượng khách hàng cụ thể
  • Sử dụng file CSV để chuyển dữ liệu điểm thưởng từ cửa hàng sang cửa hàng khác

Giá:

  • Không cung cấp bản miễn phí
  • Bản trả phí: $199 thanh toán 1 lần

Lời kết

Trên đây là 10 tiện ích mở rộng Magento hàng đầu, từ những lựa chọn miễn phí đến những giải pháp có phí. Có thể nói, sử dụng tiện ích mở rộng đem đến nhiều cơ hội để nâng cao hiệu suất kinh doanh và tạo ra trải nghiệm mua sắm tốt nhất cho khách hàng.

Cần tư vấn để chọn tiện ích mở rộng phù hợp nhất cho website Magento? Liên hệ SECOMM ngay hôm nay!

12
158
0
5
15/05/2024
Augmented Reality (AR) là gì Lợi ích của AR trong thương mại điện tử
Augmented Reality (AR) Là Gì? Vai Trò của AR trong Thương Mại Điện Tử

Augmented Reality (AR) – thuật ngữ đã trở nên quen thuộc trong thế giới công nghệ ngày nay. Từ ứng dụng giải trí đến công nghiệp, AR là một phần không thể thiếu trong đời sống hàng ngày. Bên cạnh đó, AR có thể đem lại trải nghiệm tương tác hấp dẫn và độc đáo cho khách hàng thương mại điện tử. Nhưng thực sự AR là gì? AR khác gì so với VR, cũng như vai trò quan trọng của công nghệ này đối với các doanh nghiệp thương mại điện tử? Cùng tìm hiểu qua bài viết dưới đây.

1. Augmented Reality (AR) là gì?

Augmented Reality (AR) là công nghệ đầy tiềm năng, mang đến trải nghiệm tương tác độc đáo bằng cách kết hợp các yếu tố thực tế với các phần tử ảo được tạo ra từ máy tính. Nói đơn giản hơn, AR cho phép người dùng “mở rộng” thế giới thực bằng cách thêm vào đó thông tin hoặc đối tượng ảo. Điều này có thể diễn ra thông qua màn hình thiết bị di động, kính AR, hay các thiết bị đeo thông minh.

Một trong những điểm đặc biệt của AR là khả năng tạo ra trải nghiệm tương tác thú vị cho người dùng mà không làm mất liên kết với thế giới thực. Thay vì tách biệt người dùng ra khỏi môi trường xung quanh, AR chính là cầu nối, làm cho thế giới ảo và thế giới thực hòa quyện với nhau một cách tự nhiên.

Với sự phát triển không ngừng, AR đã tiến xa hơn việc chỉ được sử dụng trong lĩnh vực giải trí, mở ra những cánh cửa mới trong các lĩnh vực như giáo dục, y tế, quảng cáo và đặc biệt là thương mại điện tử.

2. Augmented Reality (AR) khác với Virtual Reality (VR) như thế nào?

Mặc dù có thể dễ dàng lẫn lộn, Augmented Reality (AR) và Virtual Reality (VR) thực sự là hai công nghệ khác nhau với những ứng dụng và trải nghiệm người dùng độc đáo riêng.

Trong khi AR nhấn mạnh vào việc “mở rộng” thế giới thực bằng cách thêm vào đó các yếu tố ảo, VR lại đưa người dùng vào một thế giới hoàn toàn mới, tách biệt hoàn toàn với thế giới thực. Khi đeo kính VR, người dùng sẽ được hoàn toàn đắm chìm vào một môi trường ảo, không còn nhìn thấy hoặc tương tác với thế giới thực xung quanh.

Một cách diễn giải đơn giản, AR là sự kết hợp giữa thế giới thực và thế giới ảo, trong khi VR là sự hoàn toàn chuyển đổi sang thế giới ảo.

Sự khác biệt này cũng phản ánh ở cách mà AR và VR được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Trong khi VR thường được sử dụng trong lĩnh vực giải trí như trò chơi điện tử và phim ảnh, AR thì có thể được tích hợp vào các ứng dụng thực tế như hướng dẫn sửa chữa, mua sắm trực tuyến, và nhiều hơn nữa.

3. Bốn loại AR phổ biến trong thương mại điện tử

Trong thế giới thương mại điện tử, có rất nhiều loại AR khác nhau được sử dụng để tạo ra trải nghiệm tương tác hấp dẫn cho khách hàng. Dưới đây là 4 loại AR phổ biến nhất:

3.1 Marker-based AR

Loại AR này sử dụng các đánh dấu (marker) hoặc hình ảnh nhận dạng để kích hoạt và hiển thị các đối tượng ảo. Marker có thể là các hình ảnh, biểu tượng hoặc mã QR code. Khi máy ảnh hoặc thiết bị AR nhận diện được marker, các đối tượng ảo sẽ xuất hiện trên màn hình, chính xác với vị trí và góc nhìn của marker.

3.2 Markerless AR

Khác với Marker-based AR, loại AR này không cần sử dụng marker để xác định vị trí và hiển thị các đối tượng ảo. Thay vào đó, nó sử dụng các công nghệ như việc nhận diện hình ảnh, định vị GPS để xác định vị trí và hướng của người dùng, và sau đó hiển thị các đối tượng ảo tương ứng trên màn hình.

3.3 Projection-based AR

Loại AR này sử dụng các thiết bị chiếu hình ảnh để hiển thị các đối tượng ảo trực tiếp lên bề mặt thực tế. Thay vì sử dụng màn hình điện thoại hoặc kính AR, các đối tượng AR được chiếu phản ánh lên tường, màn hình hoặc bề mặt khác, tạo ra cảm giác như chúng tồn tại trong không gian thực.

3.4 Overlay AR

Loại AR này tạo ra trải nghiệm bằng cách “phủ” đối tượng ảo lên trên thế giới thực, giống như việc chồng lớp thông tin ảo lên trên hình ảnh thực tế từ máy ảnh. Các đối tượng AR có thể là hình ảnh tương tác, văn bản, hoặc đối tượng 3D được hiển thị trên màn hình thiết bị di động.

4. Bốn Lợi ích khi triển khai Augmented Reality (AR) trong thương mại điện tử

Augmented Reality (AR) không chỉ là công nghệ giải trí mà còn là công cụ mạnh mẽ giúp tăng cường trải nghiệm mua sắm trực tuyến và tạo lợi ích rõ ràng cho các doanh nghiệp thương mại điện tử. Dưới đây là 4 lợi ích chính khi triển khai AR trong thương mại điện tử:

4.1 Tăng cường trải nghiệm mua sắm

AR cung cấp cho khách hàng một trải nghiệm mua sắm đầy tính tương tác và hấp dẫn hơn bằng cách cho phép họ “thử” sản phẩm trong môi trường thực tế trước khi quyết định mua. Với AR, khách hàng có thể xem sản phẩm từ nhiều góc độ khác nhau, thay đổi màu sắc và kích thước, và thậm chí thử nghiệm các tính năng hoặc chức năng của sản phẩm một cách trực quan, giúp họ có quyết định mua hàng nhanh chóng và chính xác hơn.

4.2 Thúc đẩy tương tác khách hàng

AR thu hút sự chú ý của khách hàng bằng cách mang đến trải nghiệm mua sắm mới mẻ và độc đáo hơn, khuyến khích họ tương tác nhiều hơn với thương hiệu. Việc có thể tương tác với các sản phẩm ảo trên màn hình điện thoại di động hoặc kính AR khiến cho quá trình mua sắm trở nên thú vị hơn, và khả năng chia sẻ trải nghiệm này trên mạng xã hội cũng tạo ra hiệu ứng lan tỏa tích cực cho thương hiệu.

4.3 Giảm tỷ lệ hoàn trả hàng

Một trong những vấn đề lớn mà các doanh nghiệp thương mại điện tử đối mặt là tỷ lệ hoàn trả hàng hóa. AR có thể giúp giảm thiểu tỷ lệ này bằng cách giúp khách hàng có cái nhìn chính xác và chi tiết về sản phẩm trước khi mua, từ đó giảm khả năng các sản phẩm bị trả lại do không đúng kích thước, màu sắc hoặc chất lượng.

4.4 Nâng cao hiệu quả marketing

Công nghệ AR có thể là công cụ tiếp thị và quảng cáo hiệu quả, giúp doanh nghiệp tạo ra nội dung tương tác mạnh mẽ. Việc sử dụng AR trong chiến lược marketing không chỉ giúp tăng sự nhận diện thương hiệu, thu hút nhiều khách hàng tiềm năng mới mà còn củng cố sự trung thành của những khách hàng hiện tại.

5. Ba cách ứng dụng Augmented Reality (AR) vào thương mại điện tử

Ứng dụng của công nghệ AR trong thương mại điện tử có rất nhiều và đa dạng. Tuy nhiên, 3 cách thức dưới đây là phổ biến nhất và được các doanh nghiệp ưu tiên triển khai để tăng cường tương tác khách hàng cũng như cải thiện doanh số.

5.1 Virtual Try On

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của AR trong thương mại điện tử là tạo ra trải nghiệm “thử đồ ảo” cho khách hàng. Thay vì phải đến cửa hàng để thử đồ, khách hàng có thể sử dụng AR trên thiết bị di động của mình để xem như thế nào khi mặc các sản phẩm trên màn hình. Các sản phẩm có thể sử dụng phương pháp Virtual Try On là quần áo, mỹ phẩm, đồng hồ, mắt kính, nội thất v.v. Vì thế, trên thế giới đã có rất nhiều thương hiệu triển khai hình thức này chẳng hạn như Sephora, Bon Look và Kylie Cosmetics.Virtual-Try-On

                                                                                                                                                         Sephora Virtual Makeup

5.2 Interactive Product Visualization

Một số doanh nghiệp sử dụng công nghệ AR để giúp khách hàng của mình quan sát sản phẩm theo cách trực quan và sinh động hơn. Đơn cử như IKEA, thông qua ứng dụng IKEA Place, khách hàng có thể “đặt” các sản phẩm nội thất trong không gian thực và xoay quanh, phóng to, thu nhỏ để xem từng chi tiết một cách rõ ràng và chi tiết nhất. Thay vì chỉ cho phép khách hàng của mình nhìn vào hình ảnh tĩnh, IKEA đã mang đến trải nghiệm thú vị hơn để từ đó thúc đẩy quá trình ra quyết định mua hàng.Interactive-Product-Visualization

                                                                                                                                                                 IKEA Place app

5.3 AR-Powered Marketing Campaigns

Một số thương hiệu còn áp dụng công nghệ AR để tạo ra các chiến dịch marketing độc đáo và gây ấn tượng. Coca Cola đã ra mắt chiến dịch marketing AR mang tên #TakeATaste Now. Chiến dịch này cho phép khách hàng sử dụng thiết bị di dộng scan mã QR trên màn hình DOOH để thay đổi những bức hình 3D theo ý muốn và nhận ngay một chai Coca-Cola Zero Sugar miễn phí. Việc này đã thu hút sự tò mò và chú ý của số đông và thành công mang sản phẩm Coca-Cola Zero Sugar đến gần hơn với người tiêu dùng.Coca-Cola

                                                                                                                      Thưởng thức Coca-Cola Zero Sugar miễn phí bằng cách sử dụng AR

Lời Kết

Tóm lại, công nghệ AR không chỉ/những là xu hướng mới mà còn được nhìn nhận là công cụ mạnh mẽ để tối ưu hoá hoạt động thương mại điện tử. Với tính linh hoạt vượt trội, AR giúp doanh nghiệp xây dựng trải nghiệm mua sắm độc đáo và tạo ra các chiến dịch marketing thu hút hơn để từ đó tăng doanh số bán hàng. Bạn có thể xem thêm các xu hướng thương mại điện tử khác tại đây.

Sẵn sàng triển khai Augmented Reality (AR) trong thương mại điện tử? Liên hệ SECOMM ngay hôm nay!

2
161
0
1
14/05/2024
Top 10 website thương mại điện tử lớn ở singapore 2024
Top 10 Website Thương Mại Điện Tử Lớn ở Singapore 2024

Mua sắm online đã trở thành phong trào không thể thiếu tại Singapore. Chính vì vậy nên người tiêu dùng ở “đảo quốc sư tử” này đã đặt ra những yêu cầu cao hơn về trải nghiệm mua sắm trực tuyến, thúc đẩy các doanh nghiệp phải nỗ lực tối ưu hóa website thương mại điện tử của mình để mang đến trải nghiệm mua sắm độc đáo và tốt nhất cho khách hàng.

Dưới đây là 10 thương hiệu đầu tư nhiều vào trải nghiệm mua sắm trực tuyến ở Singapore được SECOMM thu thập dữ liệu từ BuiltWith, AfterShipSimilarweb.

1. Charles & KeithCK

Charles & Keith, một thương hiệu thời trang hàng đầu của Singapore, ra đời vào năm 1996 dưới sự sáng lập của hai anh em Charles và Keith Wong. Tập trung vào việc sản xuất giày dép, túi xách và các phụ kiện thời trang, Charles & Keith nhanh chóng thu hút sự chú ý trên thị trường bởi phong cách thời trang hiện đại, trẻ trung với mức giá phải chăng.

Charles & Keith đã chọn Salesforce Commerce Cloud để xây dựng website thương mại điện tử của mình. Nhờ vậy, trang web của Charles & Keith có một loạt các tính năng để tạo ra trải nghiệm mua sắm trực tuyến thuận tiện và thoải mái nhất cho người dùng. Trong đó, bao gồm tìm kiếm nâng cao với bộ lọc và sắp xếp, xem chi tiết sản phẩm với hình ảnh chất lượng cao và đánh giá từ khách hàng, giỏ hàng và thanh toán an toàn, cùng với theo dõi đơn hàng và lịch sử mua hàng. Ngoài ra, khách hàng cũng có thể tận hưởng các ưu đãi dành cho khách hàng thân thiết, tìm kiếm hỗ trợ khách hàng, đọc blog thời trang và kết nối trên mạng xã hội để cập nhật xu hướng mới nhất. Với sự đa dạng và tiện ích này, website thương mại điện tử tại Singapore của Charles & Keith đã mang lại trải nghiệm mua sắm trực tuyến tuyệt vời cho người dùng.

  • Website: https://www.charleskeith.com/
  • Lĩnh vực: Thời trang
  • Nền tảng: Salesforce Commerce Cloud
  • Lưu lượng truy cập: 2.412M/tháng
  • Xếp hạng: #18,543 (Singapore) & #24,487 (Toàn cầu)

2. FortyTwoForty Two

FortyTwo là thương hiệu chuyên cung cấp nội thất và đồ gia dụng, được thành lập vào năm 2007 tại Singapore. FortyTwo kinh doanh một loạt các sản phẩm từ nội thất phòng ngủ, phòng khách, nhà bếp đến đồ gia dụng và trang trí nội thất. Thương hiệu này nổi tiếng với việc cung cấp sản phẩm chất lượng với giá cả cạnh tranh cùng dịch vụ giao hàng nhanh chóng và chăm sóc khách hàng tận tình. FortyTwo thường xuyên cập nhật và mở rộng danh mục sản phẩm để đáp ứng nhu cầu đa dạng của khách hàng.

Website của FortyTwo được xây dựng bằng nền tảng Magento Open Source (phiên bản miễn phí Adobe Commerce). Với website này, người dùng có thể dễ dàng tìm kiếm và lọc sản phẩm, khám phá một loạt danh mục sản phẩm đa dạng từ nội thất đến đồ gia dụng. Ngoài ra, trang web còn cung cấp khả năng tích hợp các công cụ triển khai chương trình khuyến mãi hấp dẫn và hỗ trợ khách hàng, kèm theo dịch vụ giao hàng nhanh chóng và an toàn.

  • Website: https://www.fortytwo.sg/
  • Lĩnh vực: Nội thất
  • Nền tảng: Magento Open Source
  • Lưu lượng truy cập: 625,855/tháng
  • Xếp hạng: #493 (Singapore) & #107,563 (Toàn cầu)

3. COURTSCOURTS

COURTS là nhà bán lẻ điện máy hàng đầu tại Singapore, Malaysia và Indonesia. Với hơn 40 năm kinh nghiệm, COURTS cung cấp cho khách hàng nhiều lựa chọn sản phẩm đa dạng, dịch vụ tiện lợi và giá cả cạnh tranh.

COURTS sử dụng Magento Open Source để xây dựng website thương mại điện tử. Website này cung cấp trải nghiệm mua sắm trực tuyến đa dạng và thuận tiện cho người dùng với các chức năng như danh mục sản phẩm, tìm kiếm sản phẩm cụ thể, tìm hiểu về cửa hàng và theo dõi đơn hàng trên trang web. COURTS cũng cung cấp dịch vụ hỗ trợ và thông tin về các chương trình khuyến mãi và tin tức sản phẩm.

  • Website: https://www.courts.com.sg/
  • Lĩnh vực: Điện gia dụng
  • Nền tảng: Magento Open Source
  • Lưu lượng truy cập: 510,240/tháng
  • Xếp hạng: #502 (Singapore) & #105,498 (Toàn cầu)

4. Guardian SingaporeGuardian Singapore

Guardian là chuỗi cửa hàng bán lẻ chuyên về các sản phẩm chăm sóc sức khỏe, mỹ phẩm và hàng tiêu dùng khác. Guardian đã có mặt ở nhiều quốc gia và khu vực trên thế giới, trong đó có Singapore với một loạt các sản phẩm từ các thương hiệu nổi tiếng và đáng tin cậy.

Website thương mại điện tử của Guardian được xây dựng trên nền tảng SAP Commerce Cloud, mang đến nhiều chức năng hữu ích cho người dùng. Khách hàng có thể dễ dàng tìm kiếm và mua sắm sản phẩm, quản lý giỏ hàng và thanh toán một cách thuận tiện. Đồng thời, website cung cấp các chương trình khuyến mãi và dịch vụ hỗ trợ trực tuyến để giúp khách hàng có trải nghiệm mua sắm trực tuyến thoải mái và an toàn. Đồng thời, khách hàng cũng có thể đánh giá và phản hồi về sản phẩm, giúp cung cấp thông tin hữu ích cho người dùng khác.

  • Website: https://www.guardian.com.sg/
  • Lĩnh vực: Mỹ phẩm
  • Nền tảng: SAP Commerce Cloud
  • Lưu lượng truy cập: 429,041/tháng
  • Xếp hạng: #462 (Singapore) & #110,350 (Toàn cầu)

5. Sephora SingaporeSephora

Tương tự như Guardian, Sephora là một chuỗi cửa hàng bán lẻ mỹ phẩm và làm đẹp toàn cầu, được biết đến với việc cung cấp một loạt các sản phẩm mỹ phẩm, chăm sóc da và làm đẹp từ các thương hiệu hàng đầu trên thế giới. Hiện nay, Sephora đã có mặt tại thị trường Singapore với cửa hàng vật lý tại trung tâm mua sắm lớn và hệ thống thương mại điện tử, bao gồm website và app cho khách hàng. Sephora được yêu thích bởi sự đa dạng của sản phẩm, dịch vụ chăm sóc khách hàng và sự đổi mới trong trải nghiệm mua sắm mỹ phẩm trực tuyến.

Hệ thống thương mại điện tử của Sephora tại Singapore được xây dựng trên ngôn ngữ lập trình Vue.js và Nuxt.js. Với hệ thống này, khách hàng của Sephora có thể tìm kiếm và khám phá sản phẩm một cách nhanh chóng qua thanh tìm kiếm thông minh và bộ lọc đa dạng. Trải nghiệm mua sắm trực tuyến được tối ưu hóa với thông tin chi tiết về sản phẩm, hình ảnh sắc nét và đánh giá từ khách hàng.

Ứng dụng Sephora cũng được đánh giá cao, giúp khách hàng mua sắm dễ dàng hơn với tính năng “Virtual Artist” và nhận thông báo về các chương trình khuyến mãi. Nói chung, Sephora cung cấp một loạt các tính năng và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu mua sắm mỹ phẩm của khách hàng, tạo ra trải nghiệm mua sắm trực tuyến chuyên nghiệp và tiện lợi.

  • Website: https://www.sephora.sg/
  • Lĩnh vực: Mỹ phẩm
  • Ngôn ngữ lập trình: Vue.js, Nuxt.js
  • Lưu lượng truy cập: 396,282/tháng
  • Xếp hạng: #714 (Singapore) & #136,020 (Toàn cầu)

6. Pet Lovers CentrePet Lovers Centre

Pet Lovers Centre là một nhà bán lẻ sản phẩm và dịch vụ dành cho thú cưng hàng đầu Châu Á. Được thành lập vào năm 1973 tại Singapore, Pet Lovers Centre hiện có hơn 160 cửa hàng tại 5 quốc gia: Singapore, Malaysia, Thái Lan, Philippines và Việt Nam. Pet Lovers Centre cam kết cung cấp sản phẩm và dịch vụ chất lượng từ các thương hiệu uy tín và giá cả cạnh tranh.

Website Pet Lovers Centre được xây dựng bằng ngôn ngữ lập trình PHP và có những tính năng nổi bật giúp người dùng trải nghiệm mua sắm trực tuyến thuận tiện. Người dùng có thể tìm kiếm sản phẩm theo nhiều tiêu chí khác nhau và sử dụng bộ lọc để lựa chọn sản phẩm phù hợp. Danh mục sản phẩm đa lớp được phân loại theo chủng loại thú nuôi, đảm bảo sự đa dạng và phong phú. Chương trình VIP Member mang lại lợi ích trong chiến lược khách hàng thân thiết. Tích hợp đánh giá từ khách hàng trên Google Map giúp người dùng đánh giá chất lượng sản phẩm và dịch vụ của Pet Lovers Centre. Ngoài ra, website còn xây dựng chức năng mua hàng nhanh giúp tiết kiệm thời gian, tính năng quản lý khách hàng và hỗ trợ reorder giúp quản lý thông tin và đơn hàng của khách hàng một cách hiệu quả và tiện lợi.

  • Website: https://www.petloverscentre.com/
  • Lĩnh vực: Thú cưng
  • Ngôn ngữ lập trình: PHP
  • Lưu lượng truy cập: 221,220/tháng
  • Xếp hạng: #2,256 (Singapore) & #310,418 (Toàn cầu)

7. HipVanHipVan

HipVan là website thương mại điện tử bán lẻ nội thất và đồ trang trí nhà cửa trực tuyến có trụ sở tại Singapore. Thương hiệu này được thành lập vào năm 2013 với mục tiêu cung cấp cho khách hàng các sản phẩm nội thất chất lượng cao với giá cả phải chăng, cùng trải nghiệm mua sắm tiện lợi và dịch vụ khách hàng chu đáo.

Website của HipVan được xây dựng bằng framework Ruby on Rails và React, sử dụng ngôn ngữ lập trình chính là Ruby. Các tính năng nổi bật của HipVan bao gồm việc xây dựng cộng đồng chia sẻ ý tưởng thiết kế nội thất, tìm kiếm sản phẩm bằng hình ảnh, cho phép khách hàng tải lên hình ảnh sản phẩm mong muốn. Đặc biệt, tính năng thực tế ảo (AR) cho phép khách hàng xem sản phẩm trong không gian thực tế của mình trước khi mua. Ngoài ra, HipVan còn cung cấp dịch vụ lập kế hoạch nội thất miễn phí, giúp khách hàng lên ý tưởng và kế hoạch cho không gian sống của mình một cách tiện lợi.

  • Website: https://www.hipvan.com/
  • Lĩnh vực: Nội thất
  • Framework: Ruby on Rails, React
  • Lưu lượng truy cập: 215,919/tháng
  • Xếp hạng: #1,034 (Singapore) & #225,419 (Toàn cầu)

8. The Hour GlassThe Hour Glass

The Hour Glass là nhà bán lẻ đồng hồ cao cấp của Singapore được thành lập vào năm 1974. Hiện nay, The Hour Glass đã có hơn 50 cửa hàng trên khắp thế giới và là nhà phân phối được ủy quyền cho nhiều thương hiệu hàng đầu như Rolex, Patek Philippe, Audemars Piguet, Omega, Cartier, v.v.

Website thương mại điện tử của The Hour Glass được xây dựng trên nền tảng WooCommerce và CMS WordPress, tạo điều kiện thuận lợi cho khách hàng khám phá và mua sắm các sản phẩm đồng hồ từ các thương hiệu danh tiếng như Rolex, Patek Philippe, Audemars Piguet và nhiều thương hiệu cao cấp khác. Ngoài việc cung cấp sản phẩm, trang web cũng cung cấp thông tin chi tiết về các dịch vụ mà The Hour Glass cung cấp, bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng và đánh bóng đồng hồ, giúp khách hàng duy trì và bảo quản sản phẩm của mình một cách tốt nhất. Hơn nữa, website cũng liên tục cập nhật những tin tức mới nhất về ngành công nghiệp đồng hồ cùng với các sự kiện đặc biệt được tổ chức bởi The Hour Glass, tạo ra một trải nghiệm đa chiều và đầy đủ cho người dùng.

  • Website: https://www.thehourglass.com/
  • Lĩnh vực: Đồng hồ
  • Nền tảng: WooCommerce
  • Lưu lượng truy cập: 206,204/tháng
  • Xếp hạng: #3,305 (Singapore) & #201,956 (Toàn cầu)

9. MegafurnitureMegafurniture

Megafurniture là công ty bán lẻ nội thất tại Singapore, chuyên cung cấp một loạt các sản phẩm nội thất cho phòng khách, phòng ngủ, phòng ăn và nhiều không gian khác trong nhà. Megafurniture thường được biết đến với việc cung cấp các sản phẩm với giá cả phải chăng và chất lượng tốt, thu hút sự quan tâm của nhiều người tiêu dùng. Đồng thời, thương hiệu nội thất này cũng nổi tiếng với việc đi đầu trong đầu tư vào website thương mại điện tử, cho phép khách hàng mua sắm nội thất trực tuyến một cách thuận tiện nhất.

Website của Megafurniture được xây dựng trên nền tảng hàng đầu Shopify Plus, với các tính năng cơ bản và nâng cao được tối ưu hóa cho lĩnh vực nội thất. Quy trình mua hàng được thiết kế đơn giản và dễ dàng, cung cấp trải nghiệm mua sắm trực tuyến thuận tiện cho khách hàng. Hỗ trợ thanh toán trực tuyến an toàn bằng nhiều phương thức khác nhau giúp tăng tính linh hoạt cho người tiêu dùng. Megafurniture cũng cung cấp nhiều lựa chọn giao hàng và lắp đặt để đáp ứng nhu cầu của khách hàng. Thêm vào đó, tính năng xem nhanh sản phẩm và so sánh sản phẩm giúp người dùng có quyết định mua hàng thông minh và hiệu quả. Điều này kết hợp với tính năng thanh toán nhanh giúp tăng trải nghiệm mua sắm trực tuyến đáng kể.

  • Website: https://megafurniture.sg/
  • Lĩnh vực: Nội thất
  • Nền tảng: Shopify Plus
  • Lưu lượng truy cập: 145,329/tháng
  • Xếp hạng: #3,630 (Singapore) & #382,030 (Toàn cầu)

10. Skin IncSkin Inc

Skin Inc là thương hiệu chăm sóc da chuyên sản xuất và phân phối các sản phẩm chất lượng cao. Công ty này tập trung vào việc cung cấp các giải pháp chăm sóc da, bao gồm các sản phẩm làm sáng da, dưỡng ẩm, chống lão hóa và điều trị các vấn đề về da khác.

Skin Inc đã chuyển từ nền tảng Magento sang Shopify Plus vào 2019, với mục tiêu tăng trải nghiệm khách hàng bằng việc triển khai nhiều phiên bản website theo thị trường và đối tượng khách hàng. Sử dụng tính năng LaunchPad, nhân viên Skin Inc có thể tự tạo sự kiện bán hàng mà không cần sự hỗ trợ từ nhà phát triển. Đồng thời, Shopify Plus còn tích hợp mượt mà với các công cụ tiếp thị và chương trình khách hàng thân thiết, giúp cá nhân hóa giao tiếp và tạo chiến lược marketing dựa trên dữ liệu thực tế.

  • Website: https://www.iloveskininc.com.sg/
  • Lĩnh vực: Mỹ phẩm
  • Nền tảng: Shopify Plus
  • Lưu lượng truy cập: 14,243/tháng
  • Xếp hạng: #11,439 (Singapore) & #1,609,988 (Toàn cầu)

Tạm kết

Dưới đây là danh sách 10 website thương mại điện tử hàng đầu tại Singapore. Nhờ triển khai các nền tảng hàng đầu như Magento Open Source, Shopify Plus và nhiều nền tảng khác, những thương hiệu này mang lại trải nghiệm mua sắm trực tuyến tối ưu, thu hút sự quan tâm của khách hàng cả ở nội địa và quốc tế.

Trong quá trình phát triển, SECOMM đã hợp tác cùng nhiều khách hàng từ Singapore để tạo ra những website thương mại điện tử đáng chú ý, trong đó nổi bật nhất là dự án phát triển hệ thống cung ứng rượu trực tuyến tại sân bay Changi.

2
564
0
1
26/04/2024
Ebook LIÊN QUAN
THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TRANG SỨC: TIỀM NĂNG, QUY TRÌNH & BÀI HỌC
THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ TRANG SỨC: TIỀM NĂNG, QUY TRÌNH & BÀI HỌC
- Tiềm năng của thương mại điện tử trang sức
- Đặc thù của thương mại điện tử trang sức
- Xây dựng website thương mại điện tử trang sức cơ bản
- Xây dựng website thương mại điện tử trang sức chuyên sâu
- Bài học thành công từ các thương hiệu lớn
5
40
25/03/2024
XÂY DỰNG WEBSITE NỘI THẤT: QUY TRÌNH, LƯU Ý & CASE STUDY
XÂY DỰNG WEBSITE NỘI THẤT: QUY TRÌNH, LƯU Ý & CASE STUDY
- Vai trò của thương mại điện tử đối với ngành nội thất
- Quy trình xây dựng website thương mại điện tử nội thất cơ bản
- Quy trình xây dựng website thương mại điện tử nội thất chuyên sâu
- Những lưu ý đặc biệt khi triển khai website thương mại điện tử nội thất
- Bài học thành công từ các thương hiệu nội thất
5
40
21/03/2024
MOBILE COMMERCE: HƯỚNG DẪN CHI TIẾT QUY TRÌNH TRIỂN KHAI & CHI PHÍ
MOBILE COMMERCE: HƯỚNG DẪN CHI TIẾT QUY TRÌNH TRIỂN KHAI & CHI PHÍ
- Tiềm năng, lợi ích và xu hướng của thị trường Mobile Commerce
- Quy trình chi tiết và chi phí triển khai Ứng dụng mua sắm di động
- Quy trình chi tiết và chi phí triển khai Ứng dụng thanh toán di động
- Quy trình chi tiết và chi phí triển khai Thương mại xã hội
4
36
19/03/2024
THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ THỜI TRANG: QUY TRÌNH, CHI PHÍ TRIỂN KHAI
THƯƠNG MẠI ĐIỆN TỬ THỜI TRANG: QUY TRÌNH, CHI PHÍ TRIỂN KHAI
- Tiềm năng của thương mại điện tử trong lĩnh vực thời trang
- Đặc thù của thương mại điện tử thời trang
- Quy trình xây dựng website thương mại điện tử thời trang cơ bản
- Quy trình xây dựng website thương mại điện tử thời trang chuyên sâu
- Bài học thành công từ các thương hiệu lớn
5
36
18/03/2024