FULL-SERVICE ECOMMERCE SOLUTION

All steps with a single partner


BẮT ĐẦU NGAY!

SECOMM là nhà cung cấp giải pháp thương mại điện tử toàn diện, chuyên biệt có thể hoạt động hiệu quả trong bất cứ hệ thống phức tạp nào. Luôn đề cao các giá trị về sự sáng tạo, sự chủ động và tinh thần trách nhiệm, chúng tôi sẽ đồng hành cùng tiến trình số hóa thị trường của doanh nghiệp và phát triển bền vững về dài hạn.

DỊCH VỤ

Tư Vấn Giải Pháp Thương Mại Điện Tử

Kích hoạt kinh doanh thương mại điện tử với lộ trình chuẩn xác

Xem chi tiết

Phát Triển Hệ Thống Thương Mại Điện Tử

Xây dựng hệ thống thương mại điện tử với hiệu quả cao

Xem chi tiết

Chăm Sóc Hệ Thống Thương Mại Điện Tử

Vận hành hệ thống thương mại điện tử với hiệu suất tối đa

Xem chi tiết

Tăng Trưởng Thương Mại Điện Tử

Tăng trưởng thương mại điện tử toàn diện và bền vững

Xem chi tiết

Phát Triển Hệ Thống Theo Yêu Cầu

Phát triển hệ thống chuyên biệt từ nhiều nền tảng công nghệ đa dạng theo yêu cầu

Xem chi tiết

Bảo Trì Hệ Thống Theo Yêu Cầu

Duy trì hệ thống chất lượng hàng đầu với hiệu suất tối ưu và bảo mật tuyệt đối

Xem chi tiết

Triển Khai ERP Với Odoo

Triển khai ERP Odoo giúp doanh nghiệp kiểm soát và vận hành kinh doanh hiệu quả

Xem chi tiết

Đội Ngũ Thuê Ngoài

Cung cấp đội ngũ am hiểu công nghệ và giàu kinh nghiệm để phát triển dự án, hoàn thiện sản phẩm, hỗ trợ doanh nghiệp

Xem chi tiết

Nền Tảng & Công Nghệ

Xem giải pháp CoseMart
Xem giải pháp CoseMart
secomm
secomm
secomm
secomm
secomm

SECOMM có bề dày kinh nghiệm về các nền tảng thương mại điện tử hàng đầu như Magento, BigCommerce và WooCommerce. Không chỉ sở hữu kinh nghiệm sử dụng nền tảng từ thực chiến, chúng tôi còn hỗ trợ tư vấn, định hướng các giải pháp phát triển với nền tảng và hạ tầng hệ thống phù hợp với nhu cầu doanh nghiệp.

Khách hàng & Đối tác

TIN TỨC MỚI NHẤT

So sánh nền tảng thương mại điện tử SaaS và mã nguồn mở
So sánh nền tảng thương mại điện tử SaaS và mã nguồn mở
Nền tảng công nghệ được xem là “xương sống” của toàn bộ hệ thống thương mại điện tử, việc lựa chọn một nền tảng phù hợp sẽ giúp cho doanh nghiệp tăng trưởng bền vững và phát triển toàn diện trên thị trường…
Trước khi lựa chọn, doanh nghiệp hiểu được ưu – nhược điểm của từng loại nền tảng khác nhau. Dựa trên đặc điểm triển khai, nền tảng thương mại điện tử được chia thành 2 loại chính là SaaS (Software as a Service) và mã nguồn mở (Open Source).

Nền tảng thương mại điện tử SaaS

Nền tảng thương mại điện tử SaaS (Software as a Service) là mô hình phân phối dịch vụ xây dựng hệ thống website dưới dạng 1 phần mềm. Trong mô hình này, dữ liệu được lưu trữ trên hệ thống server của nhà cung cấp và nền tảng đó sẽ chịu trách nhiệm xử lý các vấn đề kỹ thuật cho doanh nghiệp. 

Một số nền tảng SaaS được nhiều doanh nghiệp Việt Nam lựa chọn như Haravan, Shopify và BigCommerce.

So sánh nền tảng thương mại điện tử SaaS và mã nguồn mở 1
Một số nền tảng SaaS được nhiều doanh nghiệp Việt Nam lựa chọn như Haravan, Shopify và BigCommerce

Ưu điểm của nền tảng thương mại điện tử SaaS

Hệ thống sẵn có từ A-Z

Nền tảng SaaS được nhà cung cấp thiết kế sẵn toàn bộ hệ thống, từ cung cấp hosting, giao diện, tính năng cho đến bảo trì hạ tầng công nghệ. Do đó, doanh nghiệp có thể dễ dàng xây dựng và vận hành hệ thống website mà không cần bận tâm nhiều đến vấn đề kỹ thuật.

Thêm vào đó, nhà phát triển nền tảng còn hỗ trợ 24/7 cho doanh nghiệp thông qua live chat, desk help hoặc hotline trong quá trình sử dụng. 

So sánh nền tảng thương mại điện tử SaaS và mã nguồn mở 4
Giao diện quản lý website trên nền tảng Haravan
So sánh nền tảng thương mại điện tử SaaS và mã nguồn mở 5
Giao diện quản lý website trên nền tảng Shopify
So sánh nền tảng thương mại điện tử SaaS và mã nguồn mở 6
Giao diện quản lý website trên nền tảng BigCommerce

Kho giao diện và hệ thống chức năng đa dạng

Các nền tảng SaaS thường có nhiều giao diện (theme) sẵn có, đẹp mắt, chuẩn UX/UI và phù hợp với nhiều lĩnh vực khác nhau. 

Đồng thời, các nền tảng này còn sở hữu hệ thống chức năng thương mại điện tử cơ bản đa dạng từ quản lý sản phẩm, quản lý đơn hàng, quản lý khách hàng, Ecommerce Marketing đến phân tích và báo cáo giúp doanh nghiệp dễ dàng tạo một cửa hàng trực tuyến nhanh chóng. Ngoài ra, Các tiện ích mở rộng cũng được bổ sung liên tục trên kho ứng dụng như Omnichannel (Bán hàng đa kênh), Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết), E-Payment, E-Logistic, etc để hoàn thiện và phát triển hệ thống kinh doanh thương mại điện tử cơ bản.

Thời gian triển khai nhanh

Thời gian để triển khai hệ thống website trên các nền tảng thương mại điện tử SaaS được đánh giá khá nhanh, trung bình từ 1 – 7 ngày tuỳ vào cấu hình của website.

Ngân sách đầu tư hợp lý

Chi phí xây dựng ban đầu khá hợp lý vì để phát triển website trên các nền tảng tmđt SaaS, doanh nghiệp sẽ trả chi phí sử dụng theo tháng hoặc năm (subscription-based), chẳng hạn như:

  • Haravan: 
    • Standard: 200.000 VNĐ/tháng phù hợp với nhà bán hàng cá nhân
    • Pro: 600.000 VNĐ/tháng dành cho doanh nghiệp muốn triển khai Omnichannel
    • Grow: 1.500.000 VNĐ/tháng với ưu điểm tự động hoá các chương trình chăm sóc và bán lại khách hàng cũ
    • Scale: 3.000.000 VNĐ/tháng giúp kiến tạo tập khách hàng trung thành
  • Shopify:
    • Basic Shopify: $29/tháng phù hợp với những doanh nghiệp mới, có doanh số bán hàng chưa đáng kể
    • Shopify: $79/tháng phù hợp với những doanh nghiệp bán hàng trực tuyến đang trên đà tăng trưởng
    • Advanced Shopify: $299/tháng phù hợp với những doanh nghiệp có nhu cầu mở rộng quy mô và cần các báo cáo, phân tích nâng cao
  • BigCommerce:
    • Gói Standard: $29,95/tháng với doanh nghiệp có doanh số trên 50k$
    • Gói Plus: $79,95/tháng với doanh nghiệp có doanh số trên 180k$
    • Gói Pro: $299,95/tháng với doanh nghiệp có doanh số trên 400k$
    • Gói Enterprise: Dành cho các doanh nghiệp có doanh số lớn và chi phí sẽ dựa trên doanh số bán hàng trực tuyến của thương hiệu

Ngoài chi phí license (giấy phép sử dụng nền tảng SaaS) phải trả hàng tháng/năm như trên thì doanh nghiệp cần chi trả thêm một số chi phí khác như phí giao diện, chi phí tăng số lượng user backend và kênh POS (Point of Sale) để mở rộng quy mô hệ thống thương mại điện tử hoặc cài đặt các tính năng nâng cao.

Nhược điểm của nền tảng thương mại điện tử SaaS

Không sở hữu mã nguồn và dữ liệu

Vì toàn bộ hệ thống website của doanh nghiệp được lưu trữ trên server của nhà cung cấp nên quyền sở hữu và kiểm soát mã nguồn website sẽ thuộc về nền tảng đó chứ không phải là doanh nghiệp. Một khi chuyển đổi nền tảng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không còn được sử dụng mã nguồn website cũ và phải xây dựng lại từ đầu trên nền tảng mới. Đặc biệt khi chuyển đổi nền tảng thì việc thất thoát hoặc sai lệch số liệu thường khó tránh khỏi.

Tương tự như mã nguồn, dữ liệu của doanh nghiệp cũng được lưu trữ trên server của nhà cung cấp nên việc sở hữu và kiểm soát dữ liệu còn gặp nhiều hạn chế. Khó khăn khi không sở hữu và toàn quyền kiểm soát dữ liệu như khó kết nối dữ liệu giữa các phòng ban, cá nhân hoá người dùng, etc.

Khả năng linh hoạt và mở rộng thấp

Do phụ thuộc vào nền tảng SaaS nên khả năng tùy biến và độ mở rộng của hệ thống còn nhiều hạn chế. Khi cần nâng cấp các tính năng hiện có, phát triển các tính năng mới để tương thích với sự tăng trưởng của doanh nghiệp, phù hợp với yêu cầu đặc thù ngành hàng, sản phẩm, tối ưu hóa trải nghiệm người dùng thì các nền tảng SaaS thường không thể đáp ứng. Vì vậy, việc chuyển đổi nền tảng sau một thời gian sử dụng là không thể tránh khỏi và tất nhiên việc chuyển đổi này sẽ hao tốn nhiều thời gian và ngân sách của doanh nghiệp.

Chi phí sử dụng tăng theo thời gian

Do phải chi trả chi phí sử dụng theo tháng hoặc năm nên càng sử dụng lâu, tổng chi phí sử dụng website càng tăng. Thêm vào đó, các chi phí tăng thêm trên một số nền tảng thương mại điện tử SaaS cũng được tính theo  tháng/năm, hoặc tăng theo doanh thu bán hàng trực tuyến.

Ví dụ: Một số ứng dụng như DCart (Tạo mã giảm giá trên giỏ hàng), OctaneAI (Gợi ý sản phẩm tương tự), Ali Reviews (Đánh giá sản phẩm), etc trên Shopify sẽ tính phí theo tháng, trung bình $10/tháng/tính năng. Nếu số lượng ứng dụng được sử dụng càng nhiều thì chi phí hàng tháng hoặc hàng năm sẽ càng tăng đáng kể.

So sánh nền tảng thương mại điện tử SaaS và mã nguồn mở 3
Doanh nghiệp cần chi trả khoảng $10/tháng/chức năng bổ sung trên Shopify

Doanh nghiệp có thể lựa chọn nền tảng SaaS nếu muốn thâm nhập nhanh vào thị trường thương mại điện tử, ít nhu cầu tùy chỉnh và không cần mở rộng hệ thống. Chính vì vậy, các nền tảng SaaS thường được các doanh nghiệp Startup, SME (doanh nghiệp vừa và nhỏ) hoặc mới bắt đầu tham gia vào thị trường thương mại điện tử lựa chọn.

Nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở

Mã nguồn mở (Open Source) là phần mềm có mã nguồn được công bố công khai và cho phép bất cứ ai cũng có thể sử dụng miễn phí. 

Các nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở có đặc điểm trái ngược với các nền tảng SaaS vì dữ liệu và mã nguồn sẽ được lưu trữ trên hệ thống server riêng. Để sử dụng các nền tảng mã nguồn mở, doanh nghiệp cần hợp tác với các nhà phát triển website giàu kinh nghiệm hoặc xây dựng đội ngũ in-house (nội bộ) có chuyên môn cao để hệ thống website đạt hiệu quả tối ưu.

Các nền tảng mã nguồn mở phổ biến nhất hiện nay là Magento, WooCommerce (plugin của WordPress), OpenCart và PrestaShop

So sánh nền tảng thương mại điện tử SaaS và mã nguồn mở 2
Các nền tảng mã nguồn mở phổ biến nhất hiện nay là Magento, WooCommerce (plugin của WordPress), OpenCart và PrestaShop

Ưu điểm của nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở

Sở hữu mã nguồn và kiểm soát dữ liệu

Nhờ đặc điểm lưu trữ trên hệ thống server riêng nên doanh nghiệp được toàn quyền sở hữu và kiểm soát mã nguồn lẫn dữ liệu trên hệ thống. Nhờ đó, khi triển khai thương mại điện tử doanh nghiệp chỉ cần thanh toán chi phí phát triển theo dự án một lần để sử dụng mã nguồn mà không cần trả phí license theo tháng/năm như trên các nền tảng Saas. Nếu doanh nghiệp đổi nhà phát triển hoặc nền tảng đều có thể sử dụng lại mã nguồn cũ. Đồng thời, việc bảo mật được tối ưu hơn, hạn chế “nỗi đau” từ hacker, lỗi server, lỗi kỹ thuật từ nhân viên và khách hàng.

So sánh nền tảng thương mại điện tử SaaS và mã nguồn mở 7
Sở hữu mã nguồn và kiểm soát dữ liệu là ưu điểm lớn của các nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở

Tùy chỉnh giao diện theo nhu cầu

Vì sử dụng mã nguồn mở nên doanh nghiệp có nhiều lựa chọn hơn trong việc thiết kế giao diện website của doanh nghiệp nhằm hỗ trợ định vị thương hiệu và tối đa hóa doanh thu.

Hiện tại, có 3 cách để thiết kế giao diện: 

  • Sử dụng theme (giao diện) sẵn có: Tương tự như nền tảng SaaS, doanh nghiệp có thể lựa chọn và sử dụng các theme sẵn có trên thị trường, cộng đồng phát triển hoặc đơn vị hợp tác. Cách này sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm được chi phí nhất, một theme chuẩn UX/UI có giá trung bình từ $50 – $200.
  • Tùy chỉnh giao diện dựa trên theme sẵn có: Tương tự như cách trên, nhưng thay vì mua rồi sử dụng giao diện y hệt theme sẵn có, doanh nghiệp có thể tùy chỉnh theo nét đặc trưng riêng bằng cách tác động đến mã code ở front-end. Từ đó, doanh nghiệp vừa tiết kiệm chi phí vừa thể hiện được nét độc đáo riêng.
  • Thiết kế giao diện riêng: Để định vị thương hiệu trên website một cách hiệu quả nhất thì giao diện nên được thiết kế riêng. Việc này thường tốn chi phí hơn việc sử dụng theme nhưng lại đáp ứng tối đa các nhu cầu chuyên biệt và đặc thù của doanh nghiệp. 

Đầy đủ tính năng và tiện ích bổ sung

Về phần tính năng của hệ thống website, các nền tảng mã nguồn mở có phần vượt trội hơn các nền tảng SaaS. Ngoài việc sở hữu các chức năng cơ bản đáp ứng nhu cầu kinh doanh thương mại điện tử trong giai đoạn đầu, các nền tảng này còn có sẵn nhiều tính năng nâng cao trong hệ thống như: tìm kiếm sản phẩm nhanh, gợi ý sản phẩm tương tự, thông báo giỏ hàng bị bỏ rơi (Abandoned Cart), số lượng sản phẩm trong thời gian thực tại mỗi cửa hàng, etc.

Ngoài ra, nền tảng mã nguồn mở còn có nhiều tiện ích bổ sung được cộng đồng nhà phát triển nghiên cứu, cung cấp và chia sẻ với nhau.

Khả năng linh hoạt cao

Nhờ sở hữu mã nguồn riêng nên doanh nghiệp có thể dễ dàng thay đổi hệ thống chức năng, phát triển các chức năng mới hoặc mở rộng hệ thống để đáp ứng nhu cầu kinh doanh và thích nghi với sự thay đổi liên tục của thị trường. Đồng thời, khả năng linh hoạt của mã nguồn mở còn giúp doanh nghiệp dễ dàng tích hợp với các hệ thống khác, dịch vụ tiện ích của bên thứ 3 để vận hành và mở rộng hệ thống thương mại điện tử hiệu quả.

Nhược điểm của nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở

Cần đội ngũ chuyên môn hoặc đơn vị phát triển nhiều kinh nghiệm

Với hệ thống tính năng thương mại điện tử đa dạng từ cơ bản đến nâng cao, có thể thiết kế “may đo” cho từng doanh nghiệp nên các hệ thống được xây dựng trên nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở thường có độ phức tạp cao.vậy, đội ngũ chuyên môn hoặc đơn vị phát triển cần phải có chuyên môn sâu và nhiều năm kinh nghiệm để phát triển và vận hành hiệu quả.

Thời gian triển khai lâu

Thời gian triển khai trên các nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở thường lâu hơn nền tảng SaaS. Thời gian trung bình để đội ngũ IT hoàn thành một website trên nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở thường từ 3 tháng đến 1 năm, tuỳ vào độ phức tạp của hệ thống chức năng. 

Chi phí xây dựng cao

Thông thường, chi phí sử dụng nền tảng mã nguồn mở thường miễn phí nhưng để có được hệ thống thương mại điện tử toàn diện từ website cho đến app mobile (ứng dụng trên điện thoại di động) thì cần đầu tư rất nhiều giờ của đội ngũ IT (trong nội bộ hoặc các đơn vị phát triển) để thiết kế giao diện, xây dựng chức năng. Chính vì vậy, chi phí triển khai website thương mại điện tử ban đầu trên nền tảng mã nguồn mở thường khá cao, trung bình khoảng $10,000/dự án.

So sánh nền tảng thương mại điện tử SaaS và mã nguồn mở 8
Chi phí triển khai website thương mại điện tử ban đầu trên nền tảng mã nguồn mở trung bình khoảng $10,000/dự án

Với rất nhiều ưu điểm vượt trội nên nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở phù hợp với mọi loại hình doanh nghiệp. Tuy nhiên, các hạn chế về ngân sách và thời gian triển khai đã khiến cho nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ chưa thể sử dụng. Các nền tảng này thường được các doanh nghiệp lớn đầu tư để xây dựng các hệ thống thương mại điện tử chuyên sâu và chuyên biệt.  

Nhìn chung, việc lựa chọn sử dụng nền tảng thương mại điện tử nào sẽ phụ thuộc vào chiến lược kinh doanh, ngân sách và thời gian triển khai thương mại điện tử của mỗi doanh nghiệp. 

Thông thường, các doanh nghiệp mới tham gia thương mại điện tử hoặc có ngân sách hạn chế sẽ lựa chọn nền tảng SaaS để xây dựng website thương mại điện tử cơ bản trong giai đoạn đầu. Sau đó, doanh nghiệp sẽ chuyển đổi sang nền tảng mã nguồn mở để xây dựng website thương mại điện tử chuyên sâu. Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cần cân nhắc kỹ lưỡng khi lựa chọn các nền tảng này vì các vấn đề ngân sách, và thời gian để chuyển đổi nền tảng là rất lớn. Hiện nay, một số doanh nghiệp đã lựa chọn bắt đầu kinh doanh thương mại điện tử với nền tảng mã nguồn mở trước rồi dần nâng cấp website theo thời gian để nắm thế chủ động trong “cuộc chơi” và tránh việc chuyển đổi nền tảng.

Với hơn 7 năm kinh nghiệm phát triển nhiều hệ thống thương mại điện tử phức tạp trên nhiều quốc gia, SECOMM hiểu rõ các trở ngại mà doanh nghiệp đang gặp phải.

Liên hệ ngay với SECOMM để được miễn phí tư vấn cách lựa chọn nền tảng hoặc giải pháp triển khai thương mại điện tử bền vững!  

Xem tiếp
nên tảng thương mại điện tử mã nguồn mở Open Source
Nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở phù hợp nhất cho doanh nghiệp?
Để xây dựng hệ thống thương mại điện tử hiệu quả thì việc lựa chọn nền tảng là rất quan trọng. Doanh nghiệp có thể lựa chọn nền tảng thương mại mã nguồn mở (Open Source), hoặc trên các nền tảng thương mại phần mềm dạng dịch vụ (SaaS, PaaS) tuỳ theo mô hình và kế hoạch kinh doanh thương mại điện tử. Với các hệ thống thương mại điện tử toàn diện và chuyên sâu, doanh nghiệp nên sử dụng nền tảng mã nguồn mở để có được sự linh hoạt, độ mở rộng tùy chỉnh theo đặc thù sản phẩm và ngành hàng. Ngoài ra, nền tảng mã nguồn mở còn cho phép doanh nghiệp có quyền sở hữu toàn bộ mã nguồn hệ thống và dữ liệu. Chính vì các tính năng vượt trội này, các nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở dần trở thành xu hướng phát triển thương mại điện tử mà nhiều doanh nghiệp hướng đến. 
Tuy nhiên việc lựa chọn nền tảng mã nguồn mở cần phải được doanh nghiệp cân nhắc và lựa chọn kỹ lưỡng. Vì Hiện nay trên thị trường có khá nhiều nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở (OpenCart, WooCommerce, và Magento,…) và mỗi nền tảng đều có ưu, nhược điểm nhất định. 

1. Nền tảng Thương mại điện tử mã nguồn mở WooCommerce

nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở WooCommerce
WooCommerce là một nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở, dưới dạng một plug-in của WordPress

WooCommerce là một nền tảng mã nguồn mở, dưới dạng một plug-in của WordPress được giới thiệu vào năm 2011, hoàn toàn miễn phí và cho phép doanh nghiệp biến   website WordPress thành cửa hàng trực tuyến.

1.1 Ưu Điểm:

Dễ dàng sử dụng

WooCommerce là một nền tảng quen thuộc đối với các doanh nghiệp đã quen sử dụng công cụ xây dựng website WordPress. Doanh nghiệp có thể dễ dàng biến website trở thành một hệ thống thương mại điện tử khi triển khai plugin WooCommerce vào website WordPress. Từ đó, doanh nghiệp có thể thiết lập, tích hợp, điều chỉnh các chức năng về themes, và add-ons,… đã được xây dựng với tính khả dụng cao từ các nhà phát triển trong cộng đồng mạnh mẽ trên thế giới, giúp cho việc điều chỉnh các chức năng trên nền tảng dễ dàng, và linh hoạt hơn.

Thêm vào đó WooCommerce sở hữu một thư viện biễu mẫu phong phú và được xây dựng kỹ càng và thân thiện với người dùng, do đó doanh nghiệp có thể thuận tiện cho việc thiết kế và xây dựng một hệ thống thương mại điện tử ngay từ lúc ban đầu, mà không cần biết quá nhiều về thông tin chuyên sâu.

Phong phú tính năng và tiện ích bổ sung

WooCommerce cho phép và hỗ trợ các tính năng như quản lý hàng hóa, đơn hàng, hàng tồn kho, tối ưu hóa các công cụ tìm kiếm SEO, chiết khấu, giảm giá, báo cáo thống kê doanh số, dễ dàng tích hợp các đơn vị thanh toán, vận chuyển, tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm trên mọi các thiết bị giúp cho doanh nghiệp dễ dàng xây dựng được một hệ thống chuyên nghiệp để phát triển kinh doanh thương mại điện tử đơn giản và hiệu quả. 

Về bảo mật, WooCommerce đảm bảo cho doanh nghiệp có được một sự bảo mật tốt nhất qua các phiên bản được cập nhật thường xuyên trên hệ thống, và cũng  đảm bảo an toàn bảo mật cho các giao dịch qua các tính năng hỗ trợ từ các dịch vụ bên thứ ba.

1.2 Nhược Điểm:

Hiệu năng thấp

Một trong những nhược điểm lớn nhất cho doanh nghiệp sử dụng nền tảng WooCommerce là hiệu năng thấp, hệ thống dễ quá tải với các plug-in, themes, cũng như số lượng sản phẩm không quá 2000 SKUs, và thường ảnh hưởng đến hệ thống nếu tăng số lượng sản phẩm.  Vì vậy khi doanh nghiệp có nhu cầu phát triển và mở rộng quy mô kinh doanh thì cần phải cân nhắc chuyển đổi nền tảng.

Hạn chế tùy biến

WooCommerce là 1 plugin được xây dựng sẵn dành cho WordPress nên doanh nghiệp vẫn được phép tuỳ chỉnh nhưng để xây dựng một hệ thống thương mại điện tử có những tính năng riêng biệt là rất khó khăn. Việc can thiệp chỉnh sửa dễ gây ra sự bất ổn định cho hệ thống cũng như có khả năng các tính năng được xây dựng không tương thích với nền tảng này. Thêm vào đó, để tuỳ chỉnh một hệ thống phù hợp dựa trên hệ thống tính năng sẵn có, doanh nghiệp sẽ gặp khá nhiều khó khăn và tốn nhiều thời gian.

WooCommerce hoàn hảo cho những doanh nghiệp đã quen sử dụng WordPress, và đang có nhu cầu phát triển thêm hệ thống thương mại điện tử. Tuy nhiên, WooCommerce không thật sự hoàn hảo để phát triển hệ thống thương mại điện tử chuyên sâu và mở rộng quy mô kinh doanh. Một số thương hiệu đang sử dụng WooCommerce như Pluralsight LLC, Gordon College, và các thương hiệu nổi tiếng tại Việt Nam như Vietnam Airlines, Pharmacity, v.v.

2. Nền tảng Thương mại điện tử mã nguồn mở OpenCart

nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở OpenCart
Nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở OpenCart được viết bằng ngôn ngữ PHP

OpenCart là một CMS (Content Management System) mã nguồn mở sử dụng ngôn ngữ PHP, tương tự như WorldPress nhưng được thiết kế đặc biệt dành riêng cho thương mại điện tử. 

2.1 Ưu điểm:

Giao diện thân thiện và dễ sử dụng

OpenCart cung cấp giao diện trực quan, dễ sử dụng, thân thiện với người dùng, chuyên dụng cho ngành thương mại điện tử. Ngoài ra, OpenCart còn cung cấp kho giao diện và tính năng đa dạng hoàn toàn miễn phí, giúp doanh nghiệp dễ dàng phát triển hệ thống thương mại điện tử chỉ với kiến thức phát triển website và kỹ năng thao tác cơ bản. Việc phát triển và viết một mô-đun cho hệ thống thương mại điện tử trên nền tảng này cũng khá đơn giản vì OpenCart được xây dựng dựa trên mô hình MVC (Model – View – Controller) .

Đầy đủ tính năng thương mại điện tử cơ bản và đa dạng tiện ích bổ sung.

OpenCart hỗ trợ doanh nghiệp đầy đủ các tính năng thương mại điện tử cơ bản. Vì là một CMS được thiết kế đặc biệt dành riêng cho thương mại điện tử nên nền tảng thương mại mã nguồn mở OpenCart hỗ trợ đầy đủ chức năng thương mại điện tử cơ bản như bán hàng, quản lý thông tin, thống kê, kiểm soát doanh thu, danh sách khách hàng, và hóa đơn. Doanh nghiệp có thể dễ dàng tạo và quản lý nhiều cửa hàng khác nhau trên cùng một hệ thống mà không cần có chuyên môn kỹ thuật chuyên sâu. Điều này cũng đồng nghĩa với việc doanh nghiệp có thể truy cập, và quản trị mọi dữ liệu của nhiều cửa hàng cùng lúc chỉ với một hệ thống OpenCart. Không chỉ hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng và quản lý hệ thống thương mại điện tử, OpenCart còn hỗ trợ về mặt tiếp thị như tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO), quảng cáo từ khóa (Adwords), các chương trình tiếp thị liên kết (Affiliate marketing), để có thể tiếp cận khách hàng dễ dàng hơn, tăng doanh số bán hàng trên hệ thống thương mại điện tử. 

Ngoài những chức năng Thương mại điện tử cơ bản, thì OpenCart còn có thêm những tiện ích bổ sung hỗ trợ cho doanh nghiệp như thống kê hoạt động mỗi ngày, phân loại hạng mục sản phẩm rõ ràng. Điển hình như tính năng sao lưu và khôi phục, giúp cho doanh nghiệp luôn có sẵn một hệ thống dự trữ, và dễ dàng phục hồi dữ liệu trên hệ thống trong trường hợp khẩn cấp; tính năng:  giỏ hàng, hỗ trợ khách hàng mua nhiều sản phẩm một lúc; tính năng quà tặng với những thẻ quà tặng được kèm theo; tính năng khách hàng thân thiết. Thêm nữa, doanh nghiệp có thể tích hợp các tiện ích khác như cổng thanh toán VNPay, và PayCEC, nhằm giúp doanh nghiệp có được một trải nghiệm mua hàng tốt, nhanh chóng, và tiện lợi hơn. 

Cho phép tùy biến

Với các tính năng vốn có của một mã nguồn mở, doanh nghiệp có thể sửa đổi, hiệu chỉnh, tùy biến trên nền tảng OpenCart. Thêm vào đó, nền tảng thương mại điện tử OpenCart còn có hệ sinh thái phong phú có nhiều chức năng phù hợp cho việc kinh doanh thương mại điện tử, doanh nghiệp hoàn toàn có thể khám phá, cũng như phát triển các mô-đun phù hợp để có được một hệ thống thương mại điện tử như ý. 

2.2 Nhược điểm:

Tuy nền tảng OpenCart có nhiều ưu điểm phù hợp cho các doanh nghiệp thương mại điện tử, nhưng cũng còn tồn tại một số hạn chế mà doanh nghiệp nên lưu ý khi sử dụng.

Hiệu năng thấp, và không ổn định 

Tuy được đánh giá tốt và thiết kế chuyên biệt cho ngành thương mại điện tử, nhưng hệ thống Opencart vẫn chưa hoạt động ổn định vì các mô-đun, chức năng chưa được linh hoạt, còn xảy ra nhiều lỗi trong thời gian hệ thống vận hành, cũng như các bước cài đặt còn nhiều khó khăn. Do đó doanh nghiệp còn gặp khá nhiều sự cố khi xây dựng và vận hành, ảnh hưởng đến tốc độ xử lý cũng như doanh thu.

Tính năng cần được tối ưu

OpenCart sở hữu rất nhiều tính năng thương mại điện tử trên nền tảng, nhưng những tính năng này vẫn chưa được tối ưu và còn nhiều hạn chế khiến doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn khi sử dụng và khai thác. Tiêu biểu như tính năng SEO được hỗ trợ trên nền tảng nhưng nhiều khó khăn khi kiểm duyệt nội dung qua Google, chưa hiệu quả như trên nền tảng WordPress. 

Chi phí phát triển tính năng có thể trở nên tốn kém

OpenCart sở hữu một kho có khá nhiều các tính năng cơ bản nhằm phục vụ việc kinh doanh thương mại điện tử một cách nhanh chóng và tiện lợi nhất, nhưng OpenCart vẫn chưa thể đáp ứng các tính năng nâng cao, chuyên biệt theo đặc thù sản phẩm, ngành hàng và nhu cầu kinh doanh của từng doanh nghiệp. Vì vậy, doanh nghiệp sẽ cần đầu tư thời gian và ngân sách để phát triển các tính năng nâng cao.

Nền tảng OpenCart còn khá mới so với các nền tảng khác trên thị trường, còn nhiều hạn chế và cần được tối ưu hóa.  Tương tự như nền tảng WooCommerce đây là một nền tảng tốt để bắt đầu kinh doanh thương mại điện tử nhưng không hoàn hảo để phát triển hệ thống thương mại điện tử chuyên sâu đi cùng việc phát triển và mở rộng quy mô kinh doanh của doanh nghiệp. Một số các thương hiệu quốc tế đang sử dụng OpenCart như Sunglass Hut, Virgin Enterprise, Audio-Technica Ltd, và các thương hiệu tại Việt Nam đang sử dụng OpenCart là Mobifone, RitaVo, v.v.

3. Nền tảng Thương mại điện tử mã nguồn mở Magento

nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở Magento
Nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở Magento được biết đến với các tính năng vượt trội.

Magento là nền tảng mã nguồn mở được xây dựng chuyên biệt cho thương mại điện tử. Đây được biết đến là một trong những nền tảng thương mại điện tử hàng đầu hiện nay với nhiều ưu điểm vượt trội như khả năng linh hoạt cao, hệ sinh thái đa dạng và tính bảo mật tối ưu. Hiện nay, Magento có 2 phiên bản: Magento Open Source (miễn phí), và Magento Commerce (trả phí).

3.1 Ưu Điểm:

Đa dạng tính năng cho Thương mại điện tử từ cơ bản đến nâng cao

Magento sở hữu nhiều tính năng sẵn có từ cơ bản đến nâng cao để phát triển hệ thống thương mại điện tử hoàn thiện bao gồm: Quản lý Danh mục, Quản lý Nội dung, Quản lý Khách hàng, Quản lý Marketing, Quản lý Đơn hàng, Quản lý Cửa hàng, Quản lý Hệ thống, Giỏ hàng và Checkout, Báo cáo & Phân tích. Các tính năng này đã được xây dựng với tính linh hoạt, và tính khả dụng cao để mang lại kết quả vượt trội khi tích hợp vào hệ thống, đáp ứng mọi nhu cầu vận hành và phát triển thương mại điện tử bền vững của doanh nghiệp.

Khả năng mở rộng

Nỗi sợ hãi lớn nhất của tất cả các doanh nghiệp thương mại điện tử là có một hệ thống hoạt động kém, và chậm chạp, hoặc quá tải khi có quá nhiều SKUs. Với Magento, doanh nghiệp không cần bận tâm về các vấn đề này dù có cả triệu SKUs hoặc hàng nghìn giao dịch mỗi giờ. Magento có thể đáp ứng mọi nhu cầu vận hành, và phát triển thương mại điện tử bền vững của doanh nghiệp, với khả năng xử lý lên đến 500,000 sản phẩm, và hàng nghìn giao dịch trong một giờ. 

Tính linh hoạt cao và khả năng tùy biến

Sở hữu mọi ưu thế của nền tảng thương mại mã nguồn mở, Magento có tính linh hoạt  và khả năng tuỳ biến vượt trội. Doanh nghiệp có thể dễ dàng thay đổi, phát triển các tính năng mới và chuyên biệt theo đặc thù sản phẩm, ngành hàng, doanh nghiệp… sự thay đổi nhanh chóng của thị trường. Trên hết, doanh nghiệp dễ dàng tích hợp các hệ thống của bên thứ ba như thanh toán, vận chuyển, POS, ERP, CRM, PIM, BI giúp phát triển mọi nguồn lực, quy trình liền mạch mà không ảnh hưởng đến việc mức độ thực thi trên hệ thống thương mại điện tử.

Cộng đồng tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật trên toàn cầu

Đội ngũ chăm sóc khách hàng từ Magento hỗ trợ cho các khách hàng sử dụng phiên bản dành cho doanh nghiệp, Magento Commerce. Đối với các khách hàng dùng phiên bản cộng đồng, Magento Open Source, sẽ không có bất kỳ hướng giải quyết nào từ hệ thống. Tuy nhiên Magento lại sở hữu một cộng đồng tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật mạnh mẽ trên toàn cầu. Vì thế, hầu như các bài toán trong thương mại điện tử mà doanh nghiệp gặp phải đều có thể được giải quyết từ hệ sinh thái Magento hoặc các tiện ích (extention) từ đơn vị thứ ba. Việc sở hữu được một cộng đồng hỗ trợ kỹ thuật mạnh mẽ trên toàn cầu cũng chính là một cách chứng minh mức độ tin cậy, khả năng giải quyết nhanh chóng, và cập nhật liên tục mà nền tảng mã nguồn mở Magento mang lại cho hệ thống thương mại điện tử của doanh nghiệp.

3.2 Nhược Điểm:

Chi phí phát triển cao

Nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở Magento được đánh giá cao với các chức năng vượt trội để phát triển một nền tảng thương mại bền vững, tuy nhiên doanh nghiệp cần đầu tư ngân sách đáng kể để triển khai và phát triển hệ thống. Theo ước tính, một hệ thống đầy đủ chức năng được phát triển trên nền tảng Thương mại điện tử Magento thường có chi phí triển khai và phát triển tối thiểu từ 10.000 – 100.000USD. Ngoài hệ thống tính năng phức tạp và chuyên sâu thì yếu tố quan trọng làm tăng đáng kể chi phí triển khai Magento là đội ngũ chuyên môn giàu kinh nghiệm.  

Thời gian phát triển dài

Vấn đề về thời gian là một yếu tố quan trọng khiến cho các doanh nghiệp phải cân nhắc kỹ càng khi lựa chọn triển khai thương mại điện tử với Magento. Nền tảng này có thể đáp ứng các yêu cầu hệ thống phức tạp nhất, nhưng để làm được điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải bỏ ra nhiều thời gian hơn để phát triển một giải pháp phù hợp. Thông thường một dự án Magento hoàn chỉnh cần thời gian triển khai từ 2-3 tháng, có khi lên đến 1 năm. Ngoài ra, doanh nghiệp còn phải phát triển liên tục các thành phần trên hệ thống thương mại điện tử để đảm bảo quá trình vận hành luôn đạt hiệu suất tối ưu. Bên cạnh đó, mức độ phức tạp của hệ thống chức năng đòi hỏi cần đầu tư thời gian để có thể xây dựng các giải pháp phát triển phù hợp. 

Đội ngũ kỹ thuật kinh nghiệm 

Xây dựng hệ thống thương mại điện tử trên nền tảng Magento với nhiều chức năng đặc thù và nâng cao đòi hỏi doanh nghiệp cần có một đội ngũ kỹ thuật chuyên môn, giàu kinh nghiệm nhằm phát triển đúng với các yêu cầu kinh doanh thương mại điện tử chuyên biệt song song với đảm bảo hệ thống thương mại điện tử vận hành hiệu quả.

Tuy cần đội ngũ kỹ thuật nhiều kinh nghiệm, thời gian và chi phí phát triển cao, nhưng Magento vẫn được các doanh nghiệp lớn ưa chuộng bởi các tính năng vượt trội, tính linh hoạt, khả năng mở rộng cao và có được sự tự do phát triển các tính năng đặc thù cho doanh nghiệp. Magento là giải pháp phù hợp cho các doanh nghiệp B2B, và B2C có nhu cầu phát triển một hệ thống thương mại điện tử dài hạn. Có rất nhiều thương hiệu, tập đoàn lớn trên thế giới đang sử dụng nền tảng Magento như là: Walmart, Puma, và Vitamix,… và các thương hiệu nổi tiếng tại Việt Nam đang sử dụng nền tảng Magento: Sendo, Vietnamworks, CGV, v.v.

Vậy nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở nào phù hợp nhất cho doanh nghiệp Việt Nam?

nên tảng thương mại điện tử mã nguồn mở Open Source
3 nền tảng WooCommerce, OpenCart và Magento đều kế thừa ưu điểm của nền tảng thương mại điện tử mã nguồn mở

Việc lựa chọn nền tảng phù hợp là rất quan trọng trong xây dựng hệ thống thương mại điện tử. Việc này không chỉ góp phần tối thiểu hoá chi phí đầu tư, rút ngắn thời gian xây dựng hệ thống hệ thống thương mại điện tử mà còn giúp doanh nghiệp gia tăng lợi thế cạnh tranh với các đối thủ cùng ngành và tăng trưởng bền vững. Ngược lại, lựa chọn nền tảng chưa phù hợp sẽ khiến doanh nghiệp mất nhiều thời gian, chi phí triển khai và chuyển đổi nền tảng nhiều lần. Vì vậy, doanh nghiệp cần xem xét các mục tiêu, vấn đề trong mô hình hiện tại để có thể lựa chọn nền tảng phù hợp nhất.

Với kinh nghiệm chuyên sâu và dày dặn, đã phát triển nhiều hệ thống thương mại điện tử phức tạp trên nhiều quốc gia, SECOMM hiểu rõ các trở ngại trong quá trình lựa chọn nền tảng và triển khai Thương mại điện tử mà doanh nghiệp đang gặp phải. Liên hệ SECOMM để nhận tư vấn hành trình phát triển hệ thống thương mại điện tử chi tiết!.

Xem tiếp
nền tảng thương mại điện tử SaaS
Top 3 nền tảng thương mại điện tử SaaS: Haravan, Shopify và BigCommerce
Nền tảng thương mại điện tử SaaS (Software as a Service) là mô hình phân phối dịch vụ dưới dạng một phần mềm phục vụ mục đích kinh doanh thương mại điện tử. Nói một cách đơn giản hơn, nhà cung cấp tạo ra một phần mềm giúp xây dựng hệ thống thương mại điện tử và doanh nghiệp sẽ phải trả một khoản chi phí nhất định để sử dụng dịch vụ này.
Hiện nay, các nền tảng thương mại điện tử SaaS đã và đang được nhiều doanh nghiệp lựa chọn để khởi động kinh doanh thương mại điện tử cho thương hiệu vì đặc tính đơn giản, có thể triển khai thương mại điện tử nhanh chóng với chi phí thích hợp.

Haravan 

Haravan là một nền tảng xây dựng hệ thống thương mại điện tử hỗ trợ bán hàng đa kênh phổ biến nhất hiện nay. Được chính thức ra mắt vào năm 2014, Haravan mong muốn hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng website thương mại điện tử chuyên nghiệp với chi phí hợp lý.

Haravan
Haravan là một nền tảng thương mại điện tử hỗ trợ bán hàng đa kênh phổ biến hiện nay

Giao diện

Haravan cung cấp một kho giao diện đa dạng, chuẩn UI/UX để doanh nghiệp có thể lựa chọn theme phù hợp với phong cách, hình ảnh của thương hiệu. Đồng thời giao diện dành cho quản trị viên (admin) cũng được nhiều doanh nghiệp đánh giá là dễ sử dụng, có hỗ trợ tiếng Việt nên không gặp nhiều khó khăn khi sử dụng. Tuy nhiên, để tăng số lượng tài khoản admin thì doanh nghiệp phải trả thêm chi phí.

Chức năng

Haravan sở hữu một kho ứng dụng phong phú, hỗ trợ bán hàng đa kênh cho doanh nghiệp từ POS (Point of Sales – Bán tại cửa hàng), thương mại mạng xã hội (Facebook, Zalo, Instagram), sàn thương mại điện tử (Tiki, Shopee, Lazada, Sendo) cho đến website doanh nghiệp. 

Thêm vào đó, Haravan còn tích hợp các tiện ích khác để tối ưu hóa hành trình mua hàng của người dùng như quản lý giỏ hàng, dịch vụ thanh toán (Momo, Moca, VnPay, Visa…), vận chuyển (GHN, GHTK, Ninja Van…).

Tuy nhiên, mức độ của các chức năng sẵn có của Haravan chỉ dừng lại ở mức vừa đủ để doanh nghiệp có thể kinh doanh online thuận lợi chứ chưa đủ hoàn hảo để đi đường dài. Vì Haravan là nền tảng SaaS nên doanh nghiệp khó có thể tùy biến hoặc mở rộng các tính năng nằm ngoài hệ sinh thái của Haravan.

Thời gian

Bằng các thao tác kéo thả và lựa chọn đơn giản trên Haravan, doanh nghiệp chỉ mất khoảng 30 phút để sở hữu website thương mại điện tử với đầy đủ chức năng cần thiết để kinh doanh trực tuyến.

Chi phí

Để sử dụng Haravan, doanh nghiệp cần chi trả một khoản chi phí nhất định hằng tháng, dao động từ từ 200.000 VNĐ – 3.000.000 VNĐ tùy theo nhu cầu doanh nghiệp:

  • Standard: 200.000 VNĐ/tháng phù hợp với nhà bán hàng cá nhân.
  • Pro: 600.000 VNĐ/tháng dành cho doanh nghiệp muốn triển khai Omnichannel.
  • Grow: 1.500.000 VNĐ/tháng với ưu điểm tự động hoá các chương trình chăm sóc và bán lại khách hàng cũ.
  • Scale: 3.000.000 VNĐ/tháng giúp kiến tạo tập khách hàng trung thành.

Hiện nay, Haravan ngày càng trở nên phổ biến trong cộng đồng kinh doanh thương mại điện tử tại Việt Nam, nhất là mô hình B2C hoặc doanh nghiệp kinh doanh sản phẩm low-involvement (ít cân nhắc) bởi khả năng triển khai nhanh với mức phí hợp lý. Một số doanh nghiệp đang sử dụng Haravan có thể kể đến như Vinamilk, Juno, L’oréal. 

Shopify

Shopify là nền tảng thương mại điện tử được thiết kế trên mô hình SaaS dành cho các cửa hàng trực tuyến và hệ thống điểm bán lẻ. Shopify được cộng đồng kinh doanh thương mại điện tử quốc tế ưa chuộng vì đặc tính dễ sử dụng, thời gian xây dựng nhanh và chi phí khởi điểm phù hợp.

Shopify
Shopify là nền tảng SaaS được thiết kế dành cho các cửa hàng trực tuyến và hệ thống điểm bán lẻ

Giao diện

Về phía giao diện người dùng, Shopify cung cấp nhiều theme đẹp mắt, tương thích tốt trên đa thiết bị phù hợp với nhiều lĩnh vực. Với giao diện quản trị viên, Shopify cũng được đánh giá dễ sử dụng, có cung cấp phiên bản tiếng Việt phục vụ các doanh nghiệp Việt Nam. Tương tự như Haravan, doanh nghiệp phải nâng cấp gói dịch vụ để tăng số lượng tài khoản admin.

Chức năng

So với Haravan thì Shopify đa dạng tính năng và tiện ích bổ sung hơn, từ quản lý đơn hàng, sản phẩm cho đến việc phân tích và lên chiến lược kinh doanh, marketing cho doanh nghiệp. 

Tuy nhiên, với một vài chức năng chuyên biệt thì doanh nghiệp sẽ phải trả thêm chi phí hoặc “chấp nhận” không có trên website vì Shopify không thể tùy biến hoặc mở rộng như nền tảng mã nguồn mở. 

Thời gian

Tùy thuộc vào mức độ phức tạp của hệ thống mà mỗi doanh nghiệp sẽ có một khoảng thời gian nhất định để làm quen với Shopify nhưng nhìn chung thì doanh nghiệp sẽ không tốn nhiều thời gian khi xây dựng website, trung bình mất từ 1 – 2 ngày. 

Chi phí

Được xem là một “ông lớn” trong nền tảng SaaS nên Shopify đã phát triển nhiều gói dịch vụ giúp doanh nghiệp dễ dàng lựa chọn:

  • Basic Shopify: $29/tháng phù hợp với những doanh nghiệp mới, có doanh số bán hàng chưa đáng kể.
  • Shopify: $79/tháng phù hợp với những doanh nghiệp bán hàng trực tuyến đang trên đà tăng trưởng.
  • Advanced Shopify: $299/tháng phù hợp với những doanh nghiệp có nhu cầu mở rộng quy mô và cần các công cụ báo cáo, phân tích nâng cao.

Ngoài ra, Shopify còn phát triển thêm các gói dịch vụ khác để phục vụ đa dạng nhu cầu doanh nghiệp:

  • Shopify Lite: $9/tháng thích hợp với doanh nghiệp muốn thêm nút bán hàng và dịch vụ thanh toán trên website hoặc blog sẵn có.
  • Shopify Plus: $2000/tháng cung cấp giải pháp thương mại điện tử nâng cao cho các doanh nghiệp lớn cần xử lý một lượng lớn đơn hàng.

Shopify đang ngày càng mở rộng và nâng cấp dịch vụ để phục vụ đa dạng nhu cầu khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả hơn nên Shopify khá phù hợp với doanh nghiệp B2C. Tuy nhiên, chi phí phát sinh hằng tháng lại là trở ngại lớn vì doanh nghiệp phải chi trả thêm khá nhiều để sử dụng thêm các tiện ích bổ sung. Các doanh nghiệp Việt Nam đang sử dụng Shopify như Sony Việt Nam, Vsmart và DHC Việt Nam. 

BigCommerce

BigCommerce là nền tảng SaaS được ra mắt vào năm 2009 nhưng đã gây được tiếng vang lớn trong cộng đồng phát triển hệ thống thương mại điện tử. Mặc dù sinh sau đẻ muộn hơn so với các nền tảng khác nhưng BigCommerce không hề kém cạnh trong hệ thống chức năng, kho giao diện và hiệu năng của website. 

BigCommerce
BigCommerce là nền tảng SaaS nổi tiếng cộng đồng thiết kế website thương mại điện tử

Giao diện

BigCommerce cung cấp nhiều giao diện mẫu, vừa đẹp mắt vừa tương thích với hành vi người tiêu dùng, trong đó bao gồm 12 phiên bản miễn phí và hơn 160 phiên bản tính phí. Về phần giao diện quản trị viên của BigCommerce, được đánh giá đơn giản, dễ sử dụng và giúp doanh nghiệp thiết lập website thương mại điện tử nhanh. Tuy nhiên, BigCommerce vẫn chưa có phiên bản tiếng Việt nên các doanh nghiệp cần lưu ý tuyển dụng và đào tạo nhân sự có trình độ tiếng Anh để quản lý website.

Chức năng

Trong các gói dịch vụ mà BigCommerce cung cấp đã đầy đủ các chức năng và tiện ích bổ sung để doanh nghiệp có thể khởi động kinh doanh trực tuyến hiệu quả. Tuy nhiên, khả năng tùy chỉnh và mở rộng tính năng của BigCommerce còn nhiều hạn chế, dẫn đến hậu quả là doanh nghiệp không thể điều chỉnh theo nhu cầu riêng để xử lý các bài toán về đặc thù ngành.

Thời gian

Thời gian để triển khai một website trên BigCommerce được đánh giá khá nhanh, một phần nhờ vào các thao tác kéo-thả của tính năng Page Builder. Thời gian trung bình để xây dựng website trên BigCommerce là 1-2 ngày.

Chi phí 

Hiện tại, BigCommerce đang hỗ trợ 3 giải pháp trọn gói và 1 giải pháp theo yêu cầu:

  • Gói Standard: $29,95/tháng phù hợp với doanh nghiệp có doanh số trên 50k$.
  • Gói Plus: $79,95/tháng phù hợp với doanh nghiệp có doanh số trên 180k$.
  • Gói Pro: $299,95/tháng phù hợp với doanh nghiệp có doanh số trên 400k$.
  • Gói Enterprise: Dành cho các doanh nghiệp có doanh số lớn và chi phí sẽ dựa trên doanh số bán hàng trực tuyến của thương hiệu.

Từ đó, BigCommerce sẽ tính thêm chi phí dựa trên doanh số bán hàng trực tuyến của doanh nghiệp. 

Nhìn chung, BigCommerce không hề kém cạnh Haravan và Shopify trên mọi phương diện, vấn đề lớn nhất hiện tại có lẽ chính là nền tảng này vẫn chưa hỗ trợ tiếng Việt cho các doanh nghiệp Việt Nam. Trong thời điểm hiện tại, BigCommerce sẽ phù hợp hơn với các doanh nghiệp Startup hoặc SME vì chi phí hợp lý với đầy đủ tính năng cần thiết hơn so với 2 nền tảng trên.

Nền tảng thương mại điện tử SaaS nào phù hợp với doanh nghiệp?

Kế thừa ưu điểm của nền tảng thương mại điện tử saas, cả 3 nền tảng Haravan, Shopify và BigCommerce đều có các đặc điểm chung là hệ thống sẵn có, dễ sử dụng, đa dạng giao diện và đầy đủ tính năng để triển khai thương mại điện tử nhanh với chi phí hợp lý trong thời gian đầu.

nền tảng thương mại điện tử SaaS
3 nền tảng Haravan, Shopify và BigCommerce đều kế thừa ưu điểm của nền tảng thương mại điện tử SaaS

Để tận dụng lợi thế cạnh tranh về mặt chi phí và các chức năng được thiết kế tương thích với hành vi người tiêu dùng Việt Nam, doanh nghiệp có thể cân nhắc sử dụng Haravan nếu chỉ kinh doanh trong nước. Ngược lại, nếu có mục tiêu mở rộng kinh doanh quốc tế, doanh nghiệp có thể suy xét Shopify và BigCommerce. Hiện tại, Shopify sở hữu đa dạng chủ đề theme và chức năng cho doanh nghiệp lựa chọn hơn. Đồng thời Shopify được đánh giá hỗ trợ live chat 24/7 tốt hơn, sẽ giúp doanh nghiệp giải quyết vấn đề nhanh chóng. Nhờ thế mà Shopify sẽ phù hợp với các doanh nghiệp có quy mô lớn và doanh số cao. Về phần BigCommerce, nền tảng này đóng gói các chức năng trong các giải pháp hợp lý hơn và không bị giới hạn số lượng quản trị viên như Shopify nên sẽ thích hợp với doanh nghiệp có quy mô vừa hoặc nhỏ.

Nhưng về đường dài, việc sử dụng các nền tảng thương mại điện tử SaaS như Haravan, Shopify, BigCommerce sẽ gặp một số bất cập sau:

  • Trùng lặp ý tưởng giao diện: Do sử dụng giao diện được cung cấp sẵn nên sẽ dễ bị trùng với các website khác, không thể hiện được nét riêng của thương hiệu.
  • Khó tùy chỉnh chức năng: Các nền tảng này có khả năng tùy chỉnh không cao như các nền tảng mã nguồn mở, doanh nghiệp chỉ có thể lựa chọn các tùy chọn sẵn có và tùy chỉnh ở mức độ cho phép. Trong tương lai, để phát triển các các chức năng nâng cao và chuyên biệt theo đặc thù sản phẩm, ngành hàng phục vụ cho nhu cầu thay đổi của người tiêu dùng và sự phát triển theo thời gian của doanh nghiệp,  việc  phải chuyển đổi sang nền tảng mã nguồn mở như Magento, OpenCart, WooCommerce… sẽ hao tốn nhiều thời gian và ngân sách.
  • Phí đội phí: Do chi trả theo tháng nên càng sử dụng lâu, chi phí sử dụng website càng cao. Thêm vào đó, Shopify và BigCommerce còn tính phí thêm dựa trên doanh thu bán hàng trực tuyến. 
  • Không sở hữu mã nguồn: Một khi chấm dứt hợp đồng với các nền tảng này, đồng nghĩa với việc doanh nghiệp không còn được sử dụng mã nguồn của website và phải chấp nhận việc bắt đầu xây dựng lại từ đầu trên nền tảng mới. Việc chuyển đổi nền tảng không chỉ tốn thời gian chi phí mà còn dễ dẫn đến việc thất thoát dữ liệu hoặc sai lệch số liệu.

Với kinh nghiệm chuyên sâu và phát triển nhiều hệ thống thương mại điện tử phức tạp trên nhiều quốc gia, SECOMM hiểu rõ các trở ngại trong quá trình lựa chọn nền tảng và triển khai Thương mại điện tử mà doanh nghiệp đang gặp phải.
Liên hệ SECOMM để nhận tư vấn hành trình phát triển hệ thống thương mại điện tử chi tiết!

Xem tiếp
Chặng đường hơn 50 năm của Thương mại điện tử toàn cầu (1969 - 2020)
Chặng đường hơn 50 năm của Thương mại điện tử toàn cầu (1969 – 2020)

1969: Nhà cung cấp dịch vụ trực tuyến đầu tiên –  CompuServe

Năm 1969, tiến sĩ Dr. John R. Goltz , Jeffrey Wilkins và các sinh viên kỹ sư điện đã sáng lập nên CompuServe – dịch vụ cung cấp cổng thông tin chia sẻ tin tức và dữ liệu thông qua hệ thống kết nối mạng Internet và email.

1979: Cha đẻ của hệ thống thương mại điện tử (TMĐT) – Michael Aldrich

Michael Aldrich đã hình thành nên hệ thống TMĐT đầu tiên bằng cách kết nối một chiếc tivi và máy tính để xử lý giao dịch thông qua đường dây điện thoại giúp hệ thống thông tin đóng có thể được mở và chia sẻ dữ liệu ra bên ngoài một cách an toàn. Không ngờ rằng sáng kiến này đã trở thành công nghệ nền tảng để xây dựng hệ thống TMĐT hiện tại.

1982: Công ty TMĐT đầu tiên – Boston Computer Exchange

Khi mới thành lập, Boston Computer Exchange là một cửa hàng trực tuyến hỗ trợ những người có nhu cầu bán lại máy tính đã qua sử dụng. Đây được xem là hình mẫu nguyên thủy nhất của đa số các công ty TMĐT ngày nay.

1992: Thị trường sách trực tuyến đầu tiên – Book Stacks Unlimited

Charles M. Stack đã thành lập thương hiệu Book Stacks Unlimited với tư cách là cửa hàng sách trực tuyến đầu tiên trên thế giới. Ban đầu, công ty sử dụng định dạng bảng thông báo quay số (dial up), sau đó, chuyển sang sử dụng Internet để tạo ra thị trường giao dịch sách trực tuyến.

1995: Sự ra đời của gã khổng lồ của ngành công nghiệp TMĐT – Amazon

Jeff Bezos đã sáng lập nên Amazon vốn chỉ kinh doanh mặt hàng sách nhưng sau đó ông đã mở rộng mô hình kinh doanh sang nhiều mặt sản phẩm khác bằng cách kết hợp các công nghệ mới như điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo. Amazon đã mở ra một kỷ nguyên mới cho ngành TMĐT khi biết cách áp dụng những tiến bộ của công nghệ Internet vào chiến lược kinh doanh của mình. 

1998: Cổng thanh toán trực tuyến, nền tảng cho TMĐT phát triển – PayPal

Confinity (tiền thân của PayPal) được sáng lập bởi Max Levchin, Peter Thiel, Like Nosek và Ken Howery. Đến năm 2000, eBay mua lại Confinity và đổi tên thành PayPal – cổng thanh toán trực tuyến lớn nhất thế giới. Paypal khắc phục nhiều hạn chế của hình thức thanh toán truyền thống trước đây, hỗ trợ quá trình mua hàng và thanh toán trở nên thuận tiện, tạo nền tảng cho TMĐT phát triển. 

1999: Ông vua của ngành TMĐT tại Trung Quốc – Alibaba

Alibaba chính thức gia nhập thị trường thương mại điện tử và gọi vốn thành công 25 triệu đô la. Đến năm 2001, công ty đã bắt đầu có lợi nhuận và dẫn đầu nền tảng thương mại điện tử dưới mô hình kinh doanh B2B, C2C và B2C. Năm 2020, Alibaba đã đóng góp 12.2 tỷ USD cho doanh thu TMĐT toàn cầu.

2000: Công cụ quảng cáo trực tuyến phục vụ Marketing TMĐT – Google AdWords

Google ra mắt Google AdWords – công cụ quảng cáo trực tuyến đầu tiên trên thế giới. Công cụ này hỗ trợ các doanh nghiệp Marketing sản phẩm trên mạng tìm kiếm của Google, từ đó thúc đẩy doanh số cho các công ty TMĐT lúc bấy giờ.

2004: Nền tảng hỗ trợ  xây dựng website TMĐT đầu tiên – Shopify 

Sau nhiều nỗ lực xây dựng website thương mại điện tử cung cấp thiết bị trượt tuyết trên nhiều nền tảng nhưng kết quả vẫn không như mong đợi , Tobias Lütke và Scott Lake đã nảy ra sáng kiến thành lập nên Shopify – nền tảng hỗ trợ xây dựng website TMĐT đầu tiên trên thế giới. Nền tảng này giúp người dùng phát triển website bán hàng trực tuyến dễ dàng mà không cần nhiều kiến thức chuyên môn về kỹ thuật. 

2005: Sự kiện TMĐT – Cyber Monday

Hiệp hội Bán lẻ Quốc gia (Mỹ) tạo ra thuật ngữ “Cyber Monday”, cụm từ để miêu tả ngày thứ hai đầu tiên sau Black Friday, là sự kiện khởi động cho mùa mua sắm trực tuyến tại Hoa Kỳ giữa dịp Lễ Tạ ơn và Giáng sinh. Đánh dấu sự quan tâm của các nhà kinh tế học đối với ngành công nghiệp này đối với thị trường bán lẻ thế giới.

2007: Nền tảng phát triển TMĐT bền vững –  Magento

Phát triển bởi Roy Rubin và Yoav Kutner vào năm 2007, Magento là mã nguồn mở được viết dựa trên Zend Framework và  ngôn ngữ lập trình PHP, chuyên dùng để xây dựng website TMĐT, đặc biệt là các website có tính phức tạp cao. Nhờ khả năng đa nhiệm, hiệu suất cao, tuỳ chỉnh linh hoạt, mở rộng dễ dàng, và cộng đồng phát triển mạnh mẽ  Magento hiện đang là lựa chọn hàng đầu của các doanh nghiệp với 200.000 đối tác và 2.5 triệu lượt tải trên toàn cầu. 

Các tập đoàn đa quốc gia sử dụng Magento để xây dựng các hệ thống TMĐT chuyên sâu có thể kể đến như: Samsung, Nike, Coca-Cola, Asus, HP, Lenovo, Canon, Sigma, Olympus, Port, Pox, Nestle, BevMo, Burger King,…Ngoài ra còn có hàng triệu trang TMĐT vừa và nhỏ trên khắp thế giới cũng được xây dựng dựa trên nền tảng này.

2016: Ông lớn Facebook gia nhập cuộc chơi TMĐT – Facebook Marketplace

Với tham vọng thâu tóm thị trường TMĐT, ông lớn ngành công nghệ Facebook liên tục cho ra nhiều tính năng mới trên Facebook Marketplace, Instagram, Whatsapp và hợp tác với nhiều nền tảng TMĐT (Shopify, OpenCart, BigCommerce, WooCommerce và Magento…). Điều này khiến cho các gã khổng lồ như Amazon, Lazada, Shopee… cũng phải dè chừng. Đồng thời đây cũng là minh chứng cho thấy sức hút mạnh mẽ của thị trường TMĐT.

2017: Sự tăng trưởng của TMĐT 

Ngành công nghiệp TMĐT toàn cầu đã thiết lập một kỷ lục doanh số mới là 2.352 tỷ USD vào năm 2017, tăng 25% so với 2016 (theo Thống kê của eMarketer – Công ty Nghiên cứu thị trường của Hoa Kỳ). Chỉ riêng doanh số bán hàng trực tuyến vào sự kiện “Cyber Monday” đã vượt mức 6,5 tỷ USD. TMĐT được các chuyên gia kinh tế dự đoán là ngành công nghiệp trọng điểm của thế giới trong 2025. 

2020 – COVID – 19 thúc đẩy sự bùng nổ của TMĐT

Năm 2020 đánh dấu đã bước ngoặt lớn cho ngành TMĐT toàn cầu.  Ảnh hưởng của COVID-19 đã đẩy nhanh quá trình xây dựng hệ thống TMĐT nhằm đáp ứng kịp thời nhu cầu của người tiêu dùng.

Hiện nay, TMĐT không chỉ chỉ xuất hiện dưới mô hình các sàn TMĐT như Amazon, Shopee, Lazada… mà các thương hiệu cũng bắt đầu tự xây dựng trang TMĐT riêng. Ngoài ra, TMĐT còn diễn ra khắp các ngành hàng từ nhóm tiêu dùng nhanh (thời trang, thực phẩm, công nghệ…) cho đến nhóm dịch vụ (du lịch, tài chính, giáo dục, nội thất, bất động sản…).

Theo báo cáo “Kinh tế Internet khu vực Đông Nam Á năm 2020″ của Google & Temasek, người tiêu dùng có khuynh hướng dành nhiều thời gian mua sắm trực tuyến hơn so với trước khi xảy ra Covid-19 (tăng từ 3.7h/ngày lên 4.7h/ngày). Doanh thu TMĐT B2C toàn cầu từ 1.948 tỷ USD lên đến 4.280 tỷ USD, tăng gấp đôi so với sự kiến của Statista.com là 2.238 tỷ USD. 

Rõ ràng, Covid-19 đã mang đến những hiệu ứng tích cực cho sự “lên ngôi” của ngành TMĐT toàn cầu và mở ra nhiều cơ hội mới cho nền kinh tế Việt Nam.

Xem tiếp
5 bước triển khai kinh doanh thương mại điện tử cho SMEs
5 bước triển khai kinh doanh thương mại điện tử cho SMEs
Trong nền kinh tế mà cơ hội của bạn và đối thủ chỉ cách nhau một cú click chuột thì việc triển khai kinh doanh thương mại điện tử (TMĐT) là hoạt động không thể thiếu ở mỗi doanh nghiệp bất kể là ngành hàng low-involvement (cân nhắc ít) hay high-involvement (cân nhắc nhiều).
Vậy làm cách nào để SMEs triển khai kinh doanh TMĐT hiệu quả với thời gian và ngân sách phù hợp?

Lựa chọn mô hình kinh doanh thương mại điện tử

Hãy phác thảo bản kế hoạch và mô hình kinh doanh phù hợp với định hướng phát triển của doanh nghiệp. Hiện nay, có 3 mô hình kinh doanh phổ biến mà thương hiệu có thể xem xét là B2B (Business to Business), B2C (Business to Customer) và C2C (Customer to Customer).

Lên chiến lược thương mại điện tử

Khi xây dựng chiến lược TMĐT, SMEs nên thực hiện phân tích dựa trên các mục tiêu để phù hợp với tiềm lực của doanh nghiệp. Chẳng hạn như sử dụng phương pháp 5W1H: 

– Who: Khách hàng tiềm năng của doanh nghiệp là những ai? 

– What: Sử dụng mô hình và công nghệ nào?

– When: Khi nào chiến dịch bắt đầu và kết thúc?

– Why: Tại sao nên thực hiện chiến lược? Số liệu nào chứng minh tính khả thi?

– Where: Bán hàng trên MXH hay sàn TMĐT hay website doanh nghiệp?

– How: Cách thức triển khai chiến lược như thế nào?

Hoặc doanh nghiệp có thể tìm đến các công ty tư vấn/cung cấp giải pháp thương mại điện tử để được hỗ trợ về mặt chuyên môn và học hỏi kinh nghiệm.

Lên chiến lược thương mại điện tử

Xác định kênh mua hàng 

– Sử dụng các MXH phổ biến: Facebook, Instagram, Tiktok

– Mở các gian hàng trên sàn TMĐT: Shopee, Lazada, Tiki, Sendo

– Website: tìm kiếm đối tác để xây dựng w.e.b.s.i.t.e TMĐT chuyên nghiệp 

Thống nhất nội dung trên các kênh để tạo trải nghiệm liền mạch cho khách hàng

Cá nhân hóa trải nghiệm người dùng

Vận dụng AI để đưa ra những đề xuất sản phẩm/dịch vụ hoặc cung cấp thông tin phù hợp

Vận hành và thúc đẩy doanh số thương mại điện tử

Sau khi hệ thống TMĐT đã đi vào hoạt động, những vấn đề mà doanh nghiệp cần lưu ý chính là chăm sóctăng cường hệ thống TMĐT để vận hành và thúc đẩy doanh số hiệu quả nhất.

– Thường xuyên bảo trì, cập nhật và nâng cấp hệ thống để thích ứng sự thay đổi không ngừng của thị trường.

– Vận dụng Ecommerce Marketing để thúc doanh số bán hàng trực tuyến và thực hiện SEO thu hút sự quan tâm của khách hàng trên các công cụ tìm kiếm.

Tối ưu hóa dịch vụ hậu cầu trong thương mại điện tử

Khi triển khai kinh doanh TMĐT, việc cải thiện yếu tố hậu cần sẽ hỗ trợ tăng trải nghiệm mua sắm cho khách hàng, thúc đẩy tỷ lệ chuyển đổi cho SMEs.

– Đưa ra nhiều lựa chọn giao hàng cho người mua: Giao hàng miễn phí khi đạt số lượng mua nhất định, giao hàng nhanh, lựa chọn thời điểm nhận hàng (Sáng/Chiều/Giờ hành chính)…

– Sử dụng E-logistics để khách hàng có thể theo dõi và cập nhật tình hàng đơn hàng thông qua thiết bị di động. 

Nhìn chung, công cuộc triển khai thương mại điện tử rất quan trọng với các doanh nghiệp. Tuy nhiên, quy trình này lại diễn ra vô cùng phức tạp, tiêu tốn nhiều thời gian và ngân sách của doanh nghiệp nếu không triển khai đúng cách.

Xem tiếp
Phân biệt website thương mại điện tử và website bán hàng
Phân biệt website thương mại điện tử và website bán hàng
Website thương mại điện tử (TMĐT) và website bán hàng đều phục vụ mục đích mua bán sản phẩm, dịch vụ trực tuyến cho doanh nghiệp. Vậy:

  • Website TMĐT và website bán hàng khác nhau như thế nào?
  • Khi nào nên xây dựng website thương mại điện tử?
  • Khi nào nên xây dựng website bán hàng?

Mục đích website: 

Website thương mại điện tử được thiết lập để phục vụ toàn bộ quy trình mua bán hàng hóa hay cung ứng dịch vụ, từ cung cấp thông tin, giới thiệu doanh nghiệp, sản phẩm hay dịch vụ, đến hỗ trợ thanh toán và dịch vụ sau mua hàng. Đặc biệt, tính năng thanh toán trên website TMĐT được thực hiện nhiều bước và theo tiêu chuẩn nhất định.Trong khi đó website bán hàng chủ yếu cung cấp thông tin giới thiệu cửa hàng, doanh nghiệp hay sản phẩm, dịch vụ được cung cấp.

Quy mô website

Xét về quy mô thì website TMĐT thường có số lượng ngành hàng và sản phẩm, dịch vụ đa dạng. Ngược lại, website bán hàng thường chỉ kinh doanh một số sản phẩm hoặc lĩnh vực cụ thể nên quy mô chỉ ở mức vừa và nhỏ.

Tính năng website

Để trình bày được nhiều loại sản phẩm, dịch vụ cho khách hàng cũng như hỗ trợ doanh nghiệp quản lý hệ thống kinh doanh trực tuyến, website thương mại điện tử cần một hệ thống vận hành back-end (lớp truy cập dữ liệu) phức tạp, tích hợp nhiều chức năng như quản lý khách hàng, quản lý danh mục sản phẩm, phân tích và báo cáo, hỗ trợ SEO, Ecommerce Marketing, Omni-channel (sàn thương mại điện tử như Shopee, Lazada, Tiki, Sendo; mạng xã hội như Facebook, Zalo, Tiktok, Linkedin và website thương mại điện tử riêng…) thanh toán trực tuyến và dịch vụ vận chuyển… Trái ngược với website TMĐT, website bán hàng chủ yếu giới thiệu doanh nghiệp và sản phẩm nên không cần tích hợp nhiều tính năng hỗ trợ.

Giao diện website

Giao diện của website TMĐT thường được chú trọng và thiết kế chỉn chu chuẩn UI, UX. Không chỉ bắt mắt, chuyên nghiệp và ấn tượng, giao diện website TMĐT còn phải thể hiện được các tính năng phức tạp bên dưới hệ thống cũng như mang lại trải nghiệm mua sắm trực tuyến tối ưu cho người dùng. Còn website bán hàng có giao diện và chức năng vận hành đơn giản do chỉ tập trung vào 1 loại sản phẩm hoặc lĩnh vực nhất định.

Chi phí đầu tư website

Với giao diện chuyên nghiệp và hệ thống tính năng phức tạp, chi phí đầu tư thiết kế website TMĐT tử thường ở mức cao so với website bán hàng. Đặc biệt với các website có hệ thống tính năng đa dạng thi chi phí sẽ tăng cao hơn nữa. Về website bán hàng, thường có mức chi phí xây dựng thấp vì được phát triển từ nền tảng đơn giản và đôi khi không cần nhiều kiến thức chuyên môn. 

Nhìn chung, website bán hàng thích hợp với những doanh nghiệp kinh doanh một số sản phẩm, dịch vụ hoặc nhóm ngành nhất định, không yêu cầu nhiều tính năng phức tạp và cần tiết kiệm chi phí xây dựng website. Trong khi đó, website TMĐT phù hợp với những doanh nghiệp có đa dạng sản phẩm và dịch vụ, có nhu cầu phát triển hệ thống thương mại điện tử để kinh doanh và tiết kiệm ngân sách trong dài hạn, có mục tiêu tăng trưởng cụ thể và khả năng tài chính để gia nhập thị trường thương mại điện tử.

Xem tiếp
Giải quyết 5 lỗi thường gặp trên website thương mại điện tử
Giải quyết 5 lỗi thường gặp trên website thương mại điện tử
Tuy nhiên, hiện nay vẫn còn nhiều website TMĐT đang mắc phải các lỗi cần được xem xét để khắc phục kịp thời!

Tốc độ tải trang của website thương mại điện tử còn thấp

Để  đánh giá tốc độ  của một website có thể sử dụng các công cụ đo lường như Google PageSpeed Insights, WebPageTest, Pingdom Speed Test, Uptrends

  • Từ 0 – 49: Tốc độ ở mức tương đối thấp và cần cải thiện ngay
  • Từ 50 – 89: Tốc độ đạt mức trung bình khá và cần xem xét để cải thiện thêm 
  • Từ 90 – 100: Tốc độ tải trang hiện đang rất tốt 

Đối với các website TMĐT, tốc độ tải trang sẽ ảnh hưởng đến trải nghiệm của người dùng, tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng (Conversion Rate) và tỷ lệ quay lại của khách hàng (Customer Retention Rate). Ngoài ra, tốc độ cũng là tiêu chí đánh giá SEO của Google nên một website TMĐT có tốc độ tải trang thấp sẽ không được ưu tiên hiển thị khi khách hàng tìm trên các công cụ tìm kiếm.

Nguyên nhân cho vấn đề này có rất nhiều nhưng tiêu biểu gồm 4 vấn đề sau:

– Số lượng danh mục sản phẩm, sản phẩm đa dạng cùng nhiều thuộc tính sản phẩm khác nhau 

– Số lượng hình ảnh nhiều, dung lượng hình ảnh cao

– Dữ liệu về thông tin về Khách hàng (Customers), Marketing, Nội dung (Content), Danh mục sản phẩm (Catalogue), Kinh doanh (Sales), Vận hành (Operation) ngày càng tăng theo sự phát triển của doanh nghiệp.

– Chất lượng và cấu hình hosting chưa thể xử lý được khối lượng truy cập của website TMĐT.

Để khắc phục tình trạng này, doanh nghiệp có thể xem xét các giải pháp sau: 

– Nén hoặc định dạng lại kích thước hình ảnh, chọn đuôi jpg hoặc .webp thay vì .png

– Tận dụng bộ nhớ đệm trình duyệt để giảm dung lượng dữ liệu khi tải trang, tối ưu hóa cơ sở dữ liệu bằng cách giảm thiểu CSS, JavaScript và HTML trên website và áp dụng tools (CDN/ cache) để giảm tải thời gian trả về lượng lớn dữ liệu truy cập.

– Tìm kiếm những đối tác cung cấp Hosting đáp ứng tiêu chí về bộ nhớ đệm, cấu hình web server (Apache/Nginx/PHP/MySQL…) và sử dụng CDN để tiết kiệm băng thông. 

Giao diện website thương mại điện tử thiếu chuyên nghiệp

Hiện nay, nhiều website TMĐT vẫn còn mắc phải một số lỗi khi thiết kế giao diện:
– Giao diện có các đồ họa và cách phối màu chưa bắt mắt, hình ảnh và font trên mỗi sản phẩm chưa đồng bộ, không thống nhất.
– Website TMĐT đã sử dụng giao diện và màu sắc đồng nhất nhưng lại chưa thể hiện hình ảnh thương hiệu và ngành hàng của doanh nghiệp.
– Cấu trúc website chưa tương thích với hành vi người dùng, chẳng hạn như vị trí đặt sản phẩm tương tự và nút kêu gọi hành động (call to action) chưa khoa học, gây cản trở việc điều hướng người dùng của doanh nghiệp. 

Hậu quả:

– Giao diện website chưa thu hút và ấn tượng, chưa tạo được nhận diện thương hiệu trong nhận thức của người dùng
– Trở nên kém chuyên nghiệp trong mắt khách hàng dẫn đến sự sụt giảm trong tỷ lệ quay lại.
– Giảm trải nghiệm của người dùng, chưa hỗ trợ hiệu quả trong tìm kiếm sản phẩm, gợi ý sản phẩm, mua hàng nhanh …
– Tăng thời gian ra quyết định của khách hàng và ảnh hưởng doanh số bán hàng.

Nguyên nhân chủ yếu bắt nguồn từ việc doanh nghiệp chưa nghiên cứu kỹ về hành vi người tiêu dùng khi thiết kế cấu trúc website và cũng như chưa đủ chuyên môn để đánh giá được tính thẩm mỹ của website TMĐT.

Để có thấu hiểu hành vi người tiêu dùng, doanh nghiệp có thể sử dụng một số công cụ hỗ trợ như Google Consumer Surveys – Nghiên cứu thị trường, Facebook Audience Insight – Nghiên cứu khách hàng từ dữ liệu của Facebook, Prisync -Theo dõi giá đối thủ cạnh tranh để đưa ra chiến lược giá phù hợp. 

Tham khảo thêm các xu hướng thiết kế để tạo website TMĐT như Dark Mode, Gradient, 3D, Landing page lai.

Hoặc liên hệ các đơn vị thiết kế giao diện có kinh nghiệm để sở hữu giao diện website TMĐT đẹp mắt, phù hợp hình ảnh của thương hiệu và cấu trúc tương thích hành vi người tiêu dùng.

Chưa tối ưu danh mục sản phẩm

Đối với website TMĐT, cấu trúc danh mục sản phẩm và thông tin sản phẩm rất quan trọng. Tuy nhiên nhiều website TMĐT hiện nay:
– Có danh mục sản phẩm chưa được được phân chia chi tiết và khoa học, chưa liên kết được giữa các danh mục với nhau.
– Chưa cung cấp đầy để thông tin sản phẩm. Ví dụ:

  • Thuộc tính sản phẩm: Màu sắc,kích thước, xuất xứ, phù hợp với nhóm đối tượng nào?
  • Hình ảnh và video: Đã có hình ảnh/video giới thiệu sản phẩm và review của khách hàng chưa?
  • Thông tin tồn kho: Sản phẩm còn bao nhiêu ở mỗi chi nhánh?
  • Giá: Hiện tại đang áp dụng giá gốc, giá đặc biệt hay giá phân cấp?
  • Promotion: Hiện đang có chương trình ưu đãi cho sản phẩm này không?

Các vấn đề trên đã gây ảnh hưởng đến trải nghiệm người dùng: 

  • Không hỗ trợ khách hàng tìm kiếm sản phẩm theo nhu cầu
  • Không thể gợi ý các sản phẩm phù hợp cho khách hàng (Sp tương tự, Sp liên quan, …)
  • Thời gian quyết định mua hàng lâu và ảnh hưởng doanh số bán hàng

Ngoài ra, cấu trúc danh mục chưa thể tối ưu gây cản trở các spider (Googlebot) để đánh giá chất lượng SEO. Khiến doanh nghiệp không được ưu tiên hiển thị trên các bộ máy tìm kiếm khi khách hàng search sản phẩm.

Để khắc phục doanh nghiệp cần:

– Xây dựng một cấu trúc danh mục phân lớp, chẳng hạn như danh mục sản phẩm 3 lớp với Nổi bật (lớp ngoài cùng), mới (lớp ngoài cùng), chức năng chung (lớp thứ 2), chức năng cụ thể (lớp thứ 3).
– Áp dụng tính năng lọc và sắp xếp sản phẩm theo các tiêu chí riêng như Nổi bật (Highlight), Mới nhất (Newest), Bán chạy (Bestseller), (Price) – Thấp đến cao – Cao đến thấp, Có khuyến mãi.
– Bổ sung thông tin chi tiết cho trang sản phẩm bằng các hình ảnh/video, tên thương hiệu, tên sản phẩm, mô tả các thông số, chức năng, mã số sản phẩm, các đánh giá và hỏi đáp của khách hàng…
– Lên chiến dịch SEO cụ thể cho website TMĐT. Ví dụ: Xây dựng từ khóa, lên kế hoạch nội dung danh mục gắn liền với các từ khóa ấy, cài đặt đúng cho robots.txt, tối ưu hóa cấu trúc của website, tối ưu URL trang category, sử dụng Google Search Console…

Thiếu hụt các tính năng thúc đẩy quá trình mua sắm của khách hàng

Website TMĐT của doanh nghiệp có thể :

  • Hỗ trợ khách hàng tìm kiếm và đưa ra gợi ý sản phẩm phù hợp?
  • Tiện lợi và đẩy nhanh quá trình mua hàng của khách hàng?

Các tính năng thúc đẩy quá trình mua sắm của khách hàng chưa được xây dựng hoặc chưa hoạt động hiệu quả trên website sẽ làm trải nghiệm mua sắm của khách hàng không được trọn vẹn. Quá trình tìm kiếm thông tin không thể nhanh chóng và chính xác, quá trình bỏ vào giỏ hàng chưa tinh gọn, quá trình checkout và thanh toán phức tạp, rườm rà. Từ đó, thời gian quyết định mua sắm của khách hàng tăng lên và giảm tỷ lệ chuyển đổi và doanh thu của doanh nghiệp

Thông thường, nguyên nhân của vấn đề do các doanh nghiệp sẽ chưa có chiến lược để triển khai các tính năng ấy theo từng giai đoạn phù hợp với hành trình mua hàng của khách hàng hoặc phương thức triển khai website TMĐT cùng nhà phát triển chưa  tối ưu.

Chính vì thế, doanh nghiệp hãy lên chiến lược bao gồm lộ trình, chi phí cho từng giai đoạn để đưa các chức năng đó vào mô hình kinh doanh.

Đây là việc cần có nhiều kinh nghiệm, chi phí triển khai nên để hiệu quả như mong muốn doanh nghiệp nên làm việc với các nhà cung cấp nhiều kinh nghiệm để lên chiến lược phù hợp, phát triển và tối ưu các tính năng ấy.

Chưa đồng bộ với các hệ thống khác của doanh nghiệp

Các kênh bán hàng (MXH, sàn TMĐT, website TMĐT) chưa liên kết với các hệ thống quản trị trong doanh nghiệp như CRM, ERP để đồng bộ. Các vấn đề thường thấy ở các hệ thống chưa đồng bộ:

– Thông tin trên các kênh bán hàng không đúng với thực tế, chẳng hạn như các thông tin về số lượng hàng tồn kho, giá,…

– Khó khăn trong việc quản lý các dữ liệu về: khách hàng (lịch sử mua hàng, đánh giá, hành vi tiêu dùng), sản phẩm (giá cả, số lượng), đơn hàng, cửa hàng …

Hậu quả:

– Việc bán hàng trên website bị ảnh hưởng do không kiểm soát được dữ liệu hàng hóa/dịch vụ

– Không có dữ liệu tập trung phục vụ cho các hoạt động báo cáo, phân tích, dự báo kinh doanh cũng như tối ưu các hoạt động chăm sóc khách hàng, cải thiện sản phẩm.

Nguyên nhân vấn đề:

– Hệ thống website TMĐT hiện tại còn nhiều vấn đề quan trọng hơn cần khắc phục

– Chưa có chiến lược phù hợp về chi phí và thời gian để triển khai cho doanh nghiệp.

– Đội ngũ/đơn vị phát triển chưa hiểu được mô hình và các logic của các hệ thống khác để đưa ra giải pháp tích hợp hiệu quả. 

Để giải quyết vấn đề, doanh nghiệp hãy tập trung lên kế hoạch bao gồm chi phí, lộ trình, phương thức kiểm tra để đưa chức năng đồng bộ hóa dữ liệu vào hoạt động của hệ thống website TMĐT. 

Hoặc tìm kiếm các nhà cung cấp giải pháp đáp ứng các tiêu chí:

  • Thâm niên trong ngành TMĐT, kinh nghiệm triển khai tích hợp nhiều hệ thống
  • Có hiểu biết về chuyên sâu về lĩnh vực.
  • Cung cấp giải pháp toàn diện: Từ tư vấn đến phát triển, bảo trì đến tối ưu.
Xem tiếp
Lý do Doanh nghiệp cần triển khai thương mại điện tử B2B ngay bây giờ!
Lý do Doanh nghiệp cần triển khai thương mại điện tử B2B ngay bây giờ!
Đại dịch Covid-19 vừa qua tác động lên sự thay đổi hình thức mua sắm của người tiêu dùng, bao gồm cả các doanh nghiệp thuộc ngành sản xuất và bán buôn trong thị trường B2B. Thúc đẩy các doanh nghiệp dần chuyển dịch từ mô hình kinh doanh truyền thống sang thương mại điện tử (TMĐT) B2B.
Thương mại điện tử B2B là hình thức kinh doanh trực tuyến giữa 2 doanh nghiệp. Theo “The Ultimate B2B E-commerce Guide: Tradition is out. Digital is in” do DHL Express công bố, cho thấy tiềm năng to lớn của thị trường TMĐT B2B khi có thể tăng trưởng hơn 70% vào năm 2027, tương đương với 20,9 nghìn tỷ USD.

Tại sao doanh nghiệp nên triển khai thương mại điện tử B2B?

Hỗ trợ khách hàng tốt hơn

TMĐT B2B hỗ trợ khách hàng đặt các đơn hàng nhanh hơn

– Giao diện có cấu trúc danh mục sản phẩm phân lớp, giúp việc tìm kiếm sản phẩm trở nên dễ dàng. Thêm/xóa sản phẩm trong giỏ hàng và tự động tính tổng chi phí giúp việc kiểm soát đơn hàng tiện lợi hơn. Các tính năng hỗ trợ như Search từ khóa, Lọc sản phẩm nhanh, Giỏ hàng nhanh, Checkout nhanh… cũng hỗ trợ quá trình mua sắm trực tuyến cho khách hàng.

– Trước đây, khách hàng B2B thường gặp rào cản trong quá trình lập hóa đơn và phương thức thanh toán truyền thống. Ngày nay, thanh toán trong TMĐT B2B diễn ra nhanh hơn. Doanh nghiệp dễ dàng thiết lập hóa đơn điện tử để quản lý dữ liệu. Khách hàng có nhiều lựa chọn phương thức thanh toán: Tiền mặt, Chuyển khoản, Internet Banking, Ví điện tử, Trả góp hoặc Thanh toán định kỳ. Quá trình thanh toán diễn ra trên ứng dụng điện thoại hoặc máy tính có kết nối Internet.

TMĐT B2B giúp doanh nghiệp tiếp cận nhiều khách hàng tiềm năng hơn

– Website TMĐT hỗ trợ tư vấn mua sắm trực tuyến với Live Chat (Trò chuyện trực tiếp với khách hàng) và Chatbox (Trả lời các câu hỏi thường gặp mà không cần nhân viên tư vấn).

– Quy trình đăng ký được đơn giản hóa, chỉ cần đăng ký trên Form trực tuyến (Biểu thu thập thông tin và nhu cầu mua sắm của khách hàng) và lập hợp đồng điện tử để ký kết giao dịch.

– Trong TMĐT B2B, thông tin chi tiết về giá sản phẩm và các chính sách thay đổi giá cả luôn được cập nhật trên website.

Cải thiện hệ thống bên trong doanh nghiệp

Trong hệ thống bán hàng

Tốc độ xử lý đơn hàng được diễn ra nhanh hơn

– Các dữ liệu đơn hàng như tình trạng đơn hàng, nhân viên phụ trách, phương thức thanh toán… đều được lưu trữ trên hệ thống nên xử lý các lỗi phát sinh nhanh hơn.

– Giảm thiểu sai sót từ quy trình thủ công (soạn word, bảng tính excel…).

Quy trình bán hàng được tự động hóa

– Tính năng Auto Email giúp tự đồng gửi xác nhận đơn hàng, lập hóa đơn, vận chuyển, chứng từ tín dụng.

– Doanh nghiệp có thể thanh toán tự động các đơn hàng được doanh nghiệp đặt hàng định kỳ để tiết kiệm thời gian.

CSKH trong TMĐT cũng cũng xem trọng như Email Marketing giúp doanh nghiệp xin đánh giá của khách hàng, giới thiệu sản phẩm mới, thông báo ưu đãi.

Trong hệ thống vận hành

– Chi phí sản xuất được cắt giảm nhờ sản xuất theo đơn đặt hàng của khách hàng thay vì sản xuất hàng loạt như xưa. Đồng thời, tiết kiệm thêm chi phí mặt bằng, giấy tờ, in ấn,…

– Cải thiện dịch vụ hậu cần

  • Chuẩn bị đơn hàng: Ứng dụng công nghệ cơ giới – hóa để đóng gói sản phẩm nhanh hơn
  • Quy trình lưu kho: Sử dụng phần mềm quản lý kho để kiểm tra hàng hóa, gắn nhãn/mã vạch, phân loại và thiết lập danh mục lưu trữ sản phẩm để vận hành kho khoa học, từ đó giao hàng nhanh hơn
  • Xây dựng hệ thống phân phối: Xác định địa điểm phù hợp để thuê/xây dựng kho giúp tiết kiệm thời gian vận chuyển và quản lý tồn kho

– Xây dựng chính sách đổi/trả hàng:

  • Trường hợp áp dụng: Kiểm tra dữ liệu trên hệ thống về thời gian, tình trạng hàng hóa hợp lệ
  • Cách thức đổi/trả: Khách hàng gửi trả bằng bưu điện, dịch vụ vận chuyển hoặc trực tiếp
  • Phương pháp hoàn tiền: Thanh toán trực tuyến bằng ATM nội địa, Visa/Mastercard, Ví điện tử

Trong hệ thống nhân sự

Website TMĐT bán hàng 24/7 mà gần như không nhân viên nhân viên bán hàng giúp tối ưu chi phí nhân sự. Ngoài ra, hệ thống TMĐT B2B còn hỗ trợ doanh nghiệp giao việc và quản lý tiến độ của nhân viên.

Khai thác và phân tích dữ liệu

Khai thác đa dạng dữ liệu:

  • Tiếp thị (Marketing): Kênh bán hàng, truyền thông, chiến dịch…
  • Nội dung (Content): Văn bản, hình ảnh thúc đẩy hành vi mua sắm của khách hàng
  • Khách hàng (Customers): Nhân khẩu học, sở thích, hành vi tiêu dùng…
  • Bán hàng (Sales): Doanh số bán hàng, thông tin đơn hàng…
  • Vận hành (Operation): Quy trình thanh toán, quy trình giao hàng…

Việc sở hữu và khai thác dữ liệu hỗ trợ thực hiện:

– Báo cáo:

  • Báo cáo Marketing dựa trên tình trạng giỏ hàng, các từ khóa được tìm kiếm…
  • Báo cáo Bán hàng về đơn hàng, thuế, hóa đơn, vận chuyển, hoàn tiền, thanh toán…
  • Báo cáo Khách Hàng dựa trên giá trị đơn hàng, số lượng đơn hàng, sản phẩm được yêu thích, phân khúc khách hàng…
  • Báo cáo Sản Phẩm trên dữ liệu lượt xem sản phẩm, sản phẩm bán chạy, mức tồn kho, đánh giá của khách hàng…

– Phân tích và dự báo kinh doanh từ các số liệu đã thu thập được. Từ đó xác định được các yếu tố tác động bởi các yếu tố như thế nào?

– Thực hiện cá nhân hóa trải nghiệm: Email cá nhân hóa tên người nhận, gợi ý sản phẩm phù hợp

– Cải thiện doanh thu dựa trên các báo cáo và phân tích được nhận:

  • Thực hiện cải thiện giao diện, cấu trúc website phù hợp với hành vi mua hàng của khách hàng, chẳng hạn như vị trí banner quảng cáo, nút CTA, sản phẩm gợi ý…
  • Chiến dịch Marketing: Tập trung các kênh bán hàng có tỷ lệ chuyển đổi cao, Email Marketing cho khách hàng về sản phẩm trong giỏ hàng chưa thanh toán…

– Hoạch định chiến lược phát triển doanh nghiệp trong dài hạn. Đưa ra những cải tiến về sản phẩm mới và dịch vụ đi kèm (thanh toán, vận chuyển…)

Nhìn chung, TMĐT B2B góp phần cải thiện mô hình kinh doanh, thúc đẩy doanh số và mở rộng mạng lưới bán hàng cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, việc phát triển hệ thống TMĐT B2B vẫn còn mới mẻ và gặp nhiều khó khăn với nhiều chủ doanh nghiệp B2B tại Việt Nam.

Xem tiếp

CHÚNG TÔI Ở ĐÂY ĐỂ LẮNG NGHE!

Hãy chia sẻ cho chúng tôi về ý tưởng thương mại điện tử của doanh nghiệp để nhận được bộ giải pháp toàn diện!

Kết nối với các chuyên gia tư vấn để nhận bộ giải pháp phù hợp cho dự án thương mại điện tử của doanh nghiệp.

    Đăng ký theo dõi bản tin, cập nhật mới nhất từ SECOMM!